Bảo lãnh thanh toán vs Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì?

Payment Guarantee vs Performance Guarantee Thuế & Pháp luật ~11 phút đọc

Bảo lãnh thanh toán và Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì?

Bảo lãnh thanh toán (tiếng Anh: Payment Guarantee) là cam kết bằng văn bản của ngân hàng bảo đảm nghĩa vụ thanh toán cho bên thụ hưởng khi đến hạn hoặc khi bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ trả tiền theo hợp đồng mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ hoặc giao dịch tín dụng thương mại. Khi phát hành bảo lãnh này, ngân hàng đứng ra đảm bảo rằng bên mua (bên được bảo lãnh) sẽ thanh toán đầy đủ, đúng hạn cho bên bán (bên thụ hưởng); nếu bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ, ngân hàng bảo lãnh sẽ trả thay toàn bộ hoặc một phần khoản tiền đã cam kết. Hình thức này đặc biệt phổ biến trong giao dịch thương mại quốc tế, đi kèm hoặc thay thế cho thư tín dụng (Letter of Credit - L/C), giúp giảm rủi ro cho nhà xuất khẩu, nhà cung cấp dịch vụ hoặc chủ nợ.

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (tiếng Anh: Performance Guarantee) là cam kết của ngân hàng bảo đảm cho bên thụ hưởng rằng bên được bảo lãnh sẽ hoàn thành đúng và đầy đủ các nghĩa vụ đã cam kết trong hợp đồng (như tiến độ thi công, chất lượng công trình, giao hàng đúng hạn). Trường hợp bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ hợp đồng, ngân hàng bảo lãnh sẽ trả một khoản tiền phạt hoặc bồi thường thiệt hại theo mức đã thỏa thuận trước đó. Bảo lãnh thực hiện hợp đồng được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực đấu thầu, xây dựng, cung cấp thiết bị công nghiệp và các hợp đồng dài hạn có giá trị lớn.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa hai hình thức nằm ở đối tượng được bảo vệ: bảo lãnh thanh toán bảo vệ quyền lợi cho bên bán/nhà cung cấp (bên thụ hưởng là người nhận tiền), trong khi bảo lãnh thực hiện hợp đồng bảo vệ quyền lợi cho bên mua/chủ đầu tư (bên thụ hưởng là người trả tiền). Vì vậy, hai loại bảo lãnh này thường xuất hiện ở hai vị trí đối lập nhau trong cùng một chuỗi giao dịch.

Thuật ngữ tiếng Anh: Payment Guarantee / Performance Guarantee Lĩnh vực: Thuế & Pháp luật (Ngân hàng - Tín dụng - Bảo lãnh)

Đặc điểm và phân loại

Bảng so sánh tổng quan

Tiêu chí Bảo lãnh thanh toán (Payment Guarantee) Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Guarantee)
Đối tượng bảo vệ Bên bán, nhà cung cấp, nhà xuất khẩu Bên mua, chủ đầu tư, bên mời thầu
Mục đích Đảm bảo nghĩa vụ trả tiền Đảm bảo hoàn thành nghĩa vụ hợp đồng
Giá trị bảo lãnh Thường bằng hoặc gần bằng tổng giá trị hợp đồng Thường từ 3% đến 10% giá trị hợp đồng
Thời hạn Ngắn hạn, tương ứng kỳ hạn thanh toán Dài hạn, bằng thời gian thực hiện hợp đồng + bảo hành
Điều kiện thanh toán Có điều kiện hoặc vô điều kiện (on demand) Phần lớn vô điều kiện (on demand guarantee)
Phạm vi áp dụng Mua bán hàng hóa, dịch vụ, tín dụng thương mại Đấu thầu, xây dựng, cung cấp thiết bị dài hạn
Rủi ro ngân hàng Cao (trả thay toàn bộ giá trị hợp đồng) Thấp hơn (chỉ trả khoản phạt/tiền bảo lãnh)
Phí bảo lãnh 1% - 3%/năm giá trị bảo lãnh 1% - 2%/năm giá trị bảo lãnh

Phân loại theo tính chất thanh toán

Bảo lãnh có điều kiện (Conditional Guarantee): Ngân hàng chỉ thanh toán khi có đầy đủ bằng chứng bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ (hóa đơn, biên bản, phán quyết tòa án...). Loại này bảo vệ ngân hàng tốt hơn nhưng thủ tục rườm rà.

Bảo lãnh vô điều kiện (Unconditional/On Demand Guarantee): Bên thụ hưởng chỉ cần gửi yêu cầu bằng văn bản phù hợp với các điều khoản trong thư bảo lãnh là ngân hàng phải trả tiền ngay, không cần chứng minh thiệt hại cụ thể. Đây là loại phổ biến nhất trong đấu thầu quốc tế.

Các chủ thể tham gia

  • Bên được bảo lãnh (Principal): Cá nhân/tổ chức yêu cầu ngân hàng phát hành bảo lãnh, chịu nghĩa vụ bồi hoàn cho ngân hàng khi bảo lãnh được thực hiện.
  • Bên thụ hưởng (Beneficiary): Chủ thể được hưởng khoản tiền bảo lãnh khi có sự kiện bảo lãnh xảy ra.
  • Ngân hàng phát hành (Guarantor/Issuing Bank): Ngân hàng cam kết bảo lãnh và thực hiện nghĩa vụ trả tiền.
  • Ngân hàng xác nhận (Confirming Bank): Trong giao dịch quốc tế, ngân hàng thứ hai (thường ở nước bên thụ hưởng) cùng cam kết thanh toán để tăng độ tin cậy.
  • Ngân hàng đại lý (Advising Bank): Ngân hàng chuyển thư bảo lãnh đến bên thụ hưởng mà không chịu trách nhiệm thanh toán.

Các loại bảo lãnh liên quan thường xuất hiện trong đề thi

  • Bảo lãnh dự thầu (Bid Bond / Tender Guarantee): Đảm bảo nhà thầu không rút lui sau khi nộp hồ sơ; thường bằng 1% - 3% giá trị gói thầu.
  • Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước (Advance Payment Guarantee): Đảm bảo chủ đầu tư được hoàn lại khoản ứng trước nếu nhà thầu không thực hiện hợp đồng.
  • Bảo lãnh bảo hành (Warranty Guarantee): Thay thế một phần bảo lãnh thực hiện hợp đồng trong giai đoạn bảo hành sau nghiệm thu.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Bảo lãnh thanh toán trong nhập khẩu

Công ty X (doanh nghiệp sản xuất may mặc tại TP. Hồ Chí Minh) ký hợp đồng nhập khẩu 50 tấn vải từ nhà cung cấp Hàn Quốc, tổng giá trị 5 tỷ đồng, thanh toán trong vòng 60 ngày sau khi nhận hàng. Để yên tâm giao hàng trước, nhà cung cấp Hàn Quốc yêu cầu Công ty X phải có bảo lãnh thanh toán. Công ty X đến Ngân hàng A xin phát hành thư bảo lãnh thanh toán trị giá 5 tỷ đồng, có hiệu lực 90 ngày (gồm 60 ngày thanh toán và 30 ngày buffer). Phí bảo lãnh khoảng 1,5%/năm, tức khoảng 18,5 triệu đồng. Khi đến hạn mà Công ty X không thanh toán, nhà cung cấp Hàn Quốc gửi yêu cầu kèm hóa đơn và vận đơn, Ngân hàng A sẽ trả 5 tỷ đồng cho bên thụ hưởng, sau đó đòi Công ty X bồi hoàn.

Ví dụ 2: Bảo lãnh thực hiện hợp đồng trong đấu thầu xây dựng

Công ty Y (nhà thầu xây dựng) trúng thầu gói thầu "Xây dựng cầu vượt sông thuộc dự án đầu tư công" do Ban Quản lý dự án đường bộ tỉnh B mời thầu. Giá trị gói thầu 800 tỷ đồng, thời gian thi công 24 tháng. Theo hồ sơ mời thầu, Công ty Y phải nộp bảo lãnh thực hiện hợp đồng bằng 10% giá trị gói thầu, tức 80 tỷ đồng. Công ty Y đề nghị Ngân hàng B phát hành thư bảo lãnh vô điều kiện (on demand) có hiệu lực đến ngày nghiệm thu công trình đưa vào sử dụng. Nếu Công ty Y chậm tiến độ quá 90 ngày hoặc bỏ dở công trình, chủ đầu tư có quyền gửi yêu cầu đến Ngân hàng B để nhận ngay 80 tỷ đồng tiền phạt vi phạm mà không cần chứng minh thiệt hại.

Ví dụ 3: Phối hợp cả hai loại bảo lãnh trong một dự án

Tập đoàn Z ký hợp đồng EPC (Engineering, Procurement and Construction) với đối tác nước ngoài tổng trị giá 1.200 tỷ đồng, bao gồm ba giai đoạn: thiết kế, cung cấp thiết bị, xây lắp. Đối tác yêu cầu Tập đoàn Z phải có: (i) Bảo lãnh thanh toán tiền mua thiết bị 300 tỷ đồng trong vòng 45 ngày sau khi nhận hàng; (ii) Bảo lãnh thực hiện hợp đồng 60 tỷ đồng (5% giá trị hợp đồng) có hiệu lực 36 tháng; (iii) Bảo lãnh bảo hành 24 tỷ đồng (2%) có hiệu lực 24 tháng sau nghiệm thu. Toàn bộ ba loại bảo lãnh này được Ngân hàng C đồng ý phát hành dựa trên năng lực tài chính và uy tín của Tập đoàn Z, kèm theo tài sản đảm bảo là dây chuyền sản xuất trị giá 2.000 tỷ đồng.

Bảo lãnh thanh toán vs Bảo lãnh thực hiện hợp đồng trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Payment Guarantee / Performance Guarantee /ˈpeɪmənt ˈɡærənˌtiː/ / pərˈfɔːrməns ˈɡærənˌtiː/
Tiếng Nhật 支払保証 (Shiharai Hoshō) / 履行保証 (Ryōkō Hoshō) shi-ha-rai ho-shō / ryō-kō ho-shō
Tiếng Hàn 지급 보증 (Jigyeum Bojeung) / 이행 보증 (Ihyeong Bojeung) ji-gyeum bo-jeung / i-hyeong bo-jeung
Tiếng Trung 付款保函 (Fùkuǎn Bǎohán) / 履约保函 (Lǚyuē Bǎohán) fù-kuǎn bǎo-hán / lǚ-yuē bǎo-hán
Tiếng Tây Ban Nha Garantía de Pago / Garantía de Cumplimiento /ɡa.ɾanˈti.a ðe ˈpa.ɣo/ /ɡa.ɾanˈti.a ðe kum.pliˈmjen.to/

Câu hỏi thường gặp

Bảo lãnh thanh toán khác gì bảo lãnh thực hiện hợp đồng?

Hai loại bảo lãnh này khác nhau ở bản chất nghĩa vụ được đảm bảođối tượng thụ hưởng. Bảo lãnh thanh toán đảm bảo nghĩa vụ trả tiền của bên mua cho bên bán, thường có giá trị gần bằng tổng hợp đồng và thời hạn ngắn (30 - 90 ngày). Ngược lại, bảo lãnh thực hiện hợp đồng đảm bảo bên thực hiện hoàn thành đúng nghĩa vụ (tiến độ, chất lượng), thường chỉ chiếm 3% - 10% giá trị hợp đồng nhưng có thời hạn dài tương ứng thời gian thi công và bảo hành. Về rủi ro, ngân hàng chịu áp lực lớn hơn với bảo lãnh thanh toán vì phải trả khoản tiền gần bằng tổng giá trị hợp đồng nếu bên mua vỡ nợ.

Khi nào cần biết về Bảo lãnh thanh toán và Bảo lãnh thực hiện hợp đồng?

Kiến thức về hai loại bảo lãnh này đặc biệt cần thiết trong ba trường hợp. Thứ nhất, khi làm việc tại bộ phận tín dụng doanh nghiệp hoặc phòng giao dịch quốc tế của ngân hàng - đây là sản phẩm thường trực phục vụ khách hàng doanh nghiệp. Thứ hai, khi tham gia đấu thầu hoặc quản lý dự án đầu tư công, vì bảo lãnh thực hiện hợp đồng là điều kiện bắt buộc theo Nghị định 24/2024/NĐ-CP. Thứ ba, khi ôn thi tuyển dụng ngân hàng vào các vị trí như giao dịch viên, chuyên viên quan hệ khách hàng (RM), chuyên viên tín dụng doanh nghiệp, hoặc cán bộ phòng thanh toán quốc tế - đây là nhóm câu hỏi xuất hiện thường xuyên trong phần thi pháp luật ngân hàng và nghiệp vụ tín dụng.

Bảo lãnh thanh toán và bảo lãnh thực hiện hợp đồng ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với doanh nghiệp được bảo lãnh (bên yêu cầu phát hành), hai hình thức này giúp tăng uy tín và khả năng trúng thầu, nhưng đồng thời phải chịu phí bảo lãnh (thường 1% - 3%/năm), phong tỏa một phần hạn mức tín dụng tại ngân hàng, và có nghĩa vụ bồi hoàn toàn bộ khoản tiền ngân hàng đã trả thay. Đối với bên thụ hưởng, bảo lãnh giúp chuyển rủi ro từ đối tác sang ngân hàng - đơn vị có năng lực tài chính vững vàng hơn. Tuy nhiên, bên thụ hưởng cần lưu ý điều khoản "giảm/giải trừ bảo lãnh tự động" và thời hạn hiệu lực để tránh mất quyền yêu cầu thanh toán.

Tổng kết

Bảo lãnh thanh toán (Payment Guarantee) và bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Guarantee) là hai công cụ pháp lý - tài chính quan trọng trong hoạt động ngân hàng thương mại, đặc biệt tại Việt Nam theo Thông tư 11/2022/TT-NHNN và các văn bản pháp luật liên quan. Việc phân biệt rõ hai loại bảo lãnh này không chỉ giúp ứng viên đạt điểm cao trong các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng mà còn là nền tảng để xử lý nghiệp vụ chính xác khi làm việc tại các phòng ban như tín dụng doanh nghiệp, thanh toán quốc tế hay quản trị rủi ro. Ghi nhớ nguyên tắc "bảo lãnh thanh toán bảo vệ người bán - bảo lãnh thực hiện hợp đồng bảo vệ người mua" sẽ giúp bạn tự tin chinh phục mọi câu hỏi liên quan trong đề thi.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

Bảo lãnh có điều kiện

Bảo lãnh

Là bảo lãnh mà ngân hàng chỉ thực hiện nghĩa vụ trả tiền khi bên thụ hưởng cung cấp được bằng chứng ...

B

Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước

Pháp lý

Là bảo lãnh cam kết hoàn trả khoản tiền ứng trước mà chủ đầu tư đã thanh toán cho nhà thầu nếu nhà t...

B

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng

Bảo lãnh ngân hàng

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là một loại bảo lãnh ngân hàng trong đó ngân hàng cam kết với bên mời th...

B

Bồi thường thiệt hại

Pháp lý

Là khoản tiền bên vi phạm nghĩa vụ hợp đồng phải bồi thường cho bên bị vi phạm để khắc phục tổn thất...

L

Luật Các tổ chức tín dụng

Pháp lý ngân hàng

Luật Các tổ chức tín dụng là đạo luật quan trọng của Việt Nam quy định về thành lập, tổ chức, hoạt đ...

N

Ngân hàng phát hành

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Ngân hàng phát hành thư tín dụng theo yêu cầu của người yêu cầu mở, chịu trách nhiệm thanh toán cuối...

N

Ngân hàng thanh toán

Thanh toán quốc tế (L/C, UCP, URC)

Ngân hàng thanh toán (Paying Bank) là ngân hàng được ngân hàng phát hành thư tín dụng chỉ định để th...

P

Performance guarantee

Bảo lãnh ngân hàng

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Guarantee/Performance Bond) là cam kết của ngân hàng hoặc t...