Chứng quyền có bảo đảm pháp lý là hệ thống các quy định pháp luật điều chỉnh chứng quyền có bảo đảm – một loại chứng khoán phái sinh được phát hành bởi tổ chức phát hành (thường là công ty chứng khoán đủ điều kiện) với tài sản bảo đảm thực tế, trao cho người sở hữu quyền (không phải nghĩa vụ) được mua hoặc bán một loại chứng khoán cơ sở theo mức giá và thời hạn đã xác định trước. Khung pháp lý này bao trùm từ khâu phát hành, đăng ký, niêm yết đến giao dịch, thanh toán và xử lý tài sản bảo đảm, nhằm bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư và đảm bảo tính minh bạch của thị trường.
Về cơ chế hoạt động, tổ chức phát hành phải đáp ứng các điều kiện luật định về vốn, nghiệp vụ và năng lực quản trị rủi ro; đồng thời phải thực hiện ký quỹ tài sản bảo đảm tại ngân hàng lưu ký theo tỷ lệ do cơ quan quản lý quy định, đảm bảo khả năng thanh toán nghĩa vụ khi nhà đầu tư thực hiện quyền. Chứng quyền có hai dạng chính là chứng quyền mua (call warrant) và chứng quyền bán (put warrant), được giao dịch trên Sở giao dịch chứng khoán với giá thị trường dao động theo giá trị nội tại và giá trị thời gian. Khi đáo hạn, tổ chức phát hành có nghĩa vụ thanh toán chênh lệch hoặc giao/chuyển nhượng chứng khoán cơ sở cho người sở hữu chứng quyền. Nếu giá thị trường không có lợi, nhà đầu tư có quyền không thực hiện, khi đó tổ chức phát hành được giữ lại phần chênh lệch giá chứng quyền đã nhận trước đó.
Tại Việt Nam, chứng quyền có bảo đảm chính thức được đưa vào vận hành từ năm 2017 và phát triển mạnh từ năm 2020, với các tổ chức phát hành tiêu biểu như Công ty Chứng khoán SSI, HSC, VNDirect, Mirae Asset, KIS Việt Nam và nhiều công ty chứng khoán khác. Chẳng hạn, một nhà đầu tư mua chứng quyền mua có tài sản cơ sở là cổ phiếu HPG với giá thực hiện 40.000 đồng, khi giá cổ phiếu HPG lên 50.000 đồng tại ngày đáo hạn, nhà đầu tư sẽ nhận khoản chênh lệch 10.000 đồng/cổ phiếu trừ phí và thuế. Sản phẩm này giúp nhà đầu tư tiếp cận chiến lược đòn bẩy với số vốn nhỏ, đồng thời tạo thêm kênh phòng ngừa rủi ro cho danh mục hiện có.
Hệ thống pháp lý điều chỉnh chứng quyền có bảo đảm tại Việt Nam bao gồm các văn bản chủ yếu: Luật Chứng khoán 2019 (Luật số 54/2019/QH14) là khung pháp lý cấp cao nhất; Nghị định 155/2020/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành Luật Chứng khoán; Thông tư 107/2016/TT-BTC hướng dẫn phát hành chứng quyền có bảo đảm (vẫn còn hiệu lực thi hành một số điều); Thông tư 23/2017/TT-BTC sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 107/2016/TT-BTC; và các Quyết định của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước về điều kiện tổ chức phát hành, tỷ lệ ký quỹ, cũng như quy chế niêm yết, giao dịch chứng quyền trên Sở giao dịch chứng khoán. Ngoài ra, các công ty chứng khoán còn tuân thủ quy định riêng của HOSE về giao dịch chứng quyền.
Đối với người ôn thi ngân hàng và chứng khoán, cần lưu ý phân biệt rõ chứng quyền có bảo đảm (covered warrant) với quyền chọn (options) và chứng quyền phát hành kèm theo cổ phiếu (warrants); nắm vững cơ chế ký quỹ tài sản bảo đảm, cách tính giá thực hiện, tỷ lệ chuyển đổi và phương thức thanh toán khi đáo hạn. Đặc biệt, cần ghi nhớ rằng chứng quyền có thời hạn hiệu lực giới hạn, có thể bị mất toàn bộ giá trị nếu giá chứng khoán cơ sở đi ngược chiều dự đoán, vì vậy yếu tố quản trị rủi ro và hiểu biết sản phẩm là điều kiện tiên quyết khi tham gia thị trường này.