Đấu thầu rộng rãi vs hạn chế là gì?

Open vs Restricted Bidding Thuế & Tài chính công ~12 phút đọc

Đấu thầu rộng rãi và đấu thầu hạn chế là gì?

Đấu thầu rộng rãi (tiếng Anh: Open Bidding) và đấu thầu hạn chế (tiếng Anh: Restricted Bidding) là hai hình thức lựa chọn nhà thầu phổ biến nhất được quy định trong Luật Đấu thầu Việt Nam năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2022). Trong đó, đấu thầu rộng rãi là phương thức cho phép mọi nhà thầu có đủ năng lực, kinh nghiệm và đáp ứng yêu cầu của hồ sơ mời thầu đều có quyền nộp hồ sơ dự thầu mà không bị giới hạn về số lượng. Đây là hình thức mang tính cạnh tranh cao nhất, đảm bảo tính công khai, minh bạch và công bằng trong hoạt động đấu thầu. Theo quy định tại Điều 16 Luật Đấu thầu 2013, đấu thầu rộng rãi là phương thức mặc định được áp dụng trong hầu hết các gói thầu mua sắm công, đấu thầu trái phiếu chính phủ và đấu thầu cung cấp dịch vụ tài chính.

Ngược lại, đấu thầu hạn chế là phương thức chỉ cho phép những nhà thầu nằm trong danh sách được bên mời thầu lựa chọn và phê duyệt mới được phép nộp hồ sơ dự thầu. Theo Điều 17 Luật Đấu thầu 2013, danh sách nhà thầu được mời tham gia phải có tối thiểu 5 nhà thầu và danh sách này phải được phê duyệt bởi người có thẩm quyền hoặc tổ chức đấu thầu chuyên nghiệp. Hình thức này thường được áp dụng trong các trường hợp đặc biệt như: gói thầu có tính chất kỹ thuật phức tạp, yêu cầu bảo mật cao, hoặc chỉ có một số ít nhà thầu trên thị trường đủ năng lực thực hiện.

Trong bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam, hiểu rõ hai hình thức đấu thầu này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với ứng viên thi tuyển vào các vị trí như: chuyên viên Treasury (quản lý ngân quỹ), chuyên viên đầu tư, chuyên viên mua sắm (Procurement), hoặc chuyên viên phụ trách phát hành trái phiếu. Bởi lẽ, ngân hàng vừa là bên mời thầu (khi mua sắm hệ thống công nghệ thông tin, thiết bị văn phòng, dịch vụ kiểm toán), vừa là nhà thầu tham gia đấu thầu (khi tham gia đấu thầu trái phiếu chính phủ tại Sở Giao dịch Ngân hàng Nhà nước, đấu thầu bảo lãnh phát hành trái phiếu doanh nghiệp, hoặc đấu thầu dịch vụ tài chính cho các tổ chức tín dụng khác).

Thuật ngữ tiếng Anh: Open Bidding vs Restricted Bidding Lĩnh vực: Thuế & Tài chính công

Đặc điểm và phân loại

Bảng so sánh hai hình thức đấu thầu

Tiêu chí Đấu thầu rộng rãi (Open Bidding) Đấu thầu hạn chế (Restricted Bidding)
Cơ sở pháp lý Điều 16, Luật Đấu thầu 2013 Điều 17, Luật Đấu thầu 2013
Số lượng nhà thầu Không giới hạn Tối thiểu 5 nhà thầu
Tính cạnh tranh Rất cao Trung bình
Thời gian chuẩn bị Thường kéo dài 20-40 ngày Có thể rút ngắn còn 10-15 ngày
Chi phí tổ chức Cao (đăng báo, niêm yết công khai) Thấp hơn (gửi thư mời riêng)
Mức độ minh bạch Rất cao Hạn chế hơn
Điều kiện áp dụng Mặc định cho mọi gói thầu Gói thầu phức tạp, có tính đặc thù
Hình thức thông báo Đăng tải công khai trên Báo Đấu thầu và Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia Gửi thư mời trực tiếp đến các nhà thầu trong danh sách

Phân loại các hình thức đấu thầu liên quan trong ngân hàng

1. Đấu thầu trái phiếu chính phủ (Government Bond Auction)

  • Hình thức: Đấu thầu rộng rãi thông qua hình thức đấu thầu cạnh tranh lãi suất (Yield-based Auction) hoặc đấu thầu cạnh tranh giá (Price-based Auction)
  • Tổ chức thực hiện: Sở Giao dịch Ngân hàng Nhà nước
  • Đối tượng tham gia: Các tổ chức tín dụng, công ty chứng khoán có tài khoản giao dịch tại NHNN
  • Tần suất: Hàng tuần, thường vào thứ Hai

2. Đấu thầu phát hành trái phiếu doanh nghiệp (Corporate Bond Underwriting Bidding)

  • Hình thức: Đấu thầu hạn chế với danh sách các ngân hàng đầu tư và công ty chứng khoán được mời
  • Mục đích: Chọn đơn vị bảo lãnh phát hành và tổ chức tư vấn
  • Tiêu chí: Năng lực tài chính, uy tín trên thị trường, mạng lưới nhà đầu tư

3. Đấu thầu mua sắm hệ thống công nghệ thông tin ngân hàng (Bank IT Procurement)

  • Hình thức: Đấu thầu rộng rãi cho các gói Core Banking, Internet Banking, Mobile Banking
  • Giá trị thường rất lớn, có thể lên tới hàng trăm tỷ đồng
  • Yêu cầu nhà thầu phải đạt chuẩn PCI DSS, ISO 27001

4. Đấu thầu dịch vụ kiểm toán (Audit Service Bidding)

  • Hình thức: Có thể là đấu thầu rộng rãi hoặc đấu thầu hạn chế tùy quy mô ngân hàng
  • Yêu cầu: Công ty kiểm toán thuộc danh sách được UBCKNN chấp thuận

Các trường hợp bắt buộc áp dụng đấu thầu hạn chế

Theo quy định pháp luật hiện hành, đấu thầu hạn chế chỉ được áp dụng trong các trường hợp sau:

  • Gói thầu cần bảo đảm bí mật về thông tin, an ninh, quốc phòng
  • Gói thầu có tính đặc thù, kỹ thuật phức tạp mà chỉ có một số nhà thầu đủ năng lực
  • Gói thầu cần thực hiện ngay để khắc phục hậu quả thiên tai, sự cố bất ngờ
  • Gói thầu mua sắu hàng hóa, dịch vụ có giá trị nhỏ theo quy định

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Đấu thầu rộng rãi trái phiếu chính phủ

Ngân hàng A tham gia phiên đấu thầu trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm do Sở Giao dịch Ngân hàng Nhà nước tổ chức vào ngày 15/03/2024. Tổng khối lượng trúng thầu là 5.000 tỷ đồng với mức lãi suất trúng thầu trung bình 2,8%/năm. Phiên đấu thầu được tổ chức theo hình thức đấu thầu rộng rãi, có tới 28 thành viên tham gia (gồm 17 ngân hàng thương mại và 11 công ty chứng khoán). Ngân hàng A đặt mua với khối lượng 200 tỷ đồng, lãi suất chào 2,75%/năm và trúng thầu 150 tỷ đồng. Nhờ đó, Ngân hàng A có thêm nguồn tài sản có lợi suất ổn định trên sổ Trading Book hoặc Held-to-maturity Book (HTM).

Phiên đấu thầu diễn ra trong 30 phút với phương thức Holliday-style Auction (đấu thầu kiểu Holliday), cho phép các thành viên điều chỉnh lãi suất và khối lượng chào trong nhiều vòng liên tiếp. Kết quả trúng thầu được công bố công khai ngay sau phiên, đảm bảo tính minh bạch cao nhất.

Ví dụ 2: Đấu thầu hạn chế bảo lãnh phát hành trái phiếu doanh nghiệp

Công ty B (một tập đoàn bất động sản) có nhu cầu phát hành 2.000 tỷ đồng trái phiếu doanh nghiệp kỳ hạn 3 năm để tài trợ dự án. Công ty B tổ chức đấu thầu hạn chế với danh sách 6 ngân hàng đầu tư và công ty chứng khoán lớn trên thị trường. Sau quá trình đánh giá năng lực tài chính, uy tín và mạng lưới nhà đầu tư, Ngân hàng C được lựa chọn làm đơn vị bảo lãnh phát hành chính với phí bảo lãnh 1,5%/năm. Tổng giá trị phí bảo lãnh Ngân hàng C thu về là 90 tỷ đồng trong 3 năm, đồng thời phải cam kết mua lại một phần trái phiếu nếu không phân phối hết.

Điểm khác biệt quan trọng so với đấu thầu rộng rãi là ở đây, doanh nghiệp hoàn toàn chủ động chọn lọc đối tác dựa trên mối quan hệ chiến lược và yêu cầu riêng về phí, thay vì để thị trường tự quyết định.

Ví dụ 3: Đấu thầu rộng rãi mua sắm hệ thống Core Banking

Ngân hàng D (một ngân hàng TMCP cổ phần) có kế hoạch triển khai dự án nâng cấp hệ thống Core Banking trị giá 350 tỷ đồng. Ngân hàng D tổ chức đấu thầu rộng rãi quốc tế (International Competitive Bidding) với sự tham gia của 4 nhà thầu lớn: Temenos, FIS, Oracle Financial Services và một liên danh trong nước. Quá trình đánh giá kéo dài 6 tháng với các tiêu chí: giải pháp kỹ thuật (40%), giá thành (30%), năng lực triển khai (20%), bảo hành bảo trì (10%). Cuối cùng, nhà thầu trúng thầu được lựa chọn với giá 320 tỷ đồng, tiết kiệm 30 tỷ đồng so với dự toán ban đầu. Khoản tiết kiệm này được tính vào chi phí hoạt động, giúp cải thiện Cost-to-Income Ratio (CIR) của ngân hàng trong dài hạn.

Đấu thầu rộng rãi vs hạn chế trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Open Bidding / Restricted Bidding /ˈoʊpən ˈbɪdɪŋ/ /rɪˈstrɪktɪd ˈbɪdɪŋ/
Tiếng Nhật 一般競争入札 / 指名競争入札 Ippan Kyōsō Nyūsatsu / Shimei Kyōsō Nyūsatsu
Tiếng Hàn 공개입찰 / 제한입찰 Gae-gong-ip-cheol / Je-han-ip-cheol
Tiếng Trung 公开招标 / 邀请招标 Gōngkāi Zhāobiāo / Yāoqǐng Zhāobiāo
Tiếng Tây Ban Nha Licitación Abierta / Licitación Restringida /liθitaˈθjon aˈbjerta/ /liθitaˈθjon restriŋˈɡida/

Ghi chú bổ sung:

  • Trong tiếng Nhật, Ippan Kyōsō Nyūsatsu (一般競争入札) tương ứng với đấu thầu rộng rãi, còn Shimei Kyōsō Nyūsatsu (指名競争入札) tương ứng với đấu thầu hạn chế. Ngoài ra còn có Sengenshiki Nyūsatsu (随意契約) là hình thức chỉ định thầu, không qua đấu giá cạnh tranh.
  • Trong tiếng Trung, bên cạnh hai hình thức chính còn có 询价采购 (Xúnjià Cǎigòu - đấu thầu hỏi giá) và 单一来源采购 (Dānyī Láiyuán Cǎigòu - mua sắm nguồn đơn lẻ).
  • Trong tiếng Tây Ban Nha, ở các nước Mỹ Latinh còn sử dụng thuật ngữ Concurso Público (cuộc thi công khai) tương đương với đấu thầu rộng rãi.

Câu hỏi thường gặp

Đấu thầu rộng rãi khác gì đấu thầu hạn chế về mặt pháp lý?

Về mặt pháp lý, hai hình thức này khác nhau ở điều kiện áp dụng và quy trình thực hiện. Đấu thầu rộng rãi được quy định tại Điều 16 và là phương thức mặc định, không giới hạn số lượng nhà thầu tham gia, đảm bảo tính cạnh tranh tối đa và công khai minh bạch. Đấu thầu hạn chế được quy định tại Điều 17 chỉ áp dụng trong các trường hợp đặc biệt, yêu cầu tối thiểu 5 nhà thầu trong danh sách được phê duyệt, phù hợp với gói thầu có tính chất kỹ thuật phức tạp hoặc yêu cầu bảo mật. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở mức độ cạnh tranh và tính minh bạch: đấu thầu rộng rãi mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn nhờ cạnh tranh giá, trong khi đấu thầu hạn chế giúp tiết kiệm thời gian nhưng có nguy cơ thiếu cạnh tranh.

Khi nào cần biết về đấu thầu rộng rãi và hạn chế trong ngân hàng?

Ứng viên thi tuyển vào ngân hàng cần nắm vững kiến thức này khi ứng tuyển vào các vị trí như: chuyên viên Treasury (tham gia đấu thầu trái phiếu chính phủ), chuyên viên Investment Banking (tham gia đấu thầu bảo lãnh phát hành), chuyên viên Procurement (tổ chức đấu thầu mua sắm), hoặc chuyên viên Compliance (kiểm soát tuân thủ quy trình đấu thầu nội bộ). Kiến thức này thường xuất hiện trong phần thi kiến thức chung về tài chính - ngân hàng, đặc biệt khi nhà tuyển dụng muốn đánh giá khả năng hiểu biết của ứng viên về thị trường vốn và quy trình pháp lý liên quan. Ngoài ra, hiểu rõ hai hình thức này còn giúp ứng viên phân tích các thông báo đấu thầu của Sở Giao dịch Ngân hàng Nhà nướcUỷ ban Chứng khoán Nhà nước.

Đấu thầu rộng rãi và hạn chế ảnh hưởng thế nào đến khách hàng ngân hàng?

Hai hình thức đấu thầu này ảnh hưởng gián tiếp nhưng sâu rộng đến khách hàng ngân hàng. Thứ nhất, thông qua đấu thầu trái phiếu chính phủ, lãi suất trúng thầu quyết định một phần lãi suất liên ngân hàng (interbank rate), từ đó tác động đến lãi suất tiền gửi và lãi suất cho vay mà khách hàng nhận được. Thứ hai, khi ngân hàng mua sắm hệ thống công nghệ thông tin thông qua đấu thầu rộng rãi, chi phí được tối ưu hóa, giúp ngân hàng tiết kiệm chi phí vận hành và có thể giảm phí dịch vụ ngân hàng cho khách hàng. Thứ ba, đấu thầu bảo lãnh phát hành ảnh hưởng đến việc các doanh nghiệp huy động vốn trên thị trường, qua đó tác động đến môi trường kinh doanh mà khách hàng doanh nghiệp của ngân hàng đang hoạt động.

Tổng kết

Đấu thầu rộng rãiđấu thầu hạn chế là hai hình thức cốt lõi trong hệ thống đấu thầu Việt Nam, đóng vai trò then chốt trong hoạt động đầu tư công, phát hành trái phiếu chính phủ và mua sắm tài sản của các tổ chức tài chính. Đối với người làm ngân hàng, việc nắm vững đặc điểm, quy trình và ứng dụng thực tiễn của hai hình thức này không chỉ giúp hoàn thành tốt công việc mà còn là lợi thế cạnh tranh quan trọng trong các kỳ thi tuyển dụng. Trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng phát triển và minh bạch, xu hướng ưu tiên đấu thầu rộng rãi ngày càng được khuyến khích để đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn và tính công bằng cho mọi chủ thể tham gia thị trường. Ứng viên nên kết hợp ôn luyện kiến thức này với các thuật ngữ liên quan như Treasury Bill, Government Bond, Underwriting, Bid-Ask Spread để có nền tảng kiến thức vững chắc và toàn diện.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8