Mệnh giá bảo lãnh là gì?

Guarantee Amount Bảo lãnh ~12 phút đọc

Mệnh giá bảo lãnh là gì?

Mệnh giá bảo lãnh (tiếng Anh: Guarantee Amount) là số tiền tối đa mà ngân hàng bảo lãnh cam kết thanh toán cho bên thụ hưởng trong trường hợp bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng, không đầy đủ nghĩa vụ theo hợp đồng hoặc cam kết đã ký kết. Con số này đóng vai trò là giới hạn trách nhiệm tài chính của ngân hàng phát hành bảo lãnh và là căn cứ pháp lý để bên thụ hưởng yêu cầu thanh toán khi phát sinh sự kiện bảo lãnh. Mệnh giá bảo lãnh phải được ghi rõ ràng bằng cả số và chữ trên chứng thư bảo lãnh theo quy định tại Thông tư 11/2022/TT-NHNN ngày 30/09/2022.

Về bản chất, mệnh giá bảo lãnh là một khoản nợ tiềm ẩn (contingent liability) đối với ngân hàng. Khi phát hành bảo lãnh, ngân hàng chưa thực hiện nghĩa vụ thanh toán ngay lập tức mà chỉ cam kết có điều kiện về trách nhiệm tài chính trong tương lai. Mệnh giá bảo lãnh được xác định dựa trên nhiều yếu tố: giá trị hợp đồng cơ sở, tỷ lệ phần trăm theo quy định pháp luật đối với từng loại bảo lãnh, yêu cầu cụ thể của bên thụ hưởng, năng lực tài chính của bên được bảo lãnh và mức độ rủi ro mà ngân hàng đánh giá. Đây cũng là cơ sở để tính phí bảo lãnh — chi phí dịch vụ mà bên được bảo lãnh phải trả cho ngân hàng theo tỷ lệ phần trăm trên mệnh giá.

Điều quan trọng cần lưu ý là ngân hàng bảo lãnh chỉ chịu trách nhiệm thanh toán trong phạm vi mệnh giá đã ghi nhận, không vượt quá con số này dù nghĩa vụ thực tế của bên được bảo lãnh có thể lớn hơn. Trường hợp yêu cầu thanh toán vượt mệnh giá, ngân hàng có quyền từ chối phần vượt và chỉ thực hiện nghĩa vụ đến giới hạn đã cam kết. Mệnh giá bảo lãnh có thể được điều chỉnh tăng, giảm hoặc thanh toán từng phần thông qua văn bản sửa đổi bổ sung có xác nhận của cả ba bên: ngân hàng bảo lãnh, bên được bảo lãnh và bên thụ hưởng.

Thuật ngữ tiếng Anh: Guarantee Amount Lĩnh vực: Bảo lãnh ngân hàng — Nghiệp vụ tín dụng phi truyền thống

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm nhận biết mệnh giá bảo lãnh

Đặc điểm Mô tả chi tiết
Tính tối đa Là giới hạn trên của nghĩa vụ thanh toán, ngân hàng không chịu trách nhiệm vượt quá con số này
Ghi bằng số và chữ Theo Thông tư 11/2022/TT-NHNN, mệnh giá phải ghi rõ cả hai dạng để đảm bảo tính pháp lý
Ghi trên chứng thư Là trường thông tin bắt buộc trên chứng thư bảo lãnh, không thể thiếu
Có thể điều chỉnh Được sửa đổi, bổ sung bằng văn bản theo thỏa thuận giữa các bên liên quan
Cơ sở tính phí Phí bảo lãnh được tính theo tỷ lệ phần trăm (%/năm) trên mệnh giá
Ràng buộc điều kiện Chỉ được thanh toán khi xảy ra sự kiện bảo lãnh và bên thụ hưởng xuất trình đầy đủ chứng từ
Đồng tiền ghi nhận Thường bằng VND hoặc ngoại tệ (USD, EUR, JPY) tùy theo hợp đồng cơ sở

Phân loại mệnh giá theo hình thức bảo lãnh

Loại bảo lãnh Tỷ lệ mệnh giá phổ biến Căn cứ xác định Thời hạn điển hình
Bảo lãnh dự thầu (Bid Bond) 1% – 2% tổng giá trị gói thầu Luật Đấu thầu 2023 90 – 180 ngày
Bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Bond) 5% – 10% giá trị hợp đồng Điều khoản hợp đồng, quy chế đấu thầu Đến khi nghiệm thu
Bảo lãnh bảo hành (Warranty Bond) 3% – 5% giá trị hợp đồng Quy định bên mời thầu 12 – 24 tháng sau nghiệm thu
Bảo lãnh hoàn tạm ứng (Advance Payment Bond) Bằng giá trị tạm ứng Hợp đồng thi công, cung ứng Đến khi hoàn trả tạm ứng
Bảo lãnh thanh toán (Payment Guarantee) Bằng giá trị khoản phải trả Hợp đồng mua bán hàng hóa 30 – 90 ngày
Bảo lãnh vay vốn (Loan Guarantee) Bằng dư nợ gốc + lãi Quyết định tín dụng Theo thời hạn khoản vay

Phân loại theo phạm vi trách nhiệm

  • Mệnh giá cố định: Không thay đổi trong suốt thời hạn bảo lãnh, áp dụng cho các giao dịch đơn giản.
  • Mệnh giá giảm dần (reducing guarantee): Tự động giảm theo từng mốc thanh toán hoặc tiến độ thực hiện hợp đồng. Phổ biến trong bảo lãnh thực hiện hợp đồng xây dựng.
  • Mệnh giá tăng dần: Áp dụng cho bảo lãnh hoàn tạm ứng khi giá trị giải ngân tăng theo tiến độ.
  • Mệnh giá có điều kiện (conditional guarantee): Chỉ thanh toán khi bên thụ hưởng chứng minh được bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ, thông thường cần phán quyết của tòa án hoặc trọng tài.
  • Mệnh giá vô điều kiện (unconditional/on-demand guarantee): Bên thụ hưởng chỉ cần xuất trình yêu cầu thanh toán hợp lệ là ngân hàng phải chi trả mà không cần chứng minh vi phạm.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Doanh nghiệp xây dựng trúng thầu gói thầu lớn

Công ty Cổ phần Xây dựng B (gọi tắt là "Doanh nghiệp B") trúng thầu thi công gói thầu "Xây dựng cầu vượt sông C" thuộc dự án giao thông trọng điểm quốc gia với giá trị hợp đồng 800 tỷ đồng. Theo yêu cầu của chủ đầu tư, Doanh nghiệp B phải nộp ba loại bảo lãnh với mệnh giá cụ thể như sau:

  • Bảo lãnh dự thầu trước khi tham gia đấu thầu: Mệnh giá 16 tỷ đồng (tương đương 2% giá trị gói thầu theo Luật Đấu thầu 2023).
  • Bảo lãnh thực hiện hợp đồng: Mệnh giá 80 tỷ đồng (tương đương 10% giá trị hợp đồng), có thể giảm dần xuống 5% khi đạt 50% khối lượng công trình.
  • Bảo lãnh bảo hành sau khi nghiệm thu: Mệnh giá 40 tỷ đồng (tương đương 5%), có hiệu lực 24 tháng.
  • Bảo lãnh hoàn tạm ứng đợt 1: Mệnh giá 120 tỷ đồng (bằng giá trị tạm ứng).

Trong trường hợp Doanh nghiệp B không hoàn thành 30% khối lượng công trình đúng hạn và bị chấm dứt hợp đồng, chủ đầu tư gửi yêu cầu thanh toán 80 tỷ đồng (mệnh giá bảo lãnh thực hiện hợp đồng) đến Ngân hàng A — nơi phát hành bảo lãnh. Ngân hàng A xem xét và xác nhận yêu cầu hợp lệ, thực hiện thanh toán trong phạm vi 80 tỷ đồng theo mệnh giá đã cam kết.

Ví dụ 2: Doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa cần bảo lãnh thanh toán

Công ty TNHH Thương mại D (gọi tắt là "Khách hàng D") ký hợp đồng nhập khẩu 5.000 tấn nguyên liệu sản xuất từ đối tác nước ngoài với tổng giá trị 2,5 triệu USD, thanh toán bằng thư tín dụng (Letter of Credit — L/C) kết hợp bảo lãnh thanh toán. Ngân hàng B phát hành bảo lãnh thanh toán cho nhà cung cấp nước ngoài với mệnh giá 2,5 triệu USD. Phí bảo lãnh được tính 1,5%/năm trên mệnh giá, tương đương khoảng 37.500 USD cho thời hạn 12 tháng.

Khi Khách hàng D không thanh toán đúng hạn sau khi nhận hàng, nhà cung cấp gửi yêu cầu đòi tiền kèm bộ chứng từ hợp lệ. Ngân hàng B thực hiện nghĩa vụ thanh toán 2,5 triệu USD cho nhà cung cấp, sau đó thu hồi từ Khách hàng D cộng thêm lãi phạt theo thỏa thuận.

Ví dụ 3: Cá nhân vay vốn có bảo lãnh của ngân hàng

Anh E (gọi tắt là "Khách hàng E") muốn vay 2 tỷ đồng từ Ngân hàng C để kinh doanh nhỏ. Ngân hàng C yêu cầu Ngân hàng D (nơi Khách hàng E có tài khoản tiền gửi) bảo lãnh cho khoản vay. Mệnh giá bảo lãnh vay vốn được xác định bằng tổng dư nợ gốc và lãi dự kiến trong suốt thời hạn vay, ước tính 2,45 tỷ đồng (gồm 2 tỷ gốc và 450 triệu lãi). Nếu Khách hàng E không trả được nợ, Ngân hàng C sẽ yêu cầu Ngân hàng D thanh toán theo mệnh giá đã cam kết.

Mệnh giá bảo lãnh trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm / Cách viết
Tiếng Anh Guarantee Amount (hoặc Guaranteed Sum) /ˈɡærənˌtiː əˈmaʊnt/
Tiếng Nhật 保証金額 (Hoshou Kingaku) ほしょうきんがく — Hoshō Kingaku
Tiếng Hàn 보증 금액 (Bohjeung Geumaek) 보증 금액 — Bojeung Geumaek
Tiếng Trung 保函金额 (Bǎo Hán Jīn é) Bǎo hán jīn'é
Tiếng Tây Ban Nha Monto de la Garantía /ˈmonto ðe la ɡaɾanˈtia/

Câu hỏi thường gặp

Mệnh giá bảo lãnh khác gì phí bảo lãnh?

Mệnh giá bảo lãnh và phí bảo lãnh là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau nhưng có mối liên hệ chặt chẽ. Mệnh giá bảo lãnh là số tiền tối đa mà ngân hàng cam kết thanh toán cho bên thụ hưởng khi xảy ra sự kiện bảo lãnh — đây là nghĩa vụ tài chính tiềm ẩn. Trong khi đó, phí bảo lãnh là chi phí dịch vụ mà bên được bảo lãnh phải trả cho ngân hàng để được cấp bảo lãnh, được tính theo tỷ lệ phần trăm (%/năm) trên mệnh giá. Ví dụ: mệnh giá bảo lãnh 5 tỷ đồng, phí bảo lãnh 1,5%/năm → phí hàng năm là 75 triệu đồng.

Mệnh giá bảo lãnh có thể thay đổi trong thời hạn hiệu lực không?

Có, mệnh giá bảo lãnh hoàn toàn có thể được điều chỉnh thông qua văn bản sửa đổi bổ sung có sự đồng ý của cả ba bên: ngân hàng bảo lãnh, bên được bảo lãnh và bên thụ hưởng. Trường hợp phổ biến nhất là bảo lãnh giảm dần — mệnh giá tự động giảm khi bên được bảo lãnh hoàn thành tiến độ hợp đồng hoặc thanh toán từng phần. Bên cạnh đó, khi bên được bảo lãnh muốn tăng mệnh giá (ví dụ tăng tỷ lệ bảo lãnh thực hiện hợp đồng từ 5% lên 10%), cần làm thủ tục phát hành bảo lãnh mới hoặc sửa đổi bảo lãnh hiện hữu.

Khi nào cần quan tâm đến mệnh giá bảo lãnh?

Người ôn thi ngân hàng cần nắm vững mệnh giá bảo lãnh vì đây là thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong các bài thi về nghiệp vụ tín dụng, thanh toán quốc tế và quản trị rủi ro. Ngoài ra, khi làm việc thực tế tại ngân hàng, nhân viên quan hệ khách hàng, giao dịch viên và cán bộ tín dụng cần xác định chính xác mệnh giá để: tính phí bảo lãnh cho khách hàng, đánh giá tỷ lệ cam kết nợ tiềm ẩn trên bảng cân đối, phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN. Mệnh giá cũng là yếu tố quyết định mức độ rủi ro mà ngân hàng phải gánh chịu khi phát hành bảo lãnh.

Mệnh giá bảo lãnh ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với bên được bảo lãnh, mệnh giá càng cao thì phí bảo lãnh phải trả càng lớn và yêu cầu về tài sản đảm bảo, năng lực tài chính càng khắt khe. Đối với bên thụ hưởng, mệnh giá là "phao cứu sinh" đảm bảo quyền lợi khi đối tác không thực hiện nghĩa vụ. Đối với ngân hàng phát hành, mệnh giá là nghĩa vụ nợ tiềm ẩn ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio — CAR) và các chỉ tiêu Basel II/III. Vì vậy, việc xác định mệnh giá hợp lý là yếu tố then chốt trong quản trị rủi ro bảo lãnh của toàn hệ thống ngân hàng.

Có thể từ chối thanh toán vượt mệnh giá bảo lãnh không?

Có, ngân hàng bảo lãnh hoàn toàn có quyền từ chối thanh toán phần vượt quá mệnh giá đã ghi trên chứng thư bảo lãnh. Trường hợp bên thụ hưởng yêu cầu thanh toán vượt mệnh giá do tính toán thêm lãi phạt, chi phí phát sinh, bồi thường thiệt hại, ngân hàng chỉ thực hiện nghĩa vụ trong giới hạn mệnh giá và thông báo cho các bên liên quan. Phần yêu cầu vượt mệnh giá phải được giải quyết trực tiếp giữa bên được bảo lãnh và bên thụ hưởng thông qua thương lượng hoặc tố tụng tại tòa án, trọng tài.

Tổng kết

Mệnh giá bảo lãnh là khái niệm cốt lõi trong nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng, đóng vai trò xác định phạm vi trách nhiệm tài chính của ngân hàng phát hành và quyền lợi của bên thụ hưởng. Việc nắm vững cách xác định mệnh giá cho từng loại bảo lãnh — bảo lãnh dự thầu (1-2%), bảo lãnh thực hiện hợp đồng (5-10%), bảo lãnh bảo hành (3-5%), bảo lãnh hoàn tạm ứng, bảo lãnh thanh toán và bảo lãnh vay vốn — là yêu cầu bắt buộc đối với bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực tín dụng ngân hàng. Người học cần đặc biệt chú ý đến các quy định pháp lý tại Thông tư 11/2022/TT-NHNN, Thông tư 13/2020/TT-NHNN, Nghị định 04/2021/NĐ-CP và Luật Đấu thầu 2023 để vận dụng chính xác vào thực tế và các bài thi tuyển dụng ngân hàng.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8