Thuật ngữ: Báo cáo tài chính
Hiển thị 688 thuật ngữ trong danh mục Báo cáo tài chính.
Trang 18/23 · 688 thuật ngữ
Dự phòng nợ xấu
Bad Debt Provision
Khoản dự phòng trích lập cho các khoản phải thu khó đòi theo Thông tư 200/2014/TT-BTC hoặc Thông tư 48/2019/TT-BTC, đảm bảo nguyên tắc thận trọng trong BCTC ngân hàng.
Dự phòng phải trả
Provision
Khoản nợ phải trả không chắc chắn về thời gian hoặc giá trị nhưng có khả năng cao phát sinh.
Dự phòng trợ cấp thôi việc
Severance Allowance Provision
Quỹ trích trước theo Bộ luật Lao động 2019 để chi trả trợ cấp thôi việc cho nhân viên, ghi nhận như một khoản dự phòng phải trả trên bảng cân đối.
EBIT - Lợi nhuận trước thuế và lãi vay
Earnings Before Interest and Taxes (EBIT)
Chỉ tiêu lợi nhuận trước khi trừ lãi vay và thuế, phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh cốt lõi mà không bị ảnh hưởng bởi cơ cấu vốn và chính sách thuế.
EBIT so với EBITDA
EBIT vs EBITDA
So sánh chỉ tiêu lợi nhuận trước lãi vay và thuế có và không bao gồm chi phí khấu hao nhằm đánh giá khả năng sinh lời từ hoạt động cốt lõi.
EPS cơ bản
Basic earnings per share
Chỉ tiêu phản ánh lợi nhuận ròng phân bổ cho mỗi cổ phiếu thông thường đang lưu hành, được tính bằng lợi nhuận sau thuế chia cho số cổ phiếu bình quân.
EPS pha loãng
Diluted earnings per share
Chỉ tiêu phản ánh lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu khi tính đến tác động pha loãng của các công cụ có thể chuyển đổi thành cổ phiếu.
Ghi nhận doanh thu
Revenue Recognition
Quy trình ghi nhận doanh thu khi doanh nghiệp thỏa mãn nghĩa vụ thực hiện hợp đồng, theo chuẩn mực IFRS 15 hoặc VAS 14 với mô hình 5 bước.
Giao dịch với bên liên quan
Related party transactions
Các giao dịch phát sinh giữa doanh nghiệp với bên liên quan phải được trình bày đầy đủ về giá trị, bản chất và mối quan hệ theo quy định thuyết minh.
Giá gốc
Historical Cost
Giá trị ghi nhận ban đầu của tài sản hoặc nợ phải trả tại thời điểm phát sinh giao dịch, là cơ sở phổ biến để ghi nhận ban đầu trong BCTC.
Giá trị ghi sổ
Book Value
Giá trị tài sản hoặc nợ phải trả được ghi nhận trên sổ kế toán sau khi trừ khấu hao và dự phòng.
Giá trị hợp lý cấp 1
Level 1 Fair Value
Giá trị hợp lý được xác định dựa trên giá giao dịch niêm yết trên thị trường hoạt động cho tài sản hoặc nợ phải trả giống hệt tại ngày đo lường.
Giá trị hợp lý cấp 2
Level 2 Fair Value
Giá trị hợp lý sử dụng các đầu vào quan sát được ngoài giá niêm yết cấp 1, như đường cong lãi suất, chênh lệch tín dụng hoặc định giá mô hình.
Giá trị hợp lý cấp 3
Level 3 Fair Value
Giá trị hợp lý dựa trên các đầu vào không quan sát được trên thị trường, đòi hỏi kỹ thuật định giá nội bộ và công bố chi tiết trong thuyết minh.
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
Book Value Per Share (BVPS)
Phần vốn chủ sở hữu thuộc về mỗi cổ phiếu thường, tính bằng vốn chủ sở hữu chia cho số cổ phiếu đang lưu hành. BVPS được dùng để so sánh với giá thị trường.
Giá trị thu hồi
Recoverable Amount
Giá trị cao hơn giữa giá trị hợp lý trừ chi phí bán và giá trị sử dụng của tài sản, dùng làm cơ sở so sánh với giá trị ghi sổ để xác định suy giảm.
Giá trị thuần có thể thực hiện
Net Realizable Value (NRV)
Giá bán ước tính của hàng tồn kho trong hoạt động kinh doanh bình thường trừ chi phí ước tính để hoàn thành và chi phí bán hàng, dùng để đánh giá giảm giá tồn kho theo VAS 02.
Giá trị thị trường
Market Value
Mức giá giao dịch trên thị trường hoạt động của tài sản tại thời điểm đo lường, là cơ sở xác định giá trị hợp lý cấp độ 1 trong hệ thống phân cấp giá trị hợp lý.
Giám đốc tài chính
Chief Financial Officer (CFO)
Người đứng đầu bộ máy tài chính kế toán của doanh nghiệp, chịu trách nhiệm về tính chính xác và tuân thủ pháp luật của báo cáo tài chính.
Giả định hoạt động liên tục
Going Concern
Giả định cơ bản trong kế toán rằng doanh nghiệp sẽ tiếp tục hoạt động trong tương lai gần, không có ý định giải thể.
Hoàn nhập tổn thất suy giảm
Impairment reversal
Việc ghi nhận lại phần giá trị đã suy giảm khi các nguyên nhân suy giảm trước đây không còn tồn tại, thường giới hạn áp dụng cho một số loại tài sản theo chuẩn mực.
Hoạt động bị dừng
Discontinued Operations
Thành phần doanh nghiệp đã được thanh lý hoặc phân loại là nắm giữ để bán, được trình bày tách biệt trên báo cáo kết quả kinh doanh theo VAS 12 và IFRS 5.
Hàng tồn kho
Inventory
Tài sản nắm giữ để bán trong quá trình kinh doanh hoặc nguyên vật liệu chờ sản xuất.
Hệ số Tobin's Q
Tobin's Q Ratio
Chỉ tiêu so sánh giá trị thị trường của doanh nghiệp với giá trị tài sản hữu hình theo sổ sách, thường được sử dụng trong phân tích định giá và đánh giá hiệu quả đầu tư dài hạn.
Hệ số bao phủ dịch vụ nợ DSCR
Debt Service Coverage Ratio (DSCR)
Tỷ lệ dòng tiền hoạt động trên tổng nghĩa vụ nợ gốc và lãi đến hạn, dùng phổ biến trong thẩm định dự án và cho vay bất động sản theo Circular 22.
Hệ số chi phí trên thu nhập CIR
Cost-to-Income Ratio (CIR)
Chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động bằng tỷ số giữa tổng chi phí hoạt động và tổng thu nhập hoạt động; chỉ số càng thấp thể hiện hiệu quả càng cao.
Hệ số chi trả cổ tức
Dividend Payout Ratio
Tỷ lệ giữa cổ tức chi trả bằng tiền trên lợi nhuận sau thuế, phản ánh chính sách phân phối lợi nhuận của doanh nghiệp cho cổ đông.
Hệ số cho vay trên tiền gửi (LDR)
Loan-to-Deposit Ratio (LDR)
Chỉ tiêu so sánh tổng dư nợ cho vay khách hàng với tổng tiền gửi khách hàng, phản ánh mức độ sử dụng nguồn vốn huy động để cho vay. NHNN quy định trần LDR theo từng thời kỳ.
Hệ số khả năng trả lãi
Interest Coverage Ratio (ICR)
Tỷ lệ EBIT / Chi phí lãi vay, cho biết khả năng tạo lợi nhuận để trang trải chi phí lãi; ngân hàng yêu cầu tối thiểu 1,5 lần theo quy định cấp tín dụng.
Hệ số khả năng trả nợ (DSCR)
Debt Service Coverage Ratio (DSCR)
Chỉ tiêu đánh giá khả năng trang trải nghĩa vụ nợ gồm gốc và lãi từ dòng tiền hoạt động. DSCR được sử dụng rộng rãi trong thẩm định dự án và cho vay doanh nghiệp.