Thuật ngữ: Báo cáo tài chính
Hiển thị 912 thuật ngữ trong danh mục Báo cáo tài chính.
Trang 30/31 · 912 thuật ngữ
Tổn thất suy giảm giá trị tài sản
Impairment loss
Khoản lỗ ghi nhận khi giá trị ghi sổ của tài sản vượt quá giá trị thu hồi được, làm giảm lợi nhuận trong kỳ phát sinh.
Tổn thất tín dụng dự kiến 12 tháng
12-month Expected Credit Loss
Phần tổn thất tín dụng kỳ vọng từ các sự kiện vỡ nợ có thể xảy ra trong vòng 12 tháng tới, áp dụng cho các khoản nợ thuộc Stage 1 theo IFRS 9.
Tổn thất tín dụng dự kiến vòng đời
Lifetime Expected Credit Loss
Tổn thất tín dụng kỳ vọng từ tất cả các sự kiện vỡ nợ có thể xảy ra trong suốt vòng đời còn lại của công cụ tài chính, áp dụng cho Stage 2 và Stage 3 theo IFRS 9.
Tỷ lệ chi phí trên thu nhập CIR
Cost-to-Income Ratio
Chi phí hoạt động chia thu nhập hoạt động, đo hiệu quả vận hành của ngân hàng — càng thấp càng tốt.
Tỷ lệ dự phòng bao phủ nợ xấu (PCR)
Provision Coverage Ratio (PCR)
Chỉ tiêu so sánh dự phòng rủi ro tín dụng với tổng nợ xấu, phản ánh năng lực hấp thụ tổn thất của ngân hàng khi nợ xấu phát sinh.
Tỷ lệ khoản vay trên giá trị tài sản LTV
Loan-to-Value Ratio
Tỷ lệ giữa giá trị khoản vay so với giá trị tài sản đảm bảo, là căn cứ quan trọng để ngân hàng đánh giá rủi ro tín dụng khi phê duyệt cho vay.
Tỷ lệ nợ xấu (NPL ratio)
Non-Performing Loan Ratio
Chỉ tiêu quan trọng phản ánh chất lượng tín dụng, tính bằng tổng dư nợ thuộc nhóm 3, 4, 5 chia cho tổng dư nợ cho vay khách hàng. Theo Thông tư 11/2021, tỷ lệ NPL được kiểm soát chặt.
Tỷ lệ sở hữu
Ownership Percentage
Tỷ lệ phần trăm vốn góp của nhà đầu tư trong tổng vốn điều lệ của doanh nghiệp, là cơ sở xác định phương pháp hợp nhất BCTC.
Tỷ lệ thu hồi nợ xấu
NPL Recovery Rate
Phần trăm giá trị nợ xấu đã được thu hồi trên tổng nợ xấu đã xử lý, phản ánh hiệu quả của hoạt động xử lý nợ và tịch thu tài sản đảm bảo.
Tỷ lệ thu nhập lãi thuần NIM
Net Interest Margin
Chênh lệch giữa lãi suất cho vay và lãi suất huy động chia tổng tài sản sinh lời, chỉ số quan trọng của ngân hàng.
Tỷ lệ vốn cổ phần phổ thông cấp 1 (CET1)
Common Equity Tier 1 Ratio (CET1)
Chỉ tiêu vốn chất lượng cao nhất theo Basel III, tính bằng vốn cổ phần phổ thông và thặng dư chia cho RWA. CET1 tối thiểu 4,5% theo chuẩn quốc tế.
Tỷ suất sinh lời trên tài sản ROA
Return on Assets
Lợi nhuận sau thuế chia tổng tài sản bình quân, đo hiệu quả sử dụng tài sản để tạo lợi nhuận.
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE
Return on Equity
Lợi nhuận sau thuế chia vốn chủ sở hữu bình quân, đo hiệu quả sử dụng vốn của cổ đông.
Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư
Return on Invested Capital (ROIC)
Chỉ số đo lường khả năng sinh lời của toàn bộ vốn đầu tư vào doanh nghiệp (gồm cả vốn chủ sở hữu và nợ có lãi), thường được nhà đầu tư chuyên nghiệp sử dụng.
Tỷ số P/B
Price-to-Book Ratio
Giá thị trường mỗi cổ phiếu chia giá trị sổ sách, so sánh định giá thị trường với giá trị kế toán.
Tỷ số P/E
Price-to-Earnings Ratio
Giá thị trường mỗi cổ phiếu chia EPS, cho biết thị trường trả bao nhiêu lần thu nhập để mua cổ phiếu.
Tỷ số bao phủ nợ DSCR
Debt Service Coverage Ratio
Tỷ số đo lường khả năng dùng thu nhập hoạt động để trả nợ gốc và lãi vay đến hạn trong kỳ.
Tỷ số nợ trên tổng tài sản
Debt Ratio
Tổng nợ phải trả chia tổng tài sản, phản ánh tỷ lệ tài sản được tài trợ bằng vốn vay.
Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu
Debt-to-Equity Ratio
Tổng nợ phải trả chia vốn chủ sở hữu, đo mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp.
Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E)
Debt-to-Equity Ratio (D/E)
Chỉ tiêu đo lường mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính, tính bằng tổng nợ phải trả chia cho vốn chủ sở hữu. Tỷ lệ D/E cao thể hiện rủi ro tài chính lớn hơn.
Tỷ số thanh toán tiền mặt
Cash Ratio
Tiền và tương đương tiền chia nợ ngắn hạn, đo khả năng thanh toán ngay lập tức bằng tiền sẵn có.
VAS so với IFRS
VAS vs IFRS
So sánh hai hệ thống chuẩn mực, trong đó IFRS hướng tới hội nhập quốc tế còn VAS phù hợp đặc thù pháp lý Việt Nam.
VAS so với US GAAP
VAS vs US GAAP
Phân tích khác biệt giữa Chuẩn mực Kế toán Việt Nam và Chuẩn mực Kế toán Hoa Kỳ, đặc biệt trong các nghiệp vụ phái sinh, hợp nhất kinh doanh và đo lường giá trị hợp lý.
Vòng quay khoản phải trả
Accounts Payable Turnover
Giá vốn hàng bán chia khoản phải trả bình quân, đo tốc độ thanh toán tiền mua hàng chịu.
Vốn cổ phần bổ sung
Additional Paid-In Capital
Phần tiền cổ đông trả cao hơn mệnh giá cổ phiếu khi phát hành, ghi nhận riêng trong vốn chủ sở hữu.
Áp dụng phi hồi tố
Prospective Application
Phương pháp áp dụng thay đổi chính sách kế toán hoặc ước tính chỉ từ kỳ hiện tại trở đi, không điều chỉnh số liệu kỳ trước.
Ý kiến kiểm toán chấp nhận toàn phần
Unqualified Audit Opinion
Ý kiến kiểm toán viên đồng ý báo cáo tài chính phản ánh trung thực, hợp lý theo chuẩn mực áp dụng.
Ý kiến kiểm toán không chấp nhận
Adverse Audit Opinion
Ý kiến kiểm toán viên cho rằng báo cáo tài chính không phản ánh trung thực, có sai lệch trọng yếu.
Ý kiến kiểm toán không đưa ra ý kiến
Disclaimer of opinion
Ý kiến được đưa ra khi kiểm toán viên không thể thu thập đủ bằng chứng thích hợp để đưa ra ý kiến về báo cáo tài chính do giới hạn phạm vi kiểm toán.
Ý kiến kiểm toán ngoại trừ
Qualified Audit Opinion
Ý kiến kiểm toán viên chấp nhận nhưng có một số điểm ngoại trừ do không đồng ý hoặc bị giới hạn phạm vi.