Thuật ngữ: Bảo hiểm

Hiển thị 315 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm.

Trang 6/11 · 315 thuật ngữ

Chuyển nhượng hợp đồng bảo hiểm

Assignment of insurance policy

Bảo hiểm

Hành vi chuyển giao quyền sở hữu hợp đồng bảo hiểm cho bên thứ ba, thường thực hiện khi vay vốn ngân hàng hoặc chuyển nhượng tài sản.

Chậm đóng phí bảo hiểm

Premium overdue

Bảo hiểm

Tình trạng chủ hợp đồng không đóng phí đúng hạn quy định trong hợp đồng bảo hiểm dẫn đến các hậu quả theo điều khoản đã thỏa thuận.

Chủ hợp đồng bảo hiểm

Policyholder

Bảo hiểm

Cá nhân hoặc tổ chức ký kết hợp đồng bảo hiểm, có nghĩa vụ đóng phí và là người được hưởng các quyền theo hợp đồng.

Công thức tính phí bảo hiểm

Premium calculation formula

Bảo hiểm

Công thức tổng quát Phí = Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí, trong đó tỷ lệ phí được xác định dựa trên xác suất rủi ro, chi phí khai thác và lợi nhuận kỳ vọng.

Cơ quan quản lý bảo hiểm

Insurance Supervisory Authority

Bảo hiểm

Cơ quan hành chính nhà nước có thẩm quyền cấp phép, giám sát và thanh tra hoạt động kinh doanh bảo hiểm tại Việt Nam.

Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm

Insurance Supervisory Authority of Vietnam

Bảo hiểm

Cơ quan thuộc Bộ Tài chính thực hiện chức năng quản lý nhà nước và giám sát hoạt động kinh doanh bảo hiểm tại Việt Nam.

Dự phòng bảo hiểm

Insurance Reserve

Bảo hiểm

Quỹ tài chính mà doanh nghiệp bảo hiểm trích lập để đảm bảo nghĩa vụ chi trả quyền lợi bảo hiểm trong tương lai.

Dự phòng bồi thường

Claims Reserve

Bảo hiểm

Khoản dự phòng cho các yêu cầu bồi thường đã phát sinh nhưng chưa giải quyết xong.

Dự phòng bồi thường bảo hiểm

Claims Reserves

Bảo hiểm

Khoản dự phòng trích cho các tổn thất đã phát sinh nhưng chưa thanh toán hoặc chưa thông báo, đảm bảo năng lực chi trả khi có yêu cầu bồi thường.

Dự phòng nghiệp vụ

Technical Reserves

Bảo hiểm

Khoản dự phòng mà doanh nghiệp bảo hiểm phải trích lập để đảm bảo nghĩa vụ chi trả quyền lợi bảo hiểm trong tương lai.

Dự phòng phí

Premium Reserve / Unearned Premium Reserve

Bảo hiểm

Phần phí bảo hiểm tương ứng với phần thời gian bảo hiểm chưa phát sinh, được trích lập theo nguyên tắc phân bổ theo thời gian.

Dự phòng phí chưa kiếm

Unearned Premium Reserve

Bảo hiểm

Phần phí bảo hiểm tương ứng với thời gian bảo hiểm còn lại trong tương lai, được trích để dự phòng theo quy định.

Dự phòng phí chưa được hưởng

Unearned Premium Reserve

Bảo hiểm

Phần phí bảo hiểm đã thu nhưng tương ứng với thời gian bảo hiểm còn lại, ghi nhận là nợ phải trả.

Dự phòng toán học

Mathematical Reserve

Bảo hiểm

Khoản dự phòng đặc thù của bảo hiểm nhân thọ, được tính toán bằng phương pháp bảo hiểm để đảm bảo nghĩa vụ dài hạn.

Dự phòng tổn thất đã xảy ra chưa báo cáo

Incurred But Not Reported (IBNR)

Bảo hiểm

Dự phòng cho tổn thất đã phát sinh nhưng chưa được bên mua bảo hiểm thông báo.

Gian lận bảo hiểm

Insurance Fraud

Bảo hiểm

Hành vi cố ý cung cấp thông tin sai lệch hoặc tạo ra sự kiện bảo hiểm để hưởng quyền lợi trái pháp luật.

Giá trị bảo hiểm

Insured Value

Bảo hiểm

Giá trị thực tế của tài sản được bảo hiểm, làm cơ sở để xác định phí bảo hiểm và mức bồi thường khi tổn thất xảy ra.

Giá trị giảm

Reduced paid-up insurance

Bảo hiểm

Là lựa chọn khi người mua bảo hiểm không tiếp tục đóng phí nhưng vẫn duy trì bảo hiểm với số tiền bảo hiểm giảm tương ứng với phần phí đã đóng.

Giá trị giảm giá

Reduced paid-up value

Bảo hiểm

Mức quyền lợi bảo hiểm mới khi chủ hợp đồng ngừng đóng phí nhưng không hủy hợp đồng, được tính toán dựa trên giá trị tích lũy hiện tại.

Giá trị hoàn lại bảo hiểm

Cash Surrender Value

Bảo hiểm

Số tiền người mua bảo hiểm được nhận khi hủy hợp đồng trước thời hạn, được tính từ phần phí tiết kiệm tích lũy sau khi trừ các khoản khấu trừ theo hợp đồng.

Giá trị tiền mặt

Cash Value

Bảo hiểm

Phần giá trị tích lũy từ phí bảo hiểm đã đóng mà người tham gia có thể rút ra hoặc sử dụng theo quy định hợp đồng.

Giá trị tài khoản hợp đồng

Policy Account Value / Contract Account Value

Bảo hiểm

Tổng giá trị đầu tư tích lũy trong tài khoản của hợp đồng bảo hiểm liên kết đầu tư, được ghi nhận theo số đơn vị quỹ.

Giám định tổn thất bảo hiểm

Loss Adjustment

Bảo hiểm

Quy trình giám định viên bảo hiểm xác định nguyên nhân, mức độ và giá trị tổn thất để làm cơ sở cho doanh nghiệp bảo hiểm ra quyết định bồi thường.

Giám định viên bảo hiểm

Loss Adjuster

Bảo hiểm

Chuyên gia độc lập hoặc thuộc doanh nghiệp bảo hiểm thực hiện giám định tổn thất và đề xuất mức chi trả.

Giám định y khoa

Medical Examination

Bảo hiểm

Quá trình khám sức khỏe, xét nghiệm do doanh nghiệp bảo hiểm yêu cầu trước khi phát hành hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.

Giấy chứng nhận bảo hiểm

Insurance Certificate

Bảo hiểm

Chứng từ do doanh nghiệp bảo hiểm cấp cho khách hàng xác nhận việc tham gia bảo hiểm, thường dùng cho bảo hiểm ngắn hạn hoặc bảo hiểm qua thẻ ngân hàng.

Giới hạn bảo hiểm

Insurance Limit

Bảo hiểm

Mức trách nhiệm tối đa của doanh nghiệp bảo hiểm theo một hoặc nhiều khoản bảo hiểm trong hợp đồng.

Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam

Insurance Association of Vietnam (IAV)

Bảo hiểm

Tổ chức nghề nghiệp tự nguyện của các doanh nghiệp bảo hiểm, tái bảo hiểm, môi giới bảo hiểm hoạt động tại Việt Nam với vai trò bảo vệ quyền lợi và phát triển thị trường.

Hạn mức trách nhiệm bảo hiểm

Insurance Liability Limit

Bảo hiểm

Số tiền bồi thường tối đa mà công ty bảo hiểm sẽ chi trả cho một sự kiện hoặc trong một kỳ.

Hết hạn hợp đồng bảo hiểm

Policy expiration

Bảo hiểm

Thời điểm hợp đồng bảo hiểm kết thúc hiệu lực theo thời hạn đã thỏa thuận mà không được tái tục hoặc gia hạn.