Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 12211 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Bảo hiểm & Chứng khoán

Hiển thị 229 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm & Chứng khoán

Cổ phiếu

Stock / Share

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chứng khoán vốn xác nhận quyền sở hữu một phần vốn điều lệ của công ty cổ phần.

Cổ phiếu bluechip vs penny

Blue-chip vs Penny Stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Bluechip là cổ phiếu của doanh nghiệp lớn, vốn hoá cao và ổn định; penny stock là cổ phiếu giá rẻ, vốn hoá nhỏ, biến động mạnh và rủi ro cao.

Cổ phiếu chuyển đổi

Convertible stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Cổ phiếu ưu đãi có quyền chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông sau một thời gian nhất định.

Cổ phiếu phổ thông

Common Stock / Ordinary Share

Bảo hiểm & Chứng khoán

Loại cổ phiếu cơ bản nhất, mang lại quyền biểu quyết và nhận cổ tức theo lợi nhuận.

Cổ phiếu quỹ

Treasury stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Cổ phiếu đã phát hành và được công ty mua lại từ cổ đông, không bị huỷ bỏ và có thể được tái phát hành sau này.

Cổ phiếu vs trái phiếu

Stocks vs bonds

Bảo hiểm & Chứng khoán

Cổ phiếu là chứng khoán vốn, người nắm giữ trở thành cổ đông; trái phiếu là chứng khoán nợ, người nắm giữ là chủ nợ được trả lãi định kỳ.

Cổ phiếu vốn hoá lớn vs vốn hoá nhỏ

Large-cap vs Small-cap Stocks

Bảo hiểm & Chứng khoán

So sánh rủi ro, thanh khoản và tiềm năng tăng trưởng giữa nhóm cổ phiếu vốn hoá lớn (ổn định) và vốn hoá nhỏ (tăng trưởng cao).

Cổ phiếu ưu đãi

Preferred Stock

Bảo hiểm & Chứng khoán

Loại cổ phiếu được ưu tiên nhận cổ tức cố định và thanh lý tài sản trước cổ phiếu phổ thông.

Cổ tức bằng cổ phiếu

Stock Dividend

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hình thức chi trả cổ tức bằng cách phát hành thêm cổ phiếu cho cổ đông thay vì tiền mặt, giúp doanh nghiệp giữ lại vốn.

Day trading

Day Trading

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chiến lược giao dịch trong đó nhà đầu tư mở và đóng vị thế trong cùng một phiên, không giữ vị thế qua đêm.

Doanh nghiệp bảo hiểm

Insurance Company

Bảo hiểm & Chứng khoán

Pháp nhân được thành lập và hoạt động theo Luật Kinh doanh bảo hiểm để kinh doanh nghiệp vụ bảo hiểm và tái bảo hiểm.

Doanh thu phí bảo hiểm

Insurance Premium Revenue

Bảo hiểm & Chứng khoán

Toàn bộ phí bảo hiểm thu được từ hợp đồng đã phát hành trong kỳ, là chỉ tiêu quan trọng đánh giá quy mô doanh nghiệp bảo hiểm.

EPS

Earnings per share

Bảo hiểm & Chứng khoán

Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho mỗi cổ phiếu đang lưu hành, là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.

ESOP

Employee Stock Ownership Plan

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chương trình phát hành cổ phiếu ưu đãi cho nhân viên công ty với giá ưu đãi nhằm tạo động lực gắn bó lâu dài với doanh nghiệp.

Fibonacci thoái lui

Fibonacci Retracement

Bảo hiểm & Chứng khoán

Công cụ phân tích kỹ thuật sử dụng các tỷ lệ Fibonacci 23.6%, 38.2%, 50%, 61.8% để xác định vùng hỗ trợ và kháng cự tiềm năng.

Giao dịch T+2

T+2 Settlement

Bảo hiểm & Chứng khoán

Là quy định về thời hạn thanh toán tiền và chứng khoán trên thị trường chứng khoán Việt Nam, theo đó việc thanh toán được hoàn tất sau 2 ngày kể từ ngày giao dịch.

Giao dịch nội bộ

Insider Trading

Bảo hiểm & Chứng khoán

Là hành vi mua bán chứng khoán dựa trên thông tin nội bộ chưa công bố của người có liên quan đến doanh nghiệp, vi phạm nghiêm trọng luật chứng khoán.

Giá trần giá sàn

Ceiling and Floor Price

Bảo hiểm & Chứng khoán

Là mức giá tối đa và tối thiểu mà cổ phiếu có thể giao dịch trong một phiên, được xác định dựa trên giá tham chiếu cộng trừ biên độ giao dịch.

Giá trị hoàn lại

Surrender Value

Bảo hiểm & Chứng khoán

Số tiền khách hàng nhận được khi huỷ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ trước thời hạn.

Giá trị tài sản ròng (NAV)

Net Asset Value

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chỉ tiêu phản ánh giá trị tài sản còn lại của quỹ sau khi trừ nợ phải trả, chia cho tổng số chứng chỉ quỹ đang lưu hành.

Giá trị tái tạo tài sản

Asset Replacement Value

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chi phí để thay thế hoặc xây dựng lại tài sản bị tổn thất bằng tài sản mới tương đương. Giá trị tái tạo là cơ sở để xác định số tiền bảo hiểm và mức bồi thường trong bảo hiểm tài sản.

Giám định tổn thất

Loss Adjustment

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quy trình doanh nghiệp bảo hiểm hoặc giám định viên độc lập đánh giá mức độ tổn thất thực tế để xác định số tiền bồi thường.

Giải quyết quyền lợi bảo hiểm

Claims settlement

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quy trình doanh nghiệp bảo hiểm thẩm tra, xác nhận và chi trả bồi thường khi có yêu cầu bồi thường hợp lệ từ khách hàng.

Hoán đổi rủi ro tín dụng

Credit Default Swap (CDS)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hợp đồng phái sinh trong đó bên mua bảo vệ trả phí định kỳ cho bên bán, đổi lại bên bán cam kết bồi thường nếu sự kiện tín dụng (vỡ nợ) xảy ra với tài sản tham chiếu. CDS là công cụ phòng ngừa rủi ro tín dụng phổ biến.

Hệ số kết hợp

Combined ratio

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tổng của tỷ lệ bồi thường và tỷ lệ chi phí hoạt động, phản ánh hiệu quả kinh doanh bảo hiểm.

Hồ sơ yêu cầu bồi thường

Claim Documentation

Bảo hiểm & Chứng khoán

Tập hợp giấy tờ, chứng từ mà người được bảo hiểm cần cung cấp cho công ty bảo hiểm để chứng minh sự kiện bảo hiểm và tính hợp lệ của yêu cầu bồi thường.

Hỗ trợ và kháng cự

Support and Resistance

Bảo hiểm & Chứng khoán

Mức giá mà cổ phiếu thường khó giảm xuống dưới (hỗ trợ) hoặc khó vượt qua (kháng cự), là khái niệm nền tảng trong phân tích kỹ thuật.

Hợp đồng tương lai

Futures Contract

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hợp đồng chuẩn hoá mua bán tài sản tại mức giá xác định vào ngày thanh toán trong tương lai.

Hợp đồng tương lai chỉ số

Index Futures

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hợp đồng phái sinh dựa trên chỉ số chứng khoán, thanh toán bằng tiền, không giao nhận cổ phiếu.

Hủy lệnh

Order Cancellation

Bảo hiểm & Chứng khoán

Là thao tác nhà đầu tư yêu cầu hủy một lệnh mua hoặc bán chứng khoán đã đặt nhưng chưa được khớp trên hệ thống giao dịch.