Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 11824 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Bảo hiểm & Chứng khoán

Hiển thị 229 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm & Chứng khoán

Phái sinh tài chính

Financial Derivative

Bảo hiểm & Chứng khoán

Công cụ tài chính có giá trị phụ thuộc vào giá trị của tài sản cơ sở như cổ phiếu, lãi suất, tỷ giá.

Phát hành cổ phiếu ESOP

Employee Stock Ownership Plan (ESOP)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chương trình phát hành cổ phiếu ưu đãi cho nhân viên công ty nhằm khuyến khích gắn bó lâu dài và chia sẻ lợi ích.

Phát hành lần đầu ra công chúng

Initial Public Offering (IPO)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Lần đầu tiên một doanh nghiệp chào bán cổ phiếu ra công chúng để niêm yết trên sàn chứng khoán, là kênh huy động vốn quan trọng.

Phát hành lần đầu ra công chúng (IPO)

Initial Public Offering (IPO)

Bảo hiểm & Chứng khoán

Lần đầu tiên công ty chào bán cổ phiếu ra công chúng để huy động vốn và niêm yết chính thức trên sàn chứng khoán theo quy định UBCKNN.

Phát hành quyền mua

Rights Issue

Bảo hiểm & Chứng khoán

Phát hành quyền mua cổ phiếu mới với giá ưu đãi cho cổ đông hiện hữu theo tỷ lệ nắm giữ nhằm huy động vốn.

Phân bổ tài sản theo vòng đời

Life-Cycle Asset Allocation

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chiến lược phân bổ danh mục đầu tư thay đổi theo độ tuổi: khi trẻ đầu tư nhiều cổ phiếu (rủi ro cao, lợi nhuận cao), khi gần hưu trí chuyển sang trái phiếu (rủi ro thấp, ổn định). Là nguyên tắc nền tảng trong tư vấn tài chính cá nhân.

Phân tích cơ bản vs phân tích kỹ thuật

Fundamental vs technical analysis

Bảo hiểm & Chứng khoán

Phân tích cơ bản đánh giá doanh nghiệp qua báo cáo tài chính; phân tích kỹ thuật dựa trên biến động giá và khối lượng giao dịch trong quá khứ.

Phân tích kỹ thuật vs phân tích cơ bản

Technical vs Fundamental Analysis

Bảo hiểm & Chứng khoán

Phân tích kỹ thuật dựa trên biểu đồ giá và khối lượng để dự đoán xu hướng, còn phân tích cơ bản đánh giá giá trị thực của doanh nghiệp thông qua báo cáo tài chính và yếu tố vĩ mô.

Phí bảo hiểm

Insurance Premium

Bảo hiểm & Chứng khoán

Khoản tiền khách hàng đóng cho công ty bảo hiểm để được bảo vệ theo hợp đồng.

Phí bảo hiểm tiền gửi

Deposit Insurance Premium

Bảo hiểm & Chứng khoán

Khoản phí TCTD phải nộp cho tổ chức BHTG theo tỷ lệ trên tổng tiền gửi được bảo hiểm.

Phí bảo hiểm điều chỉnh

Adjusted Premium

Bảo hiểm & Chứng khoán

Phí bảo hiểm được tính toán lại sau khi điều chỉnh các yếu tố rủi ro thực tế so với ước tính ban đầu. Thường áp dụng cho bảo hiểm tài sản, bảo hiểm doanh nghiệp khi mức độ rủi ro thay đổi.

Phí bảo hiểm đơn vs phí định kỳ

Single Premium vs Regular Premium

Bảo hiểm & Chứng khoán

Phí bảo hiểm đơn đóng một lần duy nhất khi ký hợp đồng, còn phí định kỳ được đóng theo chu kỳ hàng năm, nửa năm hoặc hàng tháng.

Phí bảo hiểm định kỳ

Regular premium

Bảo hiểm & Chứng khoán

Khoản phí bảo hiểm được đóng theo chu kỳ (tháng, quý, năm) theo thỏa thuận trong hợp đồng bảo hiểm.

Phòng hộ rủi ro

Hedging

Bảo hiểm & Chứng khoán

Chiến lược sử dụng hợp đồng phái sinh hoặc vị thế ngược chiều để bù đắp tổn thất tiềm ẩn từ biến động giá bất lợi.

Phạm vi bảo hiểm

Scope of Coverage

Bảo hiểm & Chứng khoán

Giới hạn các rủi ro, tổn thất được bảo hiểm đồng ý chi trả, là yếu tố cốt lõi cần đọc kỹ trước khi ký hợp đồng.

Quy trình bồi thường bảo hiểm

Insurance Claim Process

Bảo hiểm & Chứng khoán

Trình tự các bước từ khi xảy ra sự kiện bảo hiểm đến khi công ty bảo hiểm giải quyết và chi trả quyền lợi.

Quy tắc khấu trừ

Deductible Clause

Bảo hiểm & Chứng khoán

Là điều khoản trong hợp đồng quy định người được bảo hiểm tự chịu một khoản tổn thất cố định trước khi doanh nghiệp bảo hiểm tiến hành chi trả.

Quyền chọn

Options

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hợp đồng phái sinh cho phép người mua có quyền nhưng không bắt buộc mua hoặc bán tài sản cơ sở với giá xác định trước khi đến hạn.

Quyền chọn cổ phiếu

Stock option

Bảo hiểm & Chứng khoán

Hợp đồng cho phép người nắm giữ mua hoặc bán cổ phiếu với giá ấn định trước trong thời hạn nhất định.

Quyền chọn kiểu Mỹ

American Option

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quyền chọn cho phép người nắm giữ thực hiện quyền mua hoặc bán tài sản cơ sở vào bất kỳ thời điểm nào trước ngày đáo hạn. Linh hoạt hơn quyền chọn kiểu châu Âu nhưng phí quyền chọn thường cao hơn.

Quyền chọn kiểu châu Âu

European Option

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quyền chọn chỉ cho phép người nắm giữ thực hiện quyền mua hoặc bán tài sản cơ sở vào đúng ngày đáo hạn, không được thực hiện trước hạn. Phí quyền chọn thấp hơn quyền chọn kiểu Mỹ.

Quyền chọn mua vs quyền chọn bán

Call vs put option

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quyền chọn mua có lợi khi giá tài sản cơ sở tăng; quyền chọn bán có lợi khi giá tài sản cơ sở giảm so với giá thực hiện.

Quyền lợi bảo hiểm

Insurance Benefit

Bảo hiểm & Chứng khoán

Khoản tiền công ty bảo hiểm chi trả cho người thụ hưởng khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.

Quyền lợi bảo hiểm khi tử vong

Death Benefit

Bảo hiểm & Chứng khoán

Số tiền công ty bảo hiểm chi trả cho người thụ hưởng khi người được bảo hiểm qua đời trong thời hạn hợp đồng.

Quyền mua

Rights Issue

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quyền ưu tiên mua cổ phiếu mới với giá ưu đãi dành cho cổ đông hiện hữu khi công ty phát hành thêm.

Quyền mua cổ phiếu

Stock Warrant

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quyền cho phép người nắm giữ mua cổ phiếu mới phát hành với giá xác định trong thời hạn nhất định.

Quyền thụ hưởng

Beneficiary

Bảo hiểm & Chứng khoán

Là cá nhân hoặc tổ chức được người mua bảo hiểm chỉ định để nhận toàn bộ quyền lợi bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.

Quyền ưu tiên mua

Pre-Emptive Right

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quyền cổ đông hiện hữu được mua cổ phiếu phát hành thêm theo tỷ lệ sở hữu.

Quản lý danh mục đầu tư

Portfolio Management

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quá trình phân bổ vốn vào các loại tài sản tài chính nhằm tối ưu lợi nhuận trên rủi ro, dựa trên mục tiêu tài chính và khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư.

Quỹ ETF trái phiếu

Bond ETF

Bảo hiểm & Chứng khoán

Quỹ hoán đổi danh mục đầu tư vào trái phiếu, giao dịch trên sàn chứng khoán.