Thuật ngữ: Bảo hiểm & Chứng khoán
Hiển thị 364 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm & Chứng khoán.
Trang 5/13 · 364 thuật ngữ
Cổ phiếu ưu đãi
Preferred Stock
Loại cổ phiếu được ưu tiên nhận cổ tức cố định và thanh lý tài sản trước cổ phiếu phổ thông.
Cổ tức bằng cổ phiếu
Stock Dividend
Hình thức chi trả cổ tức bằng cách phát hành thêm cổ phiếu cho cổ đông thay vì tiền mặt, giúp doanh nghiệp giữ lại vốn.
Cổ đông chiến lược
Strategic shareholder
Là cổ đông nắm giữ tỷ lệ lớn cổ phần với mục đích hợp tác lâu dài, tham gia vào chiến lược phát triển và quản trị doanh nghiệp phát hành.
Day trading
Day Trading
Chiến lược giao dịch trong đó nhà đầu tư mở và đóng vị thế trong cùng một phiên, không giữ vị thế qua đêm.
Doanh nghiệp bảo hiểm
Insurance Company
Pháp nhân được thành lập và hoạt động theo Luật Kinh doanh bảo hiểm để kinh doanh nghiệp vụ bảo hiểm và tái bảo hiểm.
Doanh nghiệp môi giới bảo hiểm
Insurance brokerage firm
Là tổ chức độc lập đại diện cho khách hàng tìm kiếm và lựa chọn sản phẩm bảo hiểm phù hợp từ nhiều công ty bảo hiểm khác nhau.
Doanh thu phí bảo hiểm
Insurance Premium Revenue
Toàn bộ phí bảo hiểm thu được từ hợp đồng đã phát hành trong kỳ, là chỉ tiêu quan trọng đánh giá quy mô doanh nghiệp bảo hiểm.
Duration
Macaulay Duration
Thời hạn đáo hạn bình quân có trọng số của dòng tiền trái phiếu, đo lường mức độ nhạy của giá trái phiếu với biến động lãi suất.
Dãy số Fibonacci
Fibonacci Sequence
Chuỗi số trong đó mỗi số bằng tổng hai số liền trước, thường dùng để xác định các ngưỡng hỗ trợ và kháng cự quan trọng.
Dòng tiền chiết khấu DCF
Discounted Cash Flow
Phương pháp định giá tài sản dựa trên việc chiết khấu dòng tiền tương lai về giá trị hiện tại với một tỷ lệ chiết khấu phù hợp (thường là chi phí vốn). DCF là phương pháp định giá nội tại phổ biến nhất trên thị trường chứng khoán.
EPS
Earnings per share
Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho mỗi cổ phiếu đang lưu hành, là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
ESOP
Employee Stock Ownership Plan
Chương trình phát hành cổ phiếu ưu đãi cho nhân viên công ty với giá ưu đãi nhằm tạo động lực gắn bó lâu dài với doanh nghiệp.
ETF (Quỹ hoán đổi danh mục)
Exchange Traded Fund (ETF)
Là quỹ đầu tư được niêm yết trên sàn chứng khoán, mô phỏng hiệu suất của một chỉ số tham chiếu và có thể mua bán linh hoạt trong ngày.
Fibonacci thoái lui
Fibonacci Retracement
Công cụ phân tích kỹ thuật sử dụng các tỷ lệ Fibonacci 23.6%, 38.2%, 50%, 61.8% để xác định vùng hỗ trợ và kháng cự tiềm năng.
Giao dịch T+2
T+2 Settlement
Là quy định về thời hạn thanh toán tiền và chứng khoán trên thị trường chứng khoán Việt Nam, theo đó việc thanh toán được hoàn tất sau 2 ngày kể từ ngày giao dịch.
Giao dịch nội bộ
Insider Trading
Là hành vi mua bán chứng khoán dựa trên thông tin nội bộ chưa công bố của người có liên quan đến doanh nghiệp, vi phạm nghiêm trọng luật chứng khoán.
Giá trái phiếu
Bond Price
Giá giao dịch của trái phiếu trên thị trường, có thể thấp hơn hoặc cao hơn mệnh giá tuỳ theo diễn biến lãi suất thị trường.
Giá trần giá sàn
Ceiling and Floor Price
Là mức giá tối đa và tối thiểu mà cổ phiếu có thể giao dịch trong một phiên, được xác định dựa trên giá tham chiếu cộng trừ biên độ giao dịch.
Giá trần sàn
Ceiling and Floor Price
Mức giá tối đa và tối thiểu trong phiên giao dịch mà cổ phiếu được phép tăng hoặc giảm so với giá tham chiếu.
Giá trần và giá sàn
Ceiling and Floor Price
Mức giá tối đa và tối thiểu mà một cổ phiếu có thể dao động trong một phiên giao dịch, thường là ±7% so với giá tham chiếu tại sàn HoSE.
Giá trị hoàn lại
Surrender Value
Số tiền khách hàng nhận được khi huỷ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ trước thời hạn.
Giá trị tài sản ròng (NAV)
Net Asset Value
Chỉ tiêu phản ánh giá trị tài sản còn lại của quỹ sau khi trừ nợ phải trả, chia cho tổng số chứng chỉ quỹ đang lưu hành.
Giá trị tái tạo tài sản
Asset Replacement Value
Chi phí để thay thế hoặc xây dựng lại tài sản bị tổn thất bằng tài sản mới tương đương. Giá trị tái tạo là cơ sở để xác định số tiền bảo hiểm và mức bồi thường trong bảo hiểm tài sản.
Giám định tổn thất
Loss Adjustment
Quy trình doanh nghiệp bảo hiểm hoặc giám định viên độc lập đánh giá mức độ tổn thất thực tế để xác định số tiền bồi thường.
Giải quyết quyền lợi bảo hiểm
Claims settlement
Quy trình doanh nghiệp bảo hiểm thẩm tra, xác nhận và chi trả bồi thường khi có yêu cầu bồi thường hợp lệ từ khách hàng.
Giải ước hợp đồng
Policy Surrender
Hành động bên mua bảo hiểm yêu cầu chấm dứt hợp đồng trước thời hạn, được hoàn lại một phần giá trị giải ước. Có thể phát sinh phí phạt theo quy định hợp đồng.
Gọi ký quỹ bổ sung
Margin Call
Gọi ký quỹ bổ sung là yêu cầu của công ty chứng khoán buộc nhà đầu tư nộp thêm tiền hoặc chứng khoán khi giá trị tài khoản ký quỹ giảm xuống dưới mức duy trì quy định.
Hoán đổi rủi ro tín dụng
Credit Default Swap (CDS)
Hợp đồng phái sinh trong đó bên mua bảo vệ trả phí định kỳ cho bên bán, đổi lại bên bán cam kết bồi thường nếu sự kiện tín dụng (vỡ nợ) xảy ra với tài sản tham chiếu. CDS là công cụ phòng ngừa rủi ro tín dụng phổ biến.
Hệ số kết hợp
Combined ratio
Tổng của tỷ lệ bồi thường và tỷ lệ chi phí hoạt động, phản ánh hiệu quả kinh doanh bảo hiểm.
Hệ số thanh toán
Solvency ratio
Là chỉ tiêu phản ánh năng lực tài chính của doanh nghiệp bảo hiểm, đảm bảo khả năng đáp ứng nghĩa vụ với người tham gia bảo hiểm.