Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Hiển thị 1331 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).
Trang 12/45 · 1331 thuật ngữ
Bảo hiểm ưu tiên cho khách hàng Private Banking
Priority Insurance for Private Banking
Gói bảo hiểm cao cấp với mức bảo hiểm lớn, quy trình chi trả nhanh và điều khoản mở rộng dành riêng cho khách hàng Private Banking.
Bảo hiểm ưu đãi khách hàng VIP
VIP Customer Insurance Benefit
Sản phẩm hoặc quyền lợi bảo hiểm dành riêng cho khách hàng phân khúc ưu tiên, wealth hoặc private banking của ngân hàng.
Bảo lãnh phát hành hợp đồng bảo hiểm
Bond for Insurance Policy Issuance
Công cụ đảm bảo do ngân hàng phát hành cam kết chi trả quyền lợi bảo hiểm khi công ty bảo hiểm mất khả năng thanh toán.
Bảo lãnh thực hiện hợp đồng surety bond
Surety Bond
Sản phẩm bảo lãnh của công ty bảo hiểm đảm bảo nghĩa vụ thực hiện hợp đồng của bên được bảo lãnh.
Bảo lãnh viện phí
Hospital Cash Guarantee
Dịch vụ công ty bảo hiểm cam kết thanh toán trực tiếp cho bệnh viện thay vì khách hàng tự ứng tiền rồi yêu cầu bồi thường. Áp dụng cho cả khách hàng ngân hàng khi điều trị nội trú.
Bảo tức hợp đồng bảo hiểm
Policy Dividend
Khoản lợi nhuận chia cho chủ hợp đồng bảo hiểm có tham gia lợi nhuận, căn cứ vào kết quả kinh doanh của công ty bảo hiểm.
Bảo tức không đảm bảo
Non-Guaranteed Bonus
Phần lợi nhuận chi trả thêm tùy thuộc kết quả đầu tư và kinh doanh của công ty bảo hiểm. Có thể thay đổi theo từng năm, thường chiếm phần lớn bảo tức.
Bảo tức đảm bảo
Guaranteed Bonus
Phần lợi nhuận công ty bảo hiểm cam kết chi trả bằng hoặc cao hơn mức ghi trên hợp đồng, không phụ thuộc kết quả kinh doanh. Tạo sự an tâm cho khách hàng ngân hàng dài hạn.
Bệnh có sẵn khi mua bảo hiểm
Pre-existing Condition
Bệnh hoặc thương tật đã được chẩn đoán, điều trị hoặc có triệu chứng trước thời điểm ký hợp đồng bảo hiểm, thường thuộc loại trừ hoặc phải khai báo đặc biệt.
Bệnh có sẵn thời điểm tham gia bảo hiểm
Pre-existing Condition
Các bệnh, thương tật đã được chẩn đoán hoặc điều trị trước ngày hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực, thường bị loại trừ trong thời gian chờ theo quy tắc sản phẩm.
Bồi thường bảo hiểm
Insurance Claim Settlement
Quy trình công ty bảo hiểm xem xét, xác minh và thanh toán tiền bồi thường hoặc quyền lợi cho người được bảo hiểm.
Bồi thường bảo hiểm gắn với tài khoản ngân hàng
Claim Settlement to Bank Account
Hình thức chi trả quyền lợi bảo hiểm trực tiếp vào tài khoản thanh toán của người thụ hưởng tại ngân hàng.
Bồi thường bảo hiểm nhân thọ
Life Insurance Claim
Thủ tục yêu cầu công ty bảo hiểm chi trả quyền lợi khi người được bảo hiểm gặp sự kiện bảo hiểm được quy định trong hợp đồng.
Bồi thường bảo hiểm qua ATM
Claim Payout via ATM
Dịch vụ cho phép khách hàng rút tiền bồi thường bảo hiểm tại ATM ngân hàng mà không cần đến quầy.
Bồi thường bảo hiểm qua tài khoản ngân hàng
Insurance Claim Payout via Bank Account
Phương thức chi trả quyền lợi bảo hiểm bằng cách chuyển khoản trực tiếp vào tài khoản ngân hàng của người thụ hưởng.
Bồi thường bảo hiểm trực tuyến
Online Claims Settlement
Quy trình tiếp nhận và chi trả quyền lợi bảo hiểm được thực hiện hoàn toàn trên nền tảng số của ngân hàng, rút ngắn thời gian giải quyết.
Bồi thường bảo hiểm tự động
Automated Insurance Claim Payout
Cơ chế chi trả quyền lợi bảo hiểm tự động thông qua hệ thống liên thông giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm khi sự kiện bảo hiểm được xác nhận đủ điều kiện.
Bồi thường nhanh trong 24 giờ
24-Hour Fast Claim
Cam kết dịch vụ của doanh nghiệp bảo hiểm trong việc giải quyết và chi trả quyền lợi bảo hiểm trong vòng 24 giờ đối với các hồ sơ đủ điều kiện.
Bồi thường theo bảng so với bồi thường theo hoá đơn
Indemnity benefit vs scheduled benefit
Bồi thường theo hoá đơn chi trả đúng số tiền phát sinh thực tế; bồi thường theo bảng chi trả số tiền cố định theo sự kiện. Nhiều sản phẩm bảo hiểm sức khoẻ bán qua ngân hàng áp dụng cơ chế theo bảng để đơn giản hoá.
Bồi thường theo tỷ lệ
Pro rata indemnity
Cách tính bồi thường theo tỷ lệ giữa số tiền bảo hiểm và giá trị thực tế của tài sản, áp dụng khi bảo hiểm dưới giá trị.
Bồi thường thiệt hại do tư vấn sai
Mis-selling Compensation
Khoản bồi thường cho khách hàng khi chứng minh được thiệt hại phát sinh từ việc tư vấn bảo hiểm không phù hợp.
Bồi thường tổn thất bộ phận
Partial Loss Claim
Chi trả bảo hiểm khi tài sản bị hư hỏng một phần, số tiền bồi thường tính theo tỷ lệ tổn thất thực tế so với giá trị bảo hiểm.
Bồi thường tự động theo sự kiện bảo hiểm
Automated Trigger-based Claim Payout
Cơ chế chi trả tự động khi xảy ra sự kiện bảo hiểm được cập nhật dữ liệu trực tiếp từ hệ thống ngân hàng.
Bồi thường đủ tổn thất indemnity
Indemnity Principle
Nguyên tắc bảo hiểm chỉ bồi thường đúng mức tổn thất thực tế, không để người được bảo hiểm trục lợi.
Bộ chỉ số KPI đại lý bancassurance
Bancassurance Agent KPI Set
Tập hợp chỉ tiêu đánh giá hiệu quả làm việc của đội ngũ tư vấn bảo hiểm tại chi nhánh ngân hàng.
Bộ chỉ số đánh giá đối tác bảo hiểm
Insurance Partner Evaluation Scorecard
Khung tiêu chí ngân hàng dùng để đánh giá năng lực, uy tín và hiệu quả phối hợp của công ty bảo hiểm đối tác.
CRM bancassurance
Bancassurance CRM
Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng chuyên biệt cho hoạt động bán bảo hiểm qua ngân hàng, giúp phân nhóm khách hàng và cá nhân hóa tư vấn.
CRM bảo hiểm ngân hàng
Bank Insurance CRM System
Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng chuyên biệt cho hoạt động bancassurance, theo dõi pipeline bán hàng, tái tục và cơ hội bán chéo.
Cam kết bảo hiểm tối thiểu trong bancassurance
Minimum Insurance Commitment in Bancassurance
Mức phí hoặc số hợp đồng tối thiểu mà ngân hàng cam kết đạt được theo thỏa thuận hợp tác với công ty bảo hiểm.
Cam kết chia sẻ lợi nhuận quỹ liên kết
Unit-Linked Fund Profit Sharing Commitment
Thỏa thuận phân chia lợi nhuận đầu tư giữa công ty bảo hiểm và khách hàng theo tỷ lệ đã công bố.