Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Hiển thị 1331 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).
Trang 44/45 · 1331 thuật ngữ
Đóng phí một lần so với đóng phí định kỳ
Single vs Regular Premium
So sánh hai phương thức đóng phí bảo hiểm: đóng một lần giảm áp lực tài chính và có chiết khấu, đóng định kỳ giúp phân bổ chi phí và phù hợp thu nhập ổn định.
Đơn yêu cầu bảo hiểm trực tuyến
eApplication / Online Insurance Application
Mẫu đơn đề nghị mua bảo hiểm được khách hàng điền và nộp qua ứng dụng hoặc cổng thông tin điện tử của ngân hàng, thay thế đơn giấy truyền thống.
Đại lý bancassurance cá nhân so với tổ chức
Individual vs Institutional Bancassurance Agent
So sánh ưu nhược điểm giữa mô hình đại lý bancassurance là nhân viên ngân hàng cá nhân với pháp nhân tổ chức độc lập.
Đại lý bảo hiểm của ngân hàng
Bank insurance agent
Đại lý bảo hiểm là nhân viên ngân hàng hoặc đơn vị liên kết, được ủy quyền để giới thiệu và thu xếp hợp đồng bảo hiểm cho khách hàng.
Đại lý bảo hiểm của tổ chức tín dụng
Credit Institution Insurance Agent
Tổ chức tín dụng được cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động đại lý bảo hiểm theo quy định của Luật Kinh doanh bảo hiểm Việt Nam.
Đại lý bảo hiểm hạn chế
Restricted Insurance Agent
Đại lý chỉ được bán một hoặc vài sản phẩm bảo hiểm cụ thể theo ủy quyền, phù hợp với nhân viên ngân hàng chỉ bán sản phẩm của một công ty bảo hiểm đối tác.
Đại lý bảo hiểm hạng II
Class II Insurance Agent
Cấp đại lý bảo hiểm phổ biến tại Việt Nam, được phép tư vấn và chào bán các sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ.
Đại lý bảo hiểm hạng II ngân hàng
Tier II Bank Insurance Agent
Vai trò pháp lý cho phép nhân viên ngân hàng giới thiệu và bán sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ hoặc sản phẩm đơn giản với mức trách nhiệm pháp lý thấp hơn đại lý hạng I.
Đại lý bảo hiểm là tổ chức tín dụng
Bank as insurance agent (credit institution agent)
Khái niệm pháp lý trong Luật Kinh doanh bảo hiểm quy định ngân hàng được hành nghề đại lý bảo hiểm theo giấy phép.
Đại lý bảo hiểm ngân hàng
Bank Insurance Agent
Nhân viên ngân hàng được cấp chứng chỉ đại lý bảo hiểm để tư vấn và bán sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng.
Đại lý bảo hiểm ngân hàng so với nhân viên tín dụng
Bank Insurance Agent vs Loan Officer
So sánh vai trò và quyền hạn giữa nhân viên có chứng chỉ đại lý bảo hiểm và nhân viên tín dụng khi tư vấn sản phẩm bảo hiểm kèm khoản vay.
Đại lý bảo hiểm ngân hàng độc quyền
Captive bank insurance agent
Nhân viên ngân hàng chỉ phân phối sản phẩm của một công ty bảo hiểm theo hợp đồng độc quyền với ngân hàng.
Đại lý bảo hiểm tổ chức tín dụng
Credit Institution Insurance Agent
Là ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng được Bộ Tài chính cấp giấy phép để triển khai nghiệp vụ phân phối sản phẩm bảo hiểm theo Luật Kinh doanh bảo hiểm.
Đại lý bảo hiểm độc quyền
Exclusive Insurance Agent
Đại lý chỉ bán sản phẩm của một công ty bảo hiểm duy nhất. Tại Việt Nam, đa số nhân viên ngân hàng phân phối bảo hiểm theo mô hình độc quyền này.
Đạo luật phân phối bảo hiểm
Insurance Distribution Regulation
Quy định pháp lý về cách thức phân phối sản phẩm bảo hiểm qua kênh ngân hàng, bảo vệ quyền lợi khách hàng.
Đạo đức kinh doanh bảo hiểm
Insurance sales ethics
Bộ quy tắc ứng xử nghề nghiệp dành cho đại lý bảo hiểm, bao gồm nguyên tắc tư vấn trung thực, không ép buộc khách hàng, bảo mật thông tin. Áp dụng cho cả nhân viên ngân hàng phân phối bảo hiểm.
Đạo đức nghề nghiệp tư vấn bảo hiểm
Insurance advisory professional ethics
Bộ quy tắc đạo đức bắt buộc đối với tư vấn viên bảo hiểm, bao gồm nghĩa vụ trung thực, bảo mật thông tin và ưu tiên lợi ích khách hàng.
Đầu tư quỹ liên kết có bảo đảm vốn
Capital-Guaranteed Unit-Linked Investment
Quỹ đầu tư gắn với bảo hiểm nhân thọ cam kết bảo toàn phần vốn gốc của khách hàng đến thời điểm đáo hạn.
Định danh khách hàng điện tử trong bảo hiểm
eKYC Insurance Onboarding
Quy trình xác minh danh tính khách hàng bằng công nghệ sinh trắc học và CCCD gắn chip trước khi ký hợp đồng bảo hiểm điện tử.
Định giá rủi ro bảo hiểm
Insurance Risk Pricing
Quá trình tính toán mức phí bảo hiểm phù hợp dựa trên đặc điểm và xác suất rủi ro của đối tượng bảo hiểm.
Đối soát doanh thu bảo hiểm
Insurance Revenue Reconciliation
Quy trình kiểm tra đối chiếu doanh thu phí bảo hiểm và hoa hồng giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm theo định kỳ.
Đối soát hoa hồng bancassurance
Bancassurance Commission Reconciliation
Quy trình đối chiếu hoa hồng đại lý giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm theo từng kỳ thanh toán.
Đối soát phí bảo hiểm
Insurance Premium Reconciliation
Việc kiểm tra, đối chiếu số liệu phí bảo hiểm giữa hệ thống ngân hàng và hệ thống công ty bảo hiểm trước khi quyết toán.
Đối tác bancassurance chiến lược
Strategic Bancassurance Partner
Công ty bảo hiểm ký kết hợp tác dài hạn với ngân hàng để phân phối độc quyền hoặc ưu tiên các sản phẩm bảo hiểm nhân thọ.
Đồng bảo hiểm bancassurance
Co-insurance in Bancassurance
Hình thức hai hoặc nhiều công ty bảo hiểm cùng chia sẻ rủi ro cho một hợp đồng bảo hiểm phân phối qua ngân hàng, phổ biến với sản phẩm nhân thọ giá trị lớn.
Đồng bảo hiểm coinsurance
Coinsurance
Hình thức nhiều công ty bảo hiểm cùng nhận bảo hiểm cho một đối tượng, chia sẻ phí và trách nhiệm bồi thường.
Đồng bảo hiểm trong bancassurance
Co-insurance in Bancassurance
Hình thức hai hay nhiều công ty bảo hiểm cùng chia sẻ rủi ro cho một hợp đồng bảo hiểm phân phối qua ngân hàng, nhằm phân tán rủi ro lớn.
Đồng bộ dữ liệu khách hàng ngân hàng - bảo hiểm
Bank-Insurance Customer Data Synchronization
Quy trình kỹ thuật tích hợp dữ liệu khách hàng giữa core banking và hệ thống quản lý bảo hiểm để phục vụ tư vấn và chăm sóc.
Đồng bộ hóa cơ sở dữ liệu khách hàng
Customer Database Synchronization
Quy trình kết nối và đồng bộ dữ liệu khách hàng giữa hệ thống ngân hàng và công ty bảo hiểm theo quy định pháp luật.
Đồng chi trả
Co-payment
Tỷ lệ phần trăm chi phí y tế mà người được bảo hiểm phải tự thanh toán, phần còn lại do công ty bảo hiểm chi trả theo hợp đồng bảo hiểm.