Thuật ngữ: Bảo lãnh

Hiển thị 704 thuật ngữ trong danh mục Bảo lãnh.

Trang 16/24 · 704 thuật ngữ

Bảo lãnh tài chính vs Bảo lãnh thương mại

Financial Guarantee vs Commercial Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh tài chính liên quan đến nghĩa vụ trả nợ và cam kết tài chính dài hạn, trong khi bảo lãnh thương mại đảm bảo thực hiện nghĩa vụ hợp đồng thương mại cụ thể. Mức phí và thời hạn cũng khác nhau tùy theo bản chất rủi ro.

Bảo lãnh tài khoản chuyên dùng

Dedicated Account Guarantee

Bảo lãnh

Đảm bảo nghĩa vụ thanh toán cho bên thụ hưởng từ dòng tiền của tài khoản chuyên dùng mở tại ngân hàng bảo lãnh.

Bảo lãnh tài khoản ngân hàng

Bank account guarantee

Bảo lãnh

Cam kết phong tỏa và thanh toán một phần hoặc toàn bộ số dư tài khoản để bảo đảm nghĩa vụ của chủ tài khoản.

Bảo lãnh tài sản

Asset Guarantee

Bảo lãnh

Là bảo lãnh đảm bảo nghĩa vụ liên quan đến giao dịch tài sản như mua bán, chuyển nhượng bất động sản hoặc tài sản có giá trị lớn.

Bảo lãnh tài sản hình thành trong tương lai

Future Asset Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh đảm bảo nghĩa vụ phát sinh từ tài sản chưa hình thành hoặc dự án đang trong giai đoạn đầu tư xây dựng.

Bảo lãnh tài sản số

Digital Asset Guarantee

Bảo lãnh

Cam kết bảo lãnh giá trị hoặc quyền sở hữu tài sản số (token, NFT, tài sản trên blockchain) cho bên thụ hưởng.

Bảo lãnh tài sản trí tuệ

Intellectual Property Guarantee

Bảo lãnh

Đảm bảo nghĩa vụ tài chính liên quan đến chuyển giao, sử dụng và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ theo Luật SHTT.

Bảo lãnh tài trợ dự án

Project Finance Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh bảo đảm nghĩa vụ trả nợ của doanh nghiệp dự án (SPV) với tổ chức tín dụng cho vay, gắn liền dòng tiền dự án.

Bảo lãnh tài trợ thương mại

Trade Finance Guarantee

Bảo lãnh

Là bảo lãnh gắn liền với hoạt động tài trợ thương mại bao gồm bảo lãnh thanh toán L/C, bảo lãnh dự thầu và bảo lãnh thực hiện hợp đồng trong giao dịch ngoại thương.

Bảo lãnh tàu biển

Vessel Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh đặc thù cho hoạt động hàng hải, đảm bảo các nghĩa vụ liên quan đến tàu biển như cước phí, sửa chữa tàu, hoặc nghĩa vụ tại cảng.

Bảo lãnh tái

Re-guarantee

Bảo lãnh

Hình thức một tổ chức (thường là quỹ bảo hiểm tín dụng xuất khẩu) đứng ra bảo lãnh lại cho ngân hàng phát hành để phân tán rủi ro.

Bảo lãnh tái bảo lãnh

Re-guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh do tổ chức bảo hiểm tín dụng hoặc quỹ bảo lãnh phát hành để bảo đảm nghĩa vụ bồi hoàn của ngân hàng bảo lãnh gốc.

Bảo lãnh tái chế

Recycling Guarantee

Bảo lãnh

Là bảo lãnh đảm bảo doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu thực hiện nghĩa vụ thu hồi, tái chế sản phẩm bao bì theo Luật Bảo vệ môi trường Việt Nam. Phổ biến trong ngành hàng tiêu dùng và điện tử.

Bảo lãnh tái cơ cấu

Restructuring Guarantee

Bảo lãnh

Là bảo lãnh phát hành trong quá trình tái cơ cấu doanh nghiệp hoặc tổ chức tín dụng, nhằm hỗ trợ chuyển đổi nghĩa vụ nợ và duy trì hoạt động.

Bảo lãnh tín chấp

Unsecured Guarantee

Bảo lãnh

Là bảo lãnh được phát hành mà không yêu cầu tài sản đảm bảo từ bên yêu cầu bảo lãnh. Việc phát hành dựa hoàn toàn vào uy tín và năng lực tài chính của khách hàng.

Bảo lãnh tín chấp doanh nghiệp

Corporate Unsecured Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh cấp cho doanh nghiệp dựa trên uy tín thương hiệu và năng lực tài chính mà không yêu cầu tài sản đảm bảo.

Bảo lãnh tín chấp vs Bảo lãnh thế chấp

Unsecured Guarantee vs Secured Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh tín chấp được phát hành dựa trên uy tín và năng lực tài chính của khách hàng mà không cần tài sản đảm bảo. Bảo lãnh thế chấp yêu cầu khách hàng phải có tài sản thế chấp, cầm cố hoặc ký quỹ để bảo đảm nghĩa vụ.

Bảo lãnh tín dụng

Credit Guarantee

Bảo lãnh

Bảo đảm nghĩa vụ trả nợ của người vay, là công cụ quan trọng trong hoạt động cho vay nhằm giảm thiểu rủi ro tín dụng cho ngân hàng.

Bảo lãnh tín dụng ngắn hạn

Short-term Credit Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh cho các khoản vay ngắn hạn dưới 1 năm, dùng để bổ sung vốn lưu động cho doanh nghiệp.

Bảo lãnh tín dụng trung dài hạn

Medium and Long-term Credit Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh cho khoản vay trung và dài hạn (từ 1 năm trở lên), phục vụ đầu tư tài sản cố định, mở rộng sản xuất kinh doanh.

Bảo lãnh tín dụng xuất khẩu

Export Credit Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh cho doanh nghiệp xuất khẩu vay vốn sản xuất hàng hóa xuất khẩu theo chương trình tín dụng ưu đãi.

Bảo lãnh tín thác

Fiduciary Guarantee

Bảo lãnh

Là bảo lãnh liên quan đến hoạt động quản lý tài sản tín thác, đảm bảo nghĩa vụ của người được ủy thác đối với người ủy thác.

Bảo lãnh tòa án

Court Bond

Bảo lãnh

Bảo lãnh do tòa án yêu cầu để đảm bảo quyền kháng cáo, tạm đình chỉ thi hành án hoặc bảo đảm nghĩa vụ tố tụng.

Bảo lãnh tăng dần

Increasing Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh có giá trị tăng theo tiến độ thực hiện hợp đồng, thường dùng trong bảo lãnh cho các dự án xây dựng có nhiều giai đoạn thi công.

Bảo lãnh tăng vốn

Capital Increase Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh cho nghĩa vụ góp thêm vốn của cổ đông hoặc thành viên góp vốn trong quá trình tăng vốn điều lệ doanh nghiệp.

Bảo lãnh tư pháp

Judicial Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh do ngân hàng phát hành theo yêu cầu của Tòa án hoặc cơ quan thi hành án để bảo đảm quyền lợi cho đương sự trong vụ kiện.

Bảo lãnh tư vấn giám sát

Supervision Consulting Guarantee

Bảo lãnh

Đảm bảo đơn vị tư vấn giám sát thực hiện đúng trách nhiệm theo dõi, giám sát thi công công trình theo hợp đồng.

Bảo lãnh tương hỗ

Mutual Guarantee

Bảo lãnh

Các bên cùng cam kết bảo lãnh cho nhau theo nguyên tắc đối ứng, phổ biến trong các hiệp hội tín dụng và hợp tác xã.

Bảo lãnh tại ngoại

Bail guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh ngân hàng để đảm bảo bị can, bị cáo thực hiện nghĩa vụ tại ngoại trong quá trình tố tụng hình sự theo Bộ luật Tố tụng Hình sự.

Bảo lãnh tạm hoãn thi hành án

Stay of Execution Guarantee

Bảo lãnh

Bảo lãnh nộp cho cơ quan thi hành án để xin tạm hoãn thi hành bản án hoặc quyết định tố tụng khi người phải thi hành có đơn kháng cáo.