Thuật ngữ: Bảo lãnh

Hiển thị 704 thuật ngữ trong danh mục Bảo lãnh.

Trang 21/24 · 704 thuật ngữ

Hạch toán kế toán bảo lãnh

Guarantee Accounting Treatment

Bảo lãnh

Cách ghi nhận các khoản bảo lãnh trong sổ sách kế toán ngân hàng theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam, bao gồm theo dõi ngoại bảng và trích dự phòng rủi ro.

Hạn mức bảo lãnh

Guarantee Limit / Cap

Bảo lãnh

Là số tiền bảo lãnh tối đa mà ngân hàng cấp cho một khách hàng trong một khoảng thời gian nhất định, là cơ sở để phê duyệt từng khoản bảo lãnh cụ thể.

Hệ số nhân bảo lãnh

Guarantee Leverage Ratio

Bảo lãnh

Tỷ lệ giữa tổng giá trị bảo lãnh đã phát hành so với vốn tự có của ngân hàng, phản ánh mức độ rủi ro trong hoạt động bảo lãnh.

Hệ số rủi ro bảo lãnh

Guarantee Risk Coefficient

Bảo lãnh

Hệ số dùng để tính tỷ lệ vốn an toàn mà ngân hàng phải trích đối với các khoản bảo lãnh theo quy định của NHNN, phụ thuộc vào loại bảo lãnh và mức độ rủi ro.

Hồ sơ bảo lãnh

Guarantee dossier

Bảo lãnh

Tập hợp các tài liệu pháp lý, tài chính, hợp đồng gốc và chứng từ liên quan mà bên yêu cầu bảo lãnh phải cung cấp cho ngân hàng xem xét.

Hồ sơ pháp lý bảo lãnh

Guarantee Legal Dossier

Bảo lãnh

Tập hợp đầy đủ tài liệu pháp lý liên quan đến bảo lãnh bao gồm hợp đồng cơ sở, thư bảo lãnh, đơn yêu cầu và xác nhận ký quỹ.

Hồ sơ xin bảo lãnh

Guarantee Application Documents

Bảo lãnh

Bộ hồ sơ khách hàng cung cấp cho ngân hàng gồm đơn yêu cầu bảo lãnh, hợp đồng gốc, tài liệu tài chính và tài liệu về tài sản đảm bảo.

Hồ sơ yêu cầu bảo lãnh

Guarantee Application File

Bảo lãnh

Tập hợp tài liệu khách hàng cung cấp cho ngân hàng để đề nghị phát hành bảo lãnh, bao gồm hợp đồng gốc, báo cáo tài chính và phương án thực hiện.

Hồ sơ đòi bảo lãnh

Claim Documentation

Bảo lãnh

Tập hợp chứng từ mà bên được bảo lãnh phải nộp cho ngân hàng phát hành để chứng minh yêu cầu thanh toán là hợp lệ.

Hợp đồng bảo lãnh ngân hàng

Bank Guarantee Contract

Bảo lãnh

Văn bản pháp lý ghi nhận thỏa thuận giữa ngân hàng bảo lãnh, bên yêu cầu bảo lãnh và bên được bảo lãnh về quyền, nghĩa vụ liên quan đến việc phát hành bảo lãnh.

Hợp đồng bảo lãnh phụ

Counter-guarantee contract

Bảo lãnh

Hợp đồng ký giữa ngân hàng đại lý với bên yêu cầu bảo lãnh để hoàn trả cho ngân hàng đã phát hành bảo lãnh gốc.

Hợp đồng cấp bảo lãnh

Guarantee Facility Agreement

Bảo lãnh

Hợp đồng ký kết giữa ngân hàng và khách hàng quy định điều kiện, hạn mức và phí cấp bảo lãnh trong một giai đoạn.

Hủy bảo lãnh

Guarantee Cancellation

Bảo lãnh

Là việc chấm dứt hiệu lực của chứng thư bảo lãnh trước thời hạn theo yêu cầu của bên yêu cầu bảo lãnh và có sự đồng ý của bên thụ hưởng.

Hủy ngang thư bảo lãnh

Revocation of Letter of Guarantee

Bảo lãnh

Việc ngân hàng hủy bỏ thư bảo lãnh trước thời hạn khi phát hiện hành vi gian lận hoặc theo yêu cầu của bên yêu cầu bảo lãnh.

ISP98

International Standby Practices 1998

Bảo lãnh

Quy tắc thực hành quốc tế về bảo lãnh dự phòng (Standby) do Viện Tài chính Thương mại Quốc tế ban hành năm 1998.

Khiếu nại bảo lãnh

Guarantee claim

Bảo lãnh

Quy trình bên thụ hưởng thực hiện đòi tiền theo bảo lãnh khi phát sinh vi phạm nghĩa vụ hợp đồng giữa các bên.

Ký quỹ bảo lãnh

Guarantee Deposit / Margin

Bảo lãnh

Là khoản tiền hoặc tài sản mà khách hàng phải gửi tại ngân hàng bảo lãnh theo tỷ lệ nhất định trước khi chứng thư bảo lãnh được phát hành nhằm giảm thiểu rủi ro.

Luật áp dụng bảo lãnh

Governing Law of Guarantee

Bảo lãnh

Là hệ thống pháp luật được các bên thỏa thuận để điều chỉnh thư bảo lãnh. Đối với bảo lãnh quốc tế thường chọn luật Anh, New York hoặc URDG 758.

Luật áp dụng cho bảo lãnh

Governing Law of Guarantee

Bảo lãnh

Hệ thống pháp luật được áp dụng để giải thích và xử lý các tranh chấp phát sinh từ thư bảo lãnh, thường là luật nước ngân hàng phát hành hoặc luật do các bên thoả thuận.

Lãi suất phí bảo lãnh

Guarantee Fee Rate

Bảo lãnh

Tỷ lệ phần trăm hàng năm áp dụng để tính phí bảo lãnh, dao động tùy theo loại bảo lãnh, rủi ro khách hàng và thời hạn.

Lệnh đòi tiền bảo lãnh

Demand for Payment

Bảo lãnh

Yêu cầu bằng văn bản của bên thụ hưởng gửi đến ngân hàng bảo lãnh để yêu cầu thanh toán theo cam kết bảo lãnh khi xảy ra sự kiện vi phạm.

Miễn trừ bảo lãnh

Guarantee exemption

Bảo lãnh

Trường hợp ngân hàng được miễn trách nhiệm bảo lãnh theo thỏa thuận hoặc quy định pháp luật, ví dụ do bên nhận không yêu cầu đúng hạn.

Mẫu thư bảo lãnh

Guarantee Template

Bảo lãnh

Biểu mẫu thư bảo lãnh chuẩn của ngân hàng hoặc theo quy định URDG 758, dùng làm cơ sở soạn thảo thư bảo lãnh cho từng giao dịch cụ thể.

Mệnh giá bảo lãnh

Guarantee Amount

Bảo lãnh

Là số tiền tối đa mà ngân hàng bảo lãnh cam kết thanh toán cho bên thụ hưởng khi bảo lãnh được thực hiện, được ghi rõ trong chứng thư bảo lãnh.

Nghĩa vụ bảo lãnh

Guarantee Obligation

Bảo lãnh

Là nghĩa vụ pháp lý của ngân hàng bảo lãnh phải thanh toán cho bên thụ hưởng khi xảy ra sự kiện bảo lãnh hoặc theo yêu cầu đòi hợp lệ theo nội dung chứng thư bảo lãnh.

Nghĩa vụ thông báo của bên bảo lãnh

Guarantor's Notification Obligation

Bảo lãnh

Bên bảo lãnh phải thông báo kịp thời cho bên yêu cầu bảo lãnh về việc nhận đòi bảo lãnh và các diễn biến liên quan để bên yêu cầu có biện pháp xử lý.

Ngày hiệu lực bảo lãnh

Effective Date of Guarantee

Bảo lãnh

Ngày bảo lãnh bắt đầu có giá trị pháp lý, thường trùng hoặc sau ngày phát hành theo quy định trong thư bảo lãnh.

Ngày đáo hạn bảo lãnh

Maturity Date / Expiry Date of Guarantee

Bảo lãnh

Ngày cuối cùng bảo lãnh có hiệu lực, sau ngày này ngân hàng không chịu trách nhiệm thanh toán trừ khi có thỏa thuận gia hạn.

Ngân hàng chỉ định bảo lãnh

Nominated Guarantee Bank

Bảo lãnh

Ngân hàng được ngân hàng phát hành chỉ định để thanh toán hoặc xử lý đòi bảo lãnh tại một quốc gia khác, giúp thuận tiện cho giao dịch bảo lãnh quốc tế.

Ngân hàng phát hành bảo lãnh

Issuing Bank

Bảo lãnh

Là ngân hàng ký phát và chịu trách nhiệm chính về chứng thư bảo lãnh, cam kết thanh toán cho bên thụ hưởng khi có yêu cầu đòi hợp lệ theo đúng điều kiện bảo lãnh.