Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 115/139 · 4154 thuật ngữ

Vốn dự phòng chống khủng hoảng

Crisis Management Capital

Quản lý vốn

Lượng vốn dự trữ chiến lược giúp ngân hàng hoạt động liên tục trong các tình huống khủng hoảng tài chính nghiêm trọng.

Vốn dự phòng khẩn cấp

Contingent capital

Quản lý vốn

Công cụ vốn có cơ chế tự động chuyển đổi thành vốn cổ phần khi ngân hàng đạt ngưỡng kích hoạt rủi ro.

Vốn dự phòng pháp lý

Legal Reserve Fund

Quản lý vốn

Quỹ dự trữ bắt buộc mà ngân hàng phải trích tối thiểu 5% lợi nhuận sau thuế hàng năm cho đến khi bằng 10% vốn điều lệ.

Vốn dự phòng rủi ro

Capital Risk Reserve

Quản lý vốn

Phần vốn được trích lập dự phòng để đối phó với các tổn thất chưa xác định, góp phần tăng cường khả năng chống chịu của ngân hàng.

Vốn dự phòng rủi ro danh tiếng

Reputation Risk Capital Reserve

Quản lý vốn

Lượng vốn dự phòng bổ sung để đối phó với tổn thất tài chính do rủi ro uy tín và truyền thông.

Vốn dự phòng rủi ro hoạt động SMA

Standardised Operational Risk Capital

Quản lý vốn

Vốn yêu cầu cho rủi ro hoạt động tính theo phương pháp tiêu chuẩn hóa SMA, dựa trên bình quân doanh thu ba năm.

Vốn dự phòng rủi ro hệ thống

Systemic Risk Capital Buffer

Quản lý vốn

Mức vốn bổ sung để chống chịu rủi ro hệ thống của toàn ngành ngân hàng, thường được NHNN yêu cầu cho D-SIB.

Vốn dự phòng rủi ro thị trường theo FRTB

FRTB Market Risk Capital

Quản lý vốn

Vốn yêu cầu cho rủi ro thị trường theo cách tiếp cận FRTB của Basel, thay thế phương pháp VAR truyền thống.

Vốn dự phòng rủi ro tín dụng IRB

IRB Credit Risk Capital

Quản lý vốn

Vốn yêu cầu cho rủi ro tín dụng tính theo phương pháp xếp hạng nội bộ IRB, dựa trên xác suất vỡ nợ và tỷ lệ tổn thất.

Vốn dự phòng rủi ro tập trung

Concentration Risk Capital Buffer

Quản lý vốn

Vốn bổ sung để bù đắp tổn thất gia tăng khi danh mục tín dụng tập trung vào một ngành, khách hàng hoặc khu vực.

Vốn dự phòng theo chu kỳ

Cyclical reserve capital

Quản lý vốn

Lượng vốn được tích lũy trong giai đoạn kinh tế thuận lợi để sử dụng khi suy thoái, hỗ trợ ổn định vốn theo chu kỳ.

Vốn dự phòng tự do

Free Reserve Capital

Quản lý vốn

Là phần vốn chưa được phân bổ cho danh mục rủi ro cụ thể, được sử dụng để hấp thụ các tổn thất phát sinh ngoài kế hoạch hoặc cho cơ hội kinh doanh mới.

Vốn dự phòng vượt mức

Excess Capital Buffer

Quản lý vốn

Phần vốn dự phòng cao hơn mức tối thiểu theo quy định, phản ánh mức độ thận trọng trong quản lý vốn và khả năng chống chịu rủi ro của ngân hàng.

Vốn dự trữ chiến lược

Strategic capital reserve

Quản lý vốn

Vốn giữ lại ngoài yêu cầu pháp định để phục vụ mục tiêu chiến lược như M&A, mở rộng mạng lưới hoặc chuyển đổi số.

Vốn dự trữ ngoại hối

Foreign Exchange Reserve Capital

Quản lý vốn

Dự trữ ngoại tệ quốc gia do NHNN quản lý, dùng để can thiệp thị trường và thanh toán quốc tế, liên quan mật thiết đến quản lý vốn.

Vốn dựa trên rủi ro so với vốn dựa trên đòn bẩy

Risk-Based Capital vs Leverage-Based Capital

Quản lý vốn

RBC phản ánh rủi ro RWA, LBC giới hạn đòn bẩy tổng thể; Basel III yêu cầu ngân hàng duy trì đồng thời cả hai tỷ lệ.

Vốn ghi nhận theo VAS

Capital Under Vietnamese Accounting Standards

Quản lý vốn

Giá trị vốn chủ sở hữu được ghi nhận theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam, làm cơ sở cho báo cáo tài chính và quyết toán thuế của ngân hàng.

Vốn góp bằng tài sản phi tiền tệ

Capital contribution in non-cash assets

Quản lý vốn

Hình thức góp vốn điều lệ bằng bất động sản, máy móc thiết bị, giá trị thương hiệu hoặc tài sản khác có giá trị hợp pháp thay vì tiền mặt.

Vốn góp chưa góp đủ

Unpaid Capital Contribution

Quản lý vốn

Phần vốn cổ đông đã đăng ký góp nhưng chưa thực góp đầy đủ, được theo dõi riêng và phải có lộ trình góp đủ theo quy định.

Vốn góp chậm

Overdue Capital Contribution

Quản lý vốn

Trường hợp cổ đông không góp vốn đúng thời hạn cam kết, có thể bị phạt và chuyển nhượng phần vốn chưa góp.

Vốn góp cổ đông chiến lược nước ngoài

Foreign Strategic Shareholder Capital Contribution

Quản lý vốn

Vốn góp từ nhà đầu tư nước ngoài theo cam kết WTO, giúp tăng vốn và chuyển giao công nghệ quản lý cho ngân hàng trong nước.

Vốn góp cổ đông sáng lập ban đầu

Founding Shareholders' Capital Contribution

Quản lý vốn

Vốn góp ban đầu khi thành lập ngân hàng, phải đáp ứng mức vốn pháp định tối thiểu theo quy định NHNN.

Vốn góp của cổ đông chiến lược

Strategic Investor Capital Injection

Quản lý vốn

Phần vốn góp thêm từ cổ đông chiến lược trong nước hoặc nước ngoài, gắn với thoả thuận hợp tác dài hạn và phải được NHNN chấp thuận.

Vốn góp của cổ đông chiến lược nước ngoài

Foreign Strategic Shareholder Equity

Quản lý vốn

Phần vốn do nhà đầu tư nước ngoài góp vào ngân hàng Việt Nam theo cam kết WTO và quy định về sở hữu nước ngoài.

Vốn góp của cổ đông sáng lập

Founding Shareholder Capital

Quản lý vốn

Phần vốn điều lệ do các cổ đông sáng lập ban đầu cam kết góp, thường chịu ràng buộc sở hữu tối thiểu trong thời gian nhất định.

Vốn góp của cổ đông thiểu số trong ngân hàng

Minority Shareholder Equity Contribution

Quản lý vốn

Phần vốn chủ sở hữu thuộc cổ đông nắm giữ dưới 50% vốn điều lệ, được trình bày riêng trong báo cáo tài chính hợp nhất.

Vốn góp của nhân viên ESOP

Employee Stock Ownership Plan

Quản lý vốn

Chương trình phát hành cổ phiếu ưu đãi cho nhân viên nhằm tăng vốn CET1 đồng thời gắn lợi ích dài hạn với cổ đông.

Vốn góp liên doanh ngân hàng

Bank Joint Venture Capital Contribution

Quản lý vốn

Khoản vốn chủ sở hữu mà ngân hàng góp vào các liên doanh tài chính hoặc ngân hàng liên doanh, được tính trong rủi ro tập trung vốn.

Vốn góp theo lộ trình thỏa thuận

Phased Capital Contribution

Quản lý vốn

Phương thức cổ đông góp vốn thành nhiều đợt theo tiến độ thỏa thuận, giúp giảm áp lực dòng tiền và phù hợp kế hoạch kinh doanh.

Vốn góp thêm của cổ đông sáng lập

Additional Capital Contribution by Founding Shareholders

Quản lý vốn

Khoản góp vốn bổ sung của cổ đông sáng lập trong quá trình mở rộng quy mô vốn điều lệ.