Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 3546 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 117/119 · 3546 thuật ngữ
Đòn bẩy kinh tế trong quản lý vốn
Operating Leverage in Capital Management
Mức độ sử dụng chi phí cố định trong cơ cấu chi phí, ảnh hưởng đến biến động lợi nhuận và yêu cầu vốn kinh tế cho rủi ro kinh doanh.
Đòn bẩy kinh tế vs đòn bẩy tài chính
Operating leverage vs financial leverage
Đòn bẩy kinh tế phản ánh cấu trúc chi phí cố định, trong khi đòn bẩy tài chính phản ánh mức độ sử dụng nợ - cả hai đều tác động đến yêu cầu vốn.
Đòn bẩy kinh tế và vốn
Economic Leverage and Capital
Mối quan hệ giữa mức độ sử dụng đòn bẩy tài sản và yêu cầu vốn tối thiểu theo hệ số Leverage Ratio trong Basel III.
Đòn bẩy kinh tế và đòn bẩy tài chính về vốn
Economic Leverage vs Financial Leverage on Capital
Đòn bẩy kinh tế phản ánh chi phí cố định trong cơ cấu chi phí, còn đòn bẩy tài chính phản ánh tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.
Đòn bẩy kết hợp ngân hàng
Combined leverage for banks
Sự kết hợp giữa đòn bẩy hoạt động (chi phí cố định) và đòn bẩy tài chính (nợ/vốn), quyết định rủi ro tổng thể và yêu cầu vốn.
Đòn bẩy tài chính Financial Leverage
Financial Leverage
Mức độ sử dụng vốn vay so với vốn chủ sở hữu, đòn bẩy cao làm tăng ROE nhưng cũng tăng rủi ro mất vốn khi kinh doanh suy giảm.
Đòn bẩy tài chính ngân hàng
Bank Financial Leverage
Mức độ sử dụng vốn vay so với vốn chủ sở hữu trong cơ cấu tài chính, được theo dõi chặt chẽ để kiểm soát rủi ro vỡ nợ.
Đòn bẩy tài chính so với đòn bẩy kinh doanh
Financial vs Operating Leverage
Hai loại đòn bẩy ảnh hưởng đến cấu trúc vốn và rủi ro, cần cân bằng để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu.
Đòn bẩy tài chính tối đa
Maximum Financial Leverage
Mức đòn bẩy cao nhất mà ngân hàng được phép duy trì, thường được giới hạn bởi quy định của NHNN.
Đòn bẩy tài chính tối đa cho phép
Maximum Permissible Financial Leverage
Mức đòn bẩy cao nhất mà ngân hàng được phép sử dụng theo quy định nội bộ và giới hạn của NHNN, liên quan đến hệ số đòn bẩy an toàn.
Đòn bẩy tài chính tối ưu
Optimal financial leverage
Mức đòn bẩy cân bằng giữa lợi nhuận ROE và rủi ro vỡ nợ, được xác định qua phân tích WACC, ROE mục tiêu và giới hạn CAR.
Đòn bẩy tài chính vs Đòn bẩy vốn ngân hàng
Financial Leverage vs Capital Leverage
Đòn bẩy tài chính đo tổng tài sản/vốn chủ sở hữu; đòn bẩy vốn (leverage ratio theo Basel III) đo Tier 1/tổng phơi nhiễm.
Đòn bẩy tài chính và vốn
Financial Leverage and Capital
Mối quan hệ giữa tỷ lệ đòn bẩy tài chính và mức đủ vốn, đòi hỏi ngân hàng cân đối giữa tăng trưởng tài sản và bảo đảm an toàn vốn.
Đòn bẩy tài chính và yêu cầu vốn
Financial leverage and capital requirements
Mối quan hệ giữa đòn bẩy tăng lợi nhuận trên vốn nhưng đồng thời làm tăng yêu cầu vốn an toàn theo Basel.
Đòn bẩy tối đa cho phép
Maximum Permissible Leverage
Giới hạn trên của hệ số đòn bẩy mà ngân hàng được phép duy trì theo quy định Basel III.
Đòn bẩy tối đa và vốn
Maximum Leverage and Capital
Giới hạn đòn bẩy tài chính tối đa mà ngân hàng có thể sử dụng, là hệ quy chiếu quan trọng khi tính toán nhu cầu vốn cho tăng trưởng tài sản.
Đòn bẩy vốn của ngân hàng
Bank Capital Leverage
Đòn bẩy = Tổng tài sản / Vốn chủ sở hữu, phản ánh mức độ vốn được sử dụng để tài trợ tài sản.
Đòn bẩy vốn nội bộ tự đặt
Internal Capital Leverage Trigger
Ngưỡng tỷ lệ đòn bẩy vốn mà ngân hàng tự đặt, thấp hơn ngưỡng pháp định, khi vượt qua sẽ kích hoạt quy trình phê duyệt nội bộ trước khi phát sinh nghĩa vụ phân phối.
Đòn bẩy vốn pháp định
Regulatory Capital Leverage Ratio
Tỷ lệ đòn bẩy vốn tối thiểu do NHNN quy định, đo lường bằng Vốn Cấp 1 chia cho tổng tài sản phơi bày rủi ro, nhằm hạn chế tăng trưởng đòn bẩy.
Đòn bẩy vốn tối đa
Maximum Capital Leverage
Ngưỡng đòn bẩy cao nhất mà ngân hàng được phép duy trì theo chính sách nội bộ và quy định của NHNN, thường dựa trên hệ số tổng tài sản trên vốn cấp 1.
Đòn bẩy vốn tối đa cho phép
Maximum Capital Leverage Ratio
Giới hạn đòn bẩy tối đa theo quy định NHNN, giúp kiểm soát rủi ro mất vốn từ hoạt động cho vay và đầu tư.
Đòn bẩy vốn tối đa theo quy định
Maximum Regulatory Leverage Ratio
Mức đòn bẩy tối đa mà NHNN cho phép ngân hàng duy trì, tính bằng tỷ số tài sản trên vốn cấp 1.
Đòn bẩy ẩn trong ngân hàng
Hidden Leverage in Banking
Đòn bẩy ẩn phát sinh từ các nghĩa vụ ngoài bảng cân đối, chứng khoán hóa hoặc bảo lãnh, không phản ánh đầy đủ trong tỷ lệ đòn bẩy theo Basel III.
Đăng ký tăng vốn với NHNN
Capital Increase Registration with SBV
Thủ tục ngân hàng nộp hồ sơ đăng ký tăng vốn điều lệ cho NHNN sau khi hoàn tất phát hành, kèm báo cáo kiểm toán và xác nhận của công ty chứng khoán.
Đăng ký vốn điều lệ
Charter Capital Registration
Thủ tục đăng ký với cơ quan đăng ký kinh doanh và NHNN về mức vốn điều lệ mới sau khi hoàn tất đợt tăng vốn.
Đường cong cung cầu vốn
Capital Supply-Demand Curve
Mô hình kinh tế biểu diễn mối quan hệ giữa chi phí vốn và khối lượng vốn có sẵn trên thị trường tại từng thời điểm.
Đường cong nhu cầu vốn dự báo
Capital Demand Forecast Curve
Biểu đồ thể hiện nhu cầu vốn dự kiến theo các kịch bản tăng trưởng tín dụng, biến động rủi ro khác nhau trong 3-5 năm tới, hỗ trợ hoạch định vốn.
Đường cơ sở vốn nội bộ
Internal Capital Baseline
Đường cơ sở vốn nội bộ là ngưỡng CAR tối thiểu mà ngân hàng tự đặt, thường cao hơn mức pháp định để tạo lớp đệm cho rủi ro chưa lường hết.
Đường ranh giới hiệu quả vốn
Capital Efficient Frontier
Đường cong mô tả mối quan hệ giữa mức sinh lợi kỳ vọng và mức rủi ro, dùng để lựa chọn phương án phân bổ vốn tối ưu.
Đại hội đồng cổ đông thông qua phương án tăng vốn
AGM Approval of Capital Increase Plan
Quy trình bắt buộc để ngân hàng thông qua phương án phát hành thêm cổ phiếu hoặc tăng vốn điều lệ với sự chấp thuận của cổ đông.