Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 120/139 · 4154 thuật ngữ
Vốn kinh tế vs Vốn quy định vs Vốn nội bộ
Economic Capital vs Regulatory Capital vs Internal Capital
Vốn kinh tế theo mô hình rủi ro nội bộ; vốn quy định theo Basel/NHNN; vốn nội bộ (internal target) là mức cao hơn vốn quy định do ngân hàng tự đặt.
Vốn kinh tế vs vốn pháp định trong ICAAP
Economic Capital vs Regulatory Capital in ICAAP
So sánh giữa vốn nội bộ do ngân hàng tự ước tính và vốn pháp định theo Basel, làm cơ sở đánh giá mức đủ vốn trong ICAAP.
Vốn kinh tế vs vốn quy định
Economic Capital vs Regulatory Capital
So sánh vốn kinh tế phản ánh rủi ro nội bộ với vốn quy định tuân thủ yêu cầu của cơ quan giám sát, hai giá trị này thường chênh nhau đáng kể.
Vốn kinh tế và vốn pháp định
Economic capital vs Regulatory capital
Vốn kinh tế là vốn nội bộ cần thiết để bù đắp rủi ro thực tế theo mô hình ICAAP, trong khi vốn pháp định là yêu cầu tối thiểu do cơ quan quản lý đặt ra.
Vốn kinh tế ước tính
Estimated Economic Capital
Mức vốn nội bộ cần thiết để hấp thụ tổn thất bất ngờ với xác suất theo mức độ tin cậy mục tiêu do ngân hàng tự thiết lập.
Vốn lai
Hybrid Capital
Công cụ tài chính có đặc tính giữa nợ và vốn chủ sở hữu, có thể được tính vào vốn cấp 1 hoặc cấp 2 tùy điều kiện theo Basel III.
Vốn lai ghép
Hybrid capital
Công cụ vốn kết hợp đặc điểm của cả nợ và vốn cổ phần, có khả năng hấp thụ lỗ nhưng vẫn trả lãi cố định.
Vốn lai ghép hợp nhất vào CET1
Hybrid Capital Consolidated into CET1
Công cụ vốn lai ghép đáp ứng điều kiện nghiêm ngặt (vĩnh viễn, cổ tức tùy ý, không tích lũy) được NHNN cho phép tính vào CET1.
Vốn lõi
Core Capital
Vốn lõi là phần vốn chất lượng cao nhất, bao gồm vốn cấp 1 ròng, có khả năng hấp thụ lỗ tốt nhất và là nền tảng của cấu trúc vốn ngân hàng.
Vốn lõi CET1 vs vốn bổ sung AT1
CET1 vs AT1 Capital
So sánh chất lượng và khả năng hấp thụ lỗ của vốn cốt lõi (CET1) với vốn bổ sung Tier 1 (AT1) – AT1 có thể chuyển đổi hoặc ghi giảm khi xảy ra sự kiện kích hoạt.
Vốn lưu động thuần của chi nhánh
Net Working Capital of Branch
Chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn của chi nhánh, phản ánh khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn.
Vốn lạnh ngân hàng
Cold Money Capital
Nguồn vốn ổn định, kỳ hạn dài (tiền gửi tiết kiệm, vốn điều lệ), giúp ngân hàng giảm phụ thuộc vào vốn ngắn hạn.
Vốn mất vĩnh viễn không hoàn lại
Permanently Lost Capital
Là phần vốn đã bị xóa sổ do lỗ lũy kế vượt quá vốn chủ sở hữu, không có khả năng phục hồi. Trường hợp này đòi hỏi các biện pháp can thiệp đặc biệt từ NHNN.
Vốn mềm
Soft Capital
Là vốn hấp thụ tổn thất có điều kiện, ví dụ công cụ nợ có thể chuyển đổi hoặc vốn AT1 bị khấu hao khi đạt trigger.
Vốn mồi cho ngân hàng con mới
Seed Capital for New Subsidiary
Mức vốn ban đầu mà công ty mẹ cấp cho đơn vị con mới thành lập để đáp ứng yêu cầu vốn pháp định tối thiểu.
Vốn mục tiêu
Target Capital
Mức vốn mà ngân hàng đặt ra để vận hành an toàn, thường cao hơn yêu cầu pháp định tối thiểu để có biên độ đệm.
Vốn mục tiêu nội bộ
Internal Capital Target
Mức vốn mà ngân hàng đặt ra cao hơn yêu cầu pháp định, phản ánh khẩu vị rủi ro và mục tiêu xếp hạng tín nhiệm mong muốn.
Vốn mục tiêu theo xếp hạng tín nhiệm
Target Capital by Credit Rating
Mức vốn mục tiêu được thiết lập để duy trì hoặc nâng cao xếp hạng tín nhiệm mong muốn của ngân hàng trên thị trường.
Vốn mục tiêu vs Vốn thực tế
Target Capital vs Actual Capital
Vốn mục tiêu là kế hoạch đặt ra; vốn thực tế là mức vốn hiện có, khoảng cách giữa hai chỉ tiêu phản ánh mức độ hoàn thành kế hoạch.
Vốn ngoại sinh
External Capital
Nguồn vốn bổ sung từ bên ngoài thông qua phát hành cổ phiếu mới, trái phiếu vốn hoặc vốn góp từ nhà đầu tư.
Vốn ngân hàng con vs vốn hợp nhất
Subsidiary capital vs consolidated capital
So sánh mức vốn riêng lẻ tại từng ngân hàng thành viên với vốn hợp nhất toàn tập đoàn theo phạm vi giám sát của NHNN.
Vốn ngân hàng mẹ
Parent Bank Capital
Mức vốn tự có riêng lẻ của ngân hàng mẹ, thường cao hơn vốn hợp nhất do loại trừ vốn tại công ty con.
Vốn ngân sách nhà nước cấp cho NHTM nhà nước
State Budget Capital Injection to State-Owned Banks
Vốn ngân sách nhà nước cấp cho NHTM nhà nước thông qua quyết định của Thủ tướng Chính phủ và phải được Quốc hội thông qua chủ trương đầu tư.
Vốn ngân sách năm
Annual Budgeted Capital
Mức vốn được lập kế hoạch sử dụng trong năm tài chính, là cơ sở để phân bổ cho các chi nhánh, sản phẩm và phân khúc khách hàng.
Vốn ngắn hạn cho tài sản dài hạn
Short-Term Funding for Long-Term Assets
Hiện tượng mất cân đối kỳ hạn - dùng tiền gửi ngắn hạn cho vay trung dài hạn. Là yếu tố rủi ro thanh khoản cần kiểm soát chặt qua tỷ lệ LDR và LCR.
Vốn ngắn hạn so với vốn dài hạn
Short-term Capital vs Long-term Capital
So sánh cơ cấu vốn theo kỳ hạn, trong đó vốn dài hạn giúp ổn định nguồn vốn và giảm rủi ro thanh khoản.
Vốn ngắn hạn vs Vốn dài hạn
Short-term Capital vs Long-term Capital
Phân loại vốn theo kỳ hạn sử dụng, ảnh hưởng đến khả năng cân đối tài sản - nợ và rủi ro thanh khoản của ngân hàng.
Vốn nhà nước tại ngân hàng cổ phần
State capital in joint-stock bank
Phần vốn do Nhà nước nắm giữ tại các ngân hàng cổ phần hóa từ NHTM nhà nước, phải tuân thủ quy định về thoái vốn và sử dụng vốn.
Vốn nhà nước tại ngân hàng thương mại
State-Owned Capital in Commercial Banks
Phần vốn do Nhà nước nắm giữ tại các NHTM cổ phần có vốn nhà nước như Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank.
Vốn nhận từ các tổ chức quốc tế
Capital from International Institutions
Nguồn vốn tự có bổ sung từ các tổ chức như IFC, ADB, World Bank dưới dạng đầu tư trực tiếp hoặc vốn vay ưu đãi chuyển đổi.