Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 122/139 · 4154 thuật ngữ
Vốn phân bổ cho chiến lược M&A
Capital Allocation for M&A Strategy
Phần vốn CAR dự phòng cho hoạt động mua bán sáp nhập ngân hàng, thường phải phê duyệt trước bởi HĐQT và NHNN.
Vốn phân bổ cho chuyển đổi số
Digital transformation capital
Nguồn vốn được phân bổ cho các dự án công nghệ thông tin, số hóa quy trình và phát triển nền tảng số trong chiến lược chuyển đổi số ngân hàng.
Vốn phân bổ cho công ty con
Capital Allocated to Subsidiaries
Vốn phân bổ cho công ty con được xác định dựa trên quy mô hoạt động, mức độ rủi ro và chiến lược phát triển của từng đơn vị trong tập đoàn.
Vốn phân bổ cho công ty con phi ngân hàng
Capital Allocated to Non-bank Subsidiaries
Phần vốn mà ngân hàng phân bổ cho các công ty con hoạt động trong lĩnh vực phi ngân hàng, phải được khấu trừ theo quy định Basel.
Vốn phân bổ cho công ty con trong tập đoàn
Capital Allocated To Subsidiary In Group
Phần vốn kinh tế mà công ty mẹ phân bổ cho từng công ty con dựa trên mức độ rủi ro và chiến lược kinh doanh của đơn vị đó.
Vốn phân bổ cho danh mục giao dịch
Trading Book Capital Allocation
Vốn phân bổ cho danh mục giao dịch được tách riêng khỏi vốn phân bổ cho danh mục ngân hàng nhằm kiểm soát rủi ro thị trường và giới hạn giao dịch.
Vốn phân bổ cho hoạt động ngoại hối
Capital allocated to FX operations
Vốn kinh tế phân bổ cho danh mục kinh doanh ngoại tệ, tính trên RWA thị trường theo trọng số rủi ro tỷ giá.
Vốn phân bổ cho hoạt động ngân hàng điện tử
Capital Allocated to Digital Banking Activities
Phần vốn tự có riêng được phân bổ cho các sản phẩm ngân hàng điện tử, ví điện tử và thanh toán trực tuyến nhằm phòng ngừa rủi ro vận hành và công nghệ.
Vốn phân bổ cho nghiệp vụ thanh toán
Capital allocated to payment operations
Lượng vốn phân bổ cho hoạt động thanh toán, chuyển tiền và dịch vụ ngân quỹ dựa trên doanh thu và rủi ro vận hành.
Vốn phân bổ cho phân khúc khách hàng
Customer Segment Capital Allocation
Phân bổ vốn cho từng phân khúc khách hàng (doanh nghiệp lớn, SME, bán lẻ) theo mức độ rủi ro và giá trị đóng góp.
Vốn phân bổ cho rủi ro danh mục
Portfolio Risk Capital Allocation
Phần vốn được phân bổ cụ thể cho các rủi ro phát sinh từ danh mục tín dụng hoặc danh mục đầu tư theo từng mức độ rủi ro đã lượng hóa.
Vốn phân bổ cho rủi ro hoạt động
Capital Allocated for Operational Risk
Vốn kinh tế dự phòng cho rủi ro hoạt động, tính theo phương pháp chỉ báo cơ bản, phương pháp tiêu chuẩn hoặc phương pháp đo lường nâng cao.
Vốn phân bổ cho rủi ro lãi suất
Capital Allocated for Interest Rate Risk
Vốn phân bổ cho rủi ro lãi suất trong sổ ngân hàng (IRRBB), bao gồm rủi ro ảnh hưởng đến thu nhập ròng và giá trị kinh tế vốn cổ đông (EVE).
Vốn phân bổ cho rủi ro lãi suất IRRBB
Capital Allocation for Interest Rate Risk in Banking Book
Vốn kinh tế dành cho rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng (IRRBB), tính theo phương pháp EVE hoặc NII theo Basel/EBA.
Vốn phân bổ cho rủi ro thanh khoản
Capital Allocated for Liquidity Risk
Vốn dự phòng nhằm xử lý các tình huống mất thanh khoản bất ngờ, được tích hợp trong khung ICAAP đánh giá mức đủ vốn tổng thể.
Vốn phân bổ cho rủi ro thị trường
Capital Allocated for Market Risk
Phần vốn kinh tế dự phòng cho các tổn thất tiềm ẩn do biến động giá thị trường ảnh hưởng đến danh mục giao dịch và đầu tư.
Vốn phân bổ cho rủi ro tín dụng
Capital Allocated for Credit Risk
Phần vốn kinh tế được phân bổ để bù đắp rủi ro tín dụng phát sinh từ danh mục cho vay, bảo lãnh và các khoản phải thu của ngân hàng.
Vốn phân bổ cho rủi ro tập trung
Capital allocated for concentration risk
Vốn bổ sung dành cho rủi ro tập trung tín dụng theo ngành, khu vực địa lý hoặc khách hàng lớn theo yêu cầu của NHNN.
Vốn phân bổ cho rủi ro vận hành
Capital Allocated to Operational Risk
Phần vốn dự phòng cho tổn thất từ rủi ro vận hành, xác định bằng phương pháp chỉ báo cơ bản, tiêu chuẩn hoặc đo lường nâng cao (AMA).
Vốn phân bổ cho sản phẩm
Product-Level Capital Allocation
Mức vốn kinh tế gắn với từng sản phẩm tín dụng, thẻ, bảo hiểm... để đo lường sinh lời theo rủi ro.
Vốn phân bổ cho sản phẩm mới
Capital allocation for new products
Xác định mức vốn dự kiến phải phân bổ trước khi ra mắt sản phẩm mới, là một phần của thẩm định phê duyệt sản phẩm.
Vốn phân bổ cho sản phẩm ngân hàng
Bank Product Capital Allocation
Quy trình xác định lượng vốn pháp định và vốn kinh tế cần thiết cho từng sản phẩm để tính giá bán và đo lường hiệu quả.
Vốn phân bổ cho sản phẩm ngân hàng bán lẻ
Capital Allocation for Retail Banking Products
Cơ chế phân bổ vốn theo danh mục cho vay tiêu dùng, thẻ tín dụng, thế chấp, thường có hệ số rủi ro khác nhau.
Vốn phân bổ cho vay SME
Capital Allocation for SME Loans
Vốn nội bộ dành cho cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ, thường được ưu đãi với hệ số rủi ro hỗ trợ theo chính sách NHNN.
Vốn phân bổ cho vay mua nhà
Capital Allocation for Mortgage Loans
Mức vốn nội bộ phân bổ cho danh mục cho vay mua nhà, phản ánh rủi ro RWA và chiến lược kinh doanh của ngân hàng trong phân khúc này.
Vốn phân bổ cho đơn vị phi tín dụng
Capital for Non-credit Units
Phần vốn tự có phân bổ cho các đơn vị không thực hiện hoạt động cho vay như ngân hàng đầu tư, quản lý tài sản và dịch vụ chứng khoán.
Vốn phân bổ chưa sử dụng
Unused allocated capital
Phần vốn kinh tế đã được phân bổ cho đơn vị kinh doanh nhưng chưa được sử dụng hết, là cơ sở để đánh giá hiệu quả phân bổ và tiềm năng tăng trưởng.
Vốn phân bổ nội bộ
Internal Allocated Capital
Là phần vốn kinh tế được hệ thống phân bổ cho các đơn vị kinh doanh và sản phẩm nhằm đo lường hiệu quả sử dụng vốn điều chỉnh rủi ro.
Vốn phân bổ so với vốn thực sử dụng
Allocated Capital vs Utilized Capital
Chênh lệch giữa vốn được giao cho đơn vị kinh doanh và vốn thực tế hấp thụ bởi các khoản mục rủi ro phát sinh.
Vốn phân bổ theo RAROC
Capital Allocation by RAROC
Phương pháp phân bổ vốn cho các đơn vị kinh doanh dựa trên chỉ số RAROC để tối đa hóa lợi nhuận điều chỉnh rủi ro.