Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 130/139 · 4154 thuật ngữ

Vốn ổn định khả dụng ASF

Available Stable Funding

Quản lý vốn

Phần vốn được kỳ vọng ổn định trong một năm, bao gồm vốn cổ phần, tiền gửi có kỳ hạn và nợ dài hạn, dùng để tính NSFR.

Vốn ủy thác đầu tư

Entrusted Investment Capital

Quản lý vốn

Vốn nhận ủy thác từ Chính phủ, tổ chức quốc tế hoặc địa phương để cho vay lại theo chương trình mục tiêu cụ thể.

WACC

Weighted Average Cost of Capital

Quản lý vốn

Chi phí vốn bình quân gia quyền của ngân hàng, kết hợp chi phí vốn cổ phần và chi phí nợ, dùng làm tỷ lệ chiết khấu và chuẩn so sánh RAROC.

WACC - Chi phí vốn bình quân gia quyền

Weighted Average Cost of Capital

Quản lý vốn

Chi phí sử dụng vốn bình quân giữa vốn chủ sở hữu và vốn vay, được dùng làm ngưỡng hoàn vốn tối thiểu khi đánh giá dự án và phân bổ vốn nội bộ.

WACC - Chi phí vốn bình quân gia quyền ngân hàng

Weighted Average Cost of Capital

Quản lý vốn

Chi phí vốn bình quân của cả vốn cổ phần và vốn vay, dùng để đánh giá các quyết định đầu tư và phân bổ vốn.

WACC ngân hàng

Bank's Weighted Average Cost of Capital

Quản lý vốn

Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền phản ánh chi phí cả vốn cổ phần và nợ, dùng làm cơ sở tính RAROC và phân bổ vốn.

WACC ngân hàng thương mại

Weighted Average Cost of Capital for Banks

Quản lý vốn

WACC = (E/V) × Re + (D/V) × Rd × (1-T). Ngân hàng Việt Nam có WACC trung bình 8-12%, dùng để đánh giá dự án đầu tư.

WACC trong ngân hàng

Weighted Average Cost of Capital in Banking

Quản lý vốn

Chi phí vốn bình quân gia quyền của ngân hàng, phản ánh tỷ trọng vốn cổ phần, vốn lai ghép và nợ, dùng so sánh với ROE để đánh giá tạo giá trị.

WACC trong quản lý vốn

Weighted Average Cost of Capital

Quản lý vốn

Là chi phí vốn bình quân gia quyền giữa vốn chủ sở hữu và vốn vay, là thước đo chuẩn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

WACC và quyết định vốn

WACC and Capital Decisions

Quản lý vốn

Chi phí sử dụng vốn bình quân làm tỷ lệ chiết khấu và ngưỡng quyết định đầu tư vốn.

Xếp hạng chất lượng vốn

Capital Quality Rating

Quản lý vốn

Đánh giá mức độ chất lượng vốn dựa trên cơ cấu các thành phần CET1, AT1 và Tier 2 theo khả năng hấp thụ tổn thất.

Xếp hạng chất lượng vốn Pillar 2

Pillar 2 Capital Quality Rating

Quản lý vốn

Đánh giá của cơ quan giám sát về chất lượng vốn của ngân hàng trong khuôn khổ Pillar 2 của Basel.

Xếp hạng sức mạnh vốn quốc tế

International Capital Strength Rating

Quản lý vốn

Đánh giá chuyên gia về mức độ an toàn vốn theo tiêu chuẩn quốc tế do các tổ chức xếp hạng thực hiện.

Xếp hạng tín nhiệm nội bộ

Internal Credit Rating System

Quản lý vốn

Hệ thống xếp hạng tín nhiệm nội bộ là nền tảng cho phương pháp IRB, ảnh hưởng trực tiếp đến PD và RWA tín dụng.

Xếp hạng tín nhiệm ảnh hưởng chi phí vốn

Credit Rating Impact on Cost of Capital

Quản lý vốn

Xếp hạng tín nhiệm của S&P, Moody's, Fitch quyết định lãi suất trái phiếu vốn mà ngân hàng phải trả khi huy động vốn từ thị trường.

Xếp hạng vốn ngân hàng

Bank Capital Ranking

Quản lý vốn

Xếp hạng vốn ngân hàng là đánh giá so sánh mức độ an toàn vốn giữa các ngân hàng dựa trên CAR, chất lượng vốn và tốc độ tăng trưởng.

Xử lý lợi ích cổ đông thiểu số trong vốn

Minority Interests Treatment in Capital

Quản lý vốn

Quy định về việc công nhận phần vốn của cổ đông thiểu số tại các công ty con hợp nhất vào vốn CET1 hoặc vốn cấp 1 của tập đoàn ngân hàng với các điều kiện giới hạn cụ thể.

Xử lý nợ xấu bảo toàn vốn

NPL Resolution and Capital Preservation

Quản lý vốn

Các biện pháp xử lý nợ xấu nhằm hạn chế suy giảm vốn do phải trích lập dự phòng rủi ro. Các giải pháp gồm bán nợ cho VAMC, tái cơ cấu nợ và thu giữ tài sản bảo đảm.

Xử lý vượt hạn mức vốn

Capital limit breach remediation

Quản lý vốn

Quy trình khắc phục khi vượt hạn mức vốn, bao gồm giảm phơi nhiễm, bổ sung vốn hoặc điều chỉnh hạn mức theo thẩm quyền.

Xử phạt khi chậm góp vốn điều lệ

Penalties for late charter capital contribution

Quản lý vốn

Chế tài xử phạt hành chính và trách nhiệm pháp lý đối với cổ đông/tổ chức tín dụng khi không góp đủ vốn điều lệ đúng thời hạn đã đăng ký.

Xử phạt vi phạm tỷ lệ an toàn vốn

Penalty for Capital Ratio Violation

Quản lý vốn

Chế tài hành chính và giám sát áp dụng khi ngân hàng không duy trì tỷ lệ CAR tối thiểu theo quy định của NHNN.

Xử phạt vi phạm tỷ lệ vốn

Capital Ratio Violation Penalty

Quản lý vốn

Chế tài hành chính và bắt buộc khắc phục khi ngân hàng không duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu theo quy định.

Yêu cầu MREL

MREL Requirement

Quản lý vốn

Minimum Requirement for Own Funds and Eligible Liabilities - yêu cầu tối thiểu về vốn và nợ có thể bail-in để giải quyết ngân hàng.

Yêu cầu MREL theo BRRD

Minimum Requirement for own funds and Eligible Liabilities under BRRD

Quản lý vốn

MREL là lượng vốn tự có và nợ có khả năng bail-in tối thiểu để ngân hàng có thể được phục hồi mà không dùng tiền ngân sách nhà nước.

Yêu cầu MREL tối thiểu

Minimum Requirement for own funds and Eligible Liabilities

Quản lý vốn

Mức vốn tự có và nợ đủ điều kiện tối thiểu theo BRRD, đảm bảo ngân hàng có đủ nguồn lực cho phân giải có trật tự.

Yêu cầu TLAC tối thiểu

Minimum TLAC Requirement

Quản lý vốn

Yêu cầu vốn và nợ có khả năng hấp thụ lỗ tối thiểu do FSB quy định cho G-SIB, thường từ 18-22% RWA để đảm bảo khả năng phục hồi.

Yêu cầu vốn MREL cho ngân hàng Việt Nam

MREL Requirement for Vietnamese Banks

Quản lý vốn

Mức vốn tối thiểu và công cụ nợ bail-inable mà NHNN yêu cầu các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống phải duy trì để đảm bảo khả năng giải cứu.

Yêu cầu vốn Pillar 1 so với Pillar 2

Pillar 1 vs Pillar 2 Capital Requirements

Quản lý vốn

Pillar 1 là yêu cầu vốn tối thiểu theo quy định, còn Pillar 2 là yêu cầu bổ sung do giám sát viên đặt ra dựa trên rủi ro riêng của từng ngân hàng.

Yêu cầu vốn Pillar 2

Pillar 2 Capital Requirement

Quản lý vốn

Mức vốn bổ sung do cơ quan quản lý yêu cầu dựa trên rủi ro riêng của từng ngân hàng trong quy trình SREP.

Yêu cầu vốn Pillar 2 (P2R)

Pillar 2 Capital Requirement (P2R)

Quản lý vốn

Yêu cầu vốn Pillar 2 là phần vốn tối thiểu bắt buộc thêm do NHNN hoặc cơ quan giám sát áp đặt dựa trên rủi ro không được bao phủ đủ ở Pillar 1.