Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 3546 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 39/119 · 3546 thuật ngữ

Mô hình Expected Shortfall cho vốn

Expected Shortfall Model for Capital

Quản lý vốn

Sử dụng ES (CVaR) làm cơ sở tính vốn cho rủi ro thị trường theo tiêu chuẩn FRTB của Basel III.5.

Mô hình Gordon về tăng trưởng vốn

Gordon Growth Model for Capital Growth

Quản lý vốn

Công thức định giá cổ phiếu tăng trưởng vĩnh viễn P = D/(k-g), giúp lập kế hoạch tăng vốn theo chiến lược cổ tức.

Mô hình IRB nâng cao

Advanced Internal Ratings-Based Model

Quản lý vốn

Mô hình IRB nâng cao cho phép ngân hàng tự ước lượng xác suất vỡ nợ, tỷ lệ tổn thất và mức phơi nhiễm để tính vốn yêu cầu rủi ro tín dụng.

Mô hình IRB tính vốn rủi ro tín dụng

IRB Approach for Credit Risk Capital

Quản lý vốn

Phương pháp dựa trên xếp hạng nội bộ để ước lượng xác suất vỡ nợ (PD), tỷ lệ tổn thất (LGD) nhằm tính vốn yêu cầu cho rủi ro tín dụng theo Basel II.

Mô hình KMV đo lường vốn

KMV Model for Capital

Quản lý vốn

Áp dụng mô hình KMV tính khoảng cách đến mặc định (DD) và EDF để xác định yêu cầu vốn.

Mô hình LGD

Loss Given Default Model

Quản lý vốn

Mô hình ước lượng tỷ lệ tổn thất khi khách hàng vỡ nợ, ảnh hưởng trực tiếp đến mức vốn yêu cầu cho rủi ro tín dụng.

Mô hình Merton đo lường vốn

Merton Model for Capital

Quản lý vốn

Áp dụng mô hình Merton lấy vốn chủ sở hữu làm quyền chọn để ước lượng xác suất vỡ nợ.

Mô hình Monte Carlo cho vốn

Monte Carlo Simulation for Capital

Quản lý vốn

Phương pháp mô phỏng ngẫu nhiên hàng loạt kịch bản tổn thất để ước lượng phân phối tổn thất, từ đó tính mức vốn kinh tế tại một khoảng tin cậy cho trước.

Mô hình Monte Carlo cho vốn kinh tế

Monte Carlo Model for Economic Capital

Quản lý vốn

Phương pháp mô phỏng ngẫu nhiên hàng loạt kịch bản tổn thất để ước tính phân phối lỗ và vốn kinh tế ở mức tin cậy mục tiêu.

Mô hình Monte Carlo dự báo vốn

Monte Carlo Simulation for Capital Forecasting

Quản lý vốn

Phương pháp mô phỏng ngẫu nhiên hàng ngàn kịch bản rủi ro để dự báo phân phối vốn tương lai, hỗ trợ quyết định phân bổ và lập kế hoạch vốn.

Mô hình Monte Carlo dự báo vốn dài hạn

Monte Carlo Simulation for Long-Term Capital Forecasting

Quản lý vốn

Mô hình mô phỏng ngẫu nhiên nhiều lần để dự báo phân phối xác suất của tỷ lệ CAR trong 3-5 năm tới, hỗ trợ lập kế hoạch vốn theo ICAAP và SREP.

Mô hình Monte Carlo tính vốn

Monte Carlo Capital Model

Quản lý vốn

Phương pháp mô phỏng ngẫu nhiên nhiều lần để ước lượng phân phối tổn thất và tính vốn kinh tế theo VaR.

Mô hình Monte Carlo tính vốn kinh tế

Monte Carlo Economic Capital Model

Quản lý vốn

Phương pháp mô phỏng ngẫu nhiên hàng loạt kịch bản để ước tính phân phối lỗ và tính vốn kinh tế yêu cầu.

Mô hình Monte Carlo vốn kinh tế

Monte Carlo Economic Capital Model

Quản lý vốn

Mô hình mô phỏng ngẫu nhiên hàng ngàn kịch bản để ước tính phân phối tổn thất và tính vốn kinh tế.

Mô hình PD

Probability of Default Model

Quản lý vốn

Mô hình ước lượng xác suất khách hàng vỡ nợ trong vòng 12 tháng, là tham số đầu vào quan trọng cho tính vốn theo phương pháp IRB.

Mô hình RAROC

Risk-Adjusted Return on Capital

Quản lý vốn

Mô hình tính tỷ suất sinh lợi trên vốn có điều chỉnh rủi ro, giúp so sánh hiệu quả giữa các sản phẩm và danh mục kinh doanh.

Mô hình RAROC phân bổ vốn

RAROC Capital Allocation Model

Quản lý vốn

RAROC = (Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro) / (Vốn kinh tế phân bổ). Mô hình giúp so sánh hiệu quả giữa các đơn vị và hỗ trợ quyết định phân bổ vốn tối ưu.

Mô hình RAROC vốn

Risk-Adjusted Return on Capital Model

Quản lý vốn

Mô hình đo lường lợi nhuận sau khi điều chỉnh rủi ro trên vốn phân bổ, giúp ngân hàng so sánh hiệu quả giữa các đơn vị kinh doanh và danh mục.

Mô hình VaR trong quản lý vốn

Value at Risk Model in Capital Management

Quản lý vốn

Mô hình ước lượng tổn thất cực đại với xác suất và thời hạn nhất định, dùng tính vốn kinh tế cho rủi ro thị trường và làm đầu vào cho phân bổ vốn.

Mô hình Value at Risk cho vốn

VaR Model for Capital

Quản lý vốn

Sử dụng mô hình VaR để tính vốn yêu cầu cho rủi ro thị trường theo phương pháp nội bộ của Basel.

Mô hình chuẩn vs mô hình nội bộ

Standardized Approach vs Internal Model

Quản lý vốn

So sánh hai phương pháp tính vốn cho rủi ro tín dụng theo Basel, trong đó mô hình nội bộ thường cho kết quả RWA thấp hơn nhưng yêu cầu phê duyệt nghiêm ngặt.

Mô hình chấm điểm vốn nội bộ

Internal Capital Scoring Model

Quản lý vốn

Mô hình nội bộ dùng để chấm điểm và xếp hạng chất lượng các khoản mục vốn nhằm phục vụ quản trị rủi ro vốn.

Mô hình dự báo nhu cầu vốn dài hạn

Long-term Capital Demand Forecasting Model

Quản lý vốn

Mô hình định lượng dự báo nhu cầu vốn trong 5-10 năm dựa trên chiến lược tăng trưởng tín dụng và danh mục tài sản có rủi ro.

Mô hình dự báo vốn

Capital forecasting model

Quản lý vốn

Mô hình định lượng dự đoán CAR, CET1 trong tương lai dựa trên tăng trưởng tín dụng, lợi nhuận giữ lại và chính sách cổ tức.

Mô hình dự báo vốn Monte Carlo

Monte Carlo Capital Forecasting Model

Quản lý vốn

Mô hình Monte Carlo mô phỏng hàng ngàn kịch bản biến động rủi ro để ước lượng phân phối xác suất nhu cầu vốn trong tương lai của ngân hàng.

Mô hình dự báo vốn theo kịch bản

Scenario-based Capital Forecast Model

Quản lý vốn

Công cụ tính toán nhu cầu vốn dựa trên các kịch bản kinh tế vĩ mô và giả định tăng trưởng khác nhau.

Mô hình hồi quy logistic cho vốn

Logistic Regression Model for Capital

Quản lý vốn

Mô hình dự báo xác suất ngân hàng vi phạm yêu cầu vốn trong tương lai gần dựa trên các biến số tài chính và vĩ mô.

Mô hình kinh doanh và yêu cầu vốn

Business Model and Capital Requirements

Quản lý vốn

Mối liên hệ giữa chiến lược kinh doanh của ngân hàng với mức vốn tối thiểu cần duy trì theo khung quản trị rủi ro và quy định pháp lý.

Mô hình kinh tế lượng ước lượng vốn

Econometric model for capital estimation

Quản lý vốn

Sử dụng các mô hình hồi quy, chuỗi thời gian để ước lượng nhu cầu vốn tương lai dựa trên dữ liệu kinh tế vĩ mô và nội tại ngân hàng.

Mô hình nội bộ tính RWA (IRB)

Internal Ratings-Based (IRB) Approach

Quản lý vốn

Phương pháp nâng cao cho phép ngân hàng dùng mô hình nội bộ ước lượng PD, LGD, EAD để tính RWA thay vì dùng trọng số chuẩn.