Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 60/139 · 4154 thuật ngữ

Phân bổ vốn cho phân khúc khách hàng cá nhân

Capital allocation for retail segment

Quản lý vốn

Quyết định phân bổ vốn kinh tế cho danh mục bán lẻ dựa trên RAROC dự kiến và mục tiêu tăng trưởng theo chiến lược kinh doanh.

Phân bổ vốn cho phòng ban kinh doanh

Capital Allocation to Business Units

Quản lý vốn

Việc ấn định hạn mức vốn cho mỗi phòng ban dựa trên chiến lược kinh doanh và mức độ sinh lời điều chỉnh rủi ro.

Phân bổ vốn cho rủi ro ESG

Capital Allocation for ESG Risk

Quản lý vốn

Dự trữ vốn cho rủi ro môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp theo chuẩn quốc tế đang áp dụng tại Việt Nam.

Phân bổ vốn cho rủi ro công nghệ thông tin

Capital Allocation for IT Risk

Quản lý vốn

Dự trữ vốn cho rủi ro tấn công mạng, sự cố hệ thống, mất dữ liệu và gián đoạn dịch vụ CNTT.

Phân bổ vốn cho rủi ro hoạt động

Operational Risk Capital Allocation

Quản lý vốn

Vốn phân bổ cho rủi ro hoạt động theo phương pháp AMA hoặc chỉ số thay thế theo Basel.

Phân bổ vốn cho rủi ro hoạt động theo SMA

Operational risk capital allocation via SMA

Quản lý vốn

Phương pháp chuẩn (SMA) tính vốn cho rủi ro hoạt động dựa trên doanh thu của ba năm gần nhất nhân hệ số β theo ngành. Ngân hàng Việt Nam thường áp dụng SMA trước khi chuyển sang nâng cao (AMA).

Phân bổ vốn cho rủi ro lãi suất

Interest Rate Risk Capital Allocation

Quản lý vốn

Vốn dành cho rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng (IRRBB), bảo vệ ngân hàng khỏi biến động lãi suất bất lợi.

Phân bổ vốn cho rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng (IRRBB)

IRRBB capital allocation

Quản lý vốn

IRRBB là rủi ro do thay đổi lãi suất ảnh hưởng đến giá trị kinh tế và thu nhập lãi ròng của ngân hàng. Phân bổ vốn cho IRRBB bắt buộc theo Chuẩn Basel III final và EBA guidelines.

Phân bổ vốn cho rủi ro thị trường

Capital allocation for market risk

Quản lý vốn

Vốn phân bổ cho các vị thế kinh doanh ngoại tệ, chứng khoán, lãi suất theo VaR và phương pháp Basel.

Phân bổ vốn cho rủi ro thị trường theo VaR

Market risk capital allocation via VaR

Quản lý vốn

Vốn phân bổ cho rủi ro thị trường được tính theo phương pháp VaR với độ tin cậy 99% hoặc theo phương pháp chuẩn Basel. Đây là đầu vào cho báo cáo COREP và kiểm soát giới hạn kinh doanh.

Phân bổ vốn cho rủi ro tín dụng

Capital allocation for credit risk

Quản lý vốn

Xác định phần vốn kinh tế dành cho rủi ro tín dụng dựa trên xếp hạng khách hàng, ngành và mức độ tập trung danh mục.

Phân bổ vốn cho rủi ro tập trung

Capital Allocation for Concentration Risk

Quản lý vốn

Phân bổ vốn cho rủi ro tập trung nhằm bù đắp tổn thất tiềm ẩn khi ngân hàng có tỷ trọng tín dụng lớn trong một ngành hoặc một nhóm khách hàng.

Phân bổ vốn cho rủi ro vận hành

Capital allocation for operational risk

Quản lý vốn

Vốn dành cho rủi ro vận hành tính theo phương pháp chỉ báo cơ bản, tiêu chuẩn hoặc đo lường nâng cao (AMA).

Phân bổ vốn cho sản phẩm

Capital Allocation by Product

Quản lý vốn

Quy trình xác định lượng vốn cần thiết cho từng sản phẩm ngân hàng dựa trên rủi ro và doanh thu kỳ vọng.

Phân bổ vốn cho sản phẩm mới

Capital Allocation for New Products

Quản lý vốn

Là việc xác định lượng vốn cần thiết cho một sản phẩm tài chính mới trước khi ra mắt, dựa trên rủi ro và doanh thu dự kiến.

Phân bổ vốn cho sản phẩm ngân hàng

Product-level capital allocation

Quản lý vốn

Tính toán mức vốn kinh tế tiêu hao cho mỗi sản phẩm tín dụng, tiền gửi, bảo lãnh nhằm đánh giá hiệu quả và định giá sản phẩm phù hợp.

Phân bổ vốn cho sản phẩm ngân hàng số

Capital Allocation for Digital Banking Products

Quản lý vốn

Vốn dành riêng cho hoạt động ngân hàng số, fintech, ví điện tử, tính theo rủi ro vận hành và rủi ro mạng đặc thù.

Phân bổ vốn cho sản phẩm tín dụng

Capital Allocation to Credit Products

Quản lý vốn

Phân bổ vốn theo từng sản phẩm cho vay cụ thể dựa trên mức độ rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng.

Phân bổ vốn cho sổ giao dịch

Trading book capital allocation

Quản lý vốn

Quy trình tính toán và phân bổ vốn pháp định cho các vị thế nắm giữ ngắn hạn trong sổ giao dịch của ngân hàng theo yêu cầu của Basel.

Phân bổ vốn cho sổ ngân hàng

Banking book capital allocation

Quản lý vốn

Phân bổ vốn cho các tài sản được nắm giữ đến đáo hạn trong sổ ngân hàng, chủ yếu liên quan đến hoạt động cho vay và đầu tư dài hạn.

Phân bổ vốn cho trading book

Trading Book Capital Allocation

Quản lý vốn

Quy trình phân bổ vốn cho danh mục giao dịch nhằm kiểm soát rủi ro thị trường và đảm bảo tuân thủ giới hạn trading book.

Phân bổ vốn cho tín dụng xanh

Capital allocation for green credit

Quản lý vốn

Quyết định phân bổ tỷ trọng vốn cho danh mục tín dụng xanh, có thể được hưởng hệ số rủi ro thấp hơn theo hướng dẫn Basel về tài sản bền vững.

Phân bổ vốn cho đơn vị kinh doanh

Business Unit Capital Allocation

Quản lý vốn

Là cơ chế phân bổ vốn cho các khối kinh doanh theo đóng góp lợi nhuận điều chỉnh rủi ro, hỗ trợ ra quyết định chiến lược.

Phân bổ vốn dựa trên EVA

EVA-based capital allocation

Quản lý vốn

Phương pháp phân bổ vốn ưu tiên cho các đơn vị có giá trị gia tăng kinh tế (EVA) dương và có tiềm năng tăng trưởng.

Phân bổ vốn dựa trên chỉ số RAROC

RAROC-based Capital Allocation

Quản lý vốn

Phương pháp phân bổ vốn cho từng đơn vị kinh doanh dựa trên lợi nhuận điều chỉnh rủi ro trên vốn kinh tế sử dụng.

Phân bổ vốn khẩn cấp

Emergency capital allocation

Quản lý vốn

Quyết định phân bổ vốn bổ sung trong thời gian ngắn để ứng phó với các sự kiện bất thường ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn.

Phân bổ vốn kinh tế

Economic Capital Allocation

Quản lý vốn

Quá trình phân bổ vốn kinh tế cho từng mảng kinh doanh, sản phẩm hoặc đơn vị kinh doanh dựa trên mức độ rủi ro. Giúp ngân hàng đánh giá chính xác lợi nhuận điều chỉnh rủi ro của từng hoạt động.

Phân bổ vốn kinh tế cho đơn vị kinh doanh

Economic Capital Allocation to Business Units

Quản lý vốn

Quy trình phân bổ vốn kinh tế cho từng khối/chi nhánh dựa trên mức độ rủi ro và đóng góp lợi nhuận.

Phân bổ vốn nội bộ

Internal Capital Allocation

Quản lý vốn

Quá trình phân chia vốn kinh tế ước tính cho các đơn vị kinh doanh, sản phẩm hoặc danh mục nhằm tối ưu hóa lợi nhuận rủi ro.

Phân bổ vốn nội bộ theo RAROC

Internal capital allocation by RAROC

Quản lý vốn

Phương pháp phân bổ vốn kinh tế cho các danh mục dựa trên đóng góp RAROC, tối ưu hóa việc sử dụng vốn hạn chế của ngân hàng.