Thư viện thuật ngữ ngân hàng

Tra cứu 12578 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Hiển thị 2136 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn

Vốn hấp thụ lỗ khi thanh lý

Gone-concern capital

Quản lý vốn

Vốn có khả năng hấp thụ lỗ trong tình huống phá sản hoặc giải thể, tiêu biểu là TLAC theo tiêu chuẩn FSB.

Vốn hỗn hợp

Hybrid Capital Instruments

Quản lý vốn

Vốn hỗn hợp là công cụ vừa có đặc điểm nợ vừa có đặc điểm vốn chủ sở hữu, được công nhận vào vốn cấp 1 bổ sung hoặc vốn cấp 2 tùy đặc tính.

Vốn hợp nhất toàn hệ thống ngân hàng

Consolidated Bank Capital

Quản lý vốn

Tổng vốn tự có tính trên phạm vi hợp nhất toàn hệ thống ngân hàng mẹ - con, dùng để báo cáo giám sát an toàn vốn.

Vốn hợp nhất vs vốn riêng lẻ

Consolidated vs Solo Capital

Quản lý vốn

So sánh giữa mức vốn tính trên phạm vi toàn tập đoàn và mức vốn tại từng ngân hàng thành viên, công ty con.

Vốn hữu cơ nội sinh vs vốn bổ sung từ bên ngoài

Organic vs External Supplementary Capital

Quản lý vốn

Phân biệt nguồn vốn hữu cơ sinh ra từ lợi nhuận giữ lại với vốn huy động từ phát hành cổ phiếu mới, trái phiếu vốn hoặc vốn góp bổ sung của cổ đông.

Vốn hữu cơ so với vốn thị trường

Organic Capital vs Market Capital

Quản lý vốn

So sánh giữa nguồn vốn được tạo ra nội bộ từ lợi nhuận giữ lại và nguồn vốn huy động từ thị trường thông qua phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu vốn.

Vốn hữu hình so với vốn vô hình

Tangible vs Intangible Capital

Quản lý vốn

Phân biệt giữa vốn có cơ sở tài sản hữu hình và vốn gắn với tài sản vô hình, ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ tổn thất.

Vốn không có kỳ hạn

Perpetual capital

Quản lý vốn

Công cụ vốn vĩnh viễn không có ngày đáo hạn, chỉ chấm dứt khi ngân hàng quyết định mua lại; có thể được tính vào vốn cấp 1 hoặc cấp 2 tùy điều kiện.

Vốn không phân bổ

Unallocated Capital

Quản lý vốn

Phần vốn tự có chưa được gán cho bất kỳ đơn vị kinh doanh nào, thường được giữ làm bộ đệm dự phòng chiến lược.

Vốn khả dụng (Free Capital)

Free or Available Capital

Quản lý vốn

Phần vốn tự có còn dư sau khi trừ các yêu cầu vốn tối thiểu và các bộ đệm vốn bắt buộc, dùng để cấp tín dụng và phát triển kinh doanh.

Vốn khả dụng cho hoạt động

Available capital for operations

Quản lý vốn

Phần vốn tự có còn lại sau khi trừ các yêu cầu vốn bắt buộc, được dùng để mở rộng kinh doanh và đầu tư chiến lược.

Vốn khả dụng cho phân bổ

Available Capital for Allocation

Quản lý vốn

Phần vốn còn lại sau khi đã trừ các yêu cầu vốn tối thiểu, bộ đệm và vốn dự phòng, được dùng để phân bổ cho các đơn vị kinh doanh.

Vốn khả dụng ngân hàng

Available Bank Capital

Quản lý vốn

Phần vốn cấp 1 cộng vốn cấp 2 còn lại sau khi trừ các khoản giảm trừ và đã dùng cho các yêu cầu rủi ro hoạt động.

Vốn khả dụng ròng

Net Available Capital

Quản lý vốn

Là phần vốn còn lại sau khi trừ đi toàn bộ vốn yêu cầu cho rủi ro và các khoản khấu trừ, phản ánh khả năng cho vay và đầu tư thực tế của ngân hàng.

Vốn khả dụng so với vốn yêu cầu pháp lý

Available Capital vs Required Regulatory Capital

Quản lý vốn

So sánh lượng vốn tự có thực tế của ngân hàng với mức vốn tối thiểu và vốn an toàn do NHNN quy định, là căn cứ để đánh giá mức độ tuân thủ an toàn vốn.

Vốn khả dụng thực tế

Actually Available Capital

Quản lý vốn

Phần vốn sau khi trừ các khoản khấu trừ bắt buộc và giới hạn theo quy định, dùng để đáp ứng yêu cầu vốn pháp định và yêu cầu nội bộ.

Vốn khả dụng vs Vốn yêu cầu

Available Capital vs Required Capital

Quản lý vốn

Vốn khả dụng là tổng vốn CET1, AT1 và T2; vốn yêu cầu là tổng yêu cầu vốn cho rủi ro tín dụng, thị trường và hoạt động.

Vốn khả dụng vs Vốn đã phân bổ

Available Capital vs Allocated Capital

Quản lý vốn

Vốn khả dụng là phần chưa cam kết cho đơn vị/hoạt động nào; vốn đã phân bổ đã được giao cho đơn vị kinh doanh sử dụng.

Vốn khả dụng vs Vốn đã sử dụng

Available Capital vs Deployed Capital

Quản lý vốn

Phân biệt phần vốn còn lại chưa cam kết cho rủi ro và phần vốn đã được phân bổ để hấp thụ tổn thất tiềm ẩn.

Vốn khả dụng vs vốn sử dụng

Available Capital vs Used Capital

Quản lý vốn

Vốn khả dụng là vốn tự có chưa phân bổ cho tài sản rủi ro, vốn sử dụng là phần đã cam kết cho RWA hiện tại - chênh lệch là biên đệm an toàn.

Vốn khấu hao tái đầu tư

Depreciation Reinvestment Capital

Quản lý vốn

Phần vốn được khôi phục từ khấu hao tài sản cố định và sử dụng để tái đầu tư.

Vốn khẩn cấp từ NHNN

Emergency Capital from SBV

Quản lý vốn

Nguồn vốn NHNN có thể cấp cho ngân hàng trong tình huống khẩn cấp dưới hình thức cho vay tái cấp vốn đặc biệt hoặc bảo lãnh.

Vốn kinh tế Economic Capital

Economic Capital

Quản lý vốn

Vốn mà ngân hàng tự ước lượng cần thiết để hấp thụ rủi ro ở một mức độ tin cậy nhất định, khác với vốn pháp lý do cơ quan quản lý yêu cầu.

Vốn kinh tế cho danh mục cho vay

Economic Capital for Lending Portfolio

Quản lý vốn

Mức vốn nội bộ ước tính theo mô hình VaR hoặc phân phối tổn thất nhằm bù đắp rủi ro tín dụng của toàn bộ danh mục cho vay tại một khoảng tin cậy nhất định.

Vốn kinh tế cho rủi ro hoạt động

Economic Capital for Operational Risk

Quản lý vốn

Lượng vốn phân bổ để đối phó với tổn thất do lỗi hệ thống, gian lận hoặc sự cố quy trình.

Vốn kinh tế cho rủi ro lãi suất

Economic Capital for Interest Rate Risk

Quản lý vốn

Vốn nội bộ phân bổ để bù đắp tổn thất tiềm ẩn do biến động lãi suất trên sổ ngân hàng (IRRBB).

Vốn kinh tế cho rủi ro thanh khoản

Economic Capital for Liquidity Risk

Quản lý vốn

Vốn dự phòng để đối phó với tổn thất khi ngân hàng gặp khó khăn trong việc huy động vốn ngắn hạn hoặc bán tài sản nhanh.

Vốn kinh tế cho rủi ro thị trường

Economic Capital for Market Risk

Quản lý vốn

Lượng vốn dành để bù đắp tổn thất từ biến động giá thị trường của các vị thế nắm giữ.

Vốn kinh tế cho rủi ro tín dụng

Economic Capital for Credit Risk

Quản lý vốn

Lượng vốn cần thiết để hấp thụ tổn thất tín dụng bất ngờ với mức độ tin cậy đã định trong mô hình nội bộ.

Vốn kinh tế cho rủi ro tín dụng IRB

Economic capital for IRB credit risk

Quản lý vốn

Vốn kinh tế phân bổ cho rủi ro tín dụng theo mô hình IRB nội bộ, dựa trên phân phối lỗ tổn thất của từng phân khúc khách hàng và ngành.