Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 61/139 · 4154 thuật ngữ
Phân bổ vốn theo EVA
Capital Allocation by EVA
Phương pháp phân bổ vốn dựa trên đóng góp giá trị gia tăng kinh tế, tối ưu hóa giá trị cho cổ đông.
Phân bổ vốn theo RAROC
Capital Allocation by RAROC
Phương pháp phân bổ vốn nội bộ dựa trên chỉ số RAROC, ưu tiên đơn vị và sản phẩm có hiệu quả rủi ro cao.
Phân bổ vốn theo RAROC mục tiêu
Capital Allocation by Target RAROC
Phân bổ vốn kinh tế cho các đơn vị/sản phẩm đảm bảo đạt tỷ lệ RAROC mục tiêu 15-20%, tối ưu hóa lợi nhuận trên vốn rủi ro.
Phân bổ vốn theo SVA
SVA-based capital allocation
Phân bổ vốn dựa trên Shareholder Value Added, ưu tiên các đơn vị tạo giá trị vượt chi phí sử dụng vốn.
Phân bổ vốn theo chi nhánh
Branch-based Capital Allocation
Phân bổ ngân sách vốn cho từng chi nhánh theo quy mô hoạt động và mức độ rủi ro tín dụng khu vực.
Phân bổ vốn theo chi nhánh kinh doanh
Branch-based Capital Allocation
Phương pháp giao vốn kinh tế cho từng chi nhánh dựa trên quy mô, danh mục và đóng góp lợi nhuận của chi nhánh đó.
Phân bổ vốn theo chiến lược
Strategic Capital Allocation
Phân bổ vốn ưu tiên cho các mảng kinh doanh chiến lược, tăng trưởng cao, theo định hướng của HĐQT và ban điều hành.
Phân bổ vốn theo chiến lược kinh doanh
Strategic business capital allocation
Phân bổ vốn gắn với các mục tiêu chiến lược ngân hàng, ưu tiên cho phân khúc khách hàng và ngành nghề trọng điểm.
Phân bổ vốn theo chỉ số EVA
EVA-based Capital Allocation
Phân bổ vốn vào các đơn vị/chi nhánh dựa trên giá trị gia tăng kinh tế (EVA), phản ánh lợi nhuận vượt chi phí sử dụng vốn.
Phân bổ vốn theo chỉ số RAROC
RAROC-based Capital Allocation
Phương pháp phân bổ vốn nội bộ dựa trên chỉ số lợi nhuận điều chỉnh rủi ro, giúp tối ưu danh mục và đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
Phân bổ vốn theo danh mục
Portfolio-Based Capital Allocation
Phương pháp phân bổ vốn kinh tế cho từng danh mục kinh doanh dựa trên mức độ rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng.
Phân bổ vốn theo danh mục kinh doanh
Capital allocation by business line
Phương pháp phân chia vốn quản lý rủi ro cho từng khối kinh doanh dựa trên mức độ rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng.
Phân bổ vốn theo danh mục tín dụng
Credit Portfolio Capital Allocation
Phân bổ vốn cho từng danh mục tín dụng dựa trên đóng góp rủi ro tổng thể, dùng để định giá sản phẩm cho vay.
Phân bổ vốn theo giá trị gia tăng kinh tế EVA
EVA-based Capital Allocation
Mô hình phân bổ vốn ưu tiên cho các bộ phận tạo ra giá trị gia tăng kinh tế dương sau khi trừ chi phí sử dụng vốn.
Phân bổ vốn theo hiệu quả kinh doanh
Capital Allocation by Business Performance
Phương pháp phân bổ vốn cho các đơn vị dựa trên RAROC, EVA và đóng góp lợi nhuận ròng, ưu tiên phân khúc sinh lời cao.
Phân bổ vốn theo hiệu quả điều chỉnh rủi ro
Risk-Adjusted Capital Allocation
Phương pháp phân bổ vốn cho từng danh mục kinh doanh dựa trên mức độ rủi ro, lợi nhuận kỳ vọng và chi phí vốn, giúp tối đa hóa giá trị cho cổ đông.
Phân bổ vốn theo khu vực địa lý
Geographic Capital Allocation
Việc phân bổ vốn theo vùng miền hoặc quốc gia hoạt động, giúp kiểm soát rủi ro tập trung địa lý và tối ưu hóa lợi nhuận trên vốn.
Phân bổ vốn theo khách hàng
Customer-based Capital Allocation
Phân bổ vốn cho từng phân khúc khách hàng dựa trên mức độ rủi ro và lợi nhuận mang lại.
Phân bổ vốn theo loại tiền tệ
Currency-wise Capital Allocation
Tách riêng vốn phân bổ cho các khoản phơi bày bằng ngoại tệ và VND để quản lý rủi ro tỷ giá và tuân thủ quy định phòng ngừa rủi ro hối đoái.
Phân bổ vốn theo mô phỏng Monte Carlo
Monte Carlo Capital Allocation
Kỹ thuật mô phỏng ngẫu nhiên nhiều kịch bản để ước lượng phân phối tổn thất và phân bổ vốn kinh tế cho từng danh mục rủi ro.
Phân bổ vốn theo ngành kinh doanh
Business Line Capital Allocation
Phân bổ vốn cho từng ngành kinh doanh dựa trên chiến lược phát triển và mức rủi ro của từng mảng.
Phân bổ vốn theo ngành kinh tế
Sectoral Capital Allocation
Phân bổ vốn pháp định và vốn kinh tế theo từng ngành nghề kinh tế để kiểm soát rủi ro tập trung và tối ưu hóa lợi nhuận.
Phân bổ vốn theo ngành nghề kinh tế
Sector-wise Capital Allocation
Phân bổ vốn kinh tế cho từng ngành (bất động sản, sản xuất, nông nghiệp...) dựa trên mức độ rủi ro tập trung và hệ số rủi ro ngành.
Phân bổ vốn theo phân khúc khách hàng
Customer Segment Capital Allocation
Quy trình tính toán vốn yêu cầu cho từng nhóm khách hàng (bán lẻ, SME, doanh nghiệp lớn) để đánh giá hiệu quả và định giá sản phẩm.
Phân bổ vốn theo phòng ban
Departmental Capital Allocation
Phương pháp phân bổ vốn cho từng phòng ban dựa trên rủi ro và đóng góp lợi nhuận.
Phân bổ vốn theo phòng giao dịch
Branch-level capital allocation
Mức vốn kinh tế được phân bổ xuống từng phòng giao dịch, chi nhánh dựa trên quy mô và rủi ro danh mục tín dụng tại đơn vị.
Phân bổ vốn theo phương pháp Euler
Euler Capital Allocation Method
Phương pháp phân bổ vốn ngân hàng dựa trên định lý Euler, cho phép gán phần vốn pháp định rủi ro cho từng đơn vị kinh doanh tỷ lệ thuận với đóng góp rủi ro tổng thể của đơn vị đó.
Phân bổ vốn theo phương pháp Monte Carlo
Monte Carlo capital allocation
Phương pháp mô phỏng ngẫu nhiên hàng ngàn kịch bản rủi ro để ước lượng phân phối tổn thất và tính vốn phân bổ cho đơn vị kinh doanh.
Phân bổ vốn theo rủi ro
Risk-Based Capital Allocation
Phương pháp phân bổ vốn cho đơn vị kinh doanh dựa trên mức vốn kinh tế mà đơn vị đó tiêu thụ, thúc đẩy hiệu quả sử dụng vốn.
Phân bổ vốn theo rủi ro ESG
ESG risk-based capital allocation
Rủi ro ESG (môi trường, xã hội, quản trị) ngày càng được tích hợp vào khung quản lý vốn theo Basel III final. Ngân hàng phân bổ vốn cho các danh mục có xếp hạng ESG tốt và giới hạn vốn cho ngành carbon-intensive.