Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 78/139 · 4154 thuật ngữ
RAROC so với RORAC
RAROC vs RORAC
RARAC tính trên rủi ro toàn diện (tín dụng, thị trường, hoạt động), còn RORAC chỉ tính trên một loại rủi ro cụ thể; RAROC thường được ưu tiên trong phân bổ vốn toàn hệ thống.
RAROC theo danh mục tín dụng
Portfolio RAROC
Chỉ số lợi nhuận điều chỉnh rủi ro trên vốn phân bổ, dùng đánh giá hiệu quả từng danh mục cho vay cụ thể.
RAROC theo nghiệp vụ
Business-line RAROC
Chỉ số lợi nhuận điều chỉnh rủi ro trên vốn kinh tế, áp dụng riêng cho từng nghiệp vụ kinh doanh. RAROC giúp so sánh hiệu quả giữa các đơn vị và phân bổ vốn hợp lý.
RAROC theo vốn kinh tế
Risk-Adjusted Return on Economic Capital
Chỉ tiêu đo lường hiệu quả sử dụng vốn kinh tế, là tỷ lệ giữa thu nhập ròng điều chỉnh rủi ro và vốn kinh tế phân bổ.
RAROC trong phân bổ vốn
Risk-Adjusted Return on Capital
Chỉ số lợi nhuận sau rủi ro trên vốn kinh tế phân bổ, giúp so sánh hiệu quả giữa các đơn vị kinh doanh và sản phẩm khác nhau.
RAROC trong phân bổ vốn nội bộ
Risk-Adjusted Return on Capital in capital allocation
RAROC = (Lợi nhuận điều chỉnh rủi ro / Vốn kinh tế phân bổ) × 100%, là chỉ số then chốt để phân bổ vốn cho các đơn vị/sản phẩm.
RAROC trong quản lý vốn
RAROC in Capital Management
Chỉ tiêu lợi nhuận đã điều chỉnh rủi ro trên vốn, dùng để đo lường hiệu quả sử dụng vốn phân bổ cho từng đơn vị kinh doanh và sản phẩm.
RAROC tối thiểu
Minimum RAROC
Là mức suất sinh lợi điều chỉnh rủi ro tối thiểu mà các giao dịch, sản phẩm phải đạt được. Mức này thường được đặt bằng chi phí vốn cộng biên lợi nhuận mong muốn.
RAROC vs CAR
RAROC vs CAR
RAROC đo lợi nhuận điều chỉnh rủi ro trên vốn kinh tế, dùng cho phân bổ vốn nội bộ; CAR là chỉ số tuân thủ quy định pháp lý.
RAROC vs EVA
RAROC vs EVA
RAROC đo lường tỷ suất sinh lợi điều chỉnh rủi ro, trong khi EVA đo lường giá trị kinh tế gia tăng sau khi trừ toàn bộ chi phí vốn.
RAROC vs ROE
RAROC vs ROE
So sánh hai chỉ tiêu: RAROC phản ánh lợi nhuận sau điều chỉnh rủi ro, còn ROE phản ánh lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
RAROC vs ROE ngân hàng
Risk-Adjusted Return on Capital vs Return on Equity
RAROC tính lợi nhuận trên vốn kinh tế sau khi trừ chi phí rủi ro kỳ vọng; ROE chỉ tính lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu kế toán.
RAROC và phân bổ vốn
RAROC and capital allocation
Risk-Adjusted Return on Capital là chỉ tiêu đo lời/lỗ sau rủi ro trên vốn phân bổ, được dùng để ra quyết định phân bổ vốn cho từng đơn vị.
RAROC và phân bổ vốn kinh tế
RAROC And Economic Capital Allocation
Mô hình Risk-Adjusted Return on Capital giúp đo lường lợi nhuận rủi ro điều chỉnh, là cơ sở phân bổ vốn kinh tế cho các đơn vị và sản phẩm.
RAROC và phân bổ vốn nội bộ
Risk-Adjusted Return on Capital and Internal Capital Allocation
RAROC là chỉ tiêu lợi nhuận sau rủi ro trên vốn kinh tế, là cơ sở để phân bổ vốn cho các đơn vị, sản phẩm, chi nhánh nhằm tối ưu hiệu quả sử dụng vốn.
RAROC và quản lý vốn
RAROC in Capital Management
Chỉ tiêu lợi nhuận đã điều chỉnh rủi ro trên vốn phân bổ, dùng để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn và ra quyết định phân bổ.
RAROC vốn
Risk-Adjusted Return on Capital
Chỉ số đo lường lợi nhuận sau rủi ro trên vốn phân bổ, dùng để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn của từng đơn vị.
RARORAC trong quản lý vốn
Risk-Adjusted Return on Risk-Adjusted Capital
Chỉ tiêu biến thể của RAROC, dùng để so sánh hiệu quả danh mục và định giá sản phẩm trên cùng cơ sở vốn điều chỉnh rủi ro.
ROA so với ROE ngân hàng
Bank ROA vs ROE
ROA ngân hàng thường thấp 1-2% do tài sản lớn, trong khi ROE có thể đạt 15-20% nhờ đòn bẩy tài chính từ vốn huy động.
ROA so với ROE trong quản lý vốn
ROA vs ROE in Capital Management
ROA đo hiệu quả tài sản, ROE đo hiệu quả vốn chủ sở hữu; ngân hàng thường dùng ROE để đánh giá phân bổ vốn.
ROA vs ROE trong quản lý vốn
ROA vs ROE in capital management
ROA đo hiệu quả sử dụng tổng tài sản, ROE đo hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu - hai chỉ tiêu phản ánh hai khía cạnh khác nhau của quản lý vốn.
ROA và ROE trong quản lý vốn
ROA vs ROE in Capital Management
Hai chỉ số ROA đo hiệu quả sử dụng tổng tài sản và ROE đo hiệu quả vốn chủ sở hữu, cùng nhau phản ánh chất lượng quản lý vốn của ngân hàng.
ROA và quản lý vốn
Return on Assets in Capital Management
ROA đo lường hiệu quả sử dụng tổng tài sản, giúp cân bằng giữa lợi nhuận và mức độ sử dụng vốn.
ROA điều chỉnh rủi ro
Risk-Adjusted Return on Assets
ROA được điều chỉnh theo RWA thay vì tổng tài sản, phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản có rủi ro của ngân hàng.
ROC so với RAROC
ROC vs RAROC
ROC đo lường lợi nhuận trên vốn hạch toán, trong khi RAROC đo lường lợi nhuận trên vốn điều chỉnh rủi ro - công cụ quan trọng trong quản trị vốn.
ROE - Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
Return on Equity
Chỉ số lợi nhuận ròng chia cho vốn chủ sở hữu bình quân, phản ánh hiệu quả sử dụng vốn của ngân hàng và thường được dùng để so sánh với chi phí vốn chủ sở hữu.
ROE mục tiêu theo vốn
Target ROE by Capital
Mức lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu mà ngân hàng đặt ra cho từng danh mục kinh doanh, thường từ 15-20% vượt chi phí vốn để tối đa hóa giá trị.
ROE so với ROA trong quản lý vốn
ROE vs ROA in Capital Management
ROE đo lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu, còn ROA đo lợi nhuận trên tổng tài sản; hai chỉ số này giúp đánh giá hiệu quả phân bổ và sử dụng vốn.
ROE so với ROA trong quản trị vốn
ROE vs ROA in capital management
ROE phản ánh lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu còn ROA đo lường hiệu quả sử dụng tổng tài sản; ROE - ROA = ROA × đòn bẩy tài chính.
ROE so với chi phí vốn
ROE vs cost of capital
Là phép so sánh giữa tỷ suất sinh lợi trên vốn và chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC). Nếu ROE lớn hơn chi phí vốn, ngân hàng đang tạo giá trị cho cổ đông.