Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 8/139 · 4154 thuật ngữ

Chia tách cổ phiếu điều chỉnh vốn

Stock Split Capital Adjustment

Quản lý vốn

Tăng số lượng cổ phiếu đang lưu hành và giảm mệnh giá tương ứng, giúp tăng tính thanh khoản cổ phiếu mà không thay đổi tổng vốn điều lệ.

Chiến lược cấu trúc vốn tối ưu ngân hàng

Optimal bank capital structure strategy

Quản lý vốn

Chiến lược cấu trúc vốn nhằm tối ưu giữa chi phí vốn, mức độ chấp nhận rủi ro và yêu cầu pháp định. Cấu trúc tối ưu giúp ngân hàng cân bằng giữa sinh lời và an toàn trong dài hạn.

Chiến lược giảm RWA

RWA Reduction Strategy

Quản lý vốn

Các biện pháp như bán chứng khoán, chứng khoán hóa, bảo hiểm rủi ro, sử dụng IRB để giảm tài sản rủi ro và cải thiện CAR.

Chiến lược huy động vốn dài hạn

Long-Term Capital Raising Strategy

Quản lý vốn

Tổng thể các giải pháp phát hành trái phiếu vốn, cổ phiếu ưu đãi hoặc tăng vốn cổ phần nhằm củng cố nền tảng vốn dài hạn cho hoạt động tín dụng.

Chiến lược huy động vốn trung dài hạn

Medium-Long Term Funding Strategy

Quản lý vốn

Kế hoạch tổng thể để đảm bảo nguồn vốn ổn định cho hoạt động cho vay trung và dài hạn, bao gồm phát hành trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi dài hạn, vay tái cấp vốn từ NHNN và huy động tiết kiệm kỳ hạn dài.

Chiến lược phân bổ vốn

Capital allocation strategy

Quản lý vốn

Kế hoạch dài hạn của ngân hàng về cách phân bổ nguồn vốn khan hiếm vào các danh mục, phân khúc khách hàng và khu vực kinh doanh để tối đa hóa lợi nhuận rủi ro điều chỉnh.

Chiến lược phân bổ vốn theo RAROC

RAROC-based capital allocation strategy

Quản lý vốn

Phương pháp phân bổ vốn cho các đơn vị kinh doanh dựa trên chỉ số lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro, nhằm tối đa hóa giá trị tạo ra trên mỗi đồng vốn.

Chiến lược quản lý vốn

Capital Management Strategy

Quản lý vốn

Tầm nhìn dài hạn của HĐQT và Ban điều hành về cách thức huy động, phân bổ và bảo toàn vốn trong chu kỳ kinh doanh.

Chiến lược quản lý vốn dài hạn

Long-Term Capital Management Strategy

Quản lý vốn

Là tầm nhìn tổng thể về quản lý vốn trong 5-10 năm, bao gồm mục tiêu CAR, cơ cấu vốn, chính sách cổ tức, nguồn tăng vốn. Chiến lược phải được HĐQT phê duyệt và định kỳ xem xét lại.

Chiến lược tăng trưởng vốn

Capital Growth Strategy

Quản lý vốn

Kế hoạch dài hạn kết hợp giữa tăng vốn hữu cơ, phát hành mới và quản lý cổ tức.

Chiến lược tăng vốn dài hạn 5 năm

Five-year long-term capital increase strategy

Quản lý vốn

Kế hoạch chiến lược tăng vốn điều lệ và vốn tự có trong chu kỳ 5 năm, kết hợp nhiều hình thức phát hành và giữ lại lợi nhuận để đáp ứng Basel III.

Chiến lược tối ưu hóa cấu trúc vốn

Capital Structure Optimization Strategy

Quản lý vốn

Chiến lược dài hạn nhằm cân bằng giữa vốn cấp 1, vốn cấp 2 và nợ dài hạn để giảm chi phí vốn bình quân (WACC) nhưng vẫn đảm bảo an toàn.

Chiến lược tối ưu hóa vốn

Capital Optimization Strategy

Quản lý vốn

Phương pháp tối đa hóa lợi nhuận trên vốn trong khi vẫn đáp ứng yêu cầu an toàn vốn.

Chiến lược vốn 3 năm

3-Year Capital Strategy

Quản lý vốn

Tài liệu chiến lược của HĐQT phê duyệt về mục tiêu vốn, kế hoạch tăng vốn và phân bổ vốn trong giai đoạn 3 năm tới.

Chiến lược vốn 5 năm

Five-year capital strategy

Quản lý vốn

Là tài liệu chiến lược dài hạn xác định mục tiêu vốn, phương án tăng trưởng vốn, tỷ lệ an toàn vốn mục tiêu và các hành động cần thiết trong 5 năm tới. Thường được HĐQT phê duyệt.

Chiến lược vốn dài hạn

Long-Term Capital Strategy

Quản lý vốn

Định hướng tổng thể về huy động và sử dụng vốn trong 5-10 năm, phù hợp với mục tiêu tăng trưởng bền vững.

Chiến lược vốn trung hạn

Medium-term Capital Strategy

Quản lý vốn

Lộ trình 3-5 năm về cơ cấu vốn, kế hoạch phát hành và phân bổ vốn, được HĐQT phê duyệt và rà soát định kỳ.

Chiết khấu RWA theo Basel

RWA Discount Under Basel

Quản lý vốn

Mức giảm RWA nhờ áp dụng các yếu tố chiết khấu theo quy định Basel (bảo đảm, bảo lãnh, kỳ hạn...).

Cho vay liên ngân hàng và trọng số rủi ro

Interbank Lending Risk Weight

Quản lý vốn

Trọng số rủi ro áp dụng cho khoản phơi nhiễm giữa các ngân hàng thương mại, thường thấp hơn cho vay khách hàng.

Chu kỳ quay vòng vốn ngân hàng

Bank Capital Cycle

Quản lý vốn

Chu kỳ tăng giảm vốn theo chu kỳ kinh tế: tăng vốn khi phát triển, suy giảm khi khủng hoảng, phục hồi sau tái cơ cấu.

Chu kỳ rà soát kế hoạch vốn

Capital Plan Review Cycle

Quản lý vốn

Tần suất định kỳ (thường theo quý hoặc năm) để ALCO và HĐQT xem xét và điều chỉnh kế hoạch tăng trưởng vốn.

Chu kỳ tái cấu trúc vốn

Capital Restructuring Cycle

Quản lý vốn

Chu kỳ tái cấu trúc vốn của ngân hàng thường từ 3 đến 7 năm, gắn với các sự kiện phát hành cổ phiếu, trả cổ tức và điều chỉnh chiến lược kinh doanh.

Chu kỳ tái cấu trúc vốn 5 năm theo Basel

5-Year Capital Restructuring Cycle per Basel

Quản lý vốn

Chu kỳ 5 năm ngân hàng rà soát và điều chỉnh cơ cấu vốn CET1, AT1, Tier 2 để đáp ứng yêu cầu Basel đang thay đổi.

Chu trình ICAAP hàng năm

Annual ICAAP Cycle

Quản lý vốn

Chu trình đánh giá đầy đủ về mức đủ vốn nội bộ hàng năm gồm xác định rủi ro, đo lường, tính toán vốn, kiểm tra sức chịu đựng và phê duyệt kết quả bởi HĐQT.

Chuyển giao rủi ro tổng hợp và vốn

Synthetic Risk Transfer and Capital

Quản lý vốn

Giao dịch phái sinh (CDS, TRS) chuyển rủi ro tín dụng cho bên thứ ba, giúp ngân hàng giảm RWA và giải phóng vốn pháp định.

Chuyển giao rủi ro để tối ưu vốn

Risk Transfer for Capital Optimization

Quản lý vốn

Sử dụng công cụ chuyển giao rủi ro như phái sinh, bảo hiểm để giảm tài sản rủi ro và tối ưu CAR.

Chuyển giá vốn nội bộ

Internal Capital Transfer Pricing

Quản lý vốn

Cơ chế tính giá chuyển vốn giữa trung tâm vốn và các đơn vị kinh doanh trong ngân hàng, phản ánh chi phí sử dụng vốn.

Chuyển lỗ thành vốn điều chỉnh

Loss Conversion to Regulatory Capital Adjustment

Quản lý vốn

Cách xử lý lỗ lũy kế làm giảm trực tiếp vốn chủ sở hữu trên bảng cân đối kế toán, ảnh hưởng ngay đến CET1.

Chuyển vốn giữa các chi nhánh

Inter-branch capital transfer

Quản lý vốn

Di chuyển nguồn vốn đã phân bổ giữa các chi nhánh trong cùng hệ thống ngân hàng nhằm tối ưu hiệu quả sử dụng vốn.

Chuyển vốn giữa các công ty con trong tập đoàn

Inter-subsidiary capital transfer

Quản lý vốn

Giao dịch chuyển vốn giữa các công ty con trong tập đoàn ngân hàng, chịu ràng buộc bởi quy định pháp luật và thuế.