Thuật ngữ: Tín dụng
Hiển thị 101 thuật ngữ trong danh mục Tín dụng.
Trang 2/4 · 101 thuật ngữ
Cho vay thấu chi
Overdraft
Hình thức tín dụng cho phép khách hàng chi tiêu vượt quá số dư tài khoản trong phạm vi hạn mức được phê duyệt.
Cho vay tiêu dùng
Consumer Loan
Khoản vay phục vụ nhu cầu tiêu dùng cá nhân như mua xe, sửa nhà, du lịch, học tập.
Cho vay trung hạn
Medium-Term Loan
Khoản cho vay có thời hạn từ trên 12 tháng đến 60 tháng.
Cho vay trả góp
Installment Loan
Khoản vay được trả dần theo các kỳ hạn cố định bao gồm cả gốc và lãi.
Cho vay từng lần
One-Time Loan
Phương thức cấp tín dụng mỗi lần cho vay phải ký hợp đồng riêng biệt.
Cho vay đồng tài trợ
Syndicated Loan
Khoản vay được cung cấp bởi một nhóm ngân hàng (syndicate) dưới sự điều phối của ngân hàng đầu mối.
Cho vay ưu đãi lãi suất
Subsidized Loan
Khoản vay được hưởng lãi suất thấp hơn lãi suất thị trường nhờ chính sách hỗ trợ của Nhà nước.
Chuyển nợ quá hạn
Overdue Reclassification
Hành động chuyển khoản nợ từ nhóm trong hạn sang nhóm quá hạn khi khách hàng không trả đúng kỳ hạn.
Chuyển nợ xử lý rủi ro
Risk-Based Debt Reclassification
Nghiệp vụ chuyển khoản nợ từ nội bảng sang theo dõi ngoại bảng khi đã sử dụng dự phòng để xử lý, hoặc chuyển giữa các nhóm nợ khi chất lượng khoản vay thay đổi. Tuân thủ quy định phân loại nợ của NHNN.
Cơ cấu lại thời hạn trả nợ
Debt Rescheduling
Việc điều chỉnh kỳ hạn trả nợ, gia hạn nợ hoặc thay đổi điều kiện trả nợ cho khách hàng gặp khó khăn.
Cảnh báo sớm tín dụng
Early Warning Signal (EWS)
Hệ thống dấu hiệu cảnh báo cho thấy khoản vay có nguy cơ suy giảm chất lượng, như: chậm nộp báo cáo tài chính, giảm doanh thu đột ngột, phát sinh tranh chấp pháp lý, thay đổi ban lãnh đạo bất thường.
Dư nợ cho vay
Outstanding Loan Balance
Tổng số tiền gốc vay mà khách hàng còn nợ ngân hàng tại một thời điểm nhất định.
Gia hạn nợ
Loan Extension
Việc kéo dài thời hạn trả nợ so với thời hạn ban đầu trong hợp đồng tín dụng.
Giám sát khoản vay sau giải ngân
Post-Disbursement Loan Monitoring
Hoạt động theo dõi, kiểm tra tình hình sử dụng vốn vay, tình hình tài chính và tài sản đảm bảo sau khi giải ngân. Cán bộ tín dụng phải lập báo cáo giám sát định kỳ và đột xuất theo quy định.
Giải chấp tài sản
Collateral Release
Việc ngân hàng trả lại tài sản bảo đảm cho khách hàng sau khi nghĩa vụ trả nợ đã hoàn tất.
Hoán đổi nợ thành vốn góp
Debt-to-Equity Swap
Biện pháp xử lý nợ bằng cách chuyển khoản nợ thành phần vốn góp của chủ nợ tại doanh nghiệp.
Hạn mức thấu chi
Overdraft Limit
Mức tiền tối đa mà khách hàng được chi vượt số dư tài khoản thanh toán.
Hạn mức tín dụng cam kết có điều kiện
Conditional Committed Credit Facility
Hạn mức tín dụng ngân hàng cam kết cấp cho khách hàng nhưng việc giải ngân phụ thuộc vào việc khách hàng đáp ứng các điều kiện cụ thể: duy trì tỷ lệ tài chính, không phát sinh nợ xấu, cung cấp báo cáo định kỳ.
Hạn mức tín dụng quốc gia
Country Credit Limit
Mức dư nợ tín dụng tối đa mà ngân hàng cấp cho tất cả các đối tác trong một quốc gia cụ thể.
Hệ số khả năng trả nợ
Debt Service Coverage Ratio (DSCR)
Tỷ số giữa thu nhập hoạt động ròng và tổng nghĩa vụ trả nợ, đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng.
Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu
Debt-to-Equity Ratio (D/E)
Tỷ số đo lường mức độ sử dụng nợ so với vốn chủ sở hữu trong cơ cấu vốn của doanh nghiệp.
Hệ thống cảnh báo sớm tín dụng
Credit Early Warning System
Hệ thống tự động phát hiện dấu hiệu suy giảm chất lượng khoản vay trước khi xảy ra nợ xấu.
Hồ sơ tín dụng
Credit File
Bộ tài liệu bao gồm đơn vay vốn, hợp đồng tín dụng, hồ sơ tài sản bảo đảm và các giấy tờ liên quan.
Hội đồng tín dụng
Credit Committee
Cơ quan tập thể có thẩm quyền xem xét, phê duyệt các khoản tín dụng vượt hạn mức phán quyết cá nhân.
Hợp đồng bảo đảm
Security Agreement
Văn bản pháp lý xác lập quyền của ngân hàng đối với tài sản bảo đảm của khoản vay.
Hợp đồng tín dụng
Credit Agreement
Văn bản pháp lý giữa ngân hàng và khách hàng quy định quyền và nghĩa vụ trong quan hệ tín dụng.
Khoản vay liên kết
Tied Loan
Khoản vay có điều kiện ràng buộc về mục đích sử dụng hoặc nhà cung cấp hàng hoá dịch vụ.
Kiểm tra sau cho vay
Post-Disbursement Monitoring
Hoạt động giám sát, kiểm tra việc sử dụng vốn vay và tình hình tài chính của khách hàng sau khi giải ngân.
Lãi phạt quá hạn
Overdue Interest Penalty
Mức lãi suất phạt cao hơn lãi suất trong hạn áp dụng cho phần nợ gốc và/hoặc lãi quá hạn.
Lãi suất cho vay
Lending Interest Rate
Mức lãi suất mà ngân hàng áp dụng khi cho khách hàng vay vốn, tính trên dư nợ gốc.