Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 14031 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 67 thuật ngữ trong danh mục Thanh toán quốc tế
Nostro
Nostro là tài khoản tiền gửi bằng ngoại tệ mà một ngân hàng trong nước mở tại một ngân hàng đại lý ở nước ngoài.
Nostro account
Nostro account là tài khoản tiền gửi mà một ngân hàng trong nước mở tại ngân hàng đặt tại nước ngoài, được ghi nhận bằng đồng tiền của quốc gia sở tại.
Nostro vostro
Nostro và Vostro là hai thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực thanh toán quốc tế và ngoại hối, dùng để phân biệt loại tài khoản tiền gửi mà các ngân hàng mở tại các ngân hàng đại lý ở nước ngoài.
Nostro và Vostro — So sánh
Nostro và Vostro là hai thuật ngữ kế toán ngân hàng dùng để chỉ cùng một tài khoản thanh toán quốc tế nhưng từ hai góc nhìn đối lập nhau.
Nội dung chuyển khoản tiếng Anh (Transfer description)
Nội dung chuyển khoản tiếng Anh (Transfer Description / Remittance Information / Payment Reference) là phần thông tin bắt buộc phải điền khi thực hiện giao dịch chuyển tiền quốc tế qua mạng lưới SWIFT, nhằm mục đích giải trình rõ ràng mục đích, đối tượng và cơ sở của việc chuyển tiền cho ngân hàng phát hành, ngân hàng thụ hưởng và các cơ quan quản lý có thẩm quyền.
Phân loại hối phiếu
Phân loại hối phiếu là việc sắp xếp, phân chia hối phiếu thành các nhóm khác nhau dựa trên các tiêu chí nhất định nhằm giúp người sử dụng dễ dàng nhận diện, phân biệt và áp dụng đúng quy trình xử lý phù hợp cho từng loại hối phiếu trong thanh toán quốc tế.
Phương thức nhờ thu (Collection)
Phương thức nhờ thu (Collection) là phương thức thanh toán quốc tế trong đó người bán (exporter) ủy thác cho ngân hàng thu tiền từ người mua (importer) thông qua bộ chứng từ hàng hóa hoặc các chứng từ tài chính.
Quy trình nhờ thu
Quy trình nhờ thu là phương thức thanh toán quốc tế trong đó người bán xuất khẩu sau khi giao hàng sẽ chuyển giao bộ chứng từ hàng hóa cho ngân hàng của mình (ngân hàng gửi) để nhờ thu hộ từ người mua nhập khẩu thông qua ngân hàng của người mua (ngân hàng thu), theo đúng các điều khoản đã ghi trong thư nhờ thu mà không sử dụng tín dụng ngân hàng.
Routing Number — Mã định tuyến ngân hàng
Routing Number (ABA Routing Number / Routing Transit Number — RTN) là mã số 9 chữ số dùng để định danh tổ chức tài chính trong hệ thống thanh toán nội địa Hoa Kỳ, do Hiệp hội Ngân hàng Mỹ (ABA) quản lý.
SBLC MT760
SBLC MT760 là thư tín dụng dự phòng (Standby Letter of Credit) được phát hành và truyền tải qua hệ thống SWIFT với định dạng thông điệp MT760.
SWIFT (Society for Worldwide Interbank)
SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication) — Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên Ngân hàng Toàn cầu, mạng lưới truyền thông điện tử kết nối hơn 11.
Slide thanh toán quốc tế
Slide thanh toán quốc tế là thuật ngữ dùng để chỉ các phương tiện thanh toán được sử dụng trong giao dịch thương mại và tài chính xuyên biên giới giữa các quốc gia khác nhau, bao gồm hối phiếu, lệnh phiếu, séc quốc tế và các công cụ tài chính khác có giá trị thanh toán quốc tế.
So sánh các điều kiện trong incoterms 2020
So sánh các điều kiện trong Incoterms 2020 là việc phân tích và đối chiếu chi tiết 11 điều khoản thương mại quốc tế do ICC ban hành năm 2020, nhằm xác định rõ trách nhiệm, nghĩa vụ và quyền lợi của bên bán và bên mua trong từng điều kiện cụ thể liên quan đến việc giao nhận hàng hóa, chuyển giao rủi ro và phân bổ chi phí.
Sort Code — Mã chi nhánh ngân hàng Anh
Sort Code là mã số 6 chữ số (định dạng XX-XX-XX) dùng để định danh chi nhánh ngân hàng trong hệ thống thanh toán nội địa Vương quốc Anh và Ireland.
Thanh toán quốc tế tiếng Anh (International Payment)
Thanh toán quốc tế là hoạt động chuyển tiền và thanh toán giữa các chủ thể kinh tế thuộc các quốc gia khác nhau thông qua hệ thống ngân hàng và các tổ chức tài chính trung gian.
Thanh toán trả sau tiếng Anh (Deferred Payment)
Thanh toán trả sau (Deferred Payment) là phương thức thanh toán trong thương mại quốc tế mà theo đó người mua được quyền nhận hàng hoặc hưởng dịch vụ trước khi thực hiện thanh toán cho người bán.
Thi agribank
Thi Agribank là thuật ngữ phổ biến trong giới sinh viên và người lao động Việt Nam, dùng để chỉ các kỳ thi tuyển dụng nhân sự được tổ chức bởi Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam (Agribank).
Thi tuyển agribank
Thi tuyển Agribank là quy trình tuyển dụng nhân sự được tổ chức bởi Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) thông qua hình thức thi tuyển để lựa chọn ứng viên phù hợp cho các vị trí công tác tại các chi nhánh, phòng giao dịch trên toàn quốc.
Thoái hối (Dishonor/Protest)
Thoái hối (Dishonor) — việc người bị ký phát từ chối thanh toán hoặc chấp nhận hối phiếu khi đến hạn.
Thư tín dụng (Letter of Credit)
Thư tín dụng (Letter of Credit — L/C) là một cam kết thanh toán có điều kiện do ngân hàng phát hành thay mặt cho người mua (nhập khẩu), trong đó ngân hàng cam kết sẽ thanh toán cho người bán (xuất khẩu) khi người bán xuất trình bộ chứng từ phù hợp hoàn toàn với các điều khoản và điều kiện quy định trong L/C.
Thư tín dụng trả chậm (Deferred Payment L/C)
Thư tín dụng trả chậm (Deferred Payment L/C) là một loại thư tín dụng trong thanh toán quốc tế mà ngân hàng phát hành cam kết thanh toán cho người hưởng lợi vào một ngày xác định trong tương lai, thay vì thanh toán ngay lập tức như L/C trả ngay.
Trách nhiệm của người bán và người mua trong incoterm 2020
Trách nhiệm của người bán và người mua trong Incoterms 2020 là phân chia rõ ràng các nghĩa vụ, chi phí và rủi ro mà mỗi bên phải gánh chịu khi thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, được quy định cụ thể tại 11 điều kiện thương mại quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành năm 2019 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2020.
Tuyendung agribank
Tuyendung agribank là hoạt động tuyển dụng nhân sự tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank), đặc biệt tập trung vào các vị trí liên quan đến nghiệp vụ thanh toán quốc tế và các dịch vụ ngoại hối.
Tài khoản nostro vostro
Tài khoản Nostro và Vostro là hai loại tài khoản thanh toán quốc tế được sử dụng phổ biến trong giao dịch ngân hàng giữa các quốc gia khác nhau, phản ánh mối quan hệ giữa ngân hàng trong nước và ngân hàng nước ngoài.
Tài khoản nostro và vostro
Tài khoản nostro là tài khoản mà một ngân hàng mở tại một ngân hàng đại lý ở nước ngoài, được tính bằng đồng tiền của quốc gia sở tại.
Tài liệu ôn thi agribank
Tài liệu ôn thi Agribank là các giáo trình, bộ đề, và tài liệu tham khảo được biên soạn nhằm phục vụ cho việc luyện thi tuyển dụng vào Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank).
UETR — Mã tham chiếu giao dịch duy nhất (Unique End-to-End Transaction Reference)
UETR (Unique End-to-End Transaction Reference) là mã định danh duy nhất 36 ký tự (UUID format) gắn với mỗi giao dịch chuyển tiền quốc tế qua mạng SWIFT, được áp dụng bắt buộc từ tháng 11/2018 theo SWIFT gpi (Global Payments Innovation).
URC 522
URC 522 (Uniform Rules for Collections) — Quy tắc thống nhất về nhờ thu, do ICC (Phòng Thương mại Quốc tế) ban hành năm 1995.
URR (Uniform Rules for Bank-to-Bank Reimbursements)
URR (Uniform Rules for Bank-to-Bank Reimbursements) là bộ quy tắc thống nhất về hoàn trả tiền giữa các ngân hàng, do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, quy định quy trình và trách nhiệm của các bên liên quan trong việc hoàn trả thanh toán giữa ngân hàng phát hành L/C và ngân hàng chiết khấu hoặc thanh toán L/C cho người thụ hưởng.
Vostro
Vostro là thuật ngữ tiếng Latin có nghĩa là "của bạn," được sử dụng trong ngân hàng để chỉ tài khoản mà một ngân hàng đại lý (correspondent bank) mở và nắm giữ thay cho một ngân hàng khác.