Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12211 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 387 thuật ngữ trong danh mục Thuế & Tài chính công
Trụ cột 2 BEPS
BEPS Pillar Two
Quy tắc toàn cầu chống xói mòn cơ sở thuế, áp dụng mức thuế tối thiểu 15% cho các công ty đa quốc gia.
Trụ sở ổn định
Permanent Establishment (PE)
Cơ sở kinh doanh cố định của doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam tạo ra nghĩa vụ thuế TNDN. Trụ sở ổn định có thể là văn phòng, nhà máy, công trình xây dựng hoặc đại lý phụ thuộc.
Trục lợi chính sách thuế
Tax Policy Abuse
Hành vi lợi dụng chính sách ưu đãi thuế, miễn giảm thuế không đúng mục đích, gây thất thoát ngân sách và bị pháp luật xử lý nghiêm minh.
Trục lợi thuế
Tax Profiteering
Hành vi lợi dụng chính sách ưu đãi thuế, miễn giảm thuế để trục lợi cá nhân, gây thất thu ngân sách và bất công bằng trong xã hội.
Tài chính công
Public Finance
Lĩnh vực khoa học quản lý thu, chi ngân sách nhà nước, chính sách thuế, nợ công và tài sản công nhằm phục vụ lợi ích chung của xã hội.
Tài chính xanh
Green finance
Là tổng hợp các hoạt động đầu tư, tài trợ hướng tới bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Tài chính xanh đang trở thành xu hướng trong phân bổ ngân sách và phát hành trái phiếu Chính phủ.
Tài khóa vs Tiền tệ
Fiscal vs Monetary Policy
Hai trụ cột chính sách vĩ mô: tài khóa do Bộ Tài chính điều hành qua thuế chi, tiền tệ do Ngân hàng Nhà nước điều hành qua lãi suất và cung tiền.
Tài sản công
Public Assets
Tài sản thuộc sở hữu toàn dân, do Nhà nước đại diện quản lý gồm đất đai, trụ sở, xe công, tài sản hữu hình và vô hình của cơ quan nhà nước.
Tái cơ cấu kỳ hạn nợ công
Public Debt Maturity Restructuring
Điều chỉnh cơ cấu kỳ hạn các khoản nợ công để giảm áp lực trả nợ ngắn hạn và phân tán rủi ro thanh khoản.
Tái cơ cấu ngân sách
Budget Restructuring
Điều chỉnh cơ cấu thu chi ngân sách, tăng tỷ trọng chi đầu tư phát triển, giảm chi thường xuyên nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực tài chính công.
Tái cơ cấu nợ công
Public Debt Restructuring
Việc điều chỉnh cơ cấu nợ công về kỳ hạn, lãi suất, loại ngoại tệ nhằm giảm áp lực trả nợ và rủi ro tài chính công.
Tín dụng đầu tư
Investment Credit
Nguồn vốn tín dụng từ ngân hàng thương mại hoặc tổ chức tài chính để đầu tư vào các dự án phát triển kinh tế - xã hội.
Tạm ứng ngân sách
Budget Advance
Khoản tiền ngân sách cấp trước cho đơn vị để chi tiêu khi chưa được duyệt quyết toán, sau đó hoàn trả hoặc chuyển thành kinh phí chính thức.
Tổng chi ngân sách nhà nước
Total State Budget Expenditure
Toàn bộ chi phí ngân sách cho phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh, đảm bảo xã hội và quản lý hành chính nhà nước.
Tổng cục Hải quan
General Department of Vietnam Customs
Cơ quan thuộc Bộ Tài chính quản lý nhà nước về hải quan, thực hiện kiểm tra giám sát hàng hóa xuất nhập khẩu và thu thuế xuất nhập khẩu.
Tổng cục Thuế
General Department of Taxation
Cơ quan trực thuộc Bộ Tài chính, giúp Bộ trưởng quản lý nhà nước về thuế, chi phát hành thông báo, khai thác dữ liệu và xây dựng chính sách thuế.
Tổng cục thuế vs Cục thuế
General Department of Taxation vs Department of Taxation
Tổng cục thuế là cơ quan cấp tổng cục trực thuộc Bộ Tài chính quản lý thống nhất; Cục thuế là cơ quan cấp cục tại các tỉnh, thành phố trực thuộc.
Tổng mức đầu tư
Total Investment
Tổng toàn bộ chi phí để thực hiện dự án đầu tư bao gồm xây dựng, thiết bị, quản lý dự án, dự phòng. Là căn cứ phê duyệt dự án và đấu thầu.
Tổng thu ngân sách nhà nước
Total State Budget Revenue
Tổng nguồn thu từ thuế, phí, lệ phí và các khoản thu khác, là cơ sở đánh giá năng lực huy động tài chính công hằng năm.
Tờ khai hải quan
Customs Declaration
Tờ khai điện tử VNACCS/VCIS do người khai hải quan nộp qua Hệ thống Hải quan điện tử. Là căn cứ để tính thuế nhập khẩu, thuế xuất khẩu và kiểm tra hàng hóa qua biên giới.
Tờ khai thuế
Tax Return
Mẫu biểu do cơ quan thuế ban hành, dùng để kê khai các chỉ tiêu liên quan đến nghĩa vụ thuế trong một kỳ tính thuế nhất định, nộp cho cơ quan thuế theo quy định.
Tờ khai thuế điện tử
Electronic Tax Return
Tờ khai gửi đến cơ quan thuế thông qua hệ thống khai thuế điện tử, thay thế cho việc nộp tờ khai bằng giấy truyền thống.
Tự chủ tài chính
Financial Autonomy
Quyền tự quyết về tài chính của đơn vị sự nghiệp công lập, doanh nghiệp nhà nước trong việc sử dụng nguồn thu, chi.
Tỷ lệ giải ngân
Disbursement ratio
Tỷ lệ phần trăm giữa số vốn đã giải ngân so với tổng vốn được duyệt của dự án đầu tư công.
Tỷ lệ nợ công trên GDP
Debt-to-GDP Ratio
Chỉ tiêu phản ánh quy mô nợ công so với GDP, là thước đo quan trọng để đánh giá sức chịu đựng và bền vững của nợ công quốc gia.
Tỷ lệ nợ công/GDP
Public Debt-to-GDP Ratio
Chỉ tiêu phản ánh quy mô nợ công so với GDP quốc gia. Theo Nghị quyết Quốc hội, trần nợ công không vượt quá 60% GDP, là ngưỡng an toàn tài khóa.
Tỷ lệ thuế/GDP
Tax-to-GDP Ratio
Chỉ tiêu phản ánh tổng thu ngân sách từ thuế so với GDP, dùng để đánh giá năng lực huy động thuế và quy mô nền kinh tế của một quốc gia.
Tỷ lệ điều tiết
Revenue Sharing Ratio
Phần trăm nguồn thu ngân sách được phân chia cho chính quyền địa phương so với phần giữ lại của trung ương, do Quốc hội quyết định theo từng giai đoạn ổn định ngân sách.
Tỷ lệ điều tiết ngân sách
Budget Sharing Ratio
Tỷ lệ phần trăm nguồn thu phân chia giữa ngân sách trung ương và địa phương, được Quốc hội quyết định. Phản ánh mức độ phân cấp và hỗ trợ cho từng địa phương.
Tỷ lệ điều tiết thuế
Tax Revenue Sharing Ratio
Tỷ lệ phần trăm nguồn thu thuế giữa ngân sách trung ương và ngân sách địa phương được quy định theo từng giai đoạn ổn định.