Bảo đảm bằng phần vốn góp là gì?

Security by capital contribution share Pháp lý ~11 phút đọc

Bảo đảm bằng phần vốn góp là gì?

Bảo đảm bằng phần vốn góp (tiếng Anh: Security by capital contribution share hay Pledge of capital contribution) là một trong những biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự được quy định tại Bộ luật Dân sự 2015Luật Doanh nghiệp 2020. Theo đó, thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH) hoặc cổ đông công ty cổ phần được sử dụng phần vốn góp hoặc cổ phần thuộc sở hữu của mình tại doanh nghiệp để làm tài sản bảo đảm cho các khoản vay, nghĩa vụ trả nợ hoặc nghĩa vụ tài sản khác đối với bên nhận bảo đảm (thường là tổ chức tín dụng). Đây là hình thức bảo đảm có tính phổ biến cao trong hoạt động tín dụng ngân hàng (banking credit), đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp khởi nghiệp hoặc các khoản vay có sự tham gia bảo lãnh của chủ sở hữu, cổ đông lớn.

Về bản chất pháp lý, phần vốn góp của thành viên trong công ty TNHH và cổ phần của cổ đông trong công ty cổ phần được xác định là quyền tài sản (property right) thuộc sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức góp vốn, có giá trị tính được bằng mệnh giá phần vốn góp hoặc giá thị trường tùy theo thỏa thuận. Khi thực hiện bảo đảm, bên bảo đảm ký hợp đồng thế chấp (mortgage contract) với bên nhận bảo đảm, cam kết chuyển giao quyền xử lý tài sản nếu không thực hiện được nghĩa vụ. Hợp đồng phải được lập bằng văn bản có công chứng hoặc chứng thực theo quy định, đồng thời phải thực hiện thủ tục đăng ký giao dịch bảo đảm (registration of security transaction) tại Cơ quan đăng ký giao dịch bảo đảm cấp tỉnh hoặc Trung tâm Đăng ký giao dịch, tài sản thuộc Cục Đăng ký quốc gia giao dịch bảo đảm (Bộ Tư pháp).

Trong thực tiễn hoạt động ngân hàng Việt Nam, hình thức bảo đảm này đóng vai trò quan trọng khi doanh nghiệp có nhu cầu vay vốn nhưng không sở hữu đủ tài sản cố định (fixed assets) như nhà xưởng, máy móc, đất đai có giá trị lớn để thế chấp. Lúc này, chủ doanh nghiệp, cổ đông sáng lập hoặc cổ đông chiến lược sẽ sử dụng phần vốn góp/cổ phần của mình trong doanh nghiệp để bảo đảm cho khoản vay. Điều này tạo ra mối liên hệ chặt chẽ giữa trách nhiệm tài sản cá nhân của chủ sở hữu với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, qua đó giúp ngân hàng quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả hơn.

Thuật ngữ tiếng Anh: Security by capital contribution share / Pledge of capital contribution Lĩnh vực: Pháp lý (Legal)

Đặc điểm và phân loại

Đặc điểm nhận biết

Đặc điểm Nội dung chi tiết
Chủ thể thực hiện Thành viên công ty TNHH, cổ đông công ty cổ phần, nhóm cổ đông liên quan
Đối tượng bảo đảm Phần vốn góp trong công ty TNHH; cổ phần phổ thông/ưu đãi trong công ty cổ phần
Tính chất tài sản Là quyền tài sản phát sinh từ quan hệ sở hữu, không phải tài sản hữu hình
Hình thức pháp lý Hợp đồng thế chấp bằng văn bản có công chứng/chứng thực
Thủ tục bắt buộc Đăng ký giao dịch bảo đảm tại cơ quan có thẩm quyền
Căn cứ xác định giá trị Mệnh giá vốn góp, giá trị sổ sách, giá thị trường hoặc thỏa thuận
Điều kiện tiên quyết Vốn góp phải được góp đủ và đúng hạn theo cam kết

Phân loại chi tiết

Theo loại hình doanh nghiệp:

  • Bảo đảm bằng phần vốn góp trong công ty TNHH một thành viên: Chủ sở hữu công ty có quyền thế chấp toàn bộ phần vốn góp của mình để bảo đảm cho nghĩa vụ của chính chủ sở hữu hoặc của công ty.
  • Bảo đảm bằng phần vốn góp trong công ty TNHH hai thành viên trở lên: Phải đáp ứng điều kiện đặc biệt tại Điều 47 Luật Doanh nghiệp 2020 — phần vốn góp còn lại của công ty phải được bảo đảm bằng tài sản khác hoặc các thành viên khác phải thế chấp phần vốn góp tương ứng, trừ trường hợp điều lệ công ty có quy định khác.
  • Bảo đảm bằng cổ phần trong công ty cổ phần: Cổ đông được tự do thế chấp cổ phần phổ thông, trừ trường hợp cổ phiếu đang bị hạn chế chuyển nhượng theo quy định pháp luật (ví dụ: cổ phiếu của cổ đông sáng lập trong 3 năm đầu) hoặc theo điều lệ công ty.

Theo mục đích bảo đảm:

  • Bảo đảm cho khoản vay của chính thành viên/cổ đông (bảo đảm cá nhân).
  • Bảo đảm cho khoản vay của doanh nghiệp mà thành viên/cổ đông đang sở hữu vốn (bảo đảm cho nghĩa vụ của bên thứ ba).
  • Bảo đảm cho nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng mua bán, hợp tác kinh doanh hoặc các giao dịch dân sự khác.

Theo phương thức xử lý tài sản khi thực hiện nghĩa vụ:

  • Bên nhận bảo đảm yêu cầu chuyển nhượng phần vốn góp/cổ phần cho bên thứ ba để thu hồi nợ.
  • Bên nhận bảo đảm tự nhận phần vốn góp/cổ phần để trở thành thành viên/cổ đông mới của doanh nghiệp.
  • Bán đấu giá phần vốn góp/cổ phần theo quy trình pháp luật quy định.

Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

Ví dụ 1: Thế chấp phần vốn góp trong công ty TNHH

Ông Nguyễn Văn C là chủ sở hữu duy nhất của Công ty TNHH Một thành viên Thương mại D, có vốn điều lệ 10 tỷ đồng. Công ty D cần vay 5 tỷ đồng tại Ngân hàng A để mở rộng sản xuất nhưng tài sản cố định trên bảng cân đối chỉ có 2 tỷ đồng (máy móc thiết bị đã thế chấp cho khoản vay trước). Ông C quyết định thế chấp toàn bộ phần vốn góp trị giá 10 tỷ đồng của mình tại Công ty D cho Ngân hàng A. Hợp đồng thế chấp được công chứng tại Văn phòng công chứng Nhà nước và đăng ký giao dịch bảo đảm tại Trung tâm Đăng ký giao dịch, tài sản của Cục Đăng ký quốc gia giao dịch bảo đảm. Tỷ lệ cho vay trên giá trị bảo đảm (Loan-to-Value ratio - LTV) được Ngân hàng A áp dụng ở mức 50%, tương ứng giá trị cho vay tối đa là 5 tỷ đồng — vừa khớp với nhu cầu vay vốn.

Ví dụ 2: Thế chấp cổ phần trong công ty cổ phần

Bà Trần Thị E là cổ đông chiến lược sở hữu 25% cổ phần (tương đương 2,5 triệu cổ phiếu) của Công ty cổ phần Chứng khoán F, với giá thị trường trung bình 30.000 đồng/cổ phiếu, tổng giá trị ước tính 75 tỷ đồng. Bà E muốn vay cá nhân 20 tỷ đồng tại Ngân hàng B để đầu tư bất động sản. Thay vì dùng bất động sản trực tiếp, Bà E chọn thế chấp 1 triệu cổ phiếu (khoảng 30 tỷ đồng theo giá thị trường) để bảo đảm khoản vay. Ngân hàng B áp dụng tỷ lệ LTV 60% do cổ phiếu có tính thanh khoản cao, định giá khoản vay tối đa là 18 tỷ đồng. Ngoài ra, do cổ phiếu niêm yết có biến động giá lớn, Ngân hàng B yêu cầu Bà E ký quỹ bổ sung 5% giá trị khoản vay (khoảng 1 tỷ đồng) để phòng ngừa rủi ro giảm giá (margin call).

Ví dụ 3: Bảo đảm cho khoản vay của doanh nghiệp có sự tham gia của cổ đông lớn

Công ty cổ phần Công nghệ G có 3 cổ đông sáng lập, mỗi người nắm giữ 30% vốn điều lệ (tổng cộng 90%). Công ty G cần vay 100 tỷ đồng tại Ngân hàng C để triển khai dự án nhà máy mới. Cả 3 cổ đông cùng thế chấp toàn bộ cổ phần của mình (tương đương 90% vốn điều lệ, giá trị theo mệnh giá là 90 tỷ đồng, nhưng giá trị thị trường ước tính 180 tỷ đồng). Ngân hàng C chấp nhận bảo đảm với tỷ lệ LTV 55%, tương ứng hạn mức cho vay 99 tỷ đồng. Đồng thời, doanh nghiệp cũng phải thế chấp bổ sung nhà xưởng trị giá 20 tỷ đồng để đạt đủ điều kiện giải ngân. Đây là cấu trúc bảo đảm phức hợp (combined security) thường gặp trong các khoản tín dụng lớn.

Bảo đảm bằng phần vốn góp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Security by capital contribution share / Pledge of capital contribution /sɪˈkjʊərɪti baɪ ˈkæpɪtl ˌkɒntrɪˈbjuːʃn ʃɛər/
Tiếng Nhật 出資持分の担保 (Shusshi mochibun no tampo) しゅっし もちぶん の たんぽ
Tiếng Hàn 출자지분 담보 (Chulja jibun dambo) chul.ja ji.bun dam.bo
Tiếng Trung 出资份额担保 (Chūzī fèné dānbǎo) chū zī fèn é dān bǎo
Tiếng Tây Ban Nha Garantía mediante participación de capital / Prenda de participación social /ɡaɾanˈtia meˈdjante paɾtisiˈpasjon de kapital/

Câu hỏi thường gặp

Bảo đảm bằng phần vốn góp khác gì thế chấp tài sản hữu hình?

Bảo đảm bằng phần vốn góp là thế chấp quyền tài sản (tức giá trị phần vốn góp/cổ phần) chứ không phải thế chấp tài sản hữu hình cụ thể. Phần vốn góp là quyền tài sản phát sinh từ tư cách thành viên/cổ đông, được định giá theo mệnh giá hoặc giá thị trường, trong khi tài sản hữu hình như nhà, đất, máy móc có giá trị vật chất cụ thể và dễ xử lý hơn khi thu hồi nợ. Ngoài ra, khi thế chấp phần vốn góp, việc xử lý tài sản phải tuân thủ thêm quy định về chuyển nhượng phần vốn góp và đăng ký thay đổi thành viên/cổ đông tại doanh nghiệp, khiến quy trình phức tạp hơn.

Khi nào cần biết về Bảo đảm bằng phần vốn góp?

Kiến thức về bảo đảm bằng phần vốn góp đặc biệt cần thiết trong các tình huống: (i) Làm việc tại phòng tín dụng (credit department) của ngân hàng khi thẩm định khoản vay doanh nghiệp, cần đánh giá phần vốn góp có đủ điều kiện thế chấp hay không; (ii) Ôn thi các chứng chỉ nghề nghiệp như CFA, FRM, chứng chỉ hành nghề chứng khoán về pháp lý tài chính; (iii) Tư vấn pháp lý cho doanh nghiệp về cơ cấu bảo đảm khi huy động vốn; (iv) Làm việc tại phòng pháp chế, phòng quản trị rủi ro (risk management) của tổ chức tín dụng.

Bảo đảm bằng phần vốn góp ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

Đối với khách hàng doanh nghiệp vay vốn, việc thế chấp phần vốn góp giúp tiếp cận nguồn vốn ngân hàng khi không có đủ tài sản hữu hình, nhưng đồng nghĩa với việc rủi ro mất quyền kiểm soát doanh nghiệp nếu không trả được nợ — bên nhận bảo đảm có thể chuyển nhượng phần vốn góp cho bên thứ ba hoặc tự trở thành thành viên/cổ đông mới. Đối với cổ đông cá nhân, việc thế chấp cổ phần giúp huy động vốn linh hoạt nhưng nếu giá cổ phiếu giảm mạnh, ngân hàng có thể yêu cầu bổ sung tài sản (margin call) hoặc phát mại tài sản, gây thiệt hại tài chính nghiêm trọng. Vì vậy, khách hàng cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích vay vốn và rủi ro mất quyền sở hữu trước khi quyết định thực hiện bảo đảm bằng phần vốn góp.

Tổng kết

Bảo đảm bằng phần vốn góp là công cụ pháp lý quan trọng, gắn liền trách nhiệm tài sản của chủ sở hữu doanh nghiệp với hoạt động vay vốn ngân hàng. Hình thức này đặc biệt hữu ích cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp khởi nghiệp khi tài sản hữu hình còn hạn chế. Để áp dụng đúng, cần nắm vững các quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020 (Điều 46, 47, 86, 121, 124, 125, 126), Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 295, 317), Nghị định 21/2021/NĐ-CP về đăng ký giao dịch bảo đảm. Đối với ứng viên ngân hàng, đây là nhóm kiến thức pháp lý thường xuyên xuất hiện trong đề thi, đòi hỏi khả năng phân biệt rõ giữa thế chấp phần vốn góp trong công ty TNHH một thành viên, hai thành viên trở lên và công ty cổ phần, cũng như quy trình đăng ký giao dịch bảo đảm theo quy định hiện hành.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8

B

BEPS chống chuyển giá ngân hàng

Pháp lý

Các biện pháp ngăn ngừa chuyển lợi nhuận ra nước ngoài qua giao dịch liên ngân hàng theo chương trìn...

B

Ba tuyến phòng thủ ngân hàng pháp lý

Pháp lý

Mô hình ba tuyến phòng thủ gồm đơn vị kinh doanh, quản trị rủi ro, kiểm toán nội bộ, giúp ngân hàng ...

B

Basel III pháp lý ngân hàng

Pháp lý

Basel III là hiệp định quốc tế về tiêu chuẩn an toàn vốn, thanh khoản và đòn bẩy, được áp dụng tại V...

B

Biên bản giao nhận tài sản bảo đảm ngân hàng

Pháp lý

Văn bản ghi nhận việc giao nhận tài sản bảo đảm giữa bên bảo đảm và bên nhận bảo đảm, làm căn cứ phá...

B

Biên bản làm việc giải quyết nợ xấu

Pháp lý

Văn bản ghi nhận nội dung thỏa thuận giữa ngân hàng và khách hàng về phương án xử lý nợ xấu, có giá ...

B

Biên bản vi phạm hành chính ngân hàng

Pháp lý

Văn bản lập biên khi phát hiện vi phạm pháp luật về ngân hàng, là căn cứ ban hành quyết định xử phạt...

B

Biên bản xác nhận nợ ngân hàng

Pháp lý

Văn bản ghi nhận hai bên thống nhất về số dư nợ, lãi và thời hạn, có giá trị làm chứng cứ trong tố t...

B

Biên bản đàm phán lại hợp đồng tín dụng

Pháp lý

Văn bản ghi nhận kết quả đàm phán lại điều khoản hợp đồng tín dụng giữa ngân hàng và khách hàng khi ...