Giá trị nội tại quyền chọn là gì?

Intrinsic Value of Option Thị trường tài chính ~8 phút đọc

Giá trị nội tại quyền chọn là gì?

Giá trị nội tại quyền chọn là phần giá trị thực có được xác định tại thời điểm hiện tại nếu người nắm giữ quyền chọn quyết định thực hiện quyền chọn ngay lập tức. Giá trị này được tính toán dựa trên chênh lệch giữa giá thị trường hiện tại của tài sản cơ sở và giá thực hiện đã được xác định trong hợp đồng quyền chọn. Đây là thành phần cốt lõi tạo nên giá trị tổng thể của một quyền chọn, phản ánh lợi ích kinh tế thực sự mà quyền chọn mang lại cho người nắm giữ tại bất kỳ thời điểm nào.

Nói cách khác, giá trị nội tại cho biết nếu bạn có quyền mua hoặc quyền bán một tài sản theo giá đã thỏa thuận trước, thì việc sử dụng quyền đó ngay bây giờ sẽ mang lại cho bạn bao nhiêu tiền lời. Giá trị nội tại không bao gồm yếu tố thời gian hay kỳ vọng của thị trường, mà chỉ phản ánh hiệu quả tức thời của quyền chọn.

Tại sao Giá trị nội tại quyền chọn quan trọng trong ngân hàng?

  • Xác định giá trị tối thiểu của quyền chọn: Giá trị nội tại đóng vai trò như mức sàn giá, đảm bảo nhà đầu tư không bán quyền chọn thấp hơn giá trị thực mà họ có thể nhận được nếu thực hiện quyền chọn ngay lập tức. Điều này đặc biệt quan trọng trong giao dịch chứng quyền có bảo đảm trên thị trường Việt Nam.

  • Phân biệt trạng thái quyền chọn: Dựa vào giá trị nội tại, nhà đầu tư và các tổ chức tài chính có thể đánh giá quyền chọn đang ở trạng thái "in the money", "at the money" hay "out of the money", từ đó đưa ra quyết định giao dịch phù hợp với chiến lược đầu tư.

  • Cơ sở định giá và thanh toán phái sinh: Trong hoạt động kinh doanh phái sinh của ngân hàng, giá trị nội tại là một trong hai thành phần chính của mô hình định giá quyền chọn. Các ngân hàng thương mại sử dụng thông số này để xác định giá trị hợp lý của các công cụ phái sinh trên bảng cân đối kế toán.

  • Quản trị rủi ro hiệu quả: Khi nắm giữ danh mục quyền chọn, các ngân hàng cần đánh giá chính xác giá trị nội tại để tính toán mức dự phòng rủi ro, xác định giá trị thanh toán khi đáo hạn và đưa ra quyết định phòng ngừa rủi ro phù hợp.

  • Tuân thủ quy định pháp lý: Thông tư 244/2019/TT-BTC của Bộ Tài chính và Nghị định 158/2020/NĐ-CP đã quy định chi tiết về cách xác định, ghi nhận và thanh toán các quyền chọn, trong đó giá trị nội tại là thông số bắt buộc phải tính toán và công bố.

Cách hoạt động và cách tính

Cách thức hoạt động của giá trị nội tại phụ thuộc vào loại quyền chọn và mối quan hệ giữa giá thị trường với giá thực hiện. Công thức tính giá trị nội tại được xác định như sau:

Đối với quyền chọn mua (Call Option):

Giá trị nội tại = max(Giá thị trường - Giá thực hiện, 0)

Giá trị nội tại của quyền chọn mua bằng giá thị trường tài sản cơ sở trừ đi giá thực hiện, và giá trị này chỉ dương khi giá thị trường cao hơn giá thực hiện. Khi đó, người nắm giữ quyền chọn mua có thể mua tài sản với giá thấp hơn giá thị trường, tạo ra lợi nhuận tức thời.

Đối với quyền chọn bán (Put Option):

Giá trị nội tại = max(Giá thực hiện - Giá thị trường, 0)

Ngược lại với quyền chọn mua, giá trị nội tại của quyền chọn bán bằng giá thực hiện trừ đi giá thị trường, chỉ dương khi giá thực hiện cao hơn giá thị trường. Điều này có nghĩa là người nắm giữ quyền chọn bán có thể bán tài sản với giá cao hơn giá thị trường.

Trạng thái quyền chọn dựa trên giá trị nội tại:

Trạng thái Điều kiện Giá trị nội tại
In the Money (ITM) Có lợi nhuận khi thực hiện ngay Lớn hơn 0
At the Money (ATM) Hòa vốn nếu thực hiện ngay Bằng 0
Out of the Money (OTM) Thua lỗ nếu thực hiện ngay Bằng 0

Nguyên tắc quan trọng: Giá trị nội tại không thể âm, luôn bằng hoặc lớn hơn không. Đây là đặc điểm cốt lõi phân biệt quyền chọn với các công cụ phái sinh khác như hợp đồng tương lai.

Ví dụ thực tế

Ví dụ 1: Quyền chọn mua cổ phiếu trên thị trường Việt Nam

Giả sử Ngân hàng A phát hành chứng quyền có bảo đảm cho phép người mua quyền mua cổ phiếu VNM với giá thực hiện 120.000 đồng. Tại thời điểm hiện tại, giá thị trường của cổ phiếu VNM là 135.000 đồng.

  • Giá trị nội tại = 135.000 - 120.000 = 15.000 đồng

Điều này có nghĩa là nếu người nắm giữ quyền chọn thực hiện quyền mua ngay, họ sẽ có lợi nhuận 15.000 đồng cho mỗi cổ phiếu. Nếu chứng quyền này đang được giao dịch với giá thị trường là 18.000 đồng, thì 15.000 đồng là giá trị nội tại và 3.000 đồng còn lại là giá trị thời gian phản ánh kỳ vọng giá cổ phiếu tiếp tục tăng.

Ví dụ 2: Quyền chọn bán trái phiếu chính phủ

Khách hàng B mua quyền chọn bán trái phiếu chính phủ kỳ hạn 5 năm với giá thực hiện 100 triệu đồng. Sau một thời gian, do lãi suất thị trường tăng, giá trị thị trường của trái phiếu giảm xuống còn 92 triệu đồng.

  • Giá trị nội tại = 100 triệu - 92 triệu = 8 triệu đồng

Khách hàng B có thể thực hiện quyền chọn bán để bán trái phiếu với giá 100 triệu đồng thay vì phải bán trên thị trường với giá 92 triệu đồng, qua đó bảo toàn vốn hiệu quả.

Ví dụ 3: Trường hợp quyền chọn out of the money

Ngân hàng B cung cấp quyền chọn mua cổ phiếu STB với giá thực hiện 85.000 đồng, trong khi giá thị trường hiện tại chỉ là 80.000 đồng.

  • Giá trị nội tại = max(80.000 - 85.000, 0) = 0 đồng

Quyền chọn này đang ở trạng thái out of the money vì không có lợi ích khi thực hiện. Tuy nhiên, quyền chọn vẫn có giá trị (ví dụ 2.500 đồng) do còn giá trị thời gian, phản ánh khả năng giá cổ phiếu có thể tăng trước ngày đáo hạn.

Phân biệt với thuật ngữ liên quan

Tiêu chí Giá trị nội tại (Intrinsic Value) Giá trị thời gian (Time Value) Tổng giá trị quyền chọn (Option Premium)
Định nghĩa Lợi ích tức thời nếu thực hiện quyền chọn ngay Giá trị kỳ vọng về biến động giá trong tương lai Tổng của giá trị nội tại và giá trị thời gian
Công thức max(S-K, 0) cho Call; max(K-S, 0) cho Put Phụ thuộc vào biến động giá và thời gian còn lại Giá trị nội tại + Giá trị thời gian
Yếu tố ảnh hưởng Giá thị trường và giá thực hiện hiện tại Độ biến động (volatility), thời gian đến đáo hạn, lãi suất Tất cả các yếu tố trên
Giá trị tối thiểu Luôn ≥ 0 Có thể bằng 0 Luôn ≥ 0
Tiêu chí Quyền chọn mua (Call) Quyền chọn bán (Put)
Giá trị nội tại S - K (khi S > K) K - S (khi K > S)
Công thức max(S - K, 0) max(K - S, 0)
Khi nào ITM Giá thị trường > Giá thực hiện Giá thực hiện > Giá thị trường
Rủi ro tối đa Phí quyền chọn đã trả Phí quyền chọn đã trả

Câu hỏi thường gặp trong đề thi

Câu 1: Một quyền chọn mua có giá thực hiện 45.000 đồng và giá thị trường hiện tại của tài sản cơ sở là 50.000 đồng. Giá trị nội tại của quyền chọn này là bao nhiêu?

Câu 2: Khi giá thị trường của tài sản cơ sở bằng đúng giá thực hiện của quyền chọn, quyền chọn đó ở trạng thái nào và giá trị nội tại là bao nhiêu?

Câu 3: Sự khác biệt chính giữa giá trị nội tại và giá trị thời gian của quyền chọn là gì? Điều gì xảy ra với giá trị thời gian khi ngày đáo hạn càng đến gần?

Câu 4: Một quyền chọn bán có giá thực hiện 80.000 đồng đang được giao dịch ở mức giá 3.000 đồng. Nếu giá thị trường của tài sản cơ sở là 78.000 đồng, quyền chọn này đang ở trạng thái nào?

Tổng kết

Giá trị nội tại quyền chọn là thành phần thiết yếu trong định giá và giao dịch các sản phẩm phái sinh, phản ánh lợi ích thực sự mà nhà đầu tư nhận được khi thực hiện quyền chọn tại thời điểm hiện tại. Công thức tính giá trị nội tại cho quyền chọn mua là max(S - K, 0) và cho quyền chọn bán là max(K - S, 0) là kiến thức nền tảng mà bất kỳ ứng viên nào cũng cần nắm vững khi ôn thi nghiệp vụ ngân hàng.

Ghi nhớ rằng giá trị nội tại luôn bằng hoặc lớn hơn không, và tổng giá trị quyền chọn bằng tổng của giá trị nội tại cộng giá trị thời gian. Khi chuẩn bị cho kỳ thi, hãy tập trung vào việc phân biệt rõ ba trạng thái quyền chọn (in the money, at the money, out of the money) và luyện tập tính toán giá trị nội tại với nhiều bài tập khác nhau để đảm bảo đạt điểm cao trong phần thi về thị trường tài chính và công cụ phái sinh.

🎓

Luyện thi với kiến thức này

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Chia sẻ thuật ngữ này:

🔗 Thuật ngữ liên quan 8