Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hiển thị 1331 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).

Tất cả danh mục / Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Trang 35/45 · 1331 thuật ngữ

Sàn bán bảo hiểm trực tuyến của ngân hàng

Bank Insurance Marketplace

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Nền tảng số trên ứng dụng ngân hàng cho phép khách hàng tìm hiểu, so sánh và mua bảo hiểm trực tuyến.

Sản phẩm Unit-Linked phân phối qua ngân hàng

Bank-Distributed Unit-Linked Product

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư với quỹ đơn vị được thiết kế riêng để bán qua kênh phân phối ngân hàng.

Sản phẩm Universal Life qua kênh ngân hàng

Universal Life Product via Bank Channel

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Sản phẩm bảo hiểm nhân thọ Universal Life có tính linh hoạt về phí và quyền lợi, phân phối độc quyền qua ngân hàng.

Sản phẩm bảo hiểm đính kèm khoản vay

Loan-Attached Insurance Product

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bảo hiểm nhân thọ hoặc sức khỏe gắn với khoản vay, có thể là bắt buộc hoặc tự nguyện theo thỏa thuận ngân hàng.

Sản phẩm bảo hiểm độc quyền

Exclusive Insurance Product

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Sản phẩm bảo hiểm được thiết kế riêng và chỉ phân phối qua một ngân hàng hoặc chuỗi đối tác nhất định trên thị trường.

Số tiền bảo hiểm

Sum Insured

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Giá trị tối đa công ty bảo hiểm cam kết bồi thường hoặc chi trả khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.

Số tiền bảo hiểm nhân thọ

Sum Assured

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Mức tiền tối thiểu mà công ty bảo hiểm cam kết chi trả cho người thụ hưởng khi xảy ra sự kiện bảo hiểm hoặc khi hợp đồng đáo hạn.

Số tiền bảo hiểm tối thiểu theo quy tắc

Minimum Sum Insured

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Mức số tiền bảo hiểm thấp nhất mà khách hàng phải tham gia theo quy tắc sản phẩm, thường được áp dụng với bảo hiểm nhân thọ liên kết khoản vay tại ngân hàng.

Số tiền mặt bằng bảo hiểm

Face Amount of Insurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Mức quyền lợi bảo hiểm ghi trên hợp đồng mà công ty bảo hiểm cam kết chi trả khi sự kiện bảo hiểm xảy ra.

Sửa đổi bổ sung hợp đồng bảo hiểm

Policy endorsement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Văn bản do hai bên ký thỏa thuận để thay đổi một số điều khoản của hợp đồng bảo hiểm trong thời gian hiệu lực.

Sửa đổi hợp đồng

Endorsement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Văn bản bổ sung làm thay đổi điều khoản hợp đồng bảo hiểm ban đầu, có giá trị pháp lý ngang hợp đồng chính.

Sửa đổi hợp đồng bảo hiểm

Policy endorsement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thay đổi các điều khoản của hợp đồng bảo hiểm sau khi phát hành như thay đổi người thụ hưởng, mức phí hoặc phạm vi bảo hiểm. Phải được hai bên đồng ý.

Sự kiện bảo hiểm

Insured Event

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Sự kiện được liệt kê trong hợp đồng mà khi xảy ra sẽ làm phát sinh nghĩa vụ chi trả của công ty bảo hiểm, là căn cứ quan trọng khi xét bồi thường.

Sự kiện được bảo hiểm

Insured event

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Sự kiện rủi ro xảy ra dẫn đến nghĩa vụ chi trả của công ty bảo hiểm theo điều khoản hợp đồng đã ký. Trong bancassurance, sự kiện phổ biến gồm tử vong, thương tật, bệnh hiểm nghèo và mất việc.

Telemedicine trong bảo hiểm

Telemedicine in Insurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Dịch vụ tư vấn y tế từ xa kết hợp trong gói bảo hiểm sức khỏe, giúp khách hàng tiếp cận bác sĩ nhanh chóng qua ngân hàng số.

Thanh toán phí bảo hiểm tự động

Automatic Premium Payment

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Dịch vụ ngân hàng tự động trích nợ tài khoản khách hàng để thanh toán phí bảo hiểm định kỳ theo ủy quyền.

Thanh toán quyền lợi bảo hiểm qua tài khoản ngân hàng

Insurance Benefit Payment via Bank Account

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hình thức công ty bảo hiểm chuyển tiền chi trả quyền lợi trực tiếp vào tài khoản ngân hàng của người thụ hưởng.

Thanh tra giám sát bancassurance

Bancassurance Inspection

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hoạt động kiểm tra của NHNN và Bộ Tài chính đối với việc tuân thủ quy trình bán bảo hiểm tại chi nhánh ngân hàng.

Thay đổi người thụ hưởng

Beneficiary change

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quyền của bên mua bảo hiểm được yêu cầu thay đổi người nhận quyền lợi bảo hiểm, thông báo bằng văn bản và phải được công ty bảo hiểm chấp thuận.

Thu nhập phí bảo hiểm của ngân hàng

Bancassurance Fee Income

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Nguồn thu nhập phi lãi của ngân hàng từ hoa hồng phân phối bảo hiểm, ngày càng quan trọng trong cơ cấu thu nhập.

Thu phí bảo hiểm tự động trừ tài khoản

Auto-debit Insurance Premium

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phương thức ngân hàng tự động trừ phí bảo hiểm định kỳ từ tài khoản thanh toán của khách hàng vào ngày đến hạn.

Thông báo tổn thất bảo hiểm

Notice of loss

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Yêu cầu khách hàng/người thụ hưởng phải thông báo bằng văn bản cho công ty bảo hiểm trong thời hạn quy định khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.

Thông tư hướng dẫn bancassurance

Circular on Bancassurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Văn bản pháp lý của Bộ Tài chính hướng dẫn hoạt động phân phối bảo hiểm qua ngân hàng, bao gồm giới hạn kênh phân phối và yêu cầu công khai.

Thông tư hướng dẫn hoạt động bancassurance

Circular on Bancassurance Operations

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Văn bản pháp lý của Bộ Tài chính hướng dẫn chi tiết về điều kiện, thủ tục và quản lý hoạt động bảo hiểm phân phối qua ngân hàng tại Việt Nam.

Thương hiệu trắng bancassurance white label

White-Label Bancassurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Mô hình công ty bảo hiểm cung cấp sản phẩm mang thương hiệu riêng của ngân hàng, ngân hàng toàn quyền quyết định cách thức phân phối và tiếp cận khách hàng.

Thưởng duy trì hợp đồng

Loyalty Bonus

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoản thưởng cộng thêm vào giá trị hợp đồng khi chủ hợp đồng duy trì liên tục đóng phí sau một số năm nhất định.

Thưởng đạt chỉ tiêu bán bảo hiểm

Insurance Sales Incentive Bonus

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoản thưởng thêm cho nhân viên ngân hàng khi hoàn thành hoặc vượt chỉ tiêu doanh số bảo hiểm theo tháng/quý/năm.

Thẩm tra bảo hiểm

Insurance Underwriting

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quá trình đánh giá rủi ro và quyết định chấp nhận hoặc từ chối bảo hiểm dựa trên hồ sơ khách hàng.

Thẩm tra bồi thường bảo hiểm

Claims Investigation

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình xác minh thông tin, giám định tổn thất trước khi công ty bảo hiểm ra quyết định chi trả quyền lợi cho khách hàng ngân hàng.

Thẩm tra sức khỏe bảo hiểm nhân thọ

Life insurance medical underwriting

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình kiểm tra sức khỏe và khai thác bệnh sử của người được bảo hiểm trước khi công ty bảo hiểm chấp nhận hợp đồng nhân thọ.