Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hiển thị 1319 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).

Tất cả danh mục / Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Trang 35/44 · 1319 thuật ngữ

Sửa đổi bổ sung hợp đồng bảo hiểm

Policy endorsement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Văn bản do hai bên ký thỏa thuận để thay đổi một số điều khoản của hợp đồng bảo hiểm trong thời gian hiệu lực.

Sửa đổi hợp đồng

Endorsement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Văn bản bổ sung làm thay đổi điều khoản hợp đồng bảo hiểm ban đầu, có giá trị pháp lý ngang hợp đồng chính.

Sửa đổi hợp đồng bảo hiểm

Policy endorsement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thay đổi các điều khoản của hợp đồng bảo hiểm sau khi phát hành như thay đổi người thụ hưởng, mức phí hoặc phạm vi bảo hiểm. Phải được hai bên đồng ý.

Sự kiện bảo hiểm

Insured Event

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Sự kiện được liệt kê trong hợp đồng mà khi xảy ra sẽ làm phát sinh nghĩa vụ chi trả của công ty bảo hiểm, là căn cứ quan trọng khi xét bồi thường.

Sự kiện được bảo hiểm

Insured event

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Sự kiện rủi ro xảy ra dẫn đến nghĩa vụ chi trả của công ty bảo hiểm theo điều khoản hợp đồng đã ký. Trong bancassurance, sự kiện phổ biến gồm tử vong, thương tật, bệnh hiểm nghèo và mất việc.

Telemedicine trong bảo hiểm

Telemedicine in Insurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Dịch vụ tư vấn y tế từ xa kết hợp trong gói bảo hiểm sức khỏe, giúp khách hàng tiếp cận bác sĩ nhanh chóng qua ngân hàng số.

Thanh toán phí bảo hiểm tự động

Automatic Premium Payment

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Dịch vụ ngân hàng tự động trích nợ tài khoản khách hàng để thanh toán phí bảo hiểm định kỳ theo ủy quyền.

Thanh toán quyền lợi bảo hiểm qua tài khoản ngân hàng

Insurance Benefit Payment via Bank Account

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hình thức công ty bảo hiểm chuyển tiền chi trả quyền lợi trực tiếp vào tài khoản ngân hàng của người thụ hưởng.

Thanh tra giám sát bancassurance

Bancassurance Inspection

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hoạt động kiểm tra của NHNN và Bộ Tài chính đối với việc tuân thủ quy trình bán bảo hiểm tại chi nhánh ngân hàng.

Thay đổi người thụ hưởng

Beneficiary change

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quyền của bên mua bảo hiểm được yêu cầu thay đổi người nhận quyền lợi bảo hiểm, thông báo bằng văn bản và phải được công ty bảo hiểm chấp thuận.

Thu nhập phí bảo hiểm của ngân hàng

Bancassurance Fee Income

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Nguồn thu nhập phi lãi của ngân hàng từ hoa hồng phân phối bảo hiểm, ngày càng quan trọng trong cơ cấu thu nhập.

Thu phí bảo hiểm tự động trừ tài khoản

Auto-debit Insurance Premium

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phương thức ngân hàng tự động trừ phí bảo hiểm định kỳ từ tài khoản thanh toán của khách hàng vào ngày đến hạn.

Thông báo tổn thất bảo hiểm

Notice of loss

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Yêu cầu khách hàng/người thụ hưởng phải thông báo bằng văn bản cho công ty bảo hiểm trong thời hạn quy định khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.

Thông tư hướng dẫn bancassurance

Circular on Bancassurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Văn bản pháp lý của Bộ Tài chính hướng dẫn hoạt động phân phối bảo hiểm qua ngân hàng, bao gồm giới hạn kênh phân phối và yêu cầu công khai.

Thông tư hướng dẫn hoạt động bancassurance

Circular on Bancassurance Operations

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Văn bản pháp lý của Bộ Tài chính hướng dẫn chi tiết về điều kiện, thủ tục và quản lý hoạt động bảo hiểm phân phối qua ngân hàng tại Việt Nam.

Thương hiệu trắng bancassurance white label

White-Label Bancassurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Mô hình công ty bảo hiểm cung cấp sản phẩm mang thương hiệu riêng của ngân hàng, ngân hàng toàn quyền quyết định cách thức phân phối và tiếp cận khách hàng.

Thưởng duy trì hợp đồng

Loyalty Bonus

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoản thưởng cộng thêm vào giá trị hợp đồng khi chủ hợp đồng duy trì liên tục đóng phí sau một số năm nhất định.

Thưởng đạt chỉ tiêu bán bảo hiểm

Insurance Sales Incentive Bonus

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoản thưởng thêm cho nhân viên ngân hàng khi hoàn thành hoặc vượt chỉ tiêu doanh số bảo hiểm theo tháng/quý/năm.

Thẩm tra bảo hiểm

Insurance Underwriting

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quá trình đánh giá rủi ro và quyết định chấp nhận hoặc từ chối bảo hiểm dựa trên hồ sơ khách hàng.

Thẩm tra bồi thường bảo hiểm

Claims Investigation

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình xác minh thông tin, giám định tổn thất trước khi công ty bảo hiểm ra quyết định chi trả quyền lợi cho khách hàng ngân hàng.

Thẩm tra sức khỏe bảo hiểm nhân thọ

Life insurance medical underwriting

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình kiểm tra sức khỏe và khai thác bệnh sử của người được bảo hiểm trước khi công ty bảo hiểm chấp nhận hợp đồng nhân thọ.

Thẩm định bảo hiểm tự động bancassurance

Automated Bancassurance Underwriting

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình thẩm định hồ sơ bảo hiểm dựa trên thuật toán và dữ liệu lịch sử tín dụng của khách hàng mà không cần thẩm định viên can thiệp.

Thẩm định hồ sơ bảo hiểm

Insurance Underwriting

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quá trình công ty bảo hiểm đánh giá rủi ro của khách hàng dựa trên sức khỏe, nghề nghiệp, lối sống để quyết định chấp nhận, từ chối hoặc phụ thu phí. Có thể kéo dài từ vài giờ đến vài tuần.

Thẩm định y tế bảo hiểm

Medical Underwriting

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình công ty bảo hiểm đánh giá tình trạng sức khỏe và bệnh sử của người mua dựa trên bảng câu hỏi y tế và khám sức khỏe để ra quyết định nhận bảo hiểm.

Thẻ bảo hiểm điện tử

Digital Insurance Card

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phiên bản số của thẻ bảo lãnh viện phí hoặc thẻ thành viên bảo hiểm lưu trên app ngân hàng, dùng xác minh tại bệnh viện.

Thế chấp hợp đồng bảo hiểm

Pledge of Insurance Policy

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hình thức cầm cố hợp đồng bảo hiểm tại ngân hàng để bảo đảm nghĩa vụ trả nợ, có thể kết hợp giữa tổ chức tín dụng và công ty bảo hiểm.

Thế quyền bảo hiểm subrogation

Subrogation

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quyền của công ty bảo hiểm đứng ra thay thế người được bảo hiểm để đòi bồi hoàn từ bên thứ ba gây thiệt hại.

Thị phần bancassurance

Bancassurance Market Share

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Tỷ trọng phí bảo hiểm khai thác qua kênh ngân hàng trên tổng phí bảo hiểm toàn thị trường, ngày càng tăng tại Việt Nam.

Thị phần bancassurance Việt Nam

Vietnam Bancassurance Market Share

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Tỷ trọng doanh thu bảo hiểm phân phối qua kênh ngân hàng so với tổng doanh thu toàn thị trường bảo hiểm Việt Nam.

Thỏa thuận hợp tác chiến lược bảo hiểm

Strategic Partnership Agreement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thỏa thuận hợp tác dài hạn giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm nhằm phát triển độc quyền sản phẩm, thương hiệu chung và chia sẻ cơ sở khách hàng.