Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hiển thị 1331 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).

Tất cả danh mục / Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Trang 38/45 · 1331 thuật ngữ

Trái phiếu đầu tư bảo hiểm nhân thọ

Life Insurance Investment Bond

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Sản phẩm bảo hiểm nhân thọ kết hợp đầu tư trái phiếu doanh nghiệp hoặc chính phủ, phân phối qua ngân hàng với lãi suất cam kết và bảo vệ vốn.

Trí tuệ nhân tạo trong bancassurance

AI in Bancassurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Ứng dụng AI phân tích dữ liệu khách hàng ngân hàng để gợi ý sản phẩm bảo hiểm phù hợp, thẩm định tự động và phát hiện gian lận.

Trích lập dự phòng bắt buộc

Mandatory Provision Allocation

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Nghĩa vụ trích lập các quỹ dự phòng nghiệp vụ của công ty bảo hiểm theo tỷ lệ do Bộ Tài chính quy định.

Trích lập dự phòng nghiệp vụ

Technical Reserve Provisioning

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Việc công ty bảo hiểm dành một phần phí thu được để dự phòng chi trả bồi thường và nghĩa vụ tài chính dài hạn theo quy định pháp luật.

Trọng tài bảo hiểm

Insurance Arbitration

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phương thức giải quyết tranh chấp bảo hiểm ngoài tòa án, do hội đồng trọng tài quyết định theo thỏa thuận hợp đồng bancassurance.

Trợ cấp mai táng bảo hiểm

Funeral Benefit Insurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quyền lợi chi trả khoản tiền hỗ trợ chi phí tang lễ khi người được bảo hiểm tử vong, được tích hợp trong nhiều sản phẩm bảo hiểm nhân thọ.

Trợ cấp mai táng phí

Funeral Expense Benefit

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quyền lợi bảo hiểm chi trả một khoản tiền cố định hoặc theo hóa đơn thực tế để hỗ trợ gia đình chi phí tang lễ khi người được bảo hiểm tử vong.

Trợ cấp nằm viện bảo hiểm

Hospitalization Cash Benefit

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quyền lợi bảo hiểm chi trả một khoản tiền mặt cố định cho mỗi ngày nằm viện, bổ sung ngoài chi phí y tế thực tế theo quy tắc bảo hiểm.

Tuyên bố sức khỏe

Health declaration

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Bản khai báo trung thực về tình trạng sức khỏe và tiền sử bệnh của khách hàng khi tham gia bảo hiểm, làm cơ sở để thẩm định và xét duyệt hợp đồng.

Tài khoản chuyên dụng bảo hiểm

Insurance Escrow Account

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Tài khoản ngân hàng mở riêng để nhận và quản lý phí bảo hiểm, bảo đảm tính minh bạch trong việc thu phí và thanh toán bồi thường giữa các bên.

Tài khoản escrow phí bảo hiểm

Insurance premium escrow account

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Tài khoản ký quỹ do ngân hàng quản lý nhằm bảo vệ quyền lợi khách hàng và minh bạch dòng tiền phí bảo hiểm.

Tài khoản giá trị tiền mặt bảo hiểm

Cash Value Account

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Tài khoản tích lũy trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, phản ánh phần phí đóng còn lại sau khi trừ các khoản phí và chi phí bảo hiểm.

Tài khoản phong tỏa phí bảo hiểm

Insurance premium escrow account

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Tài khoản ngân hàng tạm giữ phí bảo hiểm khách hàng trong thời hạn cân nhắc trước khi chuyển cho công ty bảo hiểm.

Tài khoản tách riêng bảo hiểm

Segregated Insurance Account

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Tài khoản riêng biệt của công ty bảo hiểm dùng để quản lý tài sản của quỹ liên kết đầu tư.

Tái bảo hiểm bancassurance

Bancassurance Reinsurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Thỏa thuận công ty bảo hiểm nhường một phần rủi ro từ hợp đồng phân phối qua ngân hàng cho nhà tái bảo hiểm để giảm tải danh mục rủi ro tập trung.

Tái bảo hiểm vượt mức bồi thường excess of loss

Excess of Loss Reinsurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hình thức tái bảo hiểm nhà tái bảo hiểm chỉ chịu phần bồi thường vượt quá mức giữ lại của công ty nhượng.

Tái tục hợp đồng

Policy Renewal

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Gia hạn hợp đồng bảo hiểm kỳ hạn khi đến hạn, chấp nhận phí và điều kiện mới. Khách hàng ngân hàng có thể ủy quyền cho ngân hàng tự động tái tục.

Tái tục hợp đồng bảo hiểm tự động

Automatic Policy Renewal

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hợp đồng bảo hiểm liên kết ngân hàng tự động gia hạn mỗi năm mà không cần khách hàng ký lại, với điều kiện tài khoản có đủ phí.

Tích hợp bảo hiểm trên ứng dụng mobile banking

In-App Insurance Integration

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Tính năng mua bảo hiểm, tra cứu hợp đồng và yêu cầu chi trả ngay trên ứng dụng ngân hàng di động.

Tích hợp hệ thống core ngân hàng với bảo hiểm

Bank core-insurance system integration

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Việc kết nối hệ thống ngân hàng lõi với hệ thống phát hành bảo hiểm nhằm đồng bộ dữ liệu khách hàng, tự động hóa quy trình nghiệp vụ.

Tích hợp lõi core banking với bảo hiểm

Core banking insurance integration

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Kết nối hệ thống lõi ngân hàng với hệ thống bảo hiểm để đồng bộ dữ liệu, tự động hóa quy trình và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

Tính toán bảo hiểm actuarial

Actuarial Science

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Lĩnh vực toán học và thống kê ứng dụng để đánh giá rủi ro, định phí và dự phòng trong bảo hiểm.

Tư vấn bảo hiểm bắt buộc

Mandatory Insurance Consultation

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Yêu cầu tư vấn pháp lý trước khi khách hàng ký hợp đồng bảo hiểm nhân thọ để đảm bảo hiểu rõ quyền lợi.

Tư vấn bảo hiểm ngân hàng

Bancassurance Advisor

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Nhân viên ngân hàng được đào tạo và cấp phép để tư vấn và phân phối sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng.

Tư vấn bảo hiểm qua video

Video Insurance Advisory

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hoạt động tư vấn sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng thông qua cuộc gọi video trực tuyến, tích hợp trên ứng dụng ngân hàng.

Tư vấn bảo hiểm theo nhu cầu khách hàng

Needs-Based Insurance Advisory

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phương pháp tư vấn trong đó nhân viên ngân hàng xác định nhu cầu bảo vệ và tài chính của khách hàng trước khi đề xuất sản phẩm bảo hiểm phù hợp.

Tư vấn bảo hiểm độc lập

Independent Insurance Advisory

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Dịch vụ tư vấn lựa chọn sản phẩm bảo hiểm phù hợp mà không thiên vị nhà cung cấp, giúp khách hàng đánh giá ưu nhược điểm các sản phẩm bancassurance.

Tư vấn viên bảo hiểm ngân hàng

Bank insurance advisor

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Nhân viên chuyên trách tại ngân hàng được đào tạo để tư vấn và hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm bảo hiểm phù hợp.

Tư vấn viên bảo hiểm tại ngân hàng

Bank-based Insurance Advisor

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Nhân viên ngân hàng được đào tạo và cấp chứng chỉ để tư vấn và bán sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng tại quầy hoặc qua điện thoại.

Tư vấn viên tài chính ngân hàng

Bank Financial Advisor

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Nhân viên ngân hàng được đào tạo cấp chứng chỉ bảo hiểm để tư vấn đồng thời sản phẩm tín dụng và bảo hiểm.