Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hiển thị 1331 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).

Tất cả danh mục / Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Trang 41/45 · 1331 thuật ngữ

Tỷ lệ sụt giảm hợp đồng bảo hiểm

Policy lapse rate

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Tỷ lệ phần trăm hợp đồng bảo hiểm bị huỷ hoặc không đóng phí đúng hạn trong một kỳ. Đây là chỉ tiêu KPI quan trọng của đại lý bảo hiểm ngân hàng và ảnh hưởng đến thu nhập hoa hồng.

Tỷ lệ thu hồi giá trị hợp đồng

Surrender Rate

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Tỷ lệ khách hàng hủy hợp đồng bảo hiểm nhân thọ trước thời hạn để nhận giá trị hoàn lại.

Tỷ lệ thâm nhập bancassurance

Bancassurance Penetration Rate

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Tỷ lệ phần trăm doanh thu phí bảo hiểm phân phối qua kênh ngân hàng so với tổng doanh thu toàn thị trường. Tại Việt Nam hiện chiếm khoảng 30-40% và đang tăng nhanh.

Tỷ lệ thâm nhập bảo hiểm

Insurance Penetration Ratio

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Tỷ lệ phí bảo hiểm trên GDP, phản ánh mức độ phát triển của thị trường bảo hiểm quốc gia. Việt Nam còn thấp so với khu vực, mở ra dư địa lớn cho bancassurance.

Tỷ lệ thôi hợp đồng bảo hiểm

Insurance Lapse Rate

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Tỷ lệ phần trăm các hợp đồng bảo hiểm bị mất hiệu lực do không đóng phí, phản ánh mức độ rủi ro khách hàng rời bỏ hợp đồng.

Tỷ lệ tái tục hợp đồng bảo hiểm

Policy Renewal Rate

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Phần trăm hợp đồng bảo hiểm được khách hàng gia hạn tiếp tục khi đến kỳ đáo hạn phí.

Tỷ lệ tổn thất

Loss Ratio

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chỉ tiêu tài chính quan trọng đo lường tỷ lệ giữa chi bồi thường và phí bảo hiểm thuần, phản ánh hiệu quả khai thác của nghiệp vụ bancassurance.

Tỷ lệ tổn thất kết hợp bảo hiểm

Combined Ratio

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chỉ số quan trọng trong bảo hiểm phi nhân thọ, bằng tỷ lệ bồi thường cộng tỷ lệ chi phí, dùng để đánh giá hiệu quả hoạt động của công ty bảo hiểm.

Tỷ lệ tổn thất thực tế

Actual loss ratio

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Tỷ lệ phần trăm giữa tổng số tiền bồi thường đã chi trả và tổng phí bảo hiểm thu được trong một kỳ báo cáo.

Tỷ lệ yêu cầu bồi thường bancassurance

Bancassurance claims ratio

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chỉ số đo lường tổng chi bồi thường trên tổng phí bảo hiểm thu được trong kỳ. Tỷ lệ này giúp ngân hàng và công ty bảo hiểm đánh giá lợi nhuận và điều chỉnh thiết kế sản phẩm.

Tỷ trọng doanh thu bảo hiểm trong thu nhập ngân hàng

Insurance Revenue Contribution Ratio

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Chỉ số đo lường mức độ đóng góp của mảng bancassurance vào tổng thu nhập phi tín dụng của ngân hàng.

Vay bằng giá trị hợp đồng bảo hiểm

Policy Loan

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoản vay do công ty bảo hiểm hoặc ngân hàng cấp dựa trên giá trị tích lũy của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, không cần thẩm định tài sản khác.

Vay trên giá trị hợp đồng bảo hiểm

Loan Against Policy Cash Value

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Sản phẩm tín dụng liên kết cho phép khách hàng vay vốn với tài sản đảm bảo là giá trị hoàn lại của hợp đồng bảo hiểm.

Vay trên hợp đồng bảo hiểm

Policy Loan

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoản vay do công ty bảo hiểm cấp với tài sản thế chấp là giá trị hoàn lại của hợp đồng bảo hiểm, phổ biến trong sản phẩm trọn đời.

Vay từ giá trị hợp đồng

Policy loan

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoản vay do công ty bảo hiểm cấp cho chủ hợp đồng dựa trên giá trị tích lũy của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ có giá trị tiền mặt.

Vùng cấm bán bảo hiểm ngân hàng

No-Insurance-Sale Zone at Bank

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khu vực tại quầy giao dịch hoặc kênh số mà NHNN cấm hoặc hạn chế thực hiện bán chéo bảo hiểm để bảo vệ khách hàng.

Văn bản chấp thuận chi trả

Claim Approval Letter

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Văn bản chính thức của công ty bảo hiểm thông báo việc chấp nhận chi trả quyền lợi và thời hạn thanh toán cho khách hàng.

Văn bản từ chối chi trả

Claim Rejection Letter

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Văn bản công ty bảo hiểm nêu rõ lý do từ chối bồi thường và căn cứ pháp lý, đồng thời thông báo quyền khiếu nại của khách hàng.

Vốn yêu cầu thanh toán

Solvency Capital Requirement (SCR)

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Mức vốn tối thiểu công ty bảo hiểm phải duy trì theo quy định pháp luật để đảm bảo khả năng thanh toán quyền lợi cho khách hàng.

Xung đột lợi ích bancassurance

Bancassurance conflict of interest

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Rủi ro ngân hàng ưu tiên doanh số bảo hiểm thay vì quyền lợi khách hàng, cần được kiểm soát bởi bộ phận tuân thủ.

Xung đột lợi ích trong bancassurance

Conflict of Interest in Bancassurance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Tình huống lợi ích bán hàng của ngân hàng có thể mâu thuẫn với nhu cầu thực tế của khách hàng, đòi hỏi cơ chế kiểm soát nội bộ chặt chẽ.

Xác minh nhân thân từ xa

Remote identity verification

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình xác minh danh tính khách hàng qua kênh số khi giao kết hợp đồng bảo hiểm online, sử dụng công nghệ sinh trắc học và video call.

Xác nhận bảo hiểm tạm thời

Temporary Insurance Coverage

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Giấy xác nhận bảo hiểm có hiệu lực ngay khi khách hàng ký đơn và đóng phí tạm thu, trước khi hợp đồng chính thức được phát hành.

Xác thực danh tính khách hàng bảo hiểm eKYC

eKYC for Insurance Customers

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình xác minh danh tính khách hàng mua bảo hiểm bằng phương thức điện tử, đảm bảo tuân thủ quy định phòng chống gian lận.

Yêu cầu bồi thường trực tuyến

Online Claim Filing

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Tính năng trên ứng dụng ngân hàng số cho phép khách hàng gửi yêu cầu bồi thường bảo hiểm và theo dõi trạng thái giải quyết.

Yêu cầu bồi thường trực tuyến qua app

Online Claim Submission

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Tính năng trên ứng dụng ngân hàng cho phép khách hàng nộp hồ sơ, theo dõi tiến độ và nhận tiền bồi thường bảo hiểm mà không cần đến quầy.

Yêu cầu công bố thông tin sản phẩm bảo hiểm

Insurance product disclosure requirement

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy định buộc công ty bảo hiểm phải công khai quyền lợi, rủi ro, chi phí và điều khoản quan trọng của sản phẩm trước khi bán qua ngân hàng. Thường được thể hiện qua Hồ sơ thông tin sản phẩm (IPID).

Yêu cầu khai báo trung thực

Duty of utmost good faith / Disclosure

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Nghĩa vụ pháp lý của bên mua bảo hiểm trong việc kê khai đầy đủ, trung thực mọi thông tin liên quan đến đối tượng bảo hiểm theo hợp đồng.

Yêu cầu vốn tối thiểu theo Solvency II

Minimum Capital Requirement (Solvency II)

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Mức vốn pháp định tối thiểu mà công ty bảo hiểm phải duy trì theo chuẩn Solvency II để đảm bảo khả năng chi trả lâu dài cho hợp đồng đã phân phối.

Yếu tố tăng phí bảo hiểm

Loading Factor

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hệ số nhân thêm vào phí bảo hiểm rủi ro thuần để phản ánh chi phí quản lý, khai thác, dự phòng và lợi nhuận.