Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Hiển thị 1319 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).
Trang 41/44 · 1319 thuật ngữ
Vay trên giá trị hợp đồng bảo hiểm
Loan Against Policy Cash Value
Sản phẩm tín dụng liên kết cho phép khách hàng vay vốn với tài sản đảm bảo là giá trị hoàn lại của hợp đồng bảo hiểm.
Vay trên hợp đồng bảo hiểm
Policy Loan
Khoản vay do công ty bảo hiểm cấp với tài sản thế chấp là giá trị hoàn lại của hợp đồng bảo hiểm, phổ biến trong sản phẩm trọn đời.
Vay từ giá trị hợp đồng
Policy loan
Khoản vay do công ty bảo hiểm cấp cho chủ hợp đồng dựa trên giá trị tích lũy của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ có giá trị tiền mặt.
Vùng cấm bán bảo hiểm ngân hàng
No-Insurance-Sale Zone at Bank
Khu vực tại quầy giao dịch hoặc kênh số mà NHNN cấm hoặc hạn chế thực hiện bán chéo bảo hiểm để bảo vệ khách hàng.
Văn bản chấp thuận chi trả
Claim Approval Letter
Văn bản chính thức của công ty bảo hiểm thông báo việc chấp nhận chi trả quyền lợi và thời hạn thanh toán cho khách hàng.
Văn bản từ chối chi trả
Claim Rejection Letter
Văn bản công ty bảo hiểm nêu rõ lý do từ chối bồi thường và căn cứ pháp lý, đồng thời thông báo quyền khiếu nại của khách hàng.
Vốn yêu cầu thanh toán
Solvency Capital Requirement (SCR)
Mức vốn tối thiểu công ty bảo hiểm phải duy trì theo quy định pháp luật để đảm bảo khả năng thanh toán quyền lợi cho khách hàng.
Xung đột lợi ích bancassurance
Bancassurance conflict of interest
Rủi ro ngân hàng ưu tiên doanh số bảo hiểm thay vì quyền lợi khách hàng, cần được kiểm soát bởi bộ phận tuân thủ.
Xung đột lợi ích trong bancassurance
Conflict of Interest in Bancassurance
Tình huống lợi ích bán hàng của ngân hàng có thể mâu thuẫn với nhu cầu thực tế của khách hàng, đòi hỏi cơ chế kiểm soát nội bộ chặt chẽ.
Xác minh nhân thân từ xa
Remote identity verification
Quy trình xác minh danh tính khách hàng qua kênh số khi giao kết hợp đồng bảo hiểm online, sử dụng công nghệ sinh trắc học và video call.
Xác nhận bảo hiểm tạm thời
Temporary Insurance Coverage
Giấy xác nhận bảo hiểm có hiệu lực ngay khi khách hàng ký đơn và đóng phí tạm thu, trước khi hợp đồng chính thức được phát hành.
Xác thực danh tính khách hàng bảo hiểm eKYC
eKYC for Insurance Customers
Quy trình xác minh danh tính khách hàng mua bảo hiểm bằng phương thức điện tử, đảm bảo tuân thủ quy định phòng chống gian lận.
Yêu cầu bồi thường trực tuyến
Online Claim Filing
Tính năng trên ứng dụng ngân hàng số cho phép khách hàng gửi yêu cầu bồi thường bảo hiểm và theo dõi trạng thái giải quyết.
Yêu cầu bồi thường trực tuyến qua app
Online Claim Submission
Tính năng trên ứng dụng ngân hàng cho phép khách hàng nộp hồ sơ, theo dõi tiến độ và nhận tiền bồi thường bảo hiểm mà không cần đến quầy.
Yêu cầu công bố thông tin sản phẩm bảo hiểm
Insurance product disclosure requirement
Quy định buộc công ty bảo hiểm phải công khai quyền lợi, rủi ro, chi phí và điều khoản quan trọng của sản phẩm trước khi bán qua ngân hàng. Thường được thể hiện qua Hồ sơ thông tin sản phẩm (IPID).
Yêu cầu khai báo trung thực
Duty of utmost good faith / Disclosure
Nghĩa vụ pháp lý của bên mua bảo hiểm trong việc kê khai đầy đủ, trung thực mọi thông tin liên quan đến đối tượng bảo hiểm theo hợp đồng.
Yêu cầu vốn tối thiểu theo Solvency II
Minimum Capital Requirement (Solvency II)
Mức vốn pháp định tối thiểu mà công ty bảo hiểm phải duy trì theo chuẩn Solvency II để đảm bảo khả năng chi trả lâu dài cho hợp đồng đã phân phối.
Yếu tố tăng phí bảo hiểm
Loading Factor
Hệ số nhân thêm vào phí bảo hiểm rủi ro thuần để phản ánh chi phí quản lý, khai thác, dự phòng và lợi nhuận.
eKYC bảo hiểm
Insurance eKYC
Quy trình xác minh danh tính khách hàng điện tử trước khi phát hành hợp đồng bảo hiểm trực tuyến. Cho phép mở hợp đồng qua app ngân hàng trong vài phút.
eKYC cho hợp đồng bảo hiểm
eKYC for Insurance Contracts
Xác minh danh tính khách hàng điện tử bằng sinh trắc học, CCCD gắn chip trước khi phát hành hợp đồng bảo hiểm.
Điều chỉnh giảm phí bảo hiểm
Premium Reduction
Điều chỉnh hợp đồng bancassurance để giảm phí định kỳ nhằm duy trì hiệu lực mà vẫn giữ phần giá trị tiết kiệm tích lũy.
Điều chỉnh hợp đồng bảo hiểm
Policy amendment
Việc thay đổi các thông tin, điều khoản trong hợp đồng bảo hiểm như mệnh giá, phí, người thụ hưởng, thường phải có yêu cầu bằng văn bản từ bên mua bảo hiểm.
Điều chỉnh hợp đồng bảo hiểm nhân thọ
Policy Amendment
Thay đổi các yếu tố hợp đồng như số tiền bảo hiểm, phí đóng, người thụ hưởng mà không cần ký lại hợp đồng mới, thực hiện qua ngân hàng.
Điều chỉnh phí bảo hiểm theo rủi ro thực tế
Experience-Rated Premium Adjustment
Việc tăng hoặc giảm phí bảo hiểm dựa trên tỷ lệ bồi thường và tần suất tổn thất thực tế của nhóm khách hàng.
Điều khoản bảo hiểm nhóm
Group Insurance Clause
Điều khoản áp dụng cho hợp đồng bảo hiểm nhóm khách hàng doanh nghiệp hoặc cán bộ nhân viên qua kênh ngân hàng.
Điều khoản bổ sung
Rider
Phần mở rộng quyền lợi gắn liền với hợp đồng bảo hiểm chính, giúp khách hàng tùy biến phạm vi bảo vệ khi mua qua ngân hàng.
Điều khoản bổ sung bảo hiểm
Insurance Rider Clause
Điều khoản mở rộng phạm vi bảo hiểm cho các rủi ro cụ thể, đính kèm hợp đồng chính và tính thêm phí.
Điều khoản bổ sung rider
Insurance Rider
Phần mở rộng quyền lợi bảo hiểm được gắn thêm vào hợp đồng chính với phí bổ sung.
Điều khoản bổ sung đặc biệt
Special Endorsement Clause
Điều khoản sửa đổi hoặc bổ sung được đính kèm hợp đồng bảo hiểm để mở rộng hoặc giới hạn phạm vi bảo hiểm theo yêu cầu khách hàng.
Điều khoản chi phí hợp đồng bancassurance
Bancassurance contract cost clause
Điều khoản quy định các loại chi phí khách hàng phải chịu khi ký hợp đồng, hủy hợp đồng hoặc rút tiền sớm.