Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 11/139 · 4154 thuật ngữ
Chính sách giới hạn tăng trưởng tín dụng theo vốn
Capital-Linked Credit Growth Cap Policy
Chính sách ràng buộc tốc độ tăng trưởng tín dụng với mức tăng vốn tự có, ngăn ngừa tăng trưởng nóng vượt quá năng lực vốn.
Chính sách giữ lại lợi nhuận
Earnings Retention Policy
Quy định nội bộ về tỷ lệ lợi nhuận sau thuế phải giữ lại để bổ sung vốn tự có, đảm bảo tăng trưởng bền vững và an toàn vốn.
Chính sách phân bổ vốn
Capital allocation policy
Văn bản nội bộ quy định nguyên tắc, tiêu chí và quy trình phân bổ vốn kinh tế cho các phòng ban, chi nhánh và danh mục kinh doanh.
Chính sách phân bổ vốn cho chi nhánh
Branch Capital Allocation Policy
Chính sách xác định cơ chế và tỷ lệ phân bổ vốn cho từng chi nhánh dựa trên quy mô RWA và danh mục rủi ro.
Chính sách phân bổ vốn nội bộ
Internal Capital Allocation Policy
Quy định nguyên tắc phân bổ vốn kinh tế cho các đơn vị, chi nhánh, sản phẩm dựa trên mức độ rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng.
Chính sách phân phối lợi nhuận
Profit Distribution Policy
Quy định về tỷ lệ lợi nhuận được chia cổ tức, trích quỹ dự trữ và giữ lại bổ sung vốn theo từng năm tài chính.
Chính sách phân phối lợi nhuận giữ lại
Retained Earnings Distribution Policy
Quy định tỷ lệ lợi nhuận sau thuế được giữ lại để bổ sung vốn tự có thay vì chia cổ tức, giúp ngân hàng củng cố nền tảng vốn dài hạn.
Chính sách quản lý vốn
Capital Management Policy
Văn bản cấp cao do HĐQT ban hành quy định nguyên tắc, mục tiêu và khung quản lý vốn của ngân hàng. Chính sách là cơ sở để xây dựng các quy chế và quy trình chi tiết.
Chính sách quản lý vốn nội bộ
Internal Capital Management Policy
Văn bản quy định nguyên tắc, quy trình và trách nhiệm trong quản lý vốn tại ngân hàng, được HĐQT ban hành và cập nhật định kỳ.
Chính sách trích lập dự phòng ảnh hưởng vốn
Provisioning Policy Capital Impact
Mối liên hệ giữa việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng theo IFRS 9 hoặc Thông tư 02/2023 với mức vốn CET1 khả dụng của ngân hàng.
Chính sách trả cổ tức và giữ vốn
Dividend and Capital Retention Policy
Quy định tỷ lệ trả cổ tức tối đa để đảm bảo hệ số CAR không vi phạm ngưỡng pháp định, thường phải được NHNN chấp thuận.
Chính sách trả cổ tức và tăng vốn
Dividend Payout and Capital Increase Policy
Là khung chính sách nội bộ quy định tỷ lệ chia cổ tức tiền mặt và phần giữ lại để tái đầu tư, gắn với mục tiêu tăng trưởng vốn.
Chương trình ESOP cho nhân viên
Employee Stock Ownership Plan
Chương trình phát hành cổ phiếu ưu đãi cho nhân viên nhằm tăng vốn và gắn lợi ích dài hạn.
Chương trình ESOP ngân hàng
Bank Employee Stock Ownership Plan
Chương trình phát hành cổ phiếu ưu đãi cho nhân viên ngân hàng với giá ưu đãi, nhằm gắn kết lợi ích nhân viên với cổ đông và khuyến khích gắn bó lâu dài.
Chương trình ESOP pha loãng vốn
Employee Stock Ownership Plan Dilution
Chương trình phát hành cổ phiếu thưởng cho nhân viên, khi thực hiện sẽ tạo thêm cổ phiếu mới dẫn đến pha loãng vốn chủ sở hữu và giảm EPS.
Chương trình ESOP tăng vốn
Employee Stock Ownership Plan
Chương trình phát hành cổ phiếu ưu đãi cho nhân viên ngân hàng, giúp tăng vốn chủ sở hữu và gắn lợi ích nhân viên với cổ đông.
Chương trình ESOP và tác động vốn
Employee Stock Ownership Plan (ESOP) Capital Impact
Chương trình mua cổ phiếu ưu đãi cho nhân viên, làm tăng vốn cổ phần nhưng cần đánh giá kỹ tác động pha loãng và chi phí phát hành.
Chương trình ESOP và vốn
Employee Stock Ownership Plan Impact on Capital
Phát hành cổ phiếu cho nhân viên có thể làm tăng vốn CET1 nếu đáp ứng tiêu chuẩn công cụ vốn.
Chương trình cổ phiếu ưu đãi cho nhân viên (ESOP)
Employee Stock Ownership Plan
Chương trình phát hành cổ phiếu ưu đãi cho cán bộ nhân viên ngân hàng nhằm gắn kết lợi ích và tăng vốn dài hạn.
Chương trình mua lại cổ phiếu
Share Buyback Program
Hoạt động ngân hàng mua lại cổ phiếu đã phát hành để giảm vốn điều lệ, thường thực hiện khi vốn dư thừa so với kế hoạch.
Chương trình mua lại cổ phiếu quỹ
Treasury Share Buyback Program
Chương trình ngân hàng mua lại cổ phiếu của chính mình trên thị trường nhằm giảm vốn điều lệ hoặc bù đắp vốn.
Chương trình quyền mua cổ phần
Rights Issue
Phát hành cổ phiếu mới cho cổ đông hiện hữu theo tỷ lệ sở hữu với giá ưu đãi, là kênh tăng vốn phổ biến.
Chỉ số RAROC ngân hàng
Risk-Adjusted Return on Capital for banks
Chỉ số lợi nhuận đã điều chỉnh rủi ro trên vốn kinh tế, là công cụ chuẩn để đo lường hiệu quả sử dụng vốn nội bộ.
Chỉ số RORAC ngân hàng
Return on Risk-Adjusted Capital
Tương tự RAROC nhưng lấy mẫu số là vốn điều chỉnh rủi ro, thường dùng để so sánh hiệu quả giữa các danh mục nghiệp vụ.
Chỉ số SVA ngân hàng
Shareholder Value Added for banks
Giá trị gia tăng cho cổ đông, đo lường lợi nhuận vượt chi phí vốn chủ sở hữu, là thước đo tổng hợp hiệu quả quản trị vốn.
Chỉ số chất lượng vốn
Capital Quality Index
Chỉ số chất lượng vốn phản ánh tỷ trọng vốn cấp 1 hạt nhân (CET1) trong tổng vốn pháp định, chỉ số càng cao thể hiện chất lượng vốn càng tốt.
Chỉ số khả năng hấp thụ lỗ
Loss Absorbency Capacity Ratio
Tỷ lệ giữa vốn khả dụng và tổn thất kỳ vọng trong stress test. Chỉ số > 1 cho biết ngân hàng có đủ vốn hấp thụ tổn thất trong kịch bản xấu.
Chỉ số đánh giá hiệu quả phân bổ vốn
Capital Allocation Efficiency Index
Chỉ số KPI tổng hợp đánh giá chất lượng phân bổ vốn cho các danh mục và đơn vị kinh doanh trong ngân hàng.
Chỉ tiêu vốn riêng cho từng công ty con
Capital Target per Subsidiary
Mức vốn pháp định hoặc nội bộ mà mỗi công ty con trong tập đoàn ngân hàng phải duy trì độc lập theo đặc thù ngành nghề.
Chỉ tiêu vốn theo HĐQT phê duyệt
Capital Targets Approved by Board of Directors
Mức CAR mục tiêu, ngưỡng cảnh báo sớm và ngưỡng giới hạn do HĐQT ngân hàng phê duyệt trong Khẩu vị rủi ro hàng năm.