Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 2636 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 11/88 · 2636 thuật ngữ
Cổ phiếu quỹ và tác động lên vốn
Treasury Shares and Capital Impact
Khi mua lại cổ phiếu quỹ, ngân hàng giảm vốn chủ sở hữu và ảnh hưởng đến các hệ số an toàn vốn.
Cổ phiếu quỹ và tác động vốn
Treasury Shares Impact on Capital
Cổ phiếu đã phát hành và được ngân hàng mua lại đang nắm giữ, làm giảm vốn chủ sở hữu hữu dụng khi tính CAR. Theo Thông tư 41/2016, cổ phiếu quỹ phải được trừ trực tiếp khỏi vốn cấp 1.
Cổ phiếu quỹ và ảnh hưởng đến CAR
Treasury Stock Impact on CAR
Cổ phiếu quỹ không được tính vào vốn tự có và phải được khấu trừ khỏi vốn chủ sở hữu khi tính CAR theo quy định.
Cổ phiếu ưu đãi có quyền mua lại
Redeemable Preferred Stock
Cổ phiếu ưu đãi mà ngân hàng phát hành có quyền mua lại sau một thời gian nhất định, giúp linh hoạt trong quản lý cơ cấu vốn.
Cổ phiếu ưu đãi có thể mua lại
Redeemable preferred shares
Cổ phiếu ưu đãi có điều khoản ngân hàng được quyền mua lại sau một thời gian nhất định theo quy định Basel.
Cổ phiếu ưu đãi cộng dồn
Cumulative Preferred Shares
Cổ phiếu ưu đãi có cổ tức cộng dồn khi không chi trả được, được xếp vào vốn Tier 1 bổ sung (AT1) theo Basel III với điều kiện chuyển đổi hoặc hạ giảm.
Cổ phiếu ưu đãi hoàn lại
Redeemable Preferred Shares
Là công cụ vốn Tier 1 bổ sung (AT1) hoặc Tier 2 tùy điều kiện, có khả năng ngân hàng mua lại sau một thời gian phát hành theo thỏa thuận.
Cổ phiếu ưu đãi hoàn lại bắt buộc
Mandatory Redeemable Preference Shares
Là cổ phiếu ưu đãi có kỳ hạn hoàn lại cố định, được tính vào vốn Tier 2 và phải khấu hao danh nghĩa dần trong 5 năm cuối trước ngày đáo hạn.
Cổ phiếu ưu đãi hoàn trả với NHNN
Redeemable Preferred Shares Approved by SBV
Cổ phiếu ưu đãi có thể hoàn trả theo điều kiện, phải được NHNN phê duyệt để đảm bảo tiêu chuẩn vốn theo quy định pháp luật.
Cổ phiếu ưu đãi không tích lũy
Non-cumulative Preferred Stock
Cổ phiếu ưu đãi mà cổ tức không trả trong kỳ sẽ bị mất vĩnh viễn, thường có chất lượng vốn thấp hơn loại tích lũy.
Cổ phiếu ưu đãi trong vốn
Preferred Stock as Capital
Cổ phiếu ưu đãi không có quyền biểu quyết, có thể được tính vào vốn cấp 1 bổ sung (AT1) theo điều kiện của Basel III.
Cổ phiếu ưu đãi tích lũy
Cumulative Preferred Stock
Loại cổ phiếu ưu đãi có khả năng cộng dồn cổ tức nếu không được chi trả trong một kỳ, cải thiện chất lượng vốn cấp 1 cho ngân hàng.
Cổ phiếu ưu đãi tích lũy có quyền biểu quyết
Voting Cumulative Preferred Shares
Cổ phiếu ưu đãi với cổ tức tích lũy nếu không được chi trả và có quyền biểu quyết tại ĐHCĐ trong trường hợp cụ thể.
Cổ phiếu ưu đãi tích lũy và chuyển đổi
Cumulative Convertible Preferred Share
Loại cổ phiếu ưu đãi có cổ tức tích lũy nếu không chi trả được và quyền chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông theo điều kiện nhất định.
Cổ phần phổ thông vs cổ phần ưu đãi
Common Shares vs Preferred Shares
Cổ phần phổ thông có quyền biểu quyết và được tính vào CET1; cổ phần ưu đãi thường không có quyền biểu quyết và được phân loại vào vốn bổ sung theo Basel.
Cổ phần ưu đãi trong ngân hàng
Preferred Shares in Banks
Loại cổ phần có quyền ưu tiên nhận cổ tức cố định nhưng hạn chế quyền biểu quyết, có thể được tính vào vốn cấp 1 bổ sung nếu đáp ứng điều kiện.
Cổ tức bằng cổ phiếu tăng vốn
Stock dividend capitalization
Hình thức trả cổ tức bằng cổ phiếu mới, giúp ngân hàng giữ lại vốn và tăng vốn cổ phần mà không cần tiền mặt.
Cổ tức ưu đãi cộng dồn chưa thanh toán
Accumulated Unpaid Preferred Dividends
Phần cổ tức ưu đãi chưa được thanh toán sẽ cộng dồn cho các năm sau, là nghĩa vụ tài chính ảnh hưởng đến dòng tiền và chi phí sử dụng vốn của ngân hàng.
Cổ đông chiến lược trong tăng vốn
Strategic Shareholder In Capital Increase
Cổ đông tham gia góp vốn dài hạn với vai trò hỗ trợ quản trị, công nghệ hoặc mạng lưới kinh doanh, góp phần nâng cao uy tín đợt phát hành.
DFAST kiểm tra vốn ngân hàng Mỹ
Dodd-Frank Act Stress Test (DFAST)
Bộ kiểm tra nghiêm ngặt theo Đạo luật Dodd-Frank, đánh giá khả năng duy trì vốn trong kịch bản suy thoái.
Dashboard quản lý vốn thời gian thực
Real-Time Capital Dashboard
Là hệ thống cập nhật liên tục các chỉ tiêu vốn từ core banking, giúp phát hiện sớm nguy cơ vi phạm tỷ lệ an toàn.
Dải dung sai vốn
Capital Tolerance Band
Khoảng dao động cho phép giữa tỷ lệ vốn thực tế và tỷ lệ vốn mục tiêu, trong đó ngân hàng có thể hoạt động mà không cần hành động điều chỉnh.
Dự báo nhu cầu vốn
Capital Demand Forecast
Việc xây dựng kịch bản dự kiến nhu cầu vốn trong 3-5 năm tới để chủ động lập kế hoạch huy động và phân bổ.
Dự báo nhu cầu vốn 12 tháng tới
12-month Forward Capital Demand Forecast
Dự báo nhu cầu vốn trong 12 tháng tiếp theo dựa trên kế hoạch tăng trưởng tín dụng, biến động RWA và chính sách cổ tức của ngân hàng.
Dự báo nhu cầu vốn cho tăng trưởng tín dụng
Capital Demand Forecast for Credit Growth
Mô hình dự báo lượng vốn bổ sung cần thiết để hỗ trợ tốc độ tăng trưởng tín dụng mục tiêu trong tương lai.
Dự báo nhu cầu vốn theo kế hoạch kinh doanh
Capital Demand Forecast
Ước tính vốn cần thiết dựa trên kế hoạch tăng trưởng tín dụng, phát triển sản phẩm và mở rộng mạng lưới trong ngắn và trung hạn.
Dự báo nhu cầu vốn trong tương lai
Future Capital Requirement Forecast
Việc ước tính mức vốn cần thiết trong tương lai dựa trên tăng trưởng tài sản rủi ro, kế hoạch kinh doanh và thay đổi quy định.
Dự báo vốn theo kịch bản vĩ mô
Capital Forecasting under Macroeconomic Scenarios
Xây dựng kịch bản cơ sở, kịch bản thuận lợi và kịch bản bất lợi về tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất để dự báo nhu cầu vốn tương ứng.
EAD mức độ phơi nhiễm
Exposure at Default
Tổng giá trị khoản phơi nhiễm tín dụng tại thời điểm khách hàng vỡ nợ, bao gồm cả dư nợ và cam kết ngoại bảng. EAD là tham số then chốt trong công thức tính RWA.
ESOP ngân hàng
Employee Stock Ownership Plan
Chương trình cho nhân viên mua cổ phiếu ưu đãi của ngân hàng nhằm gắn kết lợi ích lâu dài. ESOP có thể gây pha loãng vốn nhưng tăng vốn dài hạn và nâng cao động lực làm việc.