Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 113/139 · 4154 thuật ngữ

Vốn cấp 2 khấu hao dần

Amortizing Tier 2 Capital

Quản lý vốn

Trái phiếu vốn phụ được khấu hao theo phương pháp đường thẳng trong 5 năm cuối trước khi đáo hạn, phản ánh giảm dần giá trị vốn trên báo cáo CAR.

Vốn cấp 2 sau khi trừ khấu hao

Tier 2 capital after amortization deduction

Quản lý vốn

Giá trị vốn Tier 2 còn lại sau khi khấu hao theo phương pháp đường thẳng trong 5 năm cuối trước khi đáo hạn.

Vốn cấp 2 thành phần và công cụ

Tier 2 Capital Components and Instruments

Quản lý vốn

Vốn cấp 2 gồm nợ thứ cấp có thời hạn trên 5 năm, dự phòng bổ sung và các khoản điều chỉnh theo quy định, góp phần hỗ trợ yêu cầu vốn pháp định tổng thể.

Vốn cấp 2 vs MREL

Tier 2 capital vs MREL

Quản lý vốn

MREL là yêu cầu nguồn vốn khả dụng để tái cơ cấu khi phá sản, có thể bao gồm cả vốn cấp 2 nhưng rộng hơn và do FSB quy định.

Vốn cấp 2 và giới hạn ghi nhận 2% RWA

Tier 2 Capital and 2% RWA Recognition Limit

Quản lý vốn

Vốn cấp 2 được ghi nhận không quá 2% RWA và không vượt quá 1/3 vốn cấp 1 theo quy định tại Phụ lục của Thông tư 41.

Vốn cấp 2 vô hạn

Perpetual Tier 2 Capital

Quản lý vốn

Là trái phiếu vốn phụ thuộc không có kỳ hạn đáo hạn, được khấu hao vào năm cuối trước khi đáo hạn danh nghĩa theo quy định.

Vốn cấp 3

Tier 3 Capital

Quản lý vốn

Vốn cấp 3 là tầng vốn bổ sung dùng để hỗ trợ yêu cầu rủi ro thị trường trong danh mục giao dịch, hiện ít được sử dụng trong ngân hàng Việt Nam do chưa có khung pháp lý chính thức.

Vốn cần thiết cho rủi ro mô hình

Model Risk Capital Requirement

Quản lý vốn

Mức vốn bổ sung để phòng ngừa tổn thất phát sinh từ sai sót trong xây dựng, hiệu chỉnh hoặc áp dụng các mô hình đo lường rủi ro.

Vốn cố định của ngân hàng

Bank Fixed Capital

Quản lý vốn

Phần vốn đầu tư dài hạn vào tài sản cố định như trụ sở, máy móc thiết bị, công nghệ thông tin phục vụ hoạt động.

Vốn cốt lõi CET1

Common Equity Tier 1

Quản lý vốn

Là thành phần vốn chất lượng cao nhất trong Basel III, gồm cổ phiếu phổ thông, lợi nhuận giữ lại và các quỹ dự trữ, phải đạt tối thiểu 4,5% tài sản rủi ro RWA.

Vốn cổ phiếu ưu đãi trong ngân hàng

Preferred Equity Capital in Banks

Quản lý vốn

Cổ phiếu ưu đãi có cổ tức cố định và quyền ưu tiên thanh toán, được Basel III công nhận một phần trong AT1.

Vốn cổ phần phổ thông

Common Equity Tier 1 Capital

Quản lý vốn

Thành phần vốn chất lượng cao nhất gồm cổ phiếu phổ thông, thặng dư vốn cổ phần và lợi nhuận giữ lại sau khi trừ các khoản khấu trừ.

Vốn cổ phần phổ thông (CET1)

Common Equity Tier 1 Capital

Quản lý vốn

Thành phần vốn chất lượng cao nhất, gồm vốn điều lệ, thặng dư cổ phần, lợi nhuận giữ lại và các quỹ dự trữ, là nền tảng của Basel III.

Vốn cổ phần phổ thông loại 1

Common Equity Tier 1 (CET1)

Quản lý vốn

Thành phần vốn chất lượng cao nhất, gồm vốn điều lệ, lợi nhuận giữ lại và các quỹ, được dùng làm cơ sở tính các tỷ lệ an toàn vốn theo Basel III.

Vốn cổ phần phổ thông vs vốn cổ phần ưu đãi hoàn lại

Common Equity vs Redeemable Preferred Equity

Quản lý vốn

Phân biệt hai loại vốn có chất lượng khác nhau: cổ phần phổ thông hưởng CET1, cổ phần ưu đãi hoàn lại chỉ được tính vào AT1 với điều kiện.

Vốn cổ phần phổ thông và thặng dư vốn

Common Stock Capital and Share Premium

Quản lý vốn

Thành phần cốt lõi của CET1, gồm mệnh giá cổ phiếu phổ thông đã phát hành và phần chênh lệch giữa giá phát hành với mệnh giá.

Vốn cổ phần thường

Common Equity Tier 1 (CET1)

Quản lý vốn

Thành phần vốn chủ sở hữu chất lượng cao nhất, gồm cổ phần phổ thông, thặng dư vốn cổ phần và lợi nhuận giữ lại.

Vốn cổ phần thường cấp 1 (CET1)

Common Equity Tier 1 Capital

Quản lý vốn

Là thành phần vốn chất lượng cao nhất, gồm cổ phần thường, thặng dư vốn và lợi nhuận giữ lại, dùng để tính tỷ lệ CET1 theo Basel III.

Vốn cổ phần thực

Tangible Common Equity

Quản lý vốn

Vốn cổ phần phổ thông trừ đi tài sản vô hình và goodwill, phản ánh chất lượng vốn thực tế có thể sử dụng để hấp thụ lỗ.

Vốn cổ phần ưu đãi

Preferred Equity Capital

Quản lý vốn

Cổ phần ưu đãi có cổ tức cố định nhưng không có quyền biểu quyết, được hạch toán vào vốn bổ sung Tier 1 (AT1).

Vốn cổ phần ưu đãi cổ tích lũy

Cumulative Preferred Equity

Quản lý vốn

Cổ phần ưu đãi có cổ tức cộng dồn khi không chi trả, được tính vào AT1 với các điều kiện khắt khe theo Basel.

Vốn cổ phần ưu đãi cổ tức

Dividend Preferred Equity

Quản lý vốn

Cổ phần ưu đãi với mức cổ tức cố định hoặc công thức xác định trước, chi trả trước cổ tức cổ phần thường và được tính vào vốn cấp 1 bổ sung.

Vốn cổ phần ưu đãi cộng dồn

Cumulative preferred equity

Quản lý vốn

Cổ phần ưu đãi có cổ tức cộng dồn nếu không trả được, có thể được tính vào vốn Tier 1 bổ sung (AT1) sau khi đáp ứng điều kiện theo Basel III.

Vốn cổ phần ưu đãi hoàn lại

Redeemable Preferred Share Capital

Quản lý vốn

Cổ phần ưu đãi có khả năng mua lại sau một thời gian nhất định, có thể được tính vào vốn cấp 1 bổ sung nếu đáp ứng tiêu chuẩn.

Vốn cổ phần ưu đãi không cộng dồn

Non-cumulative Preferred Equity Capital

Quản lý vốn

Loại cổ phần ưu đãi mà cổ tức không chi trả trong năm sẽ không cộng dồn cho năm sau, có đặc điểm và cách tính vào vốn cấp 1 khác với loại cộng dồn.

Vốn của công ty con phi ngân hàng

Capital of non-bank subsidiary

Quản lý vốn

Vốn tự có của công ty con hoạt động ngoài lĩnh vực ngân hàng, phải được tính toán riêng và hạn chế khi hợp nhất vốn tập đoàn.

Vốn của công ty con và vốn hợp nhất ngân hàng

Subsidiary Capital vs Consolidated Capital

Quản lý vốn

Vốn của công ty con là vốn riêng lẻ, nhưng vốn hợp nhất phản ánh toàn bộ nguồn vốn của tập đoàn ngân hàng sau khi loại trừ giao dịch nội bộ.

Vốn cứng

Hard Capital

Quản lý vốn

Là vốn có khả năng hấp thụ tổn thất tức thì mà không kèm điều kiện kích hoạt, chủ yếu là vốn cổ phần phổ thông.

Vốn cứng vs Vốn mềm

Hard Capital vs Soft Capital

Quản lý vốn

Vốn cứng là vốn có chất lượng cao như CET1, vốn mềm là vốn bổ sung có thể hãm bớt như AT1 và Tier 2 theo phân loại Basel.

Vốn cứng vs vốn mềm ngân hàng

Hard capital vs soft capital

Quản lý vốn

Vốn cứng là vốn thực sự hấp thụ được lỗ (CET1, AT1 thực chất); vốn mềm là các công cụ có điều kiện, dễ bị hủy bỏ hoặc chuyển đổi.