Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 40/139 · 4154 thuật ngữ

Kế hoạch tăng vốn khẩn cấp

Emergency capital raising plan

Quản lý vốn

Phương án cụ thể để huy động vốn bổ sung trong thời gian ngắn khi CAR có nguy cơ vi phạm, bao gồm cả phát hành riêng lẻ.

Kế hoạch tăng vốn trung hạn

Medium-term capital raising plan

Quản lý vốn

Kế hoạch huy động vốn trong khoảng 3-5 năm, bao gồm nguồn vốn, lịch trình và phương thức thực hiện.

Kế hoạch tăng vốn đa giai đoạn

Multi-Phase Capital Raise Plan

Quản lý vốn

Lộ trình chia thành nhiều giai đoạn tăng vốn trong 3 đến 5 năm, kết hợp lợi nhuận giữ lại, phát hành riêng lẻ và chào bán ra công chúng.

Kế hoạch tăng vốn điều lệ

Charter Capital Increase Plan

Quản lý vốn

Phương án chi tiết về việc tăng vốn điều lệ bao gồm hình thức, số lượng cổ phiếu phát hành, giá phát hành và nguồn vốn huy động.

Kế hoạch tăng vốn điều lệ hàng năm

Annual Charter Capital Increase Plan

Quản lý vốn

HĐQT trình ĐHCĐ thông qua kế hoạch tăng vốn điều lệ hàng năm dựa trên chiến lược tăng trưởng tín dụng và mục tiêu an toàn vốn của ngân hàng.

Kế hoạch vốn 10 năm

Ten-Year Capital Plan

Quản lý vốn

Kế hoạch chiến lược về tăng trưởng và sử dụng vốn trong dài hạn theo tầm nhìn 10 năm.

Kế hoạch vốn 3 năm

3-Year Capital Plan

Quản lý vốn

Là kế hoạch tăng trưởng vốn ngắn hạn, phù hợp với chiến lược kinh doanh và mục tiêu tỷ lệ CAR trong giai đoạn 3 năm tới.

Kế hoạch vốn 5 năm

Five-year capital plan

Quản lý vốn

Kế hoạch chi tiết về nhu cầu vốn, nguồn huy động và thời điểm tăng vốn trong vòng 5 năm, là đầu vào quan trọng cho ICAAP và kế hoạch kinh doanh.

Kế hoạch vốn ICAAP 3 năm

3-year ICAAP Capital Plan

Quản lý vốn

Kế hoạch vốn dài hạn nội bộ xây dựng theo quy trình ICAAP, dự báo nhu cầu vốn trong 3 năm tới dựa trên chiến lược kinh doanh và kịch bản stress.

Kế hoạch vốn ba năm

Three-year capital plan

Quản lý vốn

Bản kế hoạch chi tiết về nhu cầu vốn, nguồn tăng vốn và phân bổ vốn trong ba năm tới, là đầu vào bắt buộc của ICAAP.

Kế hoạch vốn cho giai đoạn chuyển tiếp Basel III

Capital Plan for Basel III Transition Period

Quản lý vốn

Là kế hoạch chi tiết để ngân hàng đáp ứng các yêu cầu vốn mới theo Basel III, đặc biệt khi áp dụng IFRS 9 và nâng cao chất lượng vốn.

Kế hoạch vốn cho giai đoạn suy thoái kinh tế

Capital Plan for Economic Downturn

Quản lý vốn

Kế hoạch vốn dự phòng cho các giai đoạn suy giảm kinh tế, bao gồm giảm cổ tức, tăng trích lập dự phòng và phát hành vốn.

Kế hoạch vốn cho kịch bản bất lợi

Adverse Scenario Capital Plan

Quản lý vốn

Kế hoạch vốn xây dựng cho kịch bản bất lợi (adverse) trong ICAAP, nằm giữa kịch bản cơ sở và kịch bản cực đoan.

Kế hoạch vốn dài hạn

Long-Term Capital Plan

Quản lý vốn

Chiến lược quản lý vốn trong 5-10 năm, bao gồm nguồn tăng vốn, cơ cấu vốn mục tiêu và các tình huống ứng phó với khủng hoảng.

Kế hoạch vốn dài hạn 5 năm

5-year Long-term Capital Plan

Quản lý vốn

Chiến lược tổng thể về cơ cấu vốn, tăng trưởng vốn và khả năng chống chịu trong chu kỳ 5 năm.

Kế hoạch vốn dài hạn theo chu kỳ kinh tế

Long-term Capital Plan by Economic Cycle

Quản lý vốn

Kế hoạch vốn được xây dựng phù hợp với các chu kỳ kinh tế, giúp ngân hàng duy trì đủ vốn trong cả giai đoạn mở rộng lẫn suy thoái.

Kế hoạch vốn dự phòng

Contingency Capital Plan

Quản lý vốn

Phương án hành động khi tỷ lệ an toàn vốn giảm xuống dưới ngưỡng cảnh báo nội bộ hoặc quy định. Bao gồm các biện pháp tăng vốn khẩn cấp: phát hành cổ phiếu, trái phiếu chuyển đổi, giảm tài sản rủi ro.

Kế hoạch vốn dự phòng bất thường

Capital Contingency Plan

Quản lý vốn

Kế hoạch vốn dự phòng bất thường mô tả các phương án huy động vốn khẩn cấp khi CAR rơi xuống dưới ngưỡng cảnh báo hoặc xảy ra sự cố nghiêm trọng.

Kế hoạch vốn dự phòng cho năm tài chính tiếp theo

Contingency Capital Plan for Next Fiscal Year

Quản lý vốn

Kế hoạch chi tiết các nguồn bổ sung vốn (phát hành cổ phiếu, giữ lại lợi nhuận, phát hành trái phiếu) cho năm tiếp theo, phải được HĐQT phê duyệt trước khi trình NHNN.

Kế hoạch vốn dự phòng khẩn cấp

Contingency capital plan

Quản lý vốn

Kế hoạch xác định trước các nguồn vốn bổ sung có thể huy động ngay trong tình huống khẩn cấp, là một phần của kế hoạch phục hồi.

Kế hoạch vốn khẩn cấp

Capital Contingency Plan

Quản lý vốn

Kế hoạch ứng phó khi tỷ lệ CAR sụt giảm dưới ngưỡng an toàn, bao gồm các biện pháp tăng vốn cụ thể.

Kế hoạch vốn khẩn cấp đa chi nhánh

Multi-branch Emergency Capital Plan

Quản lý vốn

Phương án dự phòng cho tình huống nhiều chi nhánh đồng thời cần bổ sung vốn, quy định thứ tự ưu tiên phân bổ nguồn lực.

Kế hoạch vốn kinh doanh ba năm

Three-Year Capital Business Plan

Quản lý vốn

Kế hoạch dự báo nhu cầu vốn, nguồn tăng vốn và tỷ lệ an toàn vốn trong ba năm tới, là đầu vào quan trọng cho quyết định chiến lược của HĐQT.

Kế hoạch vốn kinh doanh liên tục

Going-concern Capital Plan

Quản lý vốn

Kế hoạch đảm bảo duy trì đủ vốn hoạt động liên tục trong các tình huống bình thường và căng thẳng theo yêu cầu NHNN.

Kế hoạch vốn ngắn hạn

Short-term Capital Plan

Quản lý vốn

Kế hoạch vốn dưới 12 tháng, tập trung vào cân đối nguồn vốn ngay trong kỳ.

Kế hoạch vốn ngắn hạn 1 năm

One-Year Capital Plan

Quản lý vốn

Kế hoạch phân bổ và tăng vốn chi tiết cho từng năm tài chính, đảm bảo tuân thủ quy định an toàn vốn.

Kế hoạch vốn theo kịch bản lạm phát cao

Capital Plan Under High Inflation Scenario

Quản lý vốn

Kế hoạch dự phòng vốn cho trường hợp lạm phát tăng cao, ảnh hưởng đến chất lượng tài sản và yêu cầu vốn pháp lý.

Kế hoạch vốn trung hạn

Medium-Term Capital Plan

Quản lý vốn

Lộ trình 3-5 năm về huy động, phân bổ và sử dụng vốn phù hợp với chiến lược phát triển kinh doanh.

Kế hoạch vốn trung hạn 3 năm

Three-Year Medium-Term Capital Plan

Quản lý vốn

Kế hoạch dự báo nhu cầu vốn, nguồn bổ sung vốn và các chỉ tiêu an toàn vốn trong 3 năm tới, trình NHNN phê duyệt hàng năm.

Kế hoạch vốn trung hạn 5 năm

Five-Year Capital Plan

Quản lý vốn

Kế hoạch chiến lược dài hơn giúp ngân hàng chuẩn bị nguồn lực tài chính đáp ứng các chu kỳ kinh doanh và yêu cầu Basel.