Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 2710 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 54/91 · 2710 thuật ngữ
Suất sinh lợi trên vốn sử dụng (ROCE)
Return on Capital Employed (ROCE)
Chỉ tiêu phản ánh hiệu quả của cả vốn chủ sở hữu và vốn vay dài hạn trong việc tạo ra lợi nhuận hoạt động.
Suất sinh lợi điều chỉnh rủi ro trên vốn
Risk-Adjusted Return on Capital (RAROC)
Chỉ tiêu đo lường lợi nhuận đã điều chỉnh rủi ro trên một đơn vị vốn phân bổ, giúp so sánh hiệu quả giữa các danh mục kinh doanh.
Sàn vốn pháp lý
Regulatory Capital Floor
Mức tỷ lệ vốn tối thiểu tuyệt đối mà ngân hàng phải duy trì theo quy định của NHNN, không được phép vi phạm.
Sàn vốn theo Basel III
Basel III Capital Floor
Mức sàn tỷ lệ RWA nội bộ được giới hạn dưới ở một tỷ lệ phần trăm của RWA chuẩn hóa, nhằm hạn chế lợi thế của phương pháp IRB.
Sàn vốn theo Basel III.5
Capital floor under Basel III.5
Mức vốn tối thiểu mà ngân hàng phải duy trì theo chuẩn Basel III.5, làm cơ sở giám sát vốn tại Việt Nam theo lộ trình NHNN.
Sàn vốn đầu ra Basel III
Basel III Output Floor
Giới hạn dưới quy định RWA theo phương pháp IRB không được thấp hơn 72,5% RWA theo phương pháp chuẩn hóa, nhằm hạn chế chênh lệch vốn.
Sàn đầu ra Basel III
Basel III Output Floor
Giới hạn dưới tỷ lệ RWA theo phương pháp chuẩn hóa (STA), đảm bảo các phương pháp nội bộ IRB không giảm vốn quá mức.
Sàn đầu ra RWA
Output Floor
Quy định của Basel III yêu cầu RWA tính theo phương pháp chuẩn hóa phải đạt tối thiểu 72,5% RWA theo IRB, nhằm hạn chế lợi thế vốn từ mô hình nội bộ.
Sàn đầu ra vốn theo Basel cuối cùng
Basel III final output floor
Quy định RWA theo phương pháp chuẩn hóa không được thấp hơn 72,5% RWA theo IRB, nhằm hạn chế lợi thế mô hình nội bộ.
Số tiền phân phối tối đa (MDA)
Maximum Distributable Amount
MDA là giới hạn phân phối lợi nhuận của ngân hàng khi vốn CET1 vi phạm ngưỡng bộ đệm kết hợp theo Basel III.
Sổ tay hướng dẫn quản lý vốn
Capital Management Handbook
Tài liệu hướng dẫn chi tiết cho nhân viên về quy trình vận hành, biểu mẫu và trách nhiệm liên quan đến quản lý vốn hàng ngày.
Sử dụng vốn sai mục đích
Misuse of Capital
Hành vi ngân hàng sử dụng vốn điều lệ vào mục đích không đúng với đăng ký kinh doanh, vi phạm Luật các TCTD và bị xử phạt.
Sự kiện vi phạm hệ số CAR
CAR breach trigger event
Sự kiện khi tỷ lệ CAR thực tế thấp hơn ngưỡng tối thiểu theo quy định, kích hoạt các biện pháp can thiệp của NHNN và trách nhiệm báo cáo.
TLAC nội bộ của tập đoàn
Internal TLAC
Yêu cầu về TLAC được phân bổ giữa công ty mẹ và các chi nhánh/đơn vị trực thuộc nhằm đảm bảo khả năng hấp thụ lỗ tại điểm giải quyết, theo khuyến nghị của FSB.
TLAC nội địa
Domestic TLAC
TLAC phát hành trong nước cho cơ quan giải quyết tại quốc gia sở tại, không thuộc diện điều ước quốc tế về công nhận giải quyết.
TLAC vs MREL
TLAC vs MREL
So sánh hai tiêu chuẩn vốn hấp thụ tổn thất: TLAC áp dụng cho ngân hàng toàn cầu, MREL áp dụng cho ngân hàng khu vực châu Âu.
Thanh khoản vốn khẩn cấp
Emergency Capital Liquidity
Khả năng ngân hàng huy động vốn bổ sung trong 24-72 giờ khi xảy ra khủng hoảng, thông qua thị trường liên ngân hàng hoặc NHNN.
Thanh tra vốn tại chỗ định kỳ
On-site Capital Inspection on Periodic Basis
Hoạt động kiểm tra trực tiếp tại ngân hàng về tính đầy đủ, chính xác của số liệu vốn và tuân thủ các tỷ lệ an toàn theo quy định pháp luật.
Thiếu hụt vốn pháp định
Regulatory Capital Shortfall
Là tình trạng vốn tự có thực tế thấp hơn mức vốn tối thiểu do NHNN quy định, có thể dẫn đến các biện pháp xử lý.
Thiếu vốn
Capital Shortfall
Tình trạng vốn tự có thấp hơn yêu cầu tối thiểu, vi phạm quy định an toàn vốn và cần lập kế hoạch bổ sung.
Thoái vốn đầu tư chiến lược
Strategic investment divestment
Bán các khoản đầu tư dài hạn vào công ty con, công ty liên kết để thu hồi vốn, giảm rủi ro tập trung và cải thiện CAR hợp nhất.
Thoái vốn đầu tư dài hạn
Divestment of Long-term Equity Investment
Bán lại cổ phần tại công ty con, công ty liên kết để thu hồi vốn, tập trung nguồn lực cho hoạt động cốt lõi.
Thu hồi vốn khi kinh doanh thua lỗ
Capital Recall on Losses
Cơ chế thu hồi lại phần vốn đã phân bổ khi đơn vị kinh doanh thua lỗ kéo dài, nhằm bảo toàn vốn toàn hệ thống.
Thông báo tăng vốn gửi NHNN
Capital Increase Notification to SBV
Văn bản chính thức gửi Ngân hàng Nhà nước sau khi hoàn tất đợt tăng vốn để cập nhật giấy phép hoạt động.
Thông tư 22/2019 về hệ số rủi ro vốn
Circular 22/2019 on Capital Risk Weights
Thông tư 22/2019/TT-NHNN quy định hệ số rủi ro vốn đối với tài sản có rủi ro tín dụng, là một trong những văn bản pháp lý nòng cốt về yêu cầu vốn tại Việt Nam.
Thông tư 22/2019/TT-NHNN về hệ số an toàn vốn
Circular 22/2019/TT-NHNN on Capital Adequacy Requirements
Quy định chi tiết về hệ số an toàn vốn đối với ngân hàng thương mại và chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
Thông tư 22/2023/TT-NHNN về tỷ lệ an toàn vốn
Circular 22/2023/TT-NHNN on Capital Adequacy Ratio
Là văn bản pháp lý mới của NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn, thay thế Thông tư 41/2016 với nhiều điều chỉnh quan trọng.
Thông tư 41/2016/TT-NHNN về tỷ lệ an toàn vốn
Circular 41/2016/TT-NHNN on Capital Adequacy Ratio
Văn bản hướng dẫn tỷ lệ an toàn vốn ngân hàng theo chuẩn Basel II tại Việt Nam, áp dụng từ năm 2020.
Thẩm quyền phê duyệt cấp vốn
Capital Approval Authority
Phân cấp thẩm quyền phê duyệt các quyết định cấp vốn theo mức giá trị và loại hình tổ chức.
Thẩm quyền phê duyệt phát hành vốn
Capital Issuance Approval Authority
Phân cấp thẩm quyền giữa ĐHĐCĐ, HĐQT, Tổng Giám đốc và NHNN trong việc phê duyệt các đợt phát hành cổ phiếu, trái phiếu vốn.