Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 4154 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 56/139 · 4154 thuật ngữ

Ngừng chi trả cổ tức

Dividend stop

Quản lý vốn

Biện pháp hạn chế phân phối lợi nhuận được kích hoạt khi ngân hàng vi phạm yêu cầu vốn theo quy định.

Nhu cầu vốn kinh tế

Economic Capital Requirement

Quản lý vốn

Mức vốn nội bộ cần thiết để bù đắp tổn thất bất ngờ từ tất cả các loại rủi ro ở mức độ tin cậy mong muốn.

Nhận diện vi phạm biên hộ vốn

Capital Buffer Breach Identification

Quản lý vốn

Quy trình phát hiện và cảnh báo sớm các trường hợp vốn vượt ngưỡng an toàn cho phép.

Nén tín dụng giải phóng vốn

Credit Compression for Capital Relief

Quản lý vốn

Giao dịch netting, compression giúp giảm danh mục phái sinh, qua đó giảm RWA và giải phóng một phần vốn pháp định.

Năng suất rủi ro trên vốn (RORAC)

Return on Risk-Adjusted Capital (RORAC)

Quản lý vốn

Chỉ tiêu RORAC = Lợi nhuận / Vốn kinh tế phân bổ cho rủi ro, tương tự RAROC nhưng dùng vốn kinh tế.

Nợ có khả năng chuyển đổi thành vốn

Contingent Convertible Capital (CoCo)

Quản lý vốn

Công cụ nợ tự động chuyển đổi thành cổ phiếu khi CET1 chạm ngưỡng kích hoạt, có thể dùng làm AT1 hoặc Tier 2.

Nợ thứ cấp bổ sung vốn

Subordinated Debt for Capital

Quản lý vốn

Khoản nợ có thứ hạng thanh toán thấp hơn các khoản nợ thông thường, được NHNN chấp thuận tính vào vốn cấp 2 theo Thông tư hướng dẫn.

Nợ thứ cấp bổ sung vốn cấp 2

Subordinated Debt Tier 2 Capital

Quản lý vốn

Trái phiếu thứ cấp có kỳ hạn trên 5 năm, được NHNN chấp thuận để tính vào vốn cấp 2 theo Thông tư 41/2016.

Nợ thứ cấp trong ngân hàng

Subordinated debt

Quản lý vốn

Khoản nợ được hoàn trả sau các chủ nợ khác khi thanh lý tài sản, được NHNN chấp nhận một phần làm vốn cấp 2 nhằm tăng cường hấp thụ tổn thất.

Output floor 72,5% Basel

Basel III Output Floor 72.5%

Quản lý vốn

Mức sàn RWA tối thiểu bằng 72,5% RWA theo phương pháp chuẩn hóa, áp dụng cho ngân hàng dùng IRB nhằm ngăn lạm dụng mô hình nội bộ.

Output floor theo Basel III final

Output floor under Basel III final

Quản lý vốn

Giới hạn dưới 72,5% tổng vốn theo phương pháp IRB so với phương pháp tiêu chuẩn, ngăn ngừa lợi thế vốn quá mức từ mô hình nội bộ.

P2G - Hướng dẫn vốn Pillar 2

Pillar 2 Guidance (P2G)

Quản lý vốn

Hướng dẫn vốn không ràng buộc pháp lý từ cơ quan giám sát, cảnh báo ngân hàng cần duy trì thêm vốn đệm.

P2R - Yêu cầu vốn Pillar 2

Pillar 2 Requirement (P2R)

Quản lý vốn

Yêu cầu vốn ràng buộc do cơ quan giám sát đặt ra, phản ánh rủi ro cụ thể chưa được bao phủ trong Pillar 1.

Peer group ngân hàng

Bank Peer Group

Quản lý vốn

Nhóm ngân hàng có quy mô tổng tài sản, mô hình kinh doanh và khu vực địa lý tương đồng được chọn để so sánh. Peer group là cơ sở để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn và mức độ an toàn.

Pha loãng vốn cổ phần

Equity Dilution

Quản lý vốn

Hiện tượng giảm tỷ lệ sở hữu và giá trị cổ phiếu hiện hữu khi ngân hàng phát hành thêm cổ phiếu mới để tăng vốn.

Phiên họp ALCO về vốn

ALCO Meeting on Capital

Quản lý vốn

Phiên họp Ủy ban Quản lý Tài sản Nợ - Có (ALCO) tập trung thảo luận về phân bổ vốn, huy động vốn và kế hoạch tăng trưởng RWA.

Phái sinh giảm RWA

Derivatives for RWA Reduction

Quản lý vốn

Sử dụng phái sinh tín dụng như CDS, TRS để giảm tài sản rủi ro tín dụng trong tính toán vốn.

Phát hiện khoảng trống vốn

Capital gap detection

Quản lý vốn

Quy trình xác định chênh lệch giữa vốn hiện có và vốn cần thiết theo mục tiêu kinh doanh hoặc quy định pháp luật.

Phát hành ESOP tăng vốn nhân sự

ESOP Capital Increase

Quản lý vốn

Phát hành cổ phiếu ưu đãi cho nhân viên theo chương trình sở hữu cổ phần, kết hợp tăng vốn với khuyến khích nhân sự.

Phát hành cho cổ đông chiến lược

Strategic Investor Capital Injection

Quản lý vốn

Phát hành cổ phiếu riêng lẻ cho nhà đầu tư chiến lược nhằm tăng vốn cấp 1 và củng cố năng lực quản trị.

Phát hành cho nhà đầu tư chiến lược

Strategic Investor Issuance

Quản lý vốn

Phát hành cổ phần cho đối tác chiến lược nhằm tăng vốn đồng thời hỗ trợ công nghệ, quản trị hoặc mở rộng thị trường.

Phát hành chứng chỉ tiền gửi dài hạn

Long-Term Certificate of Deposit Issuance

Quản lý vốn

Công cụ huy động vốn trung và dài hạn từ khách hàng, có thể được sử dụng để cơ cấu lại nguồn vốn theo kỳ hạn.

Phát hành chứng chỉ tiền gửi dài hạn để tăng vốn

Long-term Certificate of Deposit Issuance

Quản lý vốn

Công cụ huy động vốn dài hạn từ khách hàng, giúp ngân hàng cải thiện cơ cấu kỳ hạn nguồn vốn và giảm rủi ro thanh khoản.

Phát hành chứng quyền cổ phiếu vốn

Capital warrants issuance

Quản lý vốn

Phát hành chứng quyền cho phép người sở hữu mua cổ phiếu mới trong tương lai, là công cụ huy động vốn tiềm năng cho ngân hàng.

Phát hành cổ phiếu ESOP tăng vốn

Employee Stock Ownership Plan (ESOP)

Quản lý vốn

Chương trình phát hành cổ phiếu ưu đãi cho nhân viên ngân hàng với giá ưu đãi, vừa tăng vốn CET1 vừa khuyến khích gắn bó nhân sự.

Phát hành cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu

Rights Issue

Quản lý vốn

Quyền mua cổ phiếu ưu đãi dành cho cổ đông hiện hữu theo tỷ lệ sở hữu, giúp bảo toàn tỷ lệ nắm giữ khi ngân hàng tăng vốn.

Phát hành cổ phiếu cho nhà đầu tư chiến lược

Strategic Investor Equity Issuance

Quản lý vốn

Phát hành riêng lẻ cho nhà đầu tư chiến lược nhằm huy động vốn đồng thời tăng cường năng lực quản trị và kết nối kinh doanh.

Phát hành cổ phiếu cho nhân viên

Employee Stock Ownership Plan (ESOP)

Quản lý vốn

Chương trình phát hành cổ phiếu ưu đãi cho nhân viên ngân hàng, vừa huy động vốn vừa tạo động lực gắn bó lâu dài.

Phát hành cổ phiếu giá trên mệnh giá

Share Premium Issuance

Quản lý vốn

Khi phát hành giá cao hơn mệnh giá, phần chênh lệch được ghi nhận vào thặng dư vốn cổ phần, làm tăng vốn CET1 hiệu quả.

Phát hành cổ phiếu ra công chúng

Public share offering

Quản lý vốn

Chào bán cổ phiếu cho mọi đối tượng nhà đầu tư thông qua đăng ký với UBCKNN, giúp huy động vốn quy mô lớn và tăng tính thanh khoản cổ phiếu.