Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 2864 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 93/96 · 2864 thuật ngữ

Đo lường hiệu quả vốn bằng ROE

ROE Capital Efficiency Measurement

Quản lý vốn

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu, phản ánh khả năng sinh lời từ vốn của ngân hàng.

Đo lường rủi ro mô hình trong tính toán vốn

Model Risk in Capital Measurement

Quản lý vốn

Rủi ro phát sinh khi các mô hình tính vốn nội bộ có sai sót, giả định không phù hợp hoặc dữ liệu đầu vào thiếu chính xác, làm sai lệch yêu cầu vốn.

Đo lường rủi ro vốn ngân hàng

Bank Capital Risk Measurement

Quản lý vốn

Quy trình định lượng khả năng vốn bị suy giảm do các rủi ro tín dụng, thị trường, thanh khoản và hoạt động.

Đào tạo nhân sự quản lý vốn

Capital Management Staff Training

Quản lý vốn

Chương trình đào tạo chuyên sâu cho cán bộ Treasury, ALM và kiểm soát tuân thủ về Basel, ICAAP và quy trình vận hành vốn.

Đánh giá ICAAP định lượng

Quantitative ICAAP Assessment

Quản lý vốn

Phần định lượng của ICAAP bao gồm tính toán vốn nội bộ, stress test và mức CAR mục tiêu.

Đánh giá ICAAP định tính

Qualitative ICAAP Assessment

Quản lý vốn

Phần định tính của ICAAP đánh giá khung quản trị, hệ thống kiểm soát và quy trình quản lý vốn.

Đánh giá Pillar 2

Pillar 2 assessment

Quản lý vốn

Quá trình giám sát của NHNN đối với quản trị vốn nội bộ và rủi ro chưa được đo lường đầy đủ ở Pillar 1, có thể yêu cầu thêm vốn Pillar 2.

Đánh giá SREP về vốn

SREP Capital Assessment

Quản lý vốn

Quy trình giám sát và đánh giá của cơ quan quản lý về mức đủ vốn, bao gồm cả yêu cầu Pillar 2.

Đánh giá chất lượng danh mục vốn

Capital Portfolio Quality Assessment

Quản lý vốn

Đánh giá định kỳ cơ cấu thành phần vốn để đảm bảo tỷ trọng CET1 và AT1 phù hợp tiêu chuẩn Basel.

Đánh giá chất lượng mô hình tính vốn

Capital Model Quality Assessment

Quản lý vốn

Quy trình kiểm tra định kỳ tính chính xác và ổn định của mô hình tính vốn do ngân hàng xây dựng.

Đánh giá chất lượng thành phần vốn chủ sở hữu

Quality Assessment of Equity Capital Components

Quản lý vốn

Kiểm tra mức độ đáp ứng tiêu chuẩn Basel về khả năng hấp thụ tổn thất, tính liên tục và không phải trả nợ của vốn.

Đánh giá chất lượng vốn

Capital Quality Assessment

Quản lý vốn

Phân tích khả năng hấp thụ tổn thất của từng thành phần vốn trong cơ cấu vốn.

Đánh giá chất lượng vốn nội bộ

Internal Capital Quality Assessment

Quản lý vốn

Quy trình kiểm tra tính khả dụng thực sự và tính hấp thụ lỗ của từng thành phần vốn trong các tình huống căng thẳng.

Đánh giá chất lượng vốn định kỳ

Periodic Capital Quality Assessment

Quản lý vốn

Quy trình đánh giá thành phần cơ cấu vốn, khả năng hấp thụ lỗ và mức độ sẵn sàng sử dụng trong tình huống khẩn cấp.

Đánh giá hiệu quả phân bổ vốn

Capital Allocation Efficiency Review

Quản lý vốn

Đánh giá định kỳ mức độ hiệu quả của việc phân bổ vốn cho các đơn vị, làm cơ sở điều chỉnh hạn mức vốn cho năm tiếp theo.

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn

Capital Efficiency Assessment

Quản lý vốn

Quá trình phân tích các chỉ tiêu ROE, ROA, RAROC để đánh giá việc sử dụng vốn có đạt hiệu quả hay không.

Đánh giá hiệu quả vốn theo RAROC

RAROC-based Capital Performance Assessment

Quản lý vốn

Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng vốn dựa trên hệ số lợi nhuận điều chỉnh rủi ro RAROC.

Đánh giá lại mô hình vốn

Capital Model Validation

Quản lý vốn

Quy trình độc lập xem xét tính hợp lý, đầu vào và đầu ra của mô hình tính vốn nội bộ để đảm bảo phù hợp với thực tế danh mục.

Đánh giá mức đủ vốn cho hoạt động mới

Capital Adequacy Assessment for New Activities

Quản lý vốn

Quy trình ước lượng tác động đến RWA và CAR khi ngân hàng triển khai hoạt động kinh doanh mới, mô hình kinh doanh mới hoặc thị trường mới.

Đánh giá nhu cầu vốn

Capital Needs Assessment

Quản lý vốn

Quy trình ước tính mức vốn cần thiết trong tương lai dựa trên kế hoạch kinh doanh, tăng trưởng tài sản và yêu cầu pháp lý.

Đánh giá nhu cầu vốn bổ sung

Additional Capital Needs Assessment

Quản lý vốn

Quy trình ước tính lượng vốn pháp định hoặc vốn kinh tế cần bổ sung để đáp ứng yêu cầu quy định và chiến lược kinh doanh.

Đánh giá nhu cầu vốn dựa trên RWA dự kiến

Capital Needs Assessment Based on Projected RWA

Quản lý vốn

Phương pháp ước tính nhu cầu vốn pháp định dựa trên kịch bản tăng trưởng tài sản có rủi ro 12-24 tháng tới, kết hợp với kế hoạch kinh doanh và chiến lược tăng trưởng.

Đánh giá nhu cầu vốn nội bộ

Internal Capital Adequacy Assessment

Quản lý vốn

Quy trình ngân hàng tự xác định mức vốn cần thiết để bao phủ đầy đủ rủi ro, là trụ cột thứ hai của Basel II/III.

Đánh giá nhu cầu vốn sản phẩm

Product capital needs assessment

Quản lý vốn

Phân tích chi tiết mức vốn yêu cầu cho từng sản phẩm theo rủi ro tín dụng, thị trường và hoạt động đi kèm.

Đánh giá năng lực chịu đựng vốn

Capital Resilience Assessment

Quản lý vốn

Kiểm tra khả năng vốn ngân hàng chịu được các kịch bản suy thoái kéo dài và tổn thất lớn đồng thời.

Đánh giá nội bộ mức đủ vốn

Internal Capital Adequacy Assessment

Quản lý vốn

Quá trình ngân hàng tự đánh giá xem vốn hiện có và kế hoạch tăng vốn có đủ để hấp thụ rủi ro trong mọi kịch bản hay không, là trọng tâm của ICAAP.

Đánh giá rủi ro tập trung

Concentration Risk Assessment

Quản lý vốn

Phân tích mức độ tập trung tín dụng theo ngành, khách hàng hoặc khu vực, làm cơ sở yêu cầu vốn bổ sung theo Pillar 2.

Đánh giá rủi ro vốn

Capital Risk Assessment

Quản lý vốn

Quá trình xác định, đo lường và đánh giá các rủi ro ảnh hưởng đến mức vốn và khả năng thanh toán của ngân hàng.

Đánh giá tác động vốn khi ra mắt sản phẩm

Capital Impact Assessment for Product Launch

Quản lý vốn

Quy trình bắt buộc ước lượng RWA, CAR và mức sinh lời trên vốn phân bổ trước khi ra mắt bất kỳ sản phẩm ngân hàng mới nào.

Đánh giá tính đầy đủ vốn

Capital Adequacy Assessment

Quản lý vốn

Quy trình đánh giá xem mức vốn hiện tại có đủ để che đậy toàn bộ rủi ro (tín dụng, thị trường, hoạt động) trong điều kiện bình thường và căng thẳng.