Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12019 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 374 thuật ngữ trong danh mục Thuế & Tài chính công
Chuyển lợi nhuận ra nước ngoài
Profit Repatriation
Việc doanh nghiệp FDI chuyển lợi nhuận từ Việt Nam về nước sau khi hoàn tất nghĩa vụ thuế theo quy định.
Chuyển nguồn ngân sách
Budget Source Carry-over
Việc chuyển khoản kinh phí chưa sử dụng hết trong năm trước sang năm sau để tiếp tục thực hiện nhiệm vụ chi theo quy định.
Chuẩn mực IPSAS
International Public Sector Accounting Standards
Bộ chuẩn mực kế toán công quốc tế do Liên hợp quốc ban hành, áp dụng cho khu vực công nhằm nâng cao tính minh bạch.
Chính sách thuế
Tax Policy
Hệ thống các quyết định, định hướng của Nhà nước về thuế nhằm điều tiết kinh tế, phân phối thu nhập và tăng trưởng bền vững.
Chính sách tài khóa vs Chính sách tiền tệ
Fiscal Policy vs Monetary Policy
Tài khóa dùng thuế và chi tiêu công, tiền tệ dùng lãi suất và cung tiền để điều tiết kinh tế - hai công cụ bổ trợ cho nhau.
Chỉ tiêu tài chính công
Public Finance Indicators
Các chỉ tiêu đánh giá sức khỏe tài chính công bao gồm bội chi ngân sách/GDP, nợ công/GDP, dự trữ ngoại hối và tỷ lệ thu chi.
Chỉ định thầu
Direct Contractor Appointment
Hình thức chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt mà không qua đấu thầu cạnh tranh, theo quy định của Luật Đấu thầu.
Chỉ định thầu vs đấu thầu
Designated contractor vs bidding
Là hai phương thức lựa chọn nhà thầu: đấu thầu mang tính cạnh tranh còn chỉ định thầu lựa chọn trực tiếp một nhà thầu đủ năng lực. Chỉ định thầu chỉ áp dụng trong các trường hợp đặc biệt theo Luật Đấu thầu.
Chống rửa tiền
Anti-Money Laundering (AML)
Hệ thống biện pháp phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn việc hợp pháp hóa tiền từ hoạt động phạm tội, bắt buộc với các tổ chức tài chính.
Chứng khoán chính phủ
Government Securities
Bao gồm tín phiếu kho bạc, trái phiếu chính phủ, trái phiếu chính quyền địa phương do Chính phủ hoặc được Chính phủ bảo lãnh phát hành để vay vốn ngân sách.
Chứng từ khấu trừ thuế
Tax Deduction Voucher
Chứng từ hợp lệ để người nộp thuế TNCN được hoàn thuế hoặc giảm trừ thuế đã nộp, gồm chứng từ khấu trừ thuế theo mẫu của Bộ Tài chính.
Cân đối thu chi ngân sách
Revenue-Expenditure Balance
Nguyên tắc cơ bản của ngân sách nhà nước, đảm bảo tổng thu cân đối với tổng chi, có bội chi không vượt mức Quốc hội cho phép.
Công chức thuế
Công chức thuế là cán bộ, công chức được tuyển dụng, bổ nhiệm vào các vị trí việc làm trong cơ quan quản lý thuế nhà nước, bao gồm Tổng cục Thuế, Cục Thuế các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và Chi cục Thuế các quận, huyện, thị xã.
Công khai ngân sách
Budget Disclosure
Việc đăng tải thông tin thu chi ngân sách trên các phương tiện truyền thông theo quy định pháp luật về tài chính công.
Công trái quốc gia
National Development Bonds
Loại trái phiếu do Nhà nước phát hành để huy động vốn cho các dự án đầu tư phát triển kinh tế - xã hội trọng điểm.
Cơ chế chia sẻ doanh thu
Revenue Sharing Mechanism
Quy định phân chia nguồn thu giữa ngân sách trung ương và ngân sách địa phương theo tỷ lệ phần trăm cụ thể đối với một số khoản thu.
Cơ chế một cửa thuế
One-Stop Tax Mechanism
Mô hình liên thông giữa cơ quan thuế, hải quan và các cơ quan liên quan nhằm rút ngắn thời gian, đơn giản hóa thủ tục cho người nộp thuế.
Cơ chế phân bổ vốn
Capital Allocation Mechanism
Nguyên tắc và quy trình phân bổ vốn ngân sách cho các chương trình, dự án. Theo Luật Ngân sách nhà nước, ưu tiên vốn cho dự án trọng điểm, cấp bách, có khả năng hoàn thành.
Cơ chế tự chủ tài chính
Financial Autonomy Mechanism
Mô hình giao quyền tự chủ về tài chính cho đơn vị sự nghiệp công lập, tự quyết định thu chi trong phạm vi ngân sách được giao.
Cơ chế tự chủ đơn vị sự nghiệp
Public Service Unit Autonomy
Cơ chế để các đơn vị sự nghiệp công lập tự chủ về nhiệm vụ chuyên môn, tổ chức bộ máy, biên chế và tài chính theo Nghị định 60/2021/NĐ-CP.
Cơ cấu nợ công
Public debt structure
Tỷ trọng các loại nợ trong tổng nợ công phân theo nguồn vay (trong nước, nước ngoài), kỳ hạn và loại công cụ.
Cơ quan thuế
Tax Authority
Tổng cục Thuế và các cục thuế địa phương trực thuộc Bộ Tài chính, thực hiện chức năng quản lý nhà nước về thuế và phí tại Việt Nam.
Cơ sở dữ liệu thuế
Tax Database
Tập hợp dữ liệu tập trung về người nộp thuế và giao dịch, hỗ trợ phân tích rủi ro và phát hiện gian lận thuế qua công nghệ Big Data.
Cơ sở tính thuế
Tax Base
Giá trị tính thuế (thu nhập, doanh thu, giá trị tài sản...) mà theo đó áp dụng thuế suất để tính ra số thuế phải nộp cho ngân sách nhà nước.
Cưỡng chế thuế
Tax Enforcement
Các biện pháp cơ quan thuế áp dụng khi người nộp thuế không tự nguyện thi hành quyết định hành chính thuế như khấu trừ tiền, phong tỏa tài khoản, bán đấu giá tài sản.
Cải cách thuế
Tax Reform
Quá trình điều chỉnh chính sách thuế về cơ cấu, thuế suất, quản lý nhằm nâng cao hiệu quả, công bằng và khả năng huy động nguồn thu.
Cổ phần hóa DNNN
SOE Equitization
Là quá trình chuyển đổi doanh nghiệp nhà nước thành công ty cổ phần, bán một phần hoặc toàn bộ vốn nhà nước cho nhà đầu tư. Cổ phần hóa DNNN nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và thu hút vốn xã hội.
Cục thuế
Tax Department
Là cơ quan thuế cấp tỉnh, thành phố trực thuộc Tổng cục Thuế, thực hiện quản lý thuế trên địa bàn. Cục thuế có tư cách pháp nhân, con dấu riêng và chịu trách nhiệm toàn diện về thu ngân sách.
Doanh nghiệp nhà nước
State-Owned Enterprise (SOE)
Doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc giữ cổ phần chi phối, hoạt động trong các ngành then chốt.
Doanh thu tính thuế
Taxable Revenue
Toàn bộ doanh thu từ việc bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ phát sinh trong kỳ tính thuế mà doanh nghiệp phải ghi nhận để làm căn cứ tính thuế.