Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 11817 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 371 thuật ngữ trong danh mục Thuế & Tài chính công
Dự phòng ngân sách
Budget Reserve
Khoản chi được lập trong dự toán ngân sách để xử lý các tình huống phát sinh, cấp bách, khẩn cấp không thể bố trí trong chi thường xuyên.
Dự phòng trượt giá
Price escalation contingency
Là khoản dự phòng trong tổng mức đầu tư nhằm bù đắp biến động giá trong quá trình thực hiện dự án dài hạn. Dự phòng trượt giá giúp ổn định tổng mức đầu tư trước rủi ro lạm phát.
Dự toán ngân sách
Budget Estimate
Bảng dự kiến thu chi ngân sách trong kỳ kế hoạch do Chính phủ xây dựng và trình Quốc hội thông qua trước khi năm tài chính bắt đầu.
Dự án PPP
Public-Private Partnership Project
Dự án đầu tư hợp tác giữa nhà nước và tư nhân trong các lĩnh vực hạ tầng giao thông, năng lượng, y tế... theo Luật Đầu tư theo phương thức PPP.
Dự án đầu tư công
Public Investment Project
Dự án sử dụng vốn đầu tư công (vốn ngân sách nhà nước) để xây dựng, phát triển kết cấu hạ tầng, phải được Quốc hội hoặc HĐND cấp tỉnh thông qua chủ trương đầu tư.
Gia hạn nộp thuế
Tax Payment Extension
Cho phép người nộp thuế chậm nộp tiền thuế đến thời hạn mới do khó khăn khách quan, không tính phạt chậm nộp trong thời gian gia hạn.
Gian lận thuế vs trốn thuế
Tax Evasion vs Tax Avoidance
Gian lận thuế là hành vi vi phạm pháp luật cố ý; còn trốn thuế là việc lợi dụng kẽ hở pháp lý để giảm nghĩa vụ thuế một cách hợp pháp.
Giá dự toán
Estimated price
Là giá trị tính toán chi phí xây dựng công trình theo khối lượng và đơn giá do đơn vị tư vấn lập. Giá dự toán là căn cứ để phê duyệt dự án và tổ chức đấu thầu.
Giá gói thầu
Bid package price
Là giá trị của gói thầu được phê duyệt làm cơ sở tổ chức lựa chọn nhà thầu. Giá gói thầu phải phù hợp với tổng mức đầu tư và quy định về quản lý chi phí đầu tư xây dựng.
Giá tính lệ phí trước bạ
Registration Fee Calculation Price
Giá trị tài sản làm căn cứ tính lệ phí trước bạ khi đăng ký quyền sở hữu nhà, đất, ô tô, xe máy theo quy định của pháp luật.
Giá tính thuế nhập khẩu
Customs Value
Gá trị hàng hóa dùng để tính thuế nhập khẩu, xác định theo nguyên tắc giá giao dịch giữa người mua và người bán theo Hiệp định WTO.
Giám sát ngân sách
Budget supervision
Hoạt động theo dõi, kiểm tra việc thực hiện thu, chi ngân sách nhà nước do các cơ quan có thẩm quyền thực hiện.
Giải ngân vốn
Capital disbursement
Là quá trình cấp phát, sử dụng vốn từ ngân sách nhà nước hoặc nguồn vốn vay cho dự án, đối tượng thụ hưởng. Giải ngân vốn phải tuân thủ kế hoạch, tiến độ và quyết toán dự án.
Giảm thuế
Tax reduction
Chế độ giảm một phần số thuế phải nộp, áp dụng cho đối tượng đủ điều kiện theo quy định.
Giảm trừ gia cảnh
Personal Deduction
Mức thu nhập được trừ khỏi thu nhập chịu thuế TNCN cho bản thân người nộp thuế và người phụ thuộc, hiện là 11 triệu đồng/tháng cho bản thân và 4,4 triệu đồng/tháng cho mỗi người phụ thuộc.
Giảm trừ người phụ thuộc
Dependent Deduction
Mức giảm trừ thuế TNCN cho mỗi người phụ thuộc, hiện nay là 4,4 triệu đồng/tháng/người theo Nghị quyết 954/2020 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Gánh nặng thuế
Tax Burden
Tổng mức thuế mà người nộp thuế phải gánh chịu so với thu nhập hoặc lợi nhuận, là chỉ số quan trọng đánh giá sức cạnh tranh của môi trường kinh doanh.
Hiệp định thuế
Tax Treaty / Double Tax Agreement (DTA)
Hiệp định song phương giữa hai quốc gia nhằm tránh đánh thuế kép và phân bổ quyền đánh thuế. Việt Nam hiện có hơn 80 hiệp định tránh đánh thuế kép với các đối tác lớn.
Hiệp định tránh đánh thuế kép
Double Tax Treaty (DTA)
Hiệp định song phương giữa hai quốc gia để tránh việc cùng một khoản thu nhập bị đánh thuế hai lần tại cả hai nước.
Hiệu quả đầu tư công
Public Investment Efficiency
Đánh giá mức độ đạt được mục tiêu kinh tế - xã hội của các dự án đầu tư công so với nguồn lực đã sử dụng.
Hiệu suất chi ngân sách
Budget Expenditure Efficiency
Chỉ tiêu phản ánh mức độ hiệu quả của việc sử dụng các khoản chi từ ngân sách nhà nước so với kế hoạch và mục tiêu đề ra.
Hoàn thuế
Tax Refund
Việc cơ quan thuế trả lại số tiền thuế đã nộp thừa hoặc số thuế đầu vào chưa được khấu trừ hết cho người nộp thuế theo quy định.
Hoàn thuế vs khấu trừ thuế
Tax Refund vs Tax Credit
Hoàn thuế là trả lại số thuế đã nộp thừa; khấu trừ thuế là số thuế đầu vào được trừ vào số thuế đầu ra phải nộp.
Hòa giải thuế
Tax Mediation
Thủ tục giải quyết tranh chấp thuế giữa cơ quan thuế và người nộp thuế trước khi khởi kiện. Thời hạn hòa giải là 30 ngày kể từ ngày nhận đơn khiếu nại.
Hóa đơn chứng từ
Tax Invoice Documents
Chứng từ kế toán bắt buộc trong giao dịch kinh tế, làm căn cứ xác định thu nhập, chi phí và nghĩa vụ thuế. Hóa đơn chứng từ bao gồm hóa đơn bán hàng, biên lai thu phí, phiếu thu.
Hóa đơn giấy vs hóa đơn điện tử
Paper invoice vs electronic invoice
Cả hai loại hóa đơn đều có giá trị pháp lý, nhưng hóa đơn điện tử giúp quản lý thuế hiệu quả hơn.
Hóa đơn rủi ro cao
High-risk Invoice
Hóa đơn điện tử bị cơ quan thuế cảnh báo có dấu hiệu rủi ro về thuế, người mua cần xác minh trước khi kê khai khấu trừ thuế đầu vào.
Hóa đơn đặc thù
Special Invoice
Loại hóa đơn do cơ quan thuế đặt in, phát hành dành cho các trường hợp đặc biệt như bán hàng tại cửa hàng miễn thuế, kinh doanh vận tải quốc tế.
Hạch toán thuế
Tax accounting
Là quá trình ghi nhận, phản ánh các nghiệp vụ thuế phát sinh vào sổ sách kế toán theo đúng chế độ kế toán. Hạch toán thuế giúp doanh nghiệp theo dõi nghĩa vụ thuế và lập báo cáo tài chính chính xác.
Hệ số K trong xây dựng
K Coefficient (Construction Price Index)
Hệ số điều chỉnh chi phí xây dựng theo biến động giá thị trường. Công thức: K = Giá trị dự toán tại thời điểm điều chỉnh / Giá trị dự toán gốc theo định mức.