Thuật ngữ: Quản lý vốn

Hiển thị 3634 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.

Tất cả danh mục / Quản lý vốn

Trang 38/122 · 3634 thuật ngữ

Lợi nhuận giữ lại tái đầu tư

Retained Earnings Reinvestment

Quản lý vốn

Phần lợi nhuận sau thuế không phân phối cổ tức mà giữ lại để bổ sung vốn tự có cho hoạt động ngân hàng.

Lợi nhuận giữ lại tái đầu tư vào vốn

Retained Earnings Reinvested as Capital

Quản lý vốn

Phần lợi nhuận sau thuế không chia cổ tức mà chuyển vào các quỹ dự trữ và bổ sung vốn tự có, giúp tăng trưởng vốn nội sinh.

Lợi nhuận giữ lại tăng vốn

Retained Earnings for Capital Increase

Quản lý vốn

Phần lợi nhuận sau thuế không chia cổ tức mà giữ lại để bổ sung vào vốn tự có của ngân hàng.

Lợi nhuận giữ lại tăng vốn nội sinh

Retained Earnings for Internal Capital Generation

Quản lý vốn

Lợi nhuận sau thuế không phân phối được chuyển vào quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ, giúp tăng trưởng vốn nội sinh mà không phát hành cổ phiếu mới.

Lợi nhuận giữ lại để bổ sung vốn

Retained Earnings for Capital

Quản lý vốn

Phần lợi nhuận sau thuế không chia cổ tức được giữ lại để tăng cường vốn tự có theo chính sách quản lý vốn.

Lợi nhuận giữ lại để tăng vốn

Retained Earnings for Capital Increase

Quản lý vốn

Phần lợi nhuận sau thuế không chia cổ tức được chuyển vào quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ hoặc các quỹ vốn khác.

Lợi nhuận kinh tế tăng thêm (EVA)

Economic Value Added (EVA)

Quản lý vốn

Khoản chênh lệch giữa lợi nhuận hoạt động sau thuế và chi phí sử dụng vốn (vốn x WACC), phản ánh giá trị thực mà ngân hàng tạo ra.

Lợi nhuận sau thuế chuyển thành vốn

After-tax profit transferred to capital

Quản lý vốn

Việc trích một phần lợi nhuận sau thuế vào các quỹ dự trữ, quỹ đầu tư phát triển để hình thành vốn tự có tăng thêm.

Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối

Undistributed After-tax Profit

Quản lý vốn

Phần lợi nhuận sau thuế của năm tài chính chưa được ĐHĐCĐ quyết định phân phối, góp phần tăng vốn tự có.

Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối dùng tăng vốn

Undistributed After-tax Profit for Capital Increase

Quản lý vốn

Phần lợi nhuận để lại sau khi trích các quỹ, được dùng để bổ sung vốn tự có mà không cần phát hành cổ phiếu mới.

Lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA)

Return on Assets (ROA)

Quản lý vốn

Chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời từ toàn bộ tài sản của ngân hàng, thường dùng để so sánh hiệu quả hoạt động giữa các ngân hàng.

Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)

Return on Equity (ROE)

Quản lý vốn

Chỉ tiêu đo lường hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu, tính bằng lợi nhuận sau thuế chia cho vốn chủ sở hữu bình quân.

Lợi nhuận để lại

Retained Earnings

Quản lý vốn

Phần lợi nhuận sau thuế không phân phối cổ tức, được giữ lại trong vốn chủ sở hữu để tái đầu tư và bổ sung nguồn vốn nội bộ.

Lợi thế thương mại khấu trừ vốn

Goodwill deducted from capital

Quản lý vốn

Là phần chênh lệch giữa giá mua và giá trị tài sản ròng của doanh nghiệp được mua lại, phải trừ toàn bộ khỏi vốn CET1. Khoản này được coi là không có khả năng hấp thụ lỗ thực sự.

Lợi thế thương mại trong vốn

Goodwill in Regulatory Capital

Quản lý vốn

Lợi thế thương mại phát sinh từ M&A bắt buộc khấu trừ toàn bộ khỏi vốn CET1 theo quy định Basel III và Thông tư 41/2016 của NHNN.

Lợi thế thương mại trừ khỏi vốn

Goodwill Deduction from Capital

Quản lý vốn

Khoản goodwill phát sinh từ hoạt động M&A phải trừ toàn bộ khỏi vốn CET1 theo Basel III. Việc khấu trừ này nhằm đảm bảo chất lượng vốn thực sự của ngân hàng.

Lợi ích cổ đông thiểu số trong vốn

Minority Interest in Capital

Quản lý vốn

Phần vốn chủ sở hữu của cổ đông không kiểm soát trong các công ty con hợp nhất, được tính vào vốn CET1 của tập đoàn ngân hàng theo tỷ lệ quy định.

Lợi ích cổ đông thiểu số trong vốn CET1

Minority Interest in CET1

Quản lý vốn

Phần vốn của cổ đông thiểu số tại công ty con được công nhận vào CET1 hợp nhất với điều kiện đáp ứng tiêu chí về khả năng chuyển đổi và gánh chịu lỗ.

Lợi ích cổ đông thiểu số trong vốn hợp nhất

Minority Interests in Consolidated Capital

Quản lý vốn

Lợi ích cổ đông thiểu số tại công ty con được tính một phần vào vốn CET1 hợp nhất theo quy định của Basel III, có giới hạn tỷ lệ để đảm bảo chất lượng vốn.

Lợi ích cổ đông thiểu số được công nhận

Recognized minority interests

Quản lý vốn

Phần vốn của cổ đông thiểu số trong công ty con được tính vào vốn CET1 hoặc vốn cấp 1 với mức giới hạn theo quy định.

Lợi ích đa dạng hóa trong vốn

Capital diversification benefit

Quản lý vốn

Hiệu ứng giảm tổng vốn kinh tế nhờ đa dạng hóa danh mục rủi ro không tương quan hoàn toàn. Lợi ích này là cơ sở để phân bổ vốn hiệu quả theo danh mục.

MDA - Mức phân phối tối đa

Maximum Distributable Amount (MDA)

Quản lý vốn

Giới hạn cổ tức, thưởng và chi trả AT1 khi ngân hàng không đáp ứng yêu cầu vốn kết hợp CET1 và đệm bảo tồn.

MREL

Minimum Requirement for own funds and Eligible Liabilities

Quản lý vốn

Yêu cầu tối thiểu về vốn sở hữu và nợ đủ điều kiện để hấp thụ lỗ trong quá trình giải quyết ngân hàng.

MREL - Yêu cầu nợ có khả năng gánh chịu tổn thất tối thiểu

Minimum Requirement for Eligible Liabilities (MREL)

Quản lý vốn

Mức vốn và nợ đủ điều kiện mà ngân hàng phải duy trì để có thể chịu lỗ khi thực hiện cơ chế giải cứu (bail-in) theo BRRD và quy định của NHNN Việt Nam.

MREL - Yêu cầu tối thiểu về nguồn vốn đủ điều kiện

Minimum Requirement for Own Funds and Eligible Liabilities (MREL)

Quản lý vốn

Yêu cầu của FSB/EBA về khối lượng nợ có khả năng hấp thụ lỗ, đảm bảo ngân hàng có thể tái cơ cấu mà không cần cứu trợ.

MREL - Yêu cầu tối thiểu về vốn khả dụng

Minimum Requirement for own funds and Eligible Liabilities (MREL)

Quản lý vốn

Yêu cầu tối thiểu về vốn tự có và các khoản nợ đủ điều kiện để hấp thụ tổn thất khi giải quyết ngân hàng theo BRRD.

MREL - Yêu cầu vốn và nợ có khả năng hấp thụ lỗ

Minimum Requirement for own funds and Eligible Liabilities (MREL)

Quản lý vốn

Yêu cầu tối thiểu về vốn và nợ có thể ghi giảm/bail-in áp dụng cho các ngân hàng tại EU theo Chỉ thị BRRD, đảm bảo khả năng giải quyết không dùng tiền ngân sách.

MREL nội bộ

Internal MREL

Quản lý vốn

Yêu cầu MREL áp dụng ở cấp độ tập đoàn và từng đơn vị con, bảo đảm mỗi pháp nhân có đủ vốn hấp thụ lỗ khi phá sản.

MREL nội bộ của tập đoàn

Internal MREL at group level

Quản lý vốn

Yêu cầu MREL nội bộ được phân bổ cho các đơn vị trong tập đoàn nhằm đảm bảo khả năng chuyển vốn khi giải quyết khủng hoảng.

MREL nội bộ ngân hàng

Internal MREL

Quản lý vốn

Mức vốn và nợ có khả năng ghi giảm được phân bổ cho từng công ty con trong tập đoàn nhằm đáp ứng yêu cầu giải quyết từng đơn vị.