Thuật ngữ: Quản lý vốn
Hiển thị 2636 thuật ngữ trong danh mục Quản lý vốn.
Trang 55/88 · 2636 thuật ngữ
Trái phiếu MREL
Minimum Requirement for Own Funds and Eligible Liabilities
Chứng khoán nợ có khả năng được chuyển đổi thành vốn trong quá trình phá sản ngân hàng, đáp ứng yêu cầu MREL của EU.
Trái phiếu TLAC có khả năng cơ cấu lại nợ
TLAC Bonds with Statutory Bail-in
Trái phiếu tuân thủ tiêu chuẩn TLAC của FSB, có thể được chuyển đổi thành vốn chủ sở hữu khi ngân hàng lâm vào khủng hoảng.
Trái phiếu TLAC nội địa
Domestic TLAC Bond
Trái phiếu phát hành tại Việt Nam để đáp ứng yêu cầu TLAC cho các chi nhánh ngân hàng nước ngoài có vị thế quan trọng hệ thống.
Trái phiếu Tier 1
Tier 1 Bonds
Trái phiếu vốn cấp 1 có khả năng chuyển đổi thành cổ phiếu hoặc giảm giá gốc khi ngân hàng đạt ngưỡng kích hoạt theo quy định.
Trái phiếu Tier 2
Tier 2 Bonds
Trái phiếu dài hạn có kỳ hạn gốc trên 5 năm, có thể được tính vào vốn cấp 2 theo hệ số khấu hao thời gian còn lại.
Trái phiếu Tier 2 trong cơ cấu vốn
Tier 2 Bonds in Capital Structure
Là trái phiếu kỳ hạn tối thiểu 5 năm có khả năng hấp thụ tổn thất khi ngân hàng giải thể, được tính vào vốn cấp 2 với điều kiện về khấu hao danh nghĩa.
Trái phiếu Tier 2 điều kiện ghi nhận
Tier 2 Subordinated Bond Recognition Criteria
Trái phiếu vốn cấp 2 phải đáp ứng điều kiện kỳ hạn gốc tối thiểu 5 năm, không có kích hoạt trả trước và có khả năng hấp thụ lỗ mới được tính vào vốn phụ.
Trái phiếu bắt buộc chuyển đổi
Mandatory Convertible Bond
Trái phiếu bắt buộc chuyển đổi tự động chuyển thành cổ phiếu khi đến hạn hoặc khi xảy ra sự kiện kích hoạt theo hợp đồng.
Trái phiếu bền vững gắn chỉ tiêu ESG tăng vốn
Sustainability-Linked Capital Bonds
Là công cụ nợ có lãi suất điều chỉnh theo mức đạt chỉ tiêu ESG của ngân hàng, có thể được cấu trúc để đủ điều kiện tính vào vốn Tier 2.
Trái phiếu bổ sung vốn
Subordinated Capital Bond
Trái phiếu có thứ tự thanh toán sau các chủ nợ thông thường, được NHNN chấp thuận tính vào vốn cấp 2.
Trái phiếu bổ sung vốn Tier 2
Tier 2 Subordinated Bonds
Trái phiếu bổ sung vốn Tier 2 là công cụ nợ phụ có kỳ hạn tối thiểu 5 năm, được tính vào vốn cấp 2 của ngân hàng theo Basel III.
Trái phiếu chuyển đổi bắt buộc thành vốn
Mandatory convertible bond
Trái phiếu bắt buộc chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông khi đến hạn, dùng để tăng vốn CET1 cho ngân hàng.
Trái phiếu chuyển đổi có điều kiện
Contingent convertible bonds (CoCo)
Trái phiếu tự động chuyển đổi thành cổ phiếu khi vốn CET1 xuống dưới ngưỡng kích hoạt. Công cụ này giúp hấp thụ lỗ và tái cấu trúc vốn trong khủng hoảng.
Trái phiếu chuyển đổi có điều kiện (CoCo bonds)
Conditional Convertible Bonds (CoCo)
Là công cụ vốn Tier 1 hoặc Tier 2 tự động chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông khi hệ số CAR của ngân hàng phát hành xuống dưới ngưỡng kích hoạt đã định.
Trái phiếu chuyển đổi có điều kiện (CoCo)
Contingent Convertible Bond (CoCo)
Trái phiếu tự động chuyển đổi thành cổ phiếu khi CET1 của ngân hàng phát hành giảm xuống dưới ngưỡng kích hoạt, hấp thụ lỗ tự động.
Trái phiếu chuyển đổi gắn với tăng vốn
Convertible Bond with Capital Increase
Trái phiếu có thể chuyển đổi thành cổ phiếu, giúp ngân hàng huy động vốn trung dài hạn và chuyển nợ thành vốn chủ sở hữu khi đến hạn.
Trái phiếu chuyển đổi thành cổ phiếu
Equity convertible bond
Trái phiếu do ngân hàng phát hành kèm quyền chuyển đổi sang cổ phiếu theo tỷ lệ quy định, giúp giảm chi phí vốn ban đầu và mở rộng cơ sở vốn chủ sở hữu.
Trái phiếu chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông
Convertible Bonds into Common Shares
Trái phiếu chuyển đổi cho phép ngân hàng huy động vốn vay với lãi suất thấp hơn và chuyển thành vốn chủ sở hữu khi đến hạn hoặc theo điều kiện định trước.
Trái phiếu chuyển đổi thành vốn
Capital Convertible Bond
Là loại trái phiếu có thể chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông theo điều kiện định trước, giúp ngân hàng bổ sung vốn cấp 1 linh hoạt.
Trái phiếu chuyển đổi thành vốn cổ phần
Mandatory Convertible Bonds
Trái phiếu bắ buộc chuyển đổi sang cổ phiếu phổ thông khi đáo hạn hoặc khi trigger vốn được kích hoạt, giúp ngân hàng chủ động bổ sung CET1.
Trái phiếu chuyển đổi tăng vốn
Convertible Capital Bonds
Trái phiếu có quyền chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông, là công cụ bổ sung vốn cấp 1 khi thực hiện chuyển đổi.
Trái phiếu chuyển đổi vốn
Capital Convertible Bonds
Trái phiếu có thể chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông theo điều kiện nhất định, có thể dùng làm công cụ vốn AT1 hoặc Tier 2.
Trái phiếu có thể chuyển đổi có điều kiện
Contingent Convertible Bonds (CoCo)
Trái phiếu tự động chuyển đổi thành cổ phiếu hoặc ghi giảm gốc khi tỷ lệ vốn xuống dưới ngưỡng kích hoạt.
Trái phiếu có thể ghi giảm
Write-down Bonds
Là trái phiếu vốn có điều khoản cho phép ghi giảm giá trị gốc khi ngân hàng đạt ngưỡng khởi phát quy định trước, giúp hấp thụ lỗ mà không cần chuyển đổi thành cổ phiếu.
Trái phiếu có điều khoản giảm vốn
Write-down Bonds
Trái phiếu có thể được giảm mệnh giá hoặc chuyển thành cổ phiếu khi ngân hàng đạt ngưỡng kích hoạt.
Trái phiếu kết hợp Tier 2
Tier 2 Hybrid Bond
Công cụ nợ có đặc điểm kết hợp giữa nợ và vốn, được ghi nhận vào vốn cấp 2 theo quy định Basel III và Thông tư 41/2016.
Trái phiếu kết hợp vốn cổ phần
Equity-Linked Notes
Công cụ nợ có đặc điểm giống cổ phiếu, có thể được tính vào vốn trong một số trường hợp theo quy định.
Trái phiếu kết quả
Contingent Convertible Bonds (CoCo Bonds)
Trái phiếu có thể chuyển đổi thành cổ phiếu hoặc ghi giảm gốc khi ngân hàng đạt ngưỡng vốn kích hoạt.
Trái phiếu kỳ hạn 10 năm (Tier 2)
10-year Tier 2 subordinated bonds
Trái phiếu có kỳ hạn gốc tối thiểu 5 năm, xếp sau các chủ nợ thông thường, được tính vào vốn cấp 2 theo Basel III.
Trái phiếu phụ
Subordinated Bonds
Trái phiếu có thứ tự thanh toán sau các chủ nợ thông thường, được công nhận một phần là vốn cấp 2 nếu đáp ứng điều kiện theo quy định của NHNN.