Thư viện thuật ngữ ngân hàng
Tra cứu 12156 thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, tài chính. Giải thích chi tiết, ví dụ thực tế — phục vụ ôn thi tuyển dụng ngân hàng.
Hiển thị 381 thuật ngữ trong danh mục Thuế & Tài chính công
Nghị định thuế
Tax decree
Là văn bản quy phạm pháp luật do Chính phủ ban hành quy định chi tiết thi hành luật thuế. Nghị định thuế có giá trị pháp lý bắt buộc áp dụng đối với mọi đối tượng có liên quan.
Nguyên tắc cân đối ngân sách
Budget Balance Principle
Nguyên tắc đảm bảo thu ngân sách phải đủ để bù đắp chi ngân sách, không bội chi vượt giới hạn luật định hoặc phải được bù đắp nguồn hợp pháp.
Nguyên tắc giao dịch độc lập
Arm's length principle
Nguyên tắc xác định giá giao dịch liên kết phải tương đương giá thị trường giữa các bên độc lập.
Nguyên tắc thuế
Tax Principles
Các nguyên tắc cơ bản như công bằng, trung lập, đơn giản, hiệu quả, minh bạch làm cơ sở xây dựng hệ thống thuế tối ưu.
Nguyên tắc thường trú thuế
Tax Residency Principle
Cá nhân được coi là cư trú thuế khi có mặt tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên hoặc có nơi ở thường xuyên trong năm tính thuế.
Nguyên tắc đánh thuế
Taxation Principles
Bao gồm công bằng, trung lập, minh bạch, đơn giản, hiệu quả và dễ thực hiện. Đây là cơ sở để xây dựng chính sách thuế hợp lý, khuyến khích phát triển kinh tế.
Ngày nộp thuế
Tax Payment Deadline
Thời hạn cuối cùng người nộp thuế phải hoàn thành việc nộp thuế vào ngân sách nhà nước, nếu trùng ngày lễ, ngày nghỉ thì được lùi sang ngày làm việc tiếp theo.
Ngân quỹ nhà nước
State Cash Holdings
Toàn bộ tiền và tài sản tương đương tiền do Kho bạc Nhà nước quản lý. Sử dụng để thanh toán chi ngân sách và đảm bảo an toàn tài chính quốc gia.
Ngân sách bổ sung
Supplementary Budget
Ngân sách được Quốc hội điều chỉnh bổ sung trong năm khi có biến động lớn về thu chi hoặc sự kiện bất thường.
Ngân sách công
Public Budget
Tổng nguồn thu và kế hoạch chi của Nhà nước được Quốc hội quyết định hàng năm theo Luật Ngân sách nhà nước.
Ngân sách cấp xã
Commune-level Budget
Cấp ngân sách thấp nhất do UBND xã, phường, thị trấn quản lý, phục vụ chi thường xuyên và đầu tư nhỏ tại địa bàn.
Ngân sách phụ thu
Supplementary budget
Là ngân sách bổ sung được Quốc hội thông qua trong năm khi ngân sách chính thức thay đổi lớn. Ngân sách phụ thu áp dụng khi có biến động về nguồn thu hoặc nhiệm vụ chi cấp bách.
Ngân sách theo kết quả
Performance-Based Budgeting
Phương pháp lập ngân sách dựa trên kết quả đầu ra thay vì đầu vào, gắn chi tiêu với mục tiêu cụ thể.
Ngân sách thường niên
Annual Budget
Dự toán ngân sách được lập và thực hiện theo năm tài khóa, được Quốc hội hoặc HĐND quyết định trước khi năm ngân sách bắt đầu.
Ngân sách trung ương
Central Budget
Phần ngân sách do Quốc hội quyết định, dùng để chi cho các nhiệm vụ quốc gia, đầu tư phát triển, chi trả nợ Chính phủ và bổ sung cho ngân sách địa phương.
Ngân sách trung ương vs ngân sách địa phương
Central Budget vs Local Budget
Ngân sách trung ương do Quốc hội quyết định phục vụ nhiệm vụ quốc gia; ngân sách địa phương do HĐND cấp tỉnh quyết định cho nhu cầu phát triển địa phương.
Ngân sách từ đầu
Zero-Based Budgeting (ZBB)
Phương pháp lập ngân sách yêu cầu chứng minh lại từng khoản chi từ con số không mỗi kỳ kế hoạch.
Ngân sách địa phương
Local Budget
Phần ngân sách do Hội đồng nhân dân cấp tỉnh, huyện, xã quyết định, dựa trên phân cấp nguồn thu và nhiệm vụ chi của chính quyền địa phương.
Người phụ thuộc
Dependent
Cá nhân mà người nộp thuế TNCN có nghĩa vụ nuôi dưỡng như con cái, cha mẹ, vợ/chồng... được quy định tại Luật Thuế TNCN và Nghị định 126/2020.
Ngưỡng nợ công
Public Debt Threshold
Giới hạn nợ công tối đa không vượt quá 60% GDP theo Nghị quyết của Quốc hội, nhằm đảm bảo an toàn tài chính quốc gia.
Niên độ ngân sách
Fiscal Year
Khoảng thời gian một năm tính từ ngày 01/01 đến 31/12 dùng để xác định các khoản thu chi ngân sách nhà nước trong năm tài khóa.
Niên độ thuế
Tax year
Năm tính thuế của người nộp thuế, có thể là năm dương lịch hoặc năm tài chính tùy trường hợp.
Năm ngân sách
Budget Year
Khoảng thời gian 12 tháng để thực hiện dự toán ngân sách nhà nước, tính từ ngày 1/1 đến 31/12 dương lịch hàng năm theo quy định Luật NSNN.
Nợ chính phủ
Government Debt
Tổng các khoản vay mà Chính phủ vay để bù đắp bội chi ngân sách và tái cơ cấu nợ, bao gồm nợ trong nước và nước ngoài.
Nợ công vs thâm hụt ngân sách
Public Debt vs Budget Deficit
Thâm hụt ngân sách là tình trạng chi vượt thu trong một năm, trong khi nợ công là tổng các khoản vay tích lũy qua các năm. Thâm hụt kéo dài sẽ làm gia tăng nợ công.
Nợ quốc gia
National Debt
Tổng nợ của Chính phủ, doanh nghiệp nhà nước và chính quyền địa phương được Chính phủ bảo lãnh hoặc cam kết trả.
Nợ thuế
Tax Debt
Khoản tiền thuế mà người nộp thuế chưa nộp cho ngân sách sau thời hạn quy định, chịu lãi chậm nộp và các biện pháp cưỡng chế theo Luật Quản lý thuế.
Nợ đọng thuế
Tax Arrears
Số tiền thuế người nộp thuế chưa nộp sau thời hạn quy định, là chỉ tiêu quan trọng đánh giá hiệu quả quản lý thuế của cơ quan thuế địa phương.
ODA
Official Development Assistance
Nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức từ các nhà tài trợ song phương và đa phương với điều kiện ưu đãi, dùng để đầu tư cơ sở hạ tầng và giảm nghèo.
PPP - Đối tác công tư
Public-Private Partnership (PPP)
Hình thức đầu tư được thực hiện trên cơ sở hợp đồng giữa cơ quan nhà nước có thẩm quyền và nhà đầu tư tư nhân theo Luật Đầu tư theo phương thức PPP 2020.