Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hiển thị 1331 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).

Tất cả danh mục / Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Trang 33/45 · 1331 thuật ngữ

Quyền lợi tử vong do tai nạn

Accidental death benefit

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Số tiền chi trả thêm khi người được bảo hiểm tử vong do tai nạn, thường được gắn vào hợp đồng bảo hiểm nhân thọ bán qua kênh ngân hàng với phí bổ sung thấp.

Quyền lợi tử vong theo hợp đồng

Death Benefit

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoản tiền công ty bảo hiểm chi trả cho bên thụ hưởng khi người được bảo hiểm tử vong trong thời hạn hợp đồng.

Quyền lợi đáo hạn bảo hiểm

Maturity Benefit

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoản tiền công ty bảo hiểm chi trả khi hợp đồng đáo hạn và người được bảo hiểm còn sống.

Quyền lợi đáo hạn hợp đồng

Maturity benefit

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoản tiền công ty bảo hiểm chi trả khi hợp đồng bảo hiểm nhân thọ đến hạn, có thể gồm phần tích lũy và các khoản thưởng (bonus) nếu có.

Quyền lợi đáo hạn hợp đồng bảo hiểm

Maturity Benefit

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khoản tiền công ty bảo hiểm chi trả khi hợp đồng bảo hiểm đến hạn và người được bảo hiểm vẫn còn sống, bao gồm giá trị tích lũy và thưởng đáo hạn.

Quyền mua lại hợp đồng bảo hiểm

Surrender Right

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quyền của bên mua bảo hiểm được yêu cầu công ty mua lại hợp đồng và nhận lại giá trị hoàn lại trước ngày đáo hạn.

Quyền thay đổi người thụ hưởng bảo hiểm

Right to Change Beneficiary

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quyền của bên mua bảo hiểm được chỉ định lại người nhận quyền lợi bảo hiểm bằng văn bản thông báo tới công ty bảo hiểm qua kênh ngân hàng.

Quyền thụ hưởng bảo hiểm

Beneficiary rights

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quyền nhận toàn bộ hoặc một phần số tiền bảo hiểm của người được chỉ định trong hợp đồng khi xảy ra sự kiện bảo hiểm. Thông tin này phải được xác nhận lại khi cập nhật hồ sơ tín dụng ngân hàng.

Quyền thụ hưởng không thể hủy ngang

Irrevocable Beneficiary

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Người thụ hưởng mà bên mua bảo hiểm không thể đơn phương thay đổi mà không có sự đồng ý của họ.

Quyền thụ hưởng theo pháp luật so với theo hợp đồng

Statutory vs Contractual Beneficiary

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

So sánh cách xác định người thụ hưởng theo quy định pháp luật thừa kế và theo chỉ định cụ thể trong hợp đồng bảo hiểm.

Quyền truy đòi bên thứ ba

Subrogation

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quyền của công ty bảo hiểm thay mặt khách hàng yêu cầu bên thứ ba gây tổn thất hoàn trả khoản đã bồi thường. Phát sinh nhiều trong bảo hiểm xe cơ giới trả góp qua ngân hàng.

Quyền tạm hoãn đóng phí

Premium holiday privilege

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quyền tạm ngừng đóng phí trong một khoảng thời gian nhất định mà không bị mất hiệu lực hợp đồng bảo hiểm.

Quyền tạm hoãn đóng phí bảo hiểm

Premium Holiday Right

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Cho phép người mua bảo hiểm tạm dừng đóng phí trong một khoảng thời gian nhất định mà hợp đồng vẫn duy trì hiệu lực.

Quyền tạm ngừng đóng phí

Premium Holiday

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quyền lợi cho phép bên mua bảo hiểm tạm dừng đóng phí trong một khoảng thời gian nhất định mà hợp đồng vẫn duy trì hiệu lực, thường áp dụng cho sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư.

Quyền tạm ứng từ giá trị bảo hiểm

Policy loan privilege

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quyền của bên mua bảo hiểm được vay từ giá trị hoàn lại của hợp đồng với lãi suất theo quy định của công ty bảo hiểm.

Quyền tạm ứng từ giá trị hợp đồng

Policy Loan Right

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quyền của chủ hợp đồng được vay từ giá trị tích lũy của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ với lãi suất quy định.

Quyền điều chỉnh mức bảo hiểm linh hoạt

Flexible Sum Assured Adjustment

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Cho phép khách hàng tăng hoặc giảm số tiền bảo hiểm trong suốt thời hạn hợp đồng theo nhu cầu tài chính thực tế.

Quyền đổi người thụ hưởng

Right to change beneficiary

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quyền của bên mua bảo hiểm được thay đổi người thụ hưởng trong thời gian hợp đồng có hiệu lực, thường phải thông báo bằng văn bản cho công ty bảo hiểm.

Quyền đổi sản phẩm bảo hiểm

Product Conversion Right

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quyền cho phép khách hàng chuyển đổi giữa các sản phẩm bảo hiểm trong cùng công ty mà không cần khám sức khỏe lại.

Quản lý khiếu nại bảo hiểm tại ngân hàng

Insurance complaint management at bank

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình tiếp nhận, phân loại và xử lý khiếu nại của khách hàng liên quan đến hợp đồng bảo hiểm phân phối qua kênh ngân hàng.

Quản lý quan hệ khách hàng bảo hiểm

Insurance Customer Relationship Management

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Hệ thống CRM được ngân hàng tích hợp để theo dõi, chăm sóc và phân tích hành vi khách hàng bảo hiểm, hỗ trợ bán chéo hiệu quả.

Quản lý xung đột lợi ích khi bán chéo

Cross-selling Conflict Management

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quy trình kiểm soát và giảm thiểu xung đột lợi ích phát sinh khi nhân viên ngân hàng bán chéo sản phẩm bảo hiểm.

Quản trị sản phẩm bảo hiểm

Product Governance

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khung kiểm soát nội bộ đảm bảo sản phẩm bảo hiểm phân phối qua ngân hàng phù hợp khách hàng mục tiêu và minh bạch.

Quản trị sản phẩm bảo hiểm POG

Product Oversight and Governance (POG)

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Khung quản trị yêu cầu công ty bảo hiểm và ngân hàng phối hợp đánh giá, phê duyệt sản phẩm trước khi đưa ra thị trường.

Quỹ bảo hiểm liên kết đầu tư

Investment-Linked Insurance Fund

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quỹ do công ty bảo hiểm quản lý để đầu tư tài sản cho các hợp đồng bảo hiểm liên kết đơn vị.

Quỹ bảo hiểm riêng biệt

Ring-fenced Insurance Fund

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quỹ tài sản được tách biệt về mặt pháp lý và kế toán dùng để thanh toán nghĩa vụ bảo hiểm, đảm bảo quyền lợi của bên mua bảo hiểm khi công ty bảo hiểm gặp khó khăn tài chính.

Quỹ chủ hợp đồng

Owner Fund

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Tài khoản tích lũy của bên mua bảo hiểm trong hợp đồng liên kết đơn vị, phản ánh tổng giá trị các đơn vị quỹ đang nắm giữ.

Quỹ dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm

Technical Reserves

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quỹ công ty bảo hiểm phải duy trì để chi trả các quyền lợi trong tương lai cho các hợp đồng còn hiệu lực.

Quỹ dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm nhân thọ

Life Insurance Reserve Fund

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quỹ bắt buộc trích lập từ phí bảo hiểm để đảm bảo năng lực chi trả các quyền lợi dài hạn theo cam kết hợp đồng.

Quỹ dự phòng rủi ro bảo hiểm

Insurance risk reserve fund

Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)

Quỹ được trích lập từ phí bảo hiểm để chi trả các khoản bồi thường phát sinh trong tương lai và đảm bảo khả năng thanh toán của công ty bảo hiểm.