Thuật ngữ: Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance)
Hiển thị 1319 thuật ngữ trong danh mục Bảo hiểm ngân hàng (Bancassurance).
Trang 33/44 · 1319 thuật ngữ
Quyền thụ hưởng theo pháp luật so với theo hợp đồng
Statutory vs Contractual Beneficiary
So sánh cách xác định người thụ hưởng theo quy định pháp luật thừa kế và theo chỉ định cụ thể trong hợp đồng bảo hiểm.
Quyền truy đòi bên thứ ba
Subrogation
Quyền của công ty bảo hiểm thay mặt khách hàng yêu cầu bên thứ ba gây tổn thất hoàn trả khoản đã bồi thường. Phát sinh nhiều trong bảo hiểm xe cơ giới trả góp qua ngân hàng.
Quyền tạm hoãn đóng phí
Premium holiday privilege
Quyền tạm ngừng đóng phí trong một khoảng thời gian nhất định mà không bị mất hiệu lực hợp đồng bảo hiểm.
Quyền tạm hoãn đóng phí bảo hiểm
Premium Holiday Right
Cho phép người mua bảo hiểm tạm dừng đóng phí trong một khoảng thời gian nhất định mà hợp đồng vẫn duy trì hiệu lực.
Quyền tạm ngừng đóng phí
Premium Holiday
Quyền lợi cho phép bên mua bảo hiểm tạm dừng đóng phí trong một khoảng thời gian nhất định mà hợp đồng vẫn duy trì hiệu lực, thường áp dụng cho sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư.
Quyền tạm ứng từ giá trị bảo hiểm
Policy loan privilege
Quyền của bên mua bảo hiểm được vay từ giá trị hoàn lại của hợp đồng với lãi suất theo quy định của công ty bảo hiểm.
Quyền tạm ứng từ giá trị hợp đồng
Policy Loan Right
Quyền của chủ hợp đồng được vay từ giá trị tích lũy của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ với lãi suất quy định.
Quyền điều chỉnh mức bảo hiểm linh hoạt
Flexible Sum Assured Adjustment
Cho phép khách hàng tăng hoặc giảm số tiền bảo hiểm trong suốt thời hạn hợp đồng theo nhu cầu tài chính thực tế.
Quyền đổi người thụ hưởng
Right to change beneficiary
Quyền của bên mua bảo hiểm được thay đổi người thụ hưởng trong thời gian hợp đồng có hiệu lực, thường phải thông báo bằng văn bản cho công ty bảo hiểm.
Quyền đổi sản phẩm bảo hiểm
Product Conversion Right
Quyền cho phép khách hàng chuyển đổi giữa các sản phẩm bảo hiểm trong cùng công ty mà không cần khám sức khỏe lại.
Quản lý khiếu nại bảo hiểm tại ngân hàng
Insurance complaint management at bank
Quy trình tiếp nhận, phân loại và xử lý khiếu nại của khách hàng liên quan đến hợp đồng bảo hiểm phân phối qua kênh ngân hàng.
Quản lý quan hệ khách hàng bảo hiểm
Insurance Customer Relationship Management
Hệ thống CRM được ngân hàng tích hợp để theo dõi, chăm sóc và phân tích hành vi khách hàng bảo hiểm, hỗ trợ bán chéo hiệu quả.
Quản lý xung đột lợi ích khi bán chéo
Cross-selling Conflict Management
Quy trình kiểm soát và giảm thiểu xung đột lợi ích phát sinh khi nhân viên ngân hàng bán chéo sản phẩm bảo hiểm.
Quản trị sản phẩm bảo hiểm
Product Governance
Khung kiểm soát nội bộ đảm bảo sản phẩm bảo hiểm phân phối qua ngân hàng phù hợp khách hàng mục tiêu và minh bạch.
Quản trị sản phẩm bảo hiểm POG
Product Oversight and Governance (POG)
Khung quản trị yêu cầu công ty bảo hiểm và ngân hàng phối hợp đánh giá, phê duyệt sản phẩm trước khi đưa ra thị trường.
Quỹ bảo hiểm liên kết đầu tư
Investment-Linked Insurance Fund
Quỹ do công ty bảo hiểm quản lý để đầu tư tài sản cho các hợp đồng bảo hiểm liên kết đơn vị.
Quỹ bảo hiểm riêng biệt
Ring-fenced Insurance Fund
Quỹ tài sản được tách biệt về mặt pháp lý và kế toán dùng để thanh toán nghĩa vụ bảo hiểm, đảm bảo quyền lợi của bên mua bảo hiểm khi công ty bảo hiểm gặp khó khăn tài chính.
Quỹ chủ hợp đồng
Owner Fund
Tài khoản tích lũy của bên mua bảo hiểm trong hợp đồng liên kết đơn vị, phản ánh tổng giá trị các đơn vị quỹ đang nắm giữ.
Quỹ dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm
Technical Reserves
Quỹ công ty bảo hiểm phải duy trì để chi trả các quyền lợi trong tương lai cho các hợp đồng còn hiệu lực.
Quỹ dự phòng nghiệp vụ bảo hiểm nhân thọ
Life Insurance Reserve Fund
Quỹ bắt buộc trích lập từ phí bảo hiểm để đảm bảo năng lực chi trả các quyền lợi dài hạn theo cam kết hợp đồng.
Quỹ dự phòng rủi ro bảo hiểm
Insurance risk reserve fund
Quỹ được trích lập từ phí bảo hiểm để chi trả các khoản bồi thường phát sinh trong tương lai và đảm bảo khả năng thanh toán của công ty bảo hiểm.
Quỹ dự phòng rủi ro nghiệp vụ bảo hiểm
Insurance Risk Reserve Fund
Quỹ bắt buộc mà công ty bảo hiểm phải trích lập để đảm bảo khả năng chi trả quyền lợi cho chủ hợp đồng.
Quỹ liên kết bảo hiểm
Insurance-linked fund
Quỹ đầu tư do công ty bảo hiểm quản lý, là nơi phân bổ phí bảo hiểm của các hợp đồng liên kết đầu tư, có nhiều mức độ rủi ro từ bảo thủ đến tăng trưởng.
Quỹ liên kết bảo hiểm cân bằng
Balanced Insurance Fund
Quỹ đầu tư kết hợp giữa cổ phiếu và trái phiếu theo tỷ lệ cân bằng, phù hợp với nhà đầu tư thận trọng trong bảo hiểm.
Quỹ liên kết bảo hiểm cổ phiếu
Equity-Linked Insurance Fund
Quỹ đầu tư trong hợp đồng ULIP chủ yếu phân bổ vào cổ phiếu niêm yết, có mức rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng cao.
Quỹ liên kết bảo hiểm thị trường tiền tệ
Money Market Insurance Fund
Quỹ đầu tư ngắn hạn trong hợp đồng ULIP tập trung vào tiền gửi, chứng chỉ tiền gửi và công cụ thị trường tiền tệ.
Quỹ liên kết bảo hiểm trái phiếu
Bond-Linked Insurance Fund
Quỹ đầu tư trong hợp đồng ULIP chủ yếu phân bổ vào trái phiếu chính phủ và doanh nghiệp, có mức rủi ro thấp.
Quỹ liên kết bảo thủ
Conservative fund
Quỹ đầu tư trong bảo hiểm liên kết đơn vị ưu tiên các tài sản có thu nhập cố định, ít rủi ro, phù hợp nhà đầu tư thận trọng.
Quỹ liên kết chung
General Account Fund
Quỹ đầu tư trong sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư không xác định cụ thể danh mục, lãi suất công bố hàng năm.
Quỹ liên kết cân bằng
Balanced fund
Quỹ đầu tư kết hợp giữa cổ phiếu và trái phiếu theo tỷ trọng cân bằng, hướng đến lợi nhuận ổn định và tăng trưởng vừa phải.